| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 40 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 6/5/2024 đến ngày 12/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 40 | CĐD K16A | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | 3/4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 40 | CĐD K16B | Thực tập tốt nghiệp | 3/4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 40 | CĐD K16C | Thực tập tốt nghiệp | 3/4 | ||||||||||||||||||||||
9 | 40 | CĐD K16C | 1 | 3 | 7/5 | Sáng | Thi lại: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô An | C3.3 | ||||||||||||||||
10 | 40 | CĐD K17A | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 6/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 40 | CĐD K17B | 29 | 3 | 7/5 | Sáng | Thi CSSK sản phụ khoa | THI | Cô Phương Anh, Cô An | C3.3 | ||||||||||||||||
12 | 40 | CĐD K17B | 29 | 5 | 9/5 | Sáng | Thi CSSK trẻ em | Ca 1 | THI | Cô Trà, Cô Trang | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 40 | CĐD K17B | 29 | 6 | 10/5 | Sáng | Thi CSNBCK hệ nội | THI | Cô Trương Thuỷ, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||||
14 | 40 | CĐD K18A | 32 | 2 | 6/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 8 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
15 | 40 | CĐD K18A | 3 | 7/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 6 | 4 | Cô Liên | B3.6 | |||||||||||||||
16 | 40 | CĐD K18A | 32 | 4 | 8/5 | Sáng | Thi Điều dưỡng cơ sở 2 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
17 | 40 | CĐD K18A | 32 | 5 | 9/5 | Sáng | Thi Môi trường sức khoẻ | Ca 2 | THI | Cô Trà, Cô Trang | C3.3 | |||||||||||||||
18 | 40 | CĐD K18A | 5 | 9/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 6 | 2 | Cô Liên | B3.7 | |||||||||||||||
19 | 40 | CĐD K18A | 32 | 6 | 10/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 40 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 6/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 8 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 40 | CĐD K18B+C | 3 | 7/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 6 | 4 | Cô Liên | B3.6 | |||||||||||||||
22 | 40 | CĐD K18B | 1 | 3 | 7/5 | Sáng | Thi lại: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô An | C3.3 | ||||||||||||||||
23 | 40 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 7/5 | Chiều | Thi Môi trường sức khoẻ | THI | Cô Thu, Cô Loan | C3.3 | ||||||||||||||||
24 | 40 | CĐD K18B | 33 | 4 | 8/5 | Chiều | Thi Điều dưỡng cơ sở 2 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
25 | 40 | CĐD K18C | 18 | 5 | 9/5 | Sáng | Thi Điều dưỡng cơ sở 2 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
26 | 40 | CĐD K18B+C | 5 | 9/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 6 | 2 | Cô Liên | B3.7 | |||||||||||||||
27 | 40 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 10/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 12 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
28 | 40 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 7/10 | |||||||||||||||||||||
29 | 40 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 7/10 | |||||||||||||||||||||
30 | 40 | CDU K9A | 27 | 2 | 6/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 40 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
31 | 40 | CDU K9A | 27 | 2 | 6/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 40 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
32 | 40 | CDU K9A | 27 | 5 | 9/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 44 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
33 | 40 | CDU K9A | 27 | 5 | 9/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 44 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
34 | 40 | CDU K9B | 44 | 2 | 6/5 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24 | 4 | 32 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
35 | 40 | CDU K9C | 44 | 2 | 6/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24 | 4 | 32 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
36 | 40 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 7/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 36 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
37 | 40 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 7/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 36 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
38 | 40 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 8/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 40 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
39 | 40 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 8/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 40 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
40 | 40 | CDU K9B | 20 | 6 | 10/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 40 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
41 | 40 | CDU K9C | 24 | 6 | 10/5 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 44 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
42 | 40 | CDU K10A | 33 | 2 | 6/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 48 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
43 | 40 | CDU K10A | 33 | 2 | 6/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 48 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
44 | 40 | CDU K10A | 33 | 2 | 6/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 48 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
45 | 40 | CDU K10A | 33 | 2 | 6/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 48 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
46 | 40 | CDU K10A | 7 | 3 | 7/5 | Sáng | Thi lại: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | THI | Cô Phương Anh, Cô An | C3.3 | ||||||||||||||||
47 | 40 | CDU K10A | 33 | 3 | 7/5 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
48 | 40 | CDU K10A | 33 | 4 | 8/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 4 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 40 | CDU K10A | 33 | 5 | 9/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 16 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
50 | 40 | CDU K10A | 33 | 6 | 10/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 20 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
