| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | ĐIỂM THI CHUYÊN KHOA CẤP I NĂM 2026 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Nơi sinh | Chuyên ngành | Điểm ƯT | Môn cơ sở | Môn cơ bản | Tổng điểm | ||||||||||||||||
6 | 1 | 18001 | Phan Thị Thùy Anh | Nữ | 28/04/1995 | Hưng Yên | CKI Răng Hàm Mặt | 7,50 | 8,00 | 15,50 | |||||||||||||||||
7 | 2 | 18002 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 13/04/1998 | Hải Phòng | CKI Răng Hàm Mặt | 9,50 | 9,50 | 19,00 | |||||||||||||||||
8 | 3 | 18003 | Đinh Ngọc Chiến | Nam | 31/03/1997 | Ninh Bình | CKI Răng Hàm Mặt | 8,00 | 10,00 | 18,00 | |||||||||||||||||
9 | 4 | 18004 | Trịnh Minh Chiến | Nam | 17/04/1994 | Thanh Hóa | CKI Răng Hàm Mặt | 8,00 | 7,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
10 | 5 | 18005 | Vũ Thị Kim Dung | Nữ | 06/07/1999 | Hưng Yên | CKI Răng Hàm Mặt | 6,50 | 7,00 | 13,50 | |||||||||||||||||
11 | 6 | 18006 | Phạm Thu Giang | Nữ | 30/10/1991 | Ninh Bình | CKI Răng Hàm Mặt | 7,00 | 9,00 | 16,00 | |||||||||||||||||
12 | 7 | 18007 | Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 11/06/2000 | Hà Nội | CKI Răng Hàm Mặt | 5,50 | 7,50 | 13,00 | |||||||||||||||||
13 | 8 | 18008 | Nguyễn Quỳnh Hoa | Nữ | 24/07/1999 | Ninh Bình | CKI Răng Hàm Mặt | 5,50 | 6,50 | 12,00 | |||||||||||||||||
14 | 9 | 18009 | Nguyễn Hoàng | Nam | 06/06/1982 | Nghệ An | CKI Răng Hàm Mặt | 2,00 | 7,00 | 9,00 | |||||||||||||||||
15 | 10 | 18010 | Phan Thanh Huyền | Nữ | 28/06/1994 | Phú Thọ | CKI Răng Hàm Mặt | 1,00 | 5,00 | 6,00 | |||||||||||||||||
16 | 11 | 18011 | Nguyễn Mạnh Hưng | Nam | 08/04/1999 | Phú Thọ | CKI Răng Hàm Mặt | 5,50 | 7,50 | 13,00 | |||||||||||||||||
17 | 12 | 18012 | Lã Trịnh Diệu Lan | Nữ | 31/01/1990 | Ninh Bình | CKI Răng Hàm Mặt | 10,00 | 8,50 | 18,50 | |||||||||||||||||
18 | 13 | 18013 | Trần Hải Linh | Nữ | 25/12/1999 | Hà Nội | CKI Răng Hàm Mặt | 9,50 | 6,00 | 15,50 | |||||||||||||||||
19 | 14 | 18014 | Đặng Đức Long | Nam | 27/10/2000 | Ninh Bình | CKI Răng Hàm Mặt | 9,50 | 9,00 | 18,50 | |||||||||||||||||
20 | 15 | 18016 | Triệu Thị Thùy Nga | Nữ | 25/05/1995 | Thái Nguyên | CKI Răng Hàm Mặt | 1 | 5,00 | 6,50 | 12,50 | ||||||||||||||||
21 | 16 | 18017 | Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 23/03/1991 | Hà Nội | CKI Răng Hàm Mặt | 9,50 | 10,00 | 19,50 | |||||||||||||||||
22 | 17 | 18018 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 25/06/1996 | Thanh Hóa | CKI Răng Hàm Mặt | 6,00 | 6,00 | 12,00 | |||||||||||||||||
23 | 18 | 18019 | Ưng Hoàng Tuấn | Nam | 01/01/1996 | Bắc Ninh | CKI Răng Hàm Mặt | 6,00 | 7,00 | 13,00 | |||||||||||||||||
24 | 19 | 18020 | Hoàng Văn Tùng | Nam | 04/09/1981 | Hà Nội | CKI Răng Hàm Mặt | 5,00 | 8,00 | 13,00 | |||||||||||||||||
25 | 20 | 18083 | Lương Thị Kiều Chinh | Nữ | 10/06/1992 | Lào Cai | Hồi sức cấp cứu | 5,00 | 8,50 | 13,50 | |||||||||||||||||
26 | 21 | 18084 | Lò Văn Duy | Nam | 10/05/1995 | Sơn La | Hồi sức cấp cứu | 1 | 5,00 | 7,00 | 13,00 | ||||||||||||||||
