Vietnam Economics indexes report up to Sep-2017 (Vietnamese).xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
1. Tổng sản phẩm trong nước 9 tháng năm 2017
2
3
4
Theo giá hiện hànhTheo giá so sánh 2010
5
Tổng sốCơ cấuTổng sốTốc độ phát triển
6
(Tỷ đồng)(%)(Tỷ đồng)so với 9 tháng
7
năm 2016 (%)
8
9
TỔNG SỐ3331255100.002204935106.41
10
Nông, lâm nghiệp và thủy sản
48822914.66333053102.78
11
Nông nghiệp35448010.64250173101.96
12
Lâm nghiệp246900.7414818105.00
13
Thủy sản1090593.2868062105.42
14
Công nghiệp và xây dựng
108257032.50758614107.17
15
Công nghiệp90710227.23632242106.95
16
Khai khoáng2409737.2313483391.92
17
Công nghiệp chế biến, chế tạo50863715.27394036112.77
18
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt,
nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí
1393364.1889692108.87
19
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải181560.5513681107.80
20
Xây dựng1754685.27126372108.30
21
Dịch vụ
142146442.67857080107.25
22
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
xe máy và xe có động cơ khác
35306310.60207141108.16
23
Vận tải, kho bãi938892.8265005107.81
24
Dịch vụ lưu trú và ăn uống1419204.2688314109.00
25
Thông tin và truyền thông228850.6924161107.14
26
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm1694785.09114091107.89
27
Hoạt động kinh doanh bất động sản1760075.28116849103.99
28
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ418631.2628511106.94
29
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ137280.419113106.73
30
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị-
xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc
923632.7760834107.16
31
Giáo dục và đào tạo1284573.8658677107.24
32
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội991712.9826894107.41
33
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí208360.6315900107.22
34
Hoạt động dịch vụ khác622951.8738309106.30
35
Hoạt động làm thuê các công việc trong các
hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
55090.173280107.00
36
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
33899210.17256188106.31
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
GDP
3tiendo NN
Thuy san
IIP
SP
CS TT TK
LAO DONG
DN1
DN2
VonDTTXH
VonDT
05DTNN
Tongmuc
XK
NK
CPI
CSG_NLTS
CSG_CN
CSG_dau vao
CSG_cuoc van tai
CSGDichvu
csg XK
csg NK
TygiaTM
Vantai
Du lich
 
 
Main menu