| A | C | D | E | F | G | H | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT | DANH SÁCH LỚP 10A1 - NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||
2 | TÂN PHƯỚC KHÁNH | Tổ hợp môn lựa chọn: Lý, Hoá, Tin học, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||
3 | Chuyên đề học tập: Toán, Lý, Hóa | ||||||||||||||||||||
4 | STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | Môn toán | Môn văn | Môn Anh | Tổng | Ghi chú | ||||||||||||
5 | 1 | Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 14/07/2011 | 7,75 | 8 | 7,25 | 19,25 | |||||||||||||
6 | 2 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 11/06/2011 | 7,25 | 7 | 6,25 | 22 | |||||||||||||
7 | 3 | Trịnh Hồng Ánh | Nữ | 18/09/2011 | 8 | 7,25 | 7,5 | 21 | |||||||||||||
8 | 4 | Phạm Gia Bảo | Nam | 30/10/2011 | 6,75 | 7,5 | 6 | 25,75 | |||||||||||||
9 | 5 | Lê Khánh Châu | Nữ | 05/12/2011 | 7,5 | 6,75 | 5,75 | 22 | |||||||||||||
10 | 6 | Trần Quang Đạt | Nam | 12/01/2011 | 7,75 | 6,75 | 8 | 24,25 | |||||||||||||
11 | 7 | Cao Minh Diệp | Nữ | 21/07/2011 | 7,75 | 7,25 | 7 | 23,5 | |||||||||||||
12 | 8 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 26/11/2011 | 7 | 7,25 | 7,25 | 22,25 | |||||||||||||
13 | 9 | Nguyễn Xuân Tùng Dương | Nam | 05/10/2011 | 6,75 | 6,75 | 7,25 | 21,25 | |||||||||||||
14 | 10 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 26/05/2011 | 7,75 | 7 | 6,25 | 24,25 | |||||||||||||
15 | 11 | Nguyễn Trần Ngọc Hà | Nữ | 29/11/2011 | 7 | 7 | 6,5 | 20,25 | |||||||||||||
16 | 12 | Nguyễn Quang Hải | Nam | 30/10/2011 | 7,75 | 6,5 | 8 | 21,5 | |||||||||||||
17 | 13 | Đoàn Trí Hải | Nam | 11/12/2011 | 7 | 7,75 | 4,5 | 20 | |||||||||||||
18 | 14 | Lê Hồng Hạnh | Nữ | 12/10/2011 | 6,75 | 8,75 | 6,25 | 19,5 | |||||||||||||
19 | 15 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 24/04/2011 | 7,25 | 8,25 | 8 | 19,5 | |||||||||||||
20 | 16 | Trần Minh Hoàng | Nam | 20/07/2011 | 7,25 | 7,5 | 4,75 | 22,25 | |||||||||||||
21 | 17 | Phan Gia Hưng | Nam | 25/10/2011 | 7,5 | 6,75 | 5 | 22,75 | |||||||||||||
22 | 18 | Đỗ Xuân Hương | Nữ | 17/11/2011 | 6,75 | 7,5 | 5,75 | 23 | |||||||||||||
23 | 19 | Hồ Gia Huy | Nam | 24/08/2011 | 8,5 | 6,75 | 7,25 | 23 | |||||||||||||
24 | 20 | Phạm Thị Thanh Huyền | Nữ | 08/01/2011 | 7,75 | 8,5 | 7 | 21,5 | |||||||||||||
25 | 21 | Phạm Gia Khiêm | Nam | 30/06/2011 | 7 | 7,75 | 8,75 | 21,5 | |||||||||||||
26 | 22 | Hồ Khánh Linh | Nữ | 12/12/2011 | 7,5 | 8 | 7,5 | 23 | |||||||||||||
27 | 23 | Tạ Đức Lượng | Nam | 23/11/2011 | 7 | 6,5 | 6 | 22,75 | |||||||||||||
28 | 24 | Đặng Thảo My | Nữ | 17/02/2011 | 8 | 8 | 8,25 | 20 | |||||||||||||
29 | 25 | Phạm Hà My | Nữ | 24/05/2011 | 7,75 | 5 | 7,5 | 23,5 | |||||||||||||
30 | 26 | Lê Võ Thảo My | Nữ | 09/10/2011 | 7,25 | 8 | 7,5 | 19,25 | |||||||||||||
31 | 27 | Lê Khánh My | Nữ | 17/11/2011 | 7,25 | 7,5 | 7,5 | 20,5 | |||||||||||||
32 | 28 | Yên Thị Kim Ngân | Nữ | 28/04/2011 | 7,75 | 6,25 | 7,5 | 25,5 | |||||||||||||
33 | 29 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | Nữ | 24/09/2011 | 8 | 7,5 | 6,75 | 23,5 | |||||||||||||
