| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HR ONBOARDING CHECKLIST | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | NAME | EMPLOYEE ID | EMPLOYEE EMAIL | |||||||||||||||||||||||
4 | TITLE | EXTENSION | DEPARTMENT | |||||||||||||||||||||||
5 | MANAGER | START DATE | WORK STATION LOCATION | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ACTIVITY TYPE | CLOSED | STATUS | ACTIVITY MONITORED BY | ACTIVITY NOTES | STATUS NOTES | ||||||||||||||||||||
8 | WEEK 1 ACTIVITIES | |||||||||||||||||||||||||
9 | Gặp quản lý | Yes | In Progress | Hằng | Đây sẽ là một loạt các cuộc họp trong suốt 1-2 tuần đầu tiên | |||||||||||||||||||||
10 | Thảo luận về phong cách làm việc, giao tiếp | Yes | Completed | |||||||||||||||||||||||
11 | Thảo luận về các trách nhiệm và mục tiêu chính | Yes | Completed | |||||||||||||||||||||||
12 | Xem lại danh sách đối tác chính | Yes | Completed | |||||||||||||||||||||||
13 | Xem lại tổ chức và nơi bạn phù hợp | Yes | Completed | |||||||||||||||||||||||
14 | Thảo luận về cách quản lý các cuộc họp 1: 1 | Yes | Completed | Trao đổi 1:1 thứ tư và thứ sáu hàng tuần trong 30 phút | ||||||||||||||||||||||
15 | Thảo luận về điểm mạnh và nhu cầu phát triển và mong muốn | Yes | Completed | |||||||||||||||||||||||
16 | Thiết lập các cuộc họp thường xuyên 1: 1 với người quản lý của bạn | Yes | Completed | Gửi lời mời | ||||||||||||||||||||||
17 | Hoàn thiện các thỏa thuận 30, 60 và 90 ngày với người quản lý của bạn | Hold | In Progress | Thông tin lại vào cuối tuần | ||||||||||||||||||||||
18 | Xem lại biểu đồ nhóm và hiểu cấu trúc chung | Yes | Completed | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự | Ghi chú & phản hồi cho nhà quản lý | |||||||||||||||||||||
19 | <<List week 1 activities>> | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự | Ghi chú & phản hồi cho nhà quản lý | ||||||||||||||||||||||
20 | 30-DAY ACTIVITIES | |||||||||||||||||||||||||
21 | Danh sách các task cần hoàn thành trong 30 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
22 | Danh sách các task cần hoàn thành trong 30 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
23 | Danh sách các task cần hoàn thành trong 30 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
24 | Danh sách các task cần hoàn thành trong 30 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
25 | 60-DAY ACTIVITIES | |||||||||||||||||||||||||
26 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 60 ngày đầu | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
27 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 60 ngày đầu | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
28 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 60 ngày đầu | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
29 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 60 ngày đầu | Hold | Ghi chú & phản hồi cho Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho Người quản lý | ||||||||||||||||||||||
30 | 90-DAY ACTIVITIES | |||||||||||||||||||||||||
31 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 90 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho người quản lý | ||||||||||||||||||||||
32 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 90 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho người quản lý | ||||||||||||||||||||||
33 | Danh sách các hoạt động cần hoàn thành trong 90 ngày đầu tiên | Hold | Ghi chú & phản hồi Nhân sự mới | Ghi chú & phản hồi cho người quản lý | ||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | MỘT SỐ NỘI DUNG HỮU ÍCH CHO HR, NÊN THAM KHẢO: 1. Case Study: Hướng dẫn tự động hóa quy trình Onboarding nhân viên mới 2. Review TOP 15 phần mềm quản lý nhân sự miễn phí tốt nhất hiện nay 3. Hướng dẫn quy trình đào tạo nhân viên mới trong 3 tháng đầu | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||