ACDEFGHMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT
DANH SÁCH LỚP 10A1 - NĂM HỌC 2026-2027
2
TÂN PHƯỚC KHÁNH
Tổ hợp môn lựa chọn: Lý, Hoá, Tin học, Công nghệ công nghiệp
3
Chuyên đề học tập: Toán, Lý, Hóa
4
STTHọ và tênGTNgày sinhMôn toánMôn vănMôn AnhTổng Ghi chú
5
1Nguyễn Thị Minh AnhNữ
14/07/2011
7,7587,2519,25
6
2Nguyễn Tuấn AnhNam
11/06/2011
7,2576,2522
7
3Trịnh Hồng ÁnhNữ
18/09/2011
87,257,521
8
4Phạm Gia BảoNam
30/10/2011
6,757,5625,75
9
5Lê Khánh ChâuNữ
05/12/2011
7,56,755,7522
10
6Trần Quang ĐạtNam
12/01/2011
7,756,75824,25
11
7Cao Minh DiệpNữ
21/07/2011
7,757,25723,5
12
8Nguyễn Thị Thùy DươngNữ
26/11/2011
77,257,2522,25
13
9Nguyễn Xuân Tùng DươngNam
05/10/2011
6,756,757,2521,25
14
10Nguyễn Thị Thu HàNữ
26/05/2011
7,7576,2524,25
15
11Nguyễn Trần Ngọc HàNữ
29/11/2011
776,520,25
16
12Nguyễn Quang HảiNam
30/10/2011
7,756,5821,5
17
13Đoàn Trí HảiNam
11/12/2011
77,754,520
18
14Lê Hồng HạnhNữ
12/10/2011
6,758,756,2519,5
19
15Nguyễn Thị Thu HiềnNữ
24/04/2011
7,258,25819,5
20
16Trần Minh HoàngNam
20/07/2011
7,257,54,7522,25
21
17Phan Gia HưngNam
25/10/2011
7,56,75522,75
22
18Đỗ Xuân HươngNữ
17/11/2011
6,757,55,7523
23
19Hồ Gia HuyNam
24/08/2011
8,56,757,2523
24
20Phạm Thị Thanh HuyềnNữ
08/01/2011
7,758,5721,5
25
21Phạm Gia KhiêmNam
30/06/2011
77,758,7521,5
26
22Hồ Khánh LinhNữ
12/12/2011
7,587,523
27
23Tạ Đức LượngNam
23/11/2011
76,5622,75
28
24Đặng Thảo MyNữ
17/02/2011
888,2520
29
25Phạm Hà MyNữ
24/05/2011
7,7557,523,5
30
26Lê Võ Thảo MyNữ
09/10/2011
7,2587,519,25
31
27Lê Khánh MyNữ
17/11/2011
7,257,57,520,5
32
28Yên Thị Kim NgânNữ
28/04/2011
7,756,257,525,5
33
29
Nguyễn Ngọc Phương Nghi
Nữ
24/09/2011
87,56,7523,5
34
30Trịnh Tuyết NhiNữ
08/01/2011
7,57,56,7524,25
35
31Trương Thị Tuyết NhiNữ
25/05/2011
77,55,520
36
32Vũ Thị Kim OanhNữ
08/12/2011
87,75820,75
37
33Nguyễn Lê Minh SơnNam
05/07/2011
7,56,58,2524,5
38
34Nguyễn Anh ThưNữ
26/05/2011
7,57,758,2520,75
39
35Nguyễn Đặng Anh ThưNữ
02/02/2011
7,257,256,2523,25
40
36Ngô Phạm Hoàng TrâmNữ
01/06/2011
7,758,57,7520
41
37Hoàng Bảo TrangNữ
15/01/2011
7,757,759,519,5
42
38Nguyễn Hồ Quỳnh TrangNữ
14/08/2011
7,58,25522,75
43
39Ngân Thùy TrangNữ
04/04/2011
777,7523,5
44
40Tướng Văn TrọngNam
31/12/2011
7,57,57,7525,5
45
41Nguyễn Lê Thanh TrúcNữ
06/10/2011
7,58,258,520
46
42Đỗ Hà Anh TuấnNam
09/11/2011
86,56,2523,25
47
43Hà Quang VinhNam
22/02/2011
7,257,756,2524,75
48
44Trần Thị Hà VyNữ
01/10/2011
7,257,255,522,75
49
45Trần Thị Ngọc VyNữ
05/09/2011
6,757,255,2520,25
50
46Trần Như ÝNữ
10/03/2011
7,58,259,7519,5
51
TRƯỜNG THPT