34 | 30 | Trịnh Tuyết Nhi | Nữ | 08/01/2011 | 7,5 | 7,5 | 6,75 | 24,25 | |||||||||||||
35 | 31 | Trương Thị Tuyết Nhi | Nữ | 25/05/2011 | 7 | 7,5 | 5,5 | 20 | |||||||||||||
36 | 32 | Vũ Thị Kim Oanh | Nữ | 08/12/2011 | 8 | 7,75 | 8 | 20,75 | |||||||||||||
37 | 33 | Nguyễn Lê Minh Sơn | Nam | 05/07/2011 | 7,5 | 6,5 | 8,25 | 24,5 | |||||||||||||
38 | 34 | Nguyễn Anh Thư | Nữ | 26/05/2011 | 7,5 | 7,75 | 8,25 | 20,75 | |||||||||||||
39 | 35 | Nguyễn Đặng Anh Thư | Nữ | 02/02/2011 | 7,25 | 7,25 | 6,25 | 23,25 | |||||||||||||
40 | 36 | Ngô Phạm Hoàng Trâm | Nữ | 01/06/2011 | 7,75 | 8,5 | 7,75 | 20 | |||||||||||||
41 | 37 | Hoàng Bảo Trang | Nữ | 15/01/2011 | 7,75 | 7,75 | 9,5 | 19,5 | |||||||||||||
42 | 38 | Nguyễn Hồ Quỳnh Trang | Nữ | 14/08/2011 | 7,5 | 8,25 | 5 | 22,75 | |||||||||||||
43 | 39 | Ngân Thùy Trang | Nữ | 04/04/2011 | 7 | 7 | 7,75 | 23,5 | |||||||||||||
44 | 40 | Tướng Văn Trọng | Nam | 31/12/2011 | 7,5 | 7,5 | 7,75 | 25,5 | |||||||||||||
45 | 41 | Nguyễn Lê Thanh Trúc | Nữ | 06/10/2011 | 7,5 | 8,25 | 8,5 | 20 | |||||||||||||
46 | 42 | Đỗ Hà Anh Tuấn | Nam | 09/11/2011 | 8 | 6,5 | 6,25 | 23,25 | |||||||||||||
47 | 43 | Hà Quang Vinh | Nam | 22/02/2011 | 7,25 | 7,75 | 6,25 | 24,75 | |||||||||||||
48 | 44 | Trần Thị Hà Vy | Nữ | 01/10/2011 | 7,25 | 7,25 | 5,5 | 22,75 | |||||||||||||
49 | 45 | Trần Thị Ngọc Vy | Nữ | 05/09/2011 | 6,75 | 7,25 | 5,25 | 20,25 | |||||||||||||
50 | 46 | Trần Như Ý | Nữ | 10/03/2011 | 7,5 | 8,25 | 9,75 | 19,5 | |||||||||||||
51 | TRƯỜNG THPT | DANH SÁCH LỚP 10A2 - NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||
52 | TÂN PHƯỚC KHÁNH | Tổ hợp môn lựa chọn: Lý, Hoá, Tin học, Công nghệ công nghiệp | |||||||||||||||||||
53 | Chuyên đề học tập: Toán, Lý, Hóa | ||||||||||||||||||||
54 | STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | Môn toán | Môn văn | Môn Anh | Tổng | Ghi chú | ||||||||||||
55 | 1 | Trần Lý Trường An | Nam | 04/01/2011 | 8 | 8,5 | 7,75 | 22,25 | |||||||||||||
56 | 2 | Cao Thị Ngọc Ánh | Nữ | 17/07/2011 | 7 | 8 | 4,5 | 20,75 | |||||||||||||
57 | 3 | Ninh Hải Bằng | Nam | 23/01/2011 | 8 | 6,75 | 5,75 | 23,5 | |||||||||||||
58 | 4 | Đinh Nguyễn Việt Đức | Nam | 02/12/2011 | 7,75 | 7,5 | 6,5 | 25 | |||||||||||||
59 | 5 | Nguyễn Trí Đức | Nam | 23/11/2011 | 7,5 | 7,25 | 4,75 | 25,75 | |||||||||||||
60 | 6 | Cao Thái Dương | Nam | 09/11/2011 | 8,25 | 8 | 8,75 | 20,5 | |||||||||||||
61 | 7 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 17/12/2011 | 6,75 | 7 | 6 | 21,5 | |||||||||||||
62 | 8 | Cao Thị Ngọc Hân | Nữ | 07/12/2011 | 7 | 8 | 6,75 | 19,25 | |||||||||||||
63 | 9 | Lưu Lê Ngọc Hân | Nữ | 27/02/2011 | 6,75 | 8,25 | 5,75 | 19,25 | |||||||||||||
64 | 10 | Trương Thanh Hoa | Nữ | 26/12/2011 | 7,75 | 8 | 5,75 | 21,25 | |||||||||||||
65 | 11 | Bùi Minh Hoàng | Nam | 22/03/2011 | 7,5 | 8,25 | 6,75 | 22,75 | |||||||||||||
66 | 12 | Nguyễn Trọng Thành Huy | Nam | 12/02/2011 | 7,5 | 5,25 | 8,75 | 19,75 | |||||||||||||
67 | 13 | Nguyễn Minh Khang | Nam | 15/01/2011 | 7,5 | 6,5 | 5,25 | 23 | |||||||||||||