27 | 22 | 18085 | Hà Khắc Huy | Nam | 16/03/1990 | Sơn La | Hồi sức cấp cứu | 1 | 5,00 | 6,00 | 12,00 | ||||||||||||||||
28 | 23 | 18086 | Nguyễn Sỹ Huy | Nam | 16/02/1999 | Thanh Hóa | Hồi sức cấp cứu | 1 | 7,00 | 7,50 | 15,50 | ||||||||||||||||
29 | 24 | 18087 | Nguyễn Việt Hưng | Nam | 12/02/1997 | Sơn La | Hồi sức cấp cứu | 1 | 6,50 | 6,50 | 14,00 | ||||||||||||||||
30 | 25 | 18088 | Nguyễn Thị Thu Ly | Nữ | 07/04/1994 | Bắc Ninh | Hồi sức cấp cứu | 8,50 | 7,00 | 15,50 | |||||||||||||||||
31 | 26 | 18089 | Lê Văn Nhật | Nam | 02/10/1996 | Nghệ An | Hồi sức cấp cứu | 5,00 | 7,00 | 12,00 | |||||||||||||||||
32 | 27 | 18091 | Nguyễn Hà Thành | Nam | 10/12/1997 | Quảng Ninh | Hồi sức cấp cứu | 8,00 | 7,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
33 | 28 | 18092 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 20/06/1990 | Bắc Ninh | Hồi sức cấp cứu | 5,00 | 6,50 | 11,50 | |||||||||||||||||
34 | 29 | 18093 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 28/10/1998 | Phú Thọ | Hồi sức cấp cứu | 1 | 7,50 | 6,50 | 15,00 | ||||||||||||||||
35 | 30 | 18094 | Phạm Nguyễn Trung | Nam | 27/10/1996 | Hải Phòng | Hồi sức cấp cứu | 5,00 | 6,50 | 11,50 | |||||||||||||||||
36 | 31 | 18041 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 28/05/1994 | Hà Nội | CKI Nhi khoa | 6,50 | 9,00 | 15,50 | |||||||||||||||||
37 | 32 | 18042 | La Tiến Cương | Nam | 19/10/1996 | Lạng Sơn | CKI Nhi khoa | 6,00 | 8,00 | 14,00 | |||||||||||||||||
38 | 33 | 18043 | Nguyễn Triệu Linh Giang | Nữ | 15/12/1997 | Bắc Ninh | CKI Nhi khoa | 5,00 | 7,00 | 12,00 | |||||||||||||||||
39 | 34 | 18044 | Trịnh Thu Hạnh | Nữ | 24/02/1999 | Thanh Hóa | CKI Nhi khoa | 8,50 | 9,00 | 17,50 | |||||||||||||||||
40 | 35 | 18045 | Nguyễn Thị Bích Hằng | Nữ | 11/12/1990 | Hà Nội | CKI Nhi khoa | 7,50 | 8,00 | 15,50 | |||||||||||||||||
41 | 36 | 18046 | Chu Thị Hân | Nữ | 21/12/1984 | Tuyên Quang | CKI Nhi khoa | 5,50 | 8,50 | 14,00 | |||||||||||||||||
42 | 37 | 18047 | Giàng Thị Hoa | Nữ | 30/07/1998 | Lào Cai | CKI Nhi khoa | 7,00 | 9,00 | 16,00 | |||||||||||||||||
43 | 38 | 18048 | Nguyễn Quang Hợp | Nam | 23/04/2000 | Bắc Ninh | CKI Nhi khoa | 6,00 | 7,00 | 13,00 | |||||||||||||||||
44 | 39 | 18050 | Vũ Văn Long | Nam | 16/05/2000 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 6,50 | 8,50 | 15,00 | |||||||||||||||||
45 | 40 | 18051 | Nguyễn Hải Nam | Nam | 02/05/1994 | Phú Thọ | CKI Nhi khoa | 5,00 | 6,00 | 11,00 | |||||||||||||||||
46 | 41 | 18052 | Nguyễn Xuân Nam | Nam | 15/10/1998 | Bắc Ninh | CKI Nhi khoa | 7,00 | 8,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
47 | 42 | 18053 | Hoàng Thị Thanh Nga | Nữ | 08/03/2000 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 8,00 | 7,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
48 | 43 | 18054 | Dương Thị Ngát | Nữ | 29/08/1995 | Nghệ An | CKI Nhi khoa | 6,00 | 9,00 | 15,00 | |||||||||||||||||