DANH SÁCH LỚP 10A2 - NĂM HỌC 2026-2027
52
TÂN PHƯỚC KHÁNH
Tổ hợp môn lựa chọn: Lý, Hoá, Tin học, Công nghệ công nghiệp
53
Chuyên đề học tập: Toán, Lý, Hóa
54
STTHọ và tênGTNgày sinhMôn toánMôn vănMôn AnhTổng Ghi chú
55
1Trần Lý Trường AnNam
04/01/2011
88,57,7522,25
56
2Cao Thị Ngọc ÁnhNữ
17/07/2011
784,520,75
57
3Ninh Hải BằngNam
23/01/2011
86,755,7523,5
58
4Đinh Nguyễn Việt ĐứcNam
02/12/2011
7,757,56,525
59
5Nguyễn Trí ĐứcNam
23/11/2011
7,57,254,7525,75
60
6Cao Thái DươngNam
09/11/2011
8,2588,7520,5
61
7Nguyễn Thị Thùy DươngNữ
17/12/2011
6,757621,5
62
8Cao Thị Ngọc HânNữ
07/12/2011
786,7519,25
63
9Lưu Lê Ngọc HânNữ
27/02/2011
6,758,255,7519,25
64
10Trương Thanh HoaNữ
26/12/2011
7,7585,7521,25
65
11Bùi Minh HoàngNam
22/03/2011
7,58,256,7522,75
66
12Nguyễn Trọng Thành HuyNam
12/02/2011
7,55,258,7519,75
67
13Nguyễn Minh KhangNam
15/01/2011
7,56,55,2523
68
14Võ Chí KhangNam
28/01/2011
7,2584,7521,5
69
15Nguyễn Đình Tuấn KiệtNam
04/01/2011
7,586,7522,5
70
16Bùi Lê Diễm KiềuNữ
20/09/2011
7,257,755,7519,5
71
17Lê Nguyễn Hoàng LanNữ
30/01/2011
7,756,758,520,5
72
18Hà Phương LinhNữ
04/06/2011
87,57,2522,25
73
19Lê Đoàn Hoàng LongNam
26/12/2011
7,55,57,520,25
74
20Nguyễn Ngọc Trúc MyNữ
15/07/2011
87,756,2521,5
75
21Trần Thúy NgaNữ
08/06/2011
7,256,25622,75
76
22Lê Nguyễn Tuyết NhungNữ
15/02/2011
7,256,757,2521,5
77
23Nguyễn Văn NinhNam
19/07/2011
7,58,258,519,5
78
24Lê Sỹ Bảo PhongNam
07/12/2011
77,758,2524
79
25Đỗ Lê Hoàng PhúcNam
29/03/2011
7,758,257,2519,75
80
26Phạm Huỳnh Trúc PhươngNữ
02/10/2011
7,2587,521,25
81
27Trương Thị Minh PhươngNữ
12/02/2011
77,55,2522,75
82
28Nguyễn Hải QuânNam
13/08/2011
785,523,25
83
29Nguyễn Hào QuangNam
19/01/2011
7,757,5720,75
84
30Đinh Nho QuangNam
11/04/2011
6,757,25519,5
85
31Nguyễn Hàm SángNam
30/07/2011
77,56,7525
86
32Trần Cao SongNam
28/11/2011
6,757,755,7522,25
87
33Trần Thị Phương ThảoNữ
28/03/2011
7,758819,25
88
34Hoàng Bảo ThiNữ
12/01/2011
7,58,758,7524,25
89
35Bùi Gia ThịnhNam
15/05/2011
6,756,258,7524
90
36Nguyễn Minh ThưNữ
25/06/2011
6,758,759,521,5
91
37Phan Thị Thanh TràNữ
07/05/2011
7,2588,2522,75
92
38Nguyễn Ngọc Bảo TrânNữ
18/10/2011
7,58823,25
93
39Nguyễn Ngô Thanh TrangNữ
19/05/2011
7,757,257,522,25
94
40Nguyễn Ngọc TríNam
09/05/2011
7,57,757,7524,75
95
41Nguyễn Anh TúNam
25/09/2011
7,257,25620,5
96
42Nguyễn Khoa ViệtNam
20/09/2011
87,58,2519,5
97
43Trương Quang VĩnhNam
20/07/2011
7,757,55,523
98
44Lê Trần Thảo VyNữ
18/12/2011
7,7575,2520
99
45Đinh Thị Minh VyNữ
14/05/2011
7,257,75724
100
46Đỗ Thị Như ÝNữ
10/04/2011
7,758,258,522,5