ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
HỘI SINH VIÊN VIỆT NAM TP. HỒ CHÍ MINH
BCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
2
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA MẢNG HẬU CẦN
CHƯƠNG TRÌNH TIẾP SỨC MÙA THI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN NĂM 2026
5
-----------
6
7
STTMSSVHọ và tênKhoaGhi chú
8
13124410312V.T.Thành TàiCông nghệ Thông tin
9
23125410185Đ.L.Ngọc TrâmCông nghệ Thông tin
10
33124410154D.A.KhoaCông nghệ Thông tin
11
43125560052N.H.Anh PhúCông nghệ Thông tin
12
53124720066N.G.ThànhCông nghệ Thông tin
13
63125200005N.B.NgọcGiáo dục Chính trị
14
73122190086P.T.Ngọc ThảoGiáo dục Mầm non
15
83122190026N.M.HiềnGiáo dục Mầm non
16
93125190185N.T.Phương UyênGiáo dục Mầm non
17
103125190160N.T.Diễm TrangGiáo dục Mầm non
18
113125150185S.N.Thảo VyGiáo dục Tiểu học
19
123125150029T.K.GiangGiáo dục Tiểu học
20
133123150090V.P.Thảo MyGiáo dục Tiểu học
21
143125150088N.T.V.NhiGiáo dục Tiểu học
22
153125150189V.T.Kiều VyGiáo dục Tiểu học
23
163122150005N.N.Phương AnhGiáo dục Tiểu học
24
173125150206T.T.Minh ThưGiáo dục Tiểu học
25
183125150207N.H.Như UyênGiáo dục Tiểu học
26
193122150011P.T.Hồng ÁnhGiáo dục tiểu học
27
203122150143N.T.TínGiáo dục tiểu học
28
213122520048V.H.ThườngKỹ thuật và Công nghệ
29
223125510023P.T.Phước LộcKỹ thuật và Công nghệ
30
233125510003P.T.AnhKỹ thuật và Công nghệ
31
243123340032N.T.Thảo QuỳnhKỹ thuật và Công nghệ
32
253125510017N.K.HưngKỹ thuật và Công nghệ
33
263125340016N.T.Nguyệt MyKỹ thuật và Công nghệ
34
273123340038N.Đ.ThắngKỹ thuật và Công nghệ
35
283125090025L.D.MaiKhoa học Xã hội và Nghệ thuật
36
293125170039L.M.Diễm NguyệtKhoa học Xã hội và Nghệ thuật
37
303124160001N.P.Thúy AnhKhoa học Xã hội và Nghệ thuật
38
313125160031N.B.Hoàng LêKhoa học Xã hội và Nghệ thuật
39
323125170034N.Phương NgaKhoa học Xã hội và Nghệ thuật
40
333124430177T.N.Thùy TrangLuật
41
343125430194V.H.Minh TuấnLuật
42
353125430180L.T.Ngọc TrâmLuật
43
363125430051N.N.Bảo HânLuật
44
373124430141N.T.Bảo TâmLuật
45
383125430099N.N.Tường NghiLuật
46
393125381002L.Phương AnhNgoại ngữ
47
403125380257N.B.VyNgoại ngữ
48
413123130083N.M.Kim NgọcNgoại ngữ
49
423125380173N.N.Kim PhụngNgoại ngữ
50
433122380257L.Q.ThắngNgoại ngữ
51
443124330005L.T.Tú AnhQuản trị Kinh doanh
52
453124330062T.T.ĐạtQuản trị Kinh doanh
53
463123550077N.V.Khánh NgânQuản trị Kinh doanh
54
473125330048N.T.DũngQuản trị Kinh doanh
55
483123550108H.T.Trinh NữQuản trị Kinh doanh
56
493123330144N.V.KhaQuản trị Kinh doanh
57
503123060021T.N.Thảo MySư phạm Khoa học Tự nhiên
58
513123020026N.N.TânSư phạm Khoa học Tự nhiên
59
523124210001N.Q.BảoSư phạm Khoa học Tự nhiên
60
533123060036N.N.ThiệnSư phạm Khoa học Tự nhiên
61
543123060040H.T.TrangSư phạm Khoa học Tự nhiên
62
553125420423L.T.Ngọc TrânTài chính - Kế toán
63
563125420387H.T.Ngọc TiênTài chính - Kế toán
64
573123320422L.H.TrânTài chính - Kế toán
65
583123320115N.Q.HuyTài chính - Kế toán
66
593124710045N.M.ThưTài chính - Kế toán
67
603122420347H.H.Phương ThảoTài chính - Kế toán
68
613123420264L.H.NghiTài chính - Kế toán
69
623124420455T.T.TùngTài chính - Kế toán
70
633125420425N.N.Tú TrinhTài chính - Kế toán
71
643123010033H.H.QuânToán - Ứng dụng
72
653124350158L.B.TuyênVăn hóa và Du lịch
73
663125570064H.Như NgọcVăn hóa và Du lịch
74
673124570009L.H.BảoVăn hóa và Du lịch
75
683123570105N.V.QuânVăn hóa và Du lịch
76
693123350125M.V.NhựtVăn hóa và Du lịch
77
703123570037T.Diệu HiềnVăn hóa và Du lịch
78
713124570016C.V.DũngVăn hóa và Du lịch
79
723125570071M.T.Quỳnh NhưVăn hóa và Du lịch
80
733124570071N.H.Ly LyVăn hóa và Du lịch
81
743125570118N.T.Phượng VyVăn hóa và Du lịch
82
753125570039Đ.N.Trường KhangVăn hóa và Du lịch
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100