49 | 44 | 18055 | Phạm Thị Oanh | Nữ | 19/10/1997 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 8,50 | 8,00 | 16,50 | |||||||||||||||||
50 | 45 | 18056 | Lê Văn Quân | Nam | 09/10/1997 | Thanh Hóa | CKI Nhi khoa | 5,00 | 5,50 | 10,50 | |||||||||||||||||
51 | 46 | 18057 | Tống Thị Thuý | Nữ | 29/11/1993 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 8,50 | 7,50 | 16,00 | |||||||||||||||||
52 | 47 | 18058 | Đinh Văn Toàn | Nam | 19/04/1989 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 5,00 | 5,50 | 10,50 | |||||||||||||||||
53 | 48 | 18059 | Vũ Thị Ngọc Trâm | Nữ | 16/03/1999 | Ninh Bình | CKI Nhi khoa | 6,50 | 6,50 | 13,00 | |||||||||||||||||
54 | 49 | 18061 | Ngô Thị Tuyết | Nữ | 07/01/1996 | Nghệ An | CKI Nhi khoa | 6,50 | 9,50 | 16,00 | |||||||||||||||||
55 | 50 | 18021 | Nguyễn Diệp Anh | Nữ | 17/09/2000 | Hà Nội | CKI Tai Mũi Họng | 10,00 | 8,50 | 18,50 | |||||||||||||||||
56 | 51 | 18022 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 15/11/2000 | Nghệ An | CKI Tai Mũi Họng | 8,00 | 7,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
57 | 52 | 18023 | Khổng Trung Điệp | Nam | 09/12/1993 | Hải Phòng | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 8,00 | 17,50 | |||||||||||||||||
58 | 53 | 18024 | Đặng Minh Đức | Nam | 06/08/2000 | Bắc Ninh | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 7,50 | 17,00 | |||||||||||||||||
59 | 54 | 18025 | Trần Thị Trà Giang | Nữ | 29/03/2000 | Hưng Yên | CKI Tai Mũi Họng | 3,50 | 6,00 | 9,50 | |||||||||||||||||
60 | 55 | 18026 | Trần Thị Phương Hoa | Nữ | 04/01/2000 | Thái Nguyên | CKI Tai Mũi Họng | 7,50 | 7,00 | 14,50 | |||||||||||||||||
61 | 56 | 18027 | Nguyễn Thị Lành | Nữ | 14/06/1999 | Bắc Ninh | CKI Tai Mũi Họng | 1,00 | - | 1,00 | |||||||||||||||||
62 | 57 | 18029 | Phùng Thị Loan | Nữ | 22/10/1988 | Thái Nguyên | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 8,00 | 17,50 | |||||||||||||||||
63 | 58 | 18031 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Nữ | 20/10/1986 | Thanh Hóa | CKI Tai Mũi Họng | 1 | 6,50 | 7,00 | 14,50 | ||||||||||||||||
64 | 59 | 18032 | Đỗ Thanh Nghị | Nam | 06/01/1998 | Ninh Bình | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 9,00 | 18,50 | |||||||||||||||||
65 | 60 | 18033 | Nguyễn Bích Phương | Nữ | 09/11/1991 | Tuyên Quang | CKI Tai Mũi Họng | 1 | 8,50 | 9,00 | 18,50 | ||||||||||||||||
66 | 61 | 18035 | Trần Công Sơn | Nam | 14/09/1998 | Ninh Bình | CKI Tai Mũi Họng | 10,00 | 8,50 | 18,50 | |||||||||||||||||
67 | 62 | 18036 | Hoàng Ninh Thái | Nam | 11/12/1998 | Hà Nội | CKI Tai Mũi Họng | 9,00 | 8,50 | 17,50 | |||||||||||||||||
68 | 63 | 18038 | Nguyễn Hữu Trung Tín | Nam | 11/06/1998 | Nghệ An | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 7,50 | 17,00 | |||||||||||||||||
69 | 64 | 18039 | Phùng Thị Vân | Nữ | 19/05/1985 | Hà Nội | CKI Tai Mũi Họng | 1 | 7,00 | 7,50 | 15,50 | ||||||||||||||||
