ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Họ tênLớpGDCDTINC.NGHỆ
3
Trang Khả Ái11CA19,59,57,3
4
Phan Dương Bảo Anh11CA198,37,5
5
Trần Nguyên Anh11CA198,87,8
6
Lâm Tú Anh11CA19,59,38,3
7
Huỳnh Tô Ngân Bình11CA19,39,57,3
8
Dương Thị Kim Cương11CA19,59,37,8
9
Tân Hoàng Anh Duy11CA19,387,3
10
Lâm Khánh Duy11CA199,58,8
11
Vũ Phan Thành Đạt11CA19,88,87,5
12
Trần Hải Đăng11CA19,88,58,5
13
Dương Hoàng Đức11CA19,397,5
14
Lê Nhật Hào11CA198,38,3
15
Nguyễn Gia Hạo11CA19,89,37,3
16
Phạm Thị Hồng11CA19,39,57
17
Nguyễn Tấn Huy11CA18,87,56
18
Phạm Thị Thu Hương11CA19,59,57,3
19
Phương Cảnh Hy11CA19,88,88
20
Trần Nguyễn Bảo Khang11CA18,89,37,8
21
Lâm Vĩ Khang11CA19,39,88,8
22
Trần Thị Vân Khánh11CA19,39,38
23
Nguyễn Đỗ Đăng Khoa11CA18,88,38,8
24
Đỗ Đăng Khoa11CA198,88,3
25
Trương Đăng Khoa11CA19,597,8
26
Phạm Minh Khôi11CA19,39,88,8
27
Nguyễn Doãn Minh Khôi11CA198,87,5
28
Nguyễn Thu Bích Mai11CA18,88,57,8
29
Trần Thị Mai11CA19,88,57
30
Quách Tấn Minh11CA198,57,5
31
Võ Khôi Nguyên11CA19,897,8
32
Lê Chí Nhân11CA19,58,88,5
33
Nguyễn Hoàng Yến Nhi11CA199,38,3
34
Nguyễn Phương Ny11CA18,58,37,5
35
Lê Phước Tài11CA19,897,8
36
Nguyễn Trần Bảo Thái11CA187,58,3
37
Nguyễn Trường Thịnh11CA19,59,87,5
38
Phạm Lâm Gia Thuận11CA198,37,5
39
Lê Trung Tín11CA199,58
40
Võ Song Toàn11CA198,36,8
41
Tôn Bích Trâm11CA19,596,5
42
Đặng Cao Anh Tuấn11CA198,37,3
43
Nguyễn Ái Vi11CA18,88,37
44
Nguyễn Kim Vi11CA19,39,37,8
45
Nguyễn Thị Thảo Vy11CA19,59,37,8
46
Nguyễn Thị Tường Vy11CA11098,5
47
Chu Đức Kỳ Anh11CA28,89,58,3
48
Nguyễn Thị Lan Anh11CA29,88,57,8
49
Lê Vân Anh11CA28,588
50
Trương Gia Bảo11CA28,89,58,8
51
Tô Lâm Gia Bảo11CA29,58,38,3
52
Mai Nhật Duy11CA28,58,37,8
53
Hồ Nhật Hào11CA29,39,58
54
Nguyễn Huy Hoàng11CA29,39,58,3
55
Trần Phi Học11CA29,88,38
56
Tăng Trúc Huỳnh11CA28,39,38,3
57
Trương Huỳnh Bửu Hưng11CA299,58,3
58
Vũ Mai Hương11CA28,5108,5
59
Võ Vĩ Khang11CA299,38
60
Dương Đức Khánh11CA28,87,57
61
Nguyễn Nhựt Khánh11CA29,39,30
62
Đinh Đăng Khoa11CA28,5108,3
63
Hồng Đăng Khoa11CA2887,5
64
Đỗ Chí Kiên11CA29,37,87,8
65
Trịnh Tuấn Kiệt11CA287,36,3
66
Đỗ Hoàng Linh11CA29,397,5
67
Châu Kỳ Long11CA28,89,88,5
68
Lâm Thị Diễm Ngân11CA2888,3
69
Trần Thảo Nguyên11CA29,38,36
70
Nguyễn Trọng Nhân11CA28,58,87,8
71
Huỳnh Thị Hồng Nhiên11CA29,87,88
72
Trương Trần Phương Như11CA29,58,88,3
73
Nguyễn Trọng Ninh11CA299,88,5
74
Nguyễn Hoàng Oanh11CA2987,8
75
Nguyễn Gia Phú11CA28,58,57,3
76
Trần Tấn Tài11CA29,88,88
77
Lâm Đức Thuận11CA297,37,8
78
Phạm Văn Thuyết11CA29,38,88
79
Nguyễn Song Anh Thư11CA28,88,57,8
80
Nguyễn Thị Anh Thư11CA297,58
81
Lê Duy Pu Tin11CA29,38,57,3
82
Nguyễn Thị Ngọc Trâm11CA27,57,87,5
83
Lê Tiến Trí11CA2888
84
Phạm Việt Trinh11CA28,57,57,3
85
Võ Xuân Trường11CA29,58,87,8
86
Nguyễn Kim Tuyền11CA29,37,37,8
87
Trần Thảo Vi11CA28,58,36,5
88
Trần Tường Vi11CA29,38,88
89
Nguyễn Lý Nhã Vy11CA28,8108,3
90
Lâm Như Ý11CA29,39,37,5
91
Lâm Thị Như Ý11CA28,88,37,3
92
Dương Tuấn Anh11CA398,38,8
93
Lý Hải Băng11CA398,37,3
94
Nguyễn Thanh Bình11CA38,896,8
95
Lê Khánh Duy11CA398,37,3
96
Phạm Lê Duy11CA38,38,57,5
97
Trần Nhật Duy11CA38,877,5
98
Trần Tấn Đạt11CA3987,3
99
Nguyễn Văn Để11CA398,58,5
100
Trần Minh Điều11CA38,38,56,3