| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập- Tự do- Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH BẬC 3-5 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KỲ THI NGÀY 15/6/2022 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Phòng thi: | 01 | (A201) | |||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | SBD | HỌ VÀ | TÊN | GT | NGÀY SINH | NƠI SINH | DÂN TỘC | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
10 | 1 | TA3001 | Vũ Duy | An | Nam | 11.7.1998 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
11 | 2 | TA3002 | Lê Thanh Thúy | An | Nữ | 12.3.1988 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
12 | 3 | TA3003 | Lê Thị Ngọc | Anh | Nữ | 04.4.1997 | Quảng Trị | Kinh | ||||||||||||||||||
13 | 4 | TA3004 | Nguyễn Phạm Trâm | Anh | Nữ | 06.12.2003 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
14 | 5 | TA3005 | Nguyễn Ngọc | Bàng | Nam | 02.8.1995 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
15 | 6 | TA3006 | Diana | Burnasheva | Nữ | 04.10.1991 | Kazakhstan | Kazakhstan | ||||||||||||||||||
16 | 7 | TA3007 | Nguyễn Bảo | Châu | Nữ | 22.4.1999 | Phú Yên | Kinh | ||||||||||||||||||
17 | 8 | TA3008 | Trần Ngọc Minh | Châu | Nam | 15.3.2002 | Đồng Nai | Kinh | ||||||||||||||||||
18 | 9 | TA3009 | BLúp Thị | Châu | Nữ | 12.9.1998 | Quảng Nam | Cơ Tu | ||||||||||||||||||
19 | 10 | TA3010 | Trương Thị Bích | Chi | Nữ | 20.11.1980 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
20 | 11 | TA3011 | Đặng Văn | Chính | Nam | 08.4.2000 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
21 | 12 | TA3012 | Trần Ngọc | Chương | Nam | 09.01.2000 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
22 | 13 | TA3013 | Nguyễn Thị Bích | Diễm | Nữ | 06.10.1998 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
23 | 14 | TA3014 | ZơRâm Thị | Diễm | Nữ | 27.5.1997 | Quảng Nam | Tà Riềng | ||||||||||||||||||
24 | 15 | TA3015 | Huỳnh Thị Như | Diễm | Nữ | 11.6.1998 | Đắk Lắk | Kinh | ||||||||||||||||||
25 | 16 | TA3016 | Trương Thị | Dung | Nữ | 05.02.1977 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
26 | 17 | TA3017 | Đặng Ngọc | Dưng | Nam | 02.4.2000 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
27 | 18 | TA3018 | Đặng Quang | Duy | Nam | 15.7.1998 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
28 | 19 | TA3019 | Nguyễn Mỹ | Duyên | Nữ | 14.9.1997 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
29 | 20 | TA3020 | Trần Kim | Duyên | Nữ | 01.01.1997 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
30 | 21 | TA3021 | Bùi Phước | Đoàn | Nam | 16.8.1997 | Quảng Trị | Kinh | ||||||||||||||||||
31 | 22 | TA3022 | Phạm Thị | Hà | Nữ | 27.10.1998 | Phú Yên | Kinh | ||||||||||||||||||
32 | 23 | TA3023 | Nguyễn Thị | Hằng | Nữ | 03.3.1983 | Hà Tĩnh | Kinh | ||||||||||||||||||
33 | 24 | TA3024 | Lê Khánh | Hiền | Nữ | 18.10.1997 | Gia Lai | Kinh | ||||||||||||||||||
34 | 25 | TA3025 | Đinh Thị | Hiền | Nữ | 20.3.1985 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
35 | 26 | TA3026 | Phan Thị Thu | Hiền | Nữ | 14.10.1979 | Nam Định | Kinh | ||||||||||||||||||
36 | 27 | TA3027 | Đặng Văn | Hiệp | Nam | 15.3.1995 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
37 | 28 | TA3028 | Dương Thị Thanh | Hòa | Nữ | 27.02.2000 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
38 | 29 | TA3029 | Nguyễn Thị Minh | Hồng | Nữ | 15.8.1995 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
39 | 30 | TA3030 | Trần Nguyễn Ánh | Hồng | Nữ | 22.7.1991 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
40 | 31 | TA3031 | Lê Thị | Huế | Nữ | 24.9.2003 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
41 | 32 | TA3032 | Trương Quang | Hùng | Nam | 09.10.2003 | Gia Lai | Kinh | ||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | Danh sách gồm 32 (Ba mươi hai) thí sinh. | |||||||||||||||||||||||||
44 | Đà Nẵng, ngày 15 tháng 6 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
45 | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
