| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | BCH HỘI NÔNG DÂN XÃ NGHĨA THỌ | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN XÓM ĐỒNG TIẾN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng Được miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
7 | 1 | 40070002089 | Nguyễn Văn Dư | Nam | 1970 | 2014 | 7/10 | Kinh | T. Chúa | |||||||||||||||||
8 | 2 | 40069021925 | Ngô Văn Xuân | Nam | 1969 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
9 | 3 | 40176002001 | Nguyễn Thị Khai | Nữ | 1976 | 2014 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
10 | 4 | 40173015242 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 1973 | 2010 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
11 | 5 | 40079010770 | Nguyễn Đức Chính | Nam | 1979 | 2019 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
12 | 6 | 40483003702 | Cao Thị Bích Ngọc | Nữ | 1983 | 2000 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
13 | 7 | 40181003368 | Nguyễn Thị Chuyên | Nữ | 1981 | 2019 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
14 | 8 | 40182004454 | Nguyễn Thị Như | Nữ | 1982 | 2015 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
15 | 9 | 40077002772 | Nguyễn Văn Tài | Nam | 1977 | 2016 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
16 | 10 | 40172001756 | Trần Thị Hà | Nữ | 1972 | 1993 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
17 | 11 | 40074002748 | Nguyễn Văn Dương | Nam | 1974 | 2014 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
18 | 12 | 40176003221 | Nguyễn Thị Láng | Nữ | 1976 | 2006 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
19 | 13 | 40176017797 | Phan Thị Hoà | Nữ | 1976 | 2023 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
20 | 14 | 40070002006 | Nguyễn Văn Trình | Nam | 1970 | 2010 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
21 | 15 | 40076003039 | Nguyễn Đức Tài | Nam | 1976 | 2015 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
22 | 16 | 40181003382 | Trần Thị Thu Phương | Nữ | 1981 | 2019 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
23 | 17 | 40172021286 | Ngô Thị Lan | Nữ | 1972 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
24 | 18 | 40171002067 | Trần Thị Xuân | Nữ | 1971 | 1995 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
25 | 19 | 40180003141 | Lê Thị Lam | Nữ | 1980 | 2016 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
26 | 20 | 40186005008 | Cao Thị Thu | Nữ | 1986 | 2016 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
27 | 21 | 40086003556 | Nguyễn Viết Hùng Chương | Nam | 1986 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
28 | 22 | 40075002545 | Nguyễn Văn Mai | Nam | 1975 | 2005 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
29 | 23 | 40067001642 | Nguyễn Văn Đông | Nam | 1967 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
30 | 24 | 40066001911 | Nguyễn Văn Tân | Nam | 1966 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
31 | 25 | 40066001923 | Ngô Văn Hòe | Nam | 1966 | 2023 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
32 | 26 | 40173002360 | Lô Thị Oanh | Nữ | 1973 | 2023 | 7/10 | Thái | Không | |||||||||||||||||
33 | 27 | 40183003701 | Nguyễn Thị Hiệp | Nữ | 1983 | 2023 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
34 | 28 | 40070001498 | Lê Văn Tuấn | Nam | 1970 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
35 | 29 | 40069002002 | Nguyễn Tân Hòa | Nam | 1969 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
36 | 30 | 40069002007 | Lê Văn Sỹ | Nam | 1969 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
37 | 31 | 40071027104 | Nguyễn Văn Tân | Nam | 1971 | 2005 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
38 | 32 | 40073029703 | Nguyễn Văn Hữu | Nam | 1973 | 2005 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
39 | 33 | 40075002550 | Cao Văn Hậu | Nam | 1975 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
40 | 34 | 40074002053 | Cao Văn Hảo | Nam | 1974 | 2014 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
41 | 35 | 40174002386 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 1974 | 2014 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
42 | 36 | 40175002841 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 1975 | 2012 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
43 | 37 | 40071027518 | Nguyễn Văn Tiên | Nam | 1971 | 2005 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
44 | 38 | 40180010840 | Dương Thị Loan | Nam | 1980 | 2014 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
45 | 39 | 40182004450 | Hà Thị Ý | Nữ | 1982 | 2021 | 9/12 | Thái | T.Chúa | |||||||||||||||||
46 | 40 | 40087003449 | Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 1987 | 2014 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
47 | 41 | 40192003383 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 1992 | 2020 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
48 | 42 | 40088012748 | Nguyễn Văn Quyết | nam | 1988 | 2014 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
49 | 43 | 40090023530 | Hoàng Văn Hải | Nam | 1990 | 2020 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
50 | 44 | 40092002121 | Hoàng Văn Hưng | Nam | 1992 | 2020 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
51 | 45 | 40195001855 | Lê Thị Mén | Nữ | 1995 | 2020 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
52 | 46 | 40191003836 | Hồ Thị Sinh | Nữ | 1991 | 2020 | 9/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
