ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
3
KHOA KINH TẾ
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
7
Tên học phần: Kinh tế số Mã học phần: 211092001 Số tín chỉ: 2
8
Ngày thi: 11/1/2023
Phòng thi:
B405Giờ thi: 7h30
Thời gian thi: 60 phút
9
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
10
C. cầnK. TraThi
11
12621216270Nguyễn Thị Thái AnTM26.028,8
12
22621215490Mai Nguyễn Phương AnhTM26.038,1
13
32621215948Phạm Hồng AnhTM26.036,3
14
42621235144Nguyễn Trần Quang AnhTM26.037,6
15
52621231016Hoàng Nguyên AnhTM26.038,3
16
62621216261Cao Vân AnhTM26.038,3
17
72621215521Nguyễn Thị Quỳnh AnhTM26.048,1
18
82621216008Hoàng Thị Lan AnhTM26.048,1
19
92621215451Hoàng Thị Vân AnhTM26.019,0
20
102621215609Vũ Quỳnh AnhTM26.018,7
21
112621215764Mai Thị Lan AnhTM26.019,0
22
122621215848Vũ Thị Diệu AnhTM26.018,5
23
132621235028Trần Phương AnhTM26.018,8
24
142621216305Ngô Thị Phương AnhTM26.057,2
25
152621215571Vũ Ngọc AnhTM26.068,0
26
162621225805Nguyễn Lan AnhTM26.067,3
27
172621235173Vũ Thị AnhTM26.067,0
28
182621150730Đỗ Thị Lan AnhTM26.077,7
29
192621150731Hà Phương AnhTM26.078,7
30
202621150732Hà Thị Lan AnhTM26.087,8
31
2118108604Nguyễn Tuấn AnhTM26.087,8
32
222621216362Nguyễn Thị ÁnhTM26.038,5
33
232621230694Nguyễn Minh ÁnhTM26.018,7
34
242621235218Hoàng Thị Minh ÁnhTM26.017,8
35
252621230734Trần Ngọc ÁnhTM26.067,3
36
262621150741Đặng Xuân BắcTM26.087,0
37
272621215167Vũ Quốc BảoTM26.037,5
38
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
39
Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2022
40
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
41
42
43
44
45
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
46
47
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
48
49
Cán bộ coi thi 2:
50
51
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
52
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
53
KHOA KINH TẾ
54
55
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
56
57
Tên học phần: Kinh tế số Mã học phần: 211092001 Số tín chỉ: 2
58
Ngày thi: 11/1/2023
Phòng thi:
B405Giờ thi: 8h30
Thời gian thi: 60 phút
59
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
60
C. cầnK. TraThi
61
12621230875Hoàng Thị Ngọc BíchTM26.047,6
62
22621215756Hà Thị BíchTM26.067,8
63
32621215985Nguyễn Ngân BìnhTM26.037,5
64
42621216047Bùi Đình BìnhTM26.066,7
65
52621150742Lương Văn BìnhTM26.078,0
66
62621235172Hoàng Xuân CảnhTM26.058,5
67
72621220071Nguyễn Thị Ngọc ChâuTM26.028,8
68
82621215293Bùi Mai ChiTM26.031,6
69
92621216035Nguyễn Thị Lan ChiTM26.088,0
70
102622300031Nguyễn Lan ChiTM26.087,0
71
112621225034Nguyễn Văn CôngTM26.066,7
72
122621210231Phạm Quốc CườngTM26.018,2
73
132621215775Ngô Quốc ĐạiTM26.027,5
74
142621216116Phạm Linh ĐanTM26.048,3
75
152621150749Nguyễn Thị Trần ĐảoTM26.078,0
76
162621230823Nguyễn Quang ĐạtTM26.046,5
77
172621215401Bùi Quốc ĐạtTM26.028,2
78
182621151138Hoàng Trung ĐạtTM26.088,0
79
192621226053Đồng Ngọc DiệpTM26.067,0
80
202621215659Nguyễn Thị Huyền DiệuTM26.038,0
81
212621210502Lê Hương DịuTM26.067,0
82
222621215098Tạ Phương DungTM26.037,5
83
232621216291Phạm Thị Kim DungTM26.047,9
84
242621225744Nguyễn Thị DungTM26.057,0
85
252621235113Trần Ngọc DungTM26.057,3
86
262621216332Phùng Hoàng Linh DungTM26.067,3
87
272621216183Phạm Thị Kim DungTM26.087,7
88
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
89
Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2022
90
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
91
92
93
94
95
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
96
97
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
98
99
Cán bộ coi thi 2:
100