49 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập- Tự do- Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH BẬC 3-5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | KỲ THI NGÀY 15/6/2022 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN | |||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Phòng thi: | 02 | (A202) | |||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | STT | SBD | HỌ VÀ | TÊN | GT | NGÀY SINH | NƠI SINH | DÂN TỘC | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
57 | 1 | TA3033 | Trương Đình | Huy | Nam | 01.01.1975 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
58 | 2 | TA3034 | Phan Minh | Khánh | Nam | 01.02.1992 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
59 | 3 | TA3035 | Lê Thị | Khương | Nữ | 14.6.1982 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
60 | 4 | TA3036 | Đặng Thị Hương | Lan | Nữ | 20.5.1999 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
61 | 5 | TA3037 | Phạm Thị Phương | Liên | Nữ | 07.01.2003 | Nghệ An | Kinh | ||||||||||||||||||
62 | 6 | TA3038 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 28.8.2000 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
63 | 7 | TA3039 | Huỳnh Thị Thúy | Linh | Nữ | 25.3.1986 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
64 | 8 | TA3040 | Nguyễn Văn | Lực | Nam | 23.11.1985 | Nghệ An | Kinh | ||||||||||||||||||
65 | 9 | TA3041 | Trần Thị | Lương | Nữ | 12.5.1986 | Thanh Hóa | Kinh | ||||||||||||||||||
66 | 10 | TA3042 | Nguyễn Đức Nhật | Nam | Nam | 20.01.1997 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
67 | 11 | TA3043 | Phan Thị Thu | Ngân | Nữ | 01.9.1998 | Thanh Hóa | Kinh | ||||||||||||||||||
68 | 12 | TA3044 | Hoàng Thị | Ngân | Nữ | 28.12.2000 | Nghệ An | Kinh | ||||||||||||||||||
69 | 13 | TA3045 | Nguyễn Như | Ngọc | Nữ | 21.3.2003 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
70 | 14 | TA3046 | Nguyễn Thị Hà | Nguyên | Nữ | 08.9.2001 | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
71 | 15 | TA3047 | Phan Thị Thanh | Nhàn | Nữ | 14.7.2003 | Quảng Trị | Kinh | ||||||||||||||||||
72 | 16 | TA3048 | Trịnh Thanh | Nhàn | Nữ | 05.12.1996 | Quảng Ngãi | Kinh | ||||||||||||||||||
73 | 17 | TA3049 | Phan Võ Huyền | Nhi | Nữ | 05.8.2003 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
74 | 18 | TA3050 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 16.9.1997 | Đà Nẵng | Kinh | ||||||||||||||||||
75 | 19 | TA3051 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | 17.11.1997 | Đắk Lắk | Kinh | ||||||||||||||||||
76 | 20 | TA3052 | ALăng | Nhuộn | Nam | 11.11.1998 | Quảng Nam | Cơ Tu | ||||||||||||||||||
77 | 21 | TA3053 | Nguyễn Thị Trường | Oanh | Nữ | 21.4.1997 | Quảng Ngãi | Kinh | ||||||||||||||||||
78 | 22 | TA3054 | Renata | Olyenik | Nữ | 22.6.1989 | Polish | |||||||||||||||||||
79 | 23 | TA3055 | Trần Đình Thị | Phương | Nữ | 05.10.2003 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
80 | 24 | TA3056 | Đinh Thị Thu | Phương | Nữ | 14.11.1989 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
81 | 25 | TA3057 | Trần Nhật | Quang | Nam | 29.4.1997 | Thừa Thiên Huế | Kinh | ||||||||||||||||||
82 | 26 | TA3058 | Lê Diễm | Quỳnh | Nữ | 25.6.1997 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
83 | 27 | TA3059 | Trần Thị Hoàng | Quỳnh | Nữ | 27.02.1998 | Phú Yên | Kinh | ||||||||||||||||||
84 | 28 | TA3060 | Nguyễn Văn | Sinh | Nam | 06.8.1994 | Quảng Nam | |||||||||||||||||||
85 | 29 | TA3061 | Nguyễn Ngọc | Sơn | Nam | 03.02.1986 | Nghệ An | Kinh | ||||||||||||||||||
86 | 30 | TA3062 | Nguyễn Phạm Như | Tài | Nữ | 07.02.1998 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
87 | 31 | TA3063 | Nguyễn Thu | Tâm | Nữ | 28.9.1998 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
88 | 32 | TA3064 | Lê Thị Thanh | Tâm | Nữ | 01.10.2003 | Quảng Nam | Kinh | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Danh sách gồm 32 (Ba mươi hai) thí sinh. | |||||||||||||||||||||||||
91 | Đà Nẵng, ngày 15 tháng 6 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
92 | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
96 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập- Tự do- Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH BẬC 3-5 | |||||||||||||||||||||||||
99 | KỲ THI NGÀY 15/6/2022 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||