68 | 14 | Võ Chí Khang | Nam | 28/01/2011 | 7,25 | 8 | 4,75 | 21,5 | |||||||||||||
69 | 15 | Nguyễn Đình Tuấn Kiệt | Nam | 04/01/2011 | 7,5 | 8 | 6,75 | 22,5 | |||||||||||||
70 | 16 | Bùi Lê Diễm Kiều | Nữ | 20/09/2011 | 7,25 | 7,75 | 5,75 | 19,5 | |||||||||||||
71 | 17 | Lê Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 30/01/2011 | 7,75 | 6,75 | 8,5 | 20,5 | |||||||||||||
72 | 18 | Hà Phương Linh | Nữ | 04/06/2011 | 8 | 7,5 | 7,25 | 22,25 | |||||||||||||
73 | 19 | Lê Đoàn Hoàng Long | Nam | 26/12/2011 | 7,5 | 5,5 | 7,5 | 20,25 | |||||||||||||
74 | 20 | Nguyễn Ngọc Trúc My | Nữ | 15/07/2011 | 8 | 7,75 | 6,25 | 21,5 | |||||||||||||
75 | 21 | Trần Thúy Nga | Nữ | 08/06/2011 | 7,25 | 6,25 | 6 | 22,75 | |||||||||||||
76 | 22 | Lê Nguyễn Tuyết Nhung | Nữ | 15/02/2011 | 7,25 | 6,75 | 7,25 | 21,5 | |||||||||||||
77 | 23 | Nguyễn Văn Ninh | Nam | 19/07/2011 | 7,5 | 8,25 | 8,5 | 19,5 | |||||||||||||
78 | 24 | Lê Sỹ Bảo Phong | Nam | 07/12/2011 | 7 | 7,75 | 8,25 | 24 | |||||||||||||
79 | 25 | Đỗ Lê Hoàng Phúc | Nam | 29/03/2011 | 7,75 | 8,25 | 7,25 | 19,75 | |||||||||||||
80 | 26 | Phạm Huỳnh Trúc Phương | Nữ | 02/10/2011 | 7,25 | 8 | 7,5 | 21,25 | |||||||||||||
81 | 27 | Trương Thị Minh Phương | Nữ | 12/02/2011 | 7 | 7,5 | 5,25 | 22,75 | |||||||||||||
82 | 28 | Nguyễn Hải Quân | Nam | 13/08/2011 | 7 | 8 | 5,5 | 23,25 | |||||||||||||
83 | 29 | Nguyễn Hào Quang | Nam | 19/01/2011 | 7,75 | 7,5 | 7 | 20,75 | |||||||||||||
84 | 30 | Đinh Nho Quang | Nam | 11/04/2011 | 6,75 | 7,25 | 5 | 19,5 | |||||||||||||
85 | 31 | Nguyễn Hàm Sáng | Nam | 30/07/2011 | 7 | 7,5 | 6,75 | 25 | |||||||||||||
86 | 32 | Trần Cao Song | Nam | 28/11/2011 | 6,75 | 7,75 | 5,75 | 22,25 | |||||||||||||
87 | 33 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 28/03/2011 | 7,75 | 8 | 8 | 19,25 | |||||||||||||
88 | 34 | Hoàng Bảo Thi | Nữ | 12/01/2011 | 7,5 | 8,75 | 8,75 | 24,25 | |||||||||||||
89 | 35 | Bùi Gia Thịnh | Nam | 15/05/2011 | 6,75 | 6,25 | 8,75 | 24 | |||||||||||||
90 | 36 | Nguyễn Minh Thư | Nữ | 25/06/2011 | 6,75 | 8,75 | 9,5 | 21,5 | |||||||||||||
91 | 37 | Phan Thị Thanh Trà | Nữ | 07/05/2011 | 7,25 | 8 | 8,25 | 22,75 | |||||||||||||
92 | 38 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 18/10/2011 | 7,5 | 8 | 8 | 23,25 | |||||||||||||
93 | 39 | Nguyễn Ngô Thanh Trang | Nữ | 19/05/2011 | 7,75 | 7,25 | 7,5 | 22,25 | |||||||||||||
94 | 40 | Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 09/05/2011 | 7,5 | 7,75 | 7,75 | 24,75 | |||||||||||||
95 | 41 | Nguyễn Anh Tú | Nam | 25/09/2011 | 7,25 | 7,25 | 6 | 20,5 | |||||||||||||
96 | 42 | Nguyễn Khoa Việt | Nam | 20/09/2011 | 8 | 7,5 | 8,25 | 19,5 | |||||||||||||
97 | 43 | Trương Quang Vĩnh | Nam | 20/07/2011 | 7,75 | 7,5 | 5,5 | 23 | |||||||||||||
98 | 44 | Lê Trần Thảo Vy | Nữ | 18/12/2011 | 7,75 | 7 | 5,25 | 20 | |||||||||||||
99 | 45 | Đinh Thị Minh Vy | Nữ | 14/05/2011 | 7,25 | 7,75 | 7 | 24 | |||||||||||||
100 | 46 | Đỗ Thị Như Ý | Nữ | 10/04/2011 | 7,75 | 8,25 | 8,5 | 22,5 | |||||||||||||