ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTU
1
BỘ Y TẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNG
4
5
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2023 - 2024
ĐỢT III: CÁC LỚP ĐH LT VLVH VÀ CHUYÊN KHOA I (Từ 11/5 đến 20/7/2024)
6
(BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY 8/5/2024)
7
ĐÃ GHÉP DANH SÁCH SINH VIÊN CÁC LỚP ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC ĐƯỢC GHÉP LỚP VỚI ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG VỪA LÀM VỪA HỌC.
8
Tuần 40 (11 - 12/5/2024)
9
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
10
Bảy11/05/202413h30401CK CẤP I - XN KHÓA I
(Học kỳ III)
47Giải phẫu bệnhGPH14195
11
15h0047Ký sinh trùngKST14015
12
Chủ
nhật
12/05/20248h0040147Vi sinhVSV14055
13
Tuần 45 (14/6/2024)
14
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
15
Sáu14/06/202417h30401LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25XN Huyết học nâng caoHHO24052
16
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16Lý sinhTVL22132
17
Tuần 46 (17 - 23/6/2024)
18
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
19
Hai17/06/202417h30401LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25Huyết học truyền máuHHO24052
20
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16KT chụp CLVT IHAY24043
21
Ba18/06/202417h30401LT VLVH ĐD 06, GMHS 05
HS 03, NK 01
+ 06 SV VLVH ĐD 02
21Đánh giá thể chấtDCO24052
22
LT VLVH KT PHCN 04 +
VLVH KT PHCN 02
12Kiểm soát vận độngPHC24032
23
19/06/20248h00306LTCQ Dược 411Một số dạng thuốc đặc biệtBCCC24052
24
17h30401LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25HS LS Các bệnh chuyển hóaHSI24023
25
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16KT Chụp CHT IHAY24123
26
Sáu21/06/20248h00306LTCQ Dược 411Công nghệ và bào chế dược phẩmBCC24072
27
17h30401LT VLVH ĐD 06, GMHS 05
HS 03, NK 01
+ 06 SV VLVH ĐD 02
21Nghiên cứu điều dưỡngDCO24073
28
LT VLVH KT PHCN 04 +
VLVH KT PHCN 02
12BL và VLTL Hệ thần kinh -
Cơ nâng cao
PHC24094
29
402LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25HS LS Một số bệnh lý cơ quanHSI24053
30
LT VLVH ĐD GMHS 04 +
VLVH ĐD 01
14GMHS Chuyên khoa bệnh lýGMH24022
31
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16Triệu chứng học hình ảnh IHAY24073
32
Bảy22/06/20248h00401CK CẤP I - XN KHÓA I
(Học kỳ III)
47Hóa sinhHSI14015
33
CK CẤP I - XN KHÓA II
(Học kỳ II)
36Chẩn đoán phân tửVSV13022chuyển 27/7
34
14h00401CK CẤP I - XN KHÓA I
(Học kỳ III)
47Huyết họcHHO13015
35
CK CẤP I - XN KHÓA II
(Học kỳ II)
36Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh việnVSV 13032chuyển 27/7
36
Tuần 47 (24 - 30/6/2024)
37
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
38
Hai24/06/20248h00306LTCQ Dược 411Sử dụng thuốc trong điều trịDLD24034
39
17h30401LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25Vi khuẩn y học IIVSV24063
40
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16KT chụp CLVT IIHAY241053
41
402LT VLVH ĐD GMHS 04 +
VLVH ĐD 01
14HSCC Và CSNB Sau phẫu thuậtGMH24042
42
LT VLVH KT HAYH 04 +
VLVH KT HAYH 01
33Xạ trịHAY24142
43
302LT VLVH KT PHCN 03 +
VLVH KT PHCN 01
45PHCN Dựa vào cộng đồng -
Tổ chức & QL Khoa PHCN
PHC24062
44
Ba25/06/202417h30401LT VLVH ĐD 06, GMHS 05
HS 03, NK 01
+ 06 SV VLVH ĐD 02
16Chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh nội khoaDDD24044
45
LT VLVH KT PHCN 04 +
VLVH KT PHCN 02
12VLTL Trong sức khỏe thể hình
và thể thao
PHC24064
46
26/06/20248h00306LTCQ Dược 411Kiểm nghiệm mỹ phẩmKNT24012
47
17h30401LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25Ký sinh trùng y họcKST24014
48
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ IIHAY24132
49
Sáu28/06/20248h00306LTCQ Dược 411Phương pháp nghiên cứu dược liệuDLT240234
50
17h30401LT VLVH ĐD 06, GMHS 05
HS 03, NK 01
+ 06 SV VLVH ĐD 02
13KSNK Trong thực hành ĐDDCO24032
51
LT VLVH KT HAYH 05 +
VLVH KT HAYH 02
16KT XQ Can thiệp và chụp mạch máu -
An toàn bức xạ
HAY24022
52
402LT VLVH KT XNYH 08 +
VLVH KT XNYH 02
25Xét nghiệm tế bàoHHO24073
53
LT VLVH KT PHCN 04 +
VLVH KT PHCN 02
12Thực hành KT PHCNPHC24322
54
501LT VLVH ĐD GMHS 04 +
VLVH ĐD 01
14Học phần tốt nghiệpDVH24037
55
LT VLVH KT HAYH 04 +
VLVH KT HAYH 01
33KT Chụp CLVT và CHT Bổ sungHAY24382
56
502LT VLVH KT PHCN 03 +
VLVH KT PHCN 01
45Học phần tốt nghiệpPHC24017
57
Tuần 49 (13 - 14/7/2024)
58
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
59
Bảy13/07/20248h00303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18CSSKNB nội khoa hệ tim mạchDDD14115
60
Tuần 50 (20 - 21/7/2024)
61
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
62
Hai15/07/202417h30303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18CSSKNB nội khoa hệ hô hấp-miễn dịchDDD14125
63
Ba16/07/202417h30303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18CSSKNB nội khoa hệ tiêu hóaDDD14135
64
Năm18/07/202417h30303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18CSSKNB nội khoa hệ tiết niệu-nội tiếtDDD14145
65
Sáu19/07/202417h30303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18CSSKNB nội khoa hệ Thần kinh -
cơ xương khớp
DDD14155
66
Bảy20/07/202417h30303CK CẤP I - ĐD KHÓA I
(Học kỳ III)
18Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễmDNG14295
67
Tuần 01 (27/7/2024)
68
ThứNgày thiGiờ
thi
Nơi
thi
Suất thiLớpSố lượng
SV
Học phầnMã học phần
69
Bảy27/07/20248h00201CK CẤP I - XN KHÓA II
(Học kỳ II)
36Chẩn đoán phân tửVSV13022
70
14h00201CK CẤP I - XN KHÓA II
(Học kỳ II)
36Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh việnVSV 13032
71
72
73
Đà Nẵng, ngày 08 tháng 5 năm 2024
74
TL. HIỆU TRƯỞNG
75
PHÒNG KHẢO THÍ & ĐBCLGDPHỤ TRÁCH PHÒNG ĐÀO TẠO
76
77
78
79
80
81
Trần Thị OanhNguyễn Thị Hoài Thu
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100