53 | 47 | 40173025084 | Cao Thị Thủy | Nữ | 1973 | 2016 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
54 | 48 | 40185024004 | Nguyễn Thị Oanh | Nữ | 1985 | 2019 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
55 | 49 | 40192003660 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1992 | 2010 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
56 | 50 | 40067001632 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 1967 | 1987 | 7/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
57 | 51 | 40068002067 | Ngô Văn Cường | nam | 1968 | 1987 | 7/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
58 | 52 | 40068002084 | Nguyễn Văn Hùng | Nam | 1968 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
59 | 53 | 40068002085 | Nguyễn Văn Khanh | Nam | 1968 | 2022 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
60 | 54 | 40068002069 | Hoàng Văn Thường | Nam | 1968 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
61 | 55 | 40174002375 | Hoàng Thị Hảo | Nữ | 1974 | 2024 | 7/10 | Thái | T.Chúa | |||||||||||||||||
62 | 56 | 4009203905 | Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1992 | 2024 | 12/12 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
63 | 57 | 40090203249 | Nguyễn Tân Sơn | Nam | 1990 | 2024 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
64 | 58 | 40070028070 | Nguyễn Bá Huy | Nam | 1970 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
65 | 59 | 40192002456 | Đinh Thị Tin | Nữ | 1969 | 1987 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
66 | 60 | 40092001653 | Chu Văn Thành | Nam | 1992 | 7/10 | Kinh | Không | ||||||||||||||||||
67 | 61 | 40076025118 | Nguyễn Nghĩa Ngân | Nam | 1976 | 2005 | 10/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
68 | 62 | 40077009830 | Hoàng Văn Lâm | Nam | 1977 | 2003 | 9/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
69 | 63 | 40072002540 | Ngô Văn Học | Nam | 1972 | 2016 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
70 | 64 | 40096001136 | Ngô Văn Cường | Nam | 1996 | 2013 | 9/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
71 | 65 | 40068002063 | Vũ Văn Lương | Nam | 1969 | 2016 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
72 | 66 | 40066001915 | Phạm Đức Chung | Nam | 1966 | 1987 | 12/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
73 | 67 | 40066011772 | Hoàng Văn Quyền | Nam | 1966 | 1987 | 7/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
74 | 68 | 40089002773 | Chu Văn Đức | Nam | 1989 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
75 | 69 | 40068007229 | Trần Văn Vinh | Nam | 1968 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
76 | 70 | 40197001120 | Nguyễn Thị Phương | Nữ | 1997 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
77 | 71 | 40073007172 | Nguyễn Thị Thơm | Nữ | 1973 | 2014 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
78 | 72 | 40084003817 | Hoàng Văn Tiệp | Nam | 1984 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
79 | 73 | 38187045427 | Phùng Thị Hường | Nữ | 1987 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
80 | 74 | 40088040896 | Cao Văn Thành | Nam | 1988 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
81 | 75 | 40193003082 | Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1993 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
82 | 76 | 40185005424 | Hồ Thị Phương | Nữ | 1985 | 2024 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
83 | 77 | 40076003041 | Nguyễn Trần Hải | Nam | 1976 | 2015 | 10/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
84 | 78 | 40069002763 | Chu Thái Hoàng | Nam | 1969 | 1987 | 7/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
85 | 79 | 40172002471 | Lê Thị Huế | Nữ | 1972 | 2022 | 7/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
86 | 80 | 40183004630 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 1983 | 2021 | 7/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
87 | 81 | 40171002052 | Cao Thị Nga | Nữ | 1971 | 2016 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
88 | 82 | 40176003197 | Thái Thị Vân | Nữ | 1976 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
89 | 83 | 40172002462 | Đoàn Thị Thắng | Nữ | 1972 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
90 | 84 | 40074002754 | Hoàng Văn Lộc | Nam | 1974 | 2005 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
91 | 85 | 40072030992 | Phạm Văn Phúc | Nam | 1972 | 2016 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
92 | 86 | 40069001986 | Nguyễn Thế Danh | Nam | 1969 | 1987 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
93 | 87 | 40085003598 | Lê Văn Dũng | Nam | 1985 | 2021 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
94 | 88 | 40067001630 | Thái Hồng Tuấn | Nam | 1967 | 2023 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
95 | 89 | 40082025118 | Hoàng Văn Hiền | Nam | 1982 | 2026 | 9/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
96 | 90 | 40084003820 | Nguyễn Thế Việt | Nam | 1984 | 2026 | 9/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
97 | 91 | 40067014167 | Hoàng Văn Thế | Nam | 1967 | 1987 | 7/10 | Kinh | T. Chúa | |||||||||||||||||
98 | 92 | 40172014762 | Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1972 | 2016 | 7/10 | Kinh | T. Chúa | |||||||||||||||||
99 | 93 | 40068029475 | Nguyễn Bá Phong | Nam | 1968 | 2017 | 7/10 | Kinh | T.Chúa | |||||||||||||||||
100 | 94 | 40066001913 | Nguyễ Xuân Thu | Nam | 1966 | 1987 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||