70 | 65 | 18040 | Đào Thị Hải Yến | Nữ | 16/11/1990 | Bắc Ninh | CKI Tai Mũi Họng | 9,50 | 9,00 | 18,50 | |||||||||||||||||
71 | 66 | 18063 | Đặng Thị Thanh Bình | Nữ | 21/10/1985 | Sơn La | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 5,50 | 8,00 | 13,50 | |||||||||||||||||
72 | 67 | 18064 | Lê Thị Thu Dung | Nữ | 07/04/1990 | Ninh Bình | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,00 | 5,50 | 13,50 | |||||||||||||||||
73 | 68 | 18065 | Vàng Sử Dũng | Nam | 16/07/1999 | Lào Cai | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 1 | 8,00 | 2,00 | 11,00 | ||||||||||||||||
74 | 69 | 18067 | Tạ Quang Sơn Hà | Nam | 15/02/2000 | Thanh Hóa | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 10,00 | 5,50 | 15,50 | |||||||||||||||||
75 | 70 | 18068 | Nguyễn Đức Hải | Nam | 03/10/1996 | Bắc Ninh | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,50 | 6,00 | 14,50 | |||||||||||||||||
76 | 71 | 18069 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 07/09/2000 | Hưng Yên | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,00 | 5,50 | 13,50 | |||||||||||||||||
77 | 72 | 18070 | Hoàng Anh Huỳnh | Nam | 20/12/1995 | Cao Bằng | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 6,50 | 5,00 | 11,50 | |||||||||||||||||
78 | 73 | 18071 | Phạm Tuấn Hùng | Nam | 04/02/1987 | Hà Nội | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,50 | 6,50 | 15,00 | |||||||||||||||||
79 | 74 | 18073 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 16/03/1981 | Tuyên Quang | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 7,00 | 3,50 | 10,50 | |||||||||||||||||
80 | 75 | 18074 | Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 17/10/1991 | Hải Phòng | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,50 | 6,50 | 15,00 | |||||||||||||||||
81 | 76 | 18075 | Nguyễn Quốc Phong | Nam | 09/03/1992 | Hưng Yên | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 10,00 | 7,00 | 17,00 | |||||||||||||||||
82 | 77 | 18076 | Nông Quang Phúc | Nam | 04/07/1994 | Lạng Sơn | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 5,50 | 5,00 | 10,50 | |||||||||||||||||
83 | 78 | 18077 | Nguyễn Văn Quang | Nam | 11/10/1991 | Thái Nguyên | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 6,00 | 5,50 | 11,50 | |||||||||||||||||
84 | 79 | 18078 | Trần Bảo Sơn | Nam | 06/01/1998 | Thái Nguyên | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,00 | 5,00 | 13,00 | |||||||||||||||||
85 | 80 | 18079 | Phạm Trung Thành | Nam | 15/11/1991 | Sơn La | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 8,50 | 6,50 | 15,00 | |||||||||||||||||
86 | 81 | 18080 | Nguyễn Hữu Thắng | Nam | 19/01/1993 | Hà Nội | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 6,00 | 6,00 | 12,00 | |||||||||||||||||
87 | 82 | 18081 | Dương Thị Trang | Nữ | 26/10/1994 | Ninh Bình | Phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ | 6,50 | 5,50 | 12,00 | |||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||