51 | 40 | CDU K10C | 14 | 3 | 7/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 3 | 48 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
52 | 40 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 7/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 48 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
53 | 40 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 8/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 48 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
54 | 40 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 8/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 48 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
55 | 40 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 8/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 48 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
56 | 40 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 8/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 48 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
57 | 40 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 9/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 16 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
58 | 40 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 9/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 4 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
59 | 40 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 10/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 20 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
60 | 40 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 10/5 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Hồng, Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||||
61 | 40 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 11/5 | Sáng | Học bù: Tin học | 52 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
62 | 40 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 11/5 | Chiều | Học bù: Tin học | 56 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
63 | 40 | CĐD K18 + CDU K10 | CN | 12/5 | Sáng | Học bù: Tin học | Xong | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
64 | 40 | YHCT K14 | 17 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 1/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
65 | 40 | YHCT K15 | 19 | 7 | 11/5 | Sáng | Dược lý | 20 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 40 | YHCT K15 | 19 | 7 | 11/5 | Chiều | Dược lý | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
67 | 40 | YHCT K15 | 19 | CN | 12/5 | Sáng | Dược lý | 28 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
68 | 40 | YHCT K15 | 19 | CN | 12/5 | Chiều | Dược lý | Xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
69 | 40 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 11/5 | Sáng | Dược xã hội học | 12 | 20 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 40 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 11/5 | Chiều | Dược xã hội học | 16 | 20 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 40 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 12/5 | Sáng | Dược xã hội học | Xong | 20 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
72 | 40 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 11/5 | Sáng | TH bào chế | 28 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
73 | 40 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 11/5 | Chiều | TH bào chế | Xong | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
74 | 40 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 12/5 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 40 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 12/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
76 | 40 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 11/5 | Sáng | Thi 1, Chính trị; 2, Tiếng anh CN | THI | Cô Phương Anh, Thầy Hiến | B3.6 | ||||||||||||||||
77 | 40 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 11/5 | Chiều | Thi 3, Cấu tạo CNCT; 4, Sự HTBT và QTPH; 5, Bệnh học | THI | Cô Duyên, Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||
78 | 40 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 12/5 | Sáng | Thi 1, Thống kê y dược - NCKH; 2, Hoá - Hoá phân tích | THI | Cô Trang, Cô Trần Ly | B3.7 | ||||||||||||||||
79 | 40 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 12/5 | Chiều | Thi Tin học | THI | Cô Thuỷ, Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
80 | 40 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 11/5 | Sáng | Thi Môi trường sức khoẻ | Ca 1 | THI | Cô Đào Phương, Cô Thuần | B3.8 | |||||||||||||||
81 | 40 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 11/5 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | Ca 2 | THI | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
82 | 40 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 11/5 | Chiều | Thi 1, Tổ chức và QL y tế - PL về y tế; 2, Tâm lý NB - Y đức | THI | Cô Trà, Cô Mai Hương | B3.8 | ||||||||||||||||
83 | 40 | XBBH K15 | 18 | 7 | 11/5 | Sáng | Bấm huyệt | 32 | 36 | 4 | Cô Ngà | B3.7 | ||||||||||||||
84 | 40 | XBBH K15 | 18 | 7 | 11/5 | Chiều | Bấm huyệt | Xong | 36 | 4 | Cô Ngà | B3.7 | ||||||||||||||
85 | 40 | XBBH K15 | 18 | CN | 12/5 | Sáng | Xoa bóp | 4 | 92 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
86 | 40 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | 11/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
87 | 40 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 6 | 10/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 16 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
88 | 40 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 11/5 | Sáng | Tiếng anh | 28 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
89 | 40 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 11/5 | Chiều | Tiếng anh | 32 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
90 | 40 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 12/5 | Sáng | Pháp luật | 28 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
91 | 40 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 12/5 | Chiều | Pháp luật | Xong | 30 | 2 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
92 | Trực thứ 7 ngày 11/5/2024: Đ/c Trà | |||||||||||||||||||||||||
93 | Trực chủ nhật ngày 12/5/2024: Đ/c Trang | |||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||