ABCDEFGLMRSTUVWXYZAA
1
KHOA :Sư phạm Xã hộiMÔN :NĂM HỌC:2022
2
LỚP :Giáo dục thể chất 1_DSN22TÍN CHỈ :HỌC KỲ:1
3
BIỂU MẪU NHẬP ĐIỂM QUÁ TRÌNH
4
THÔNG TIN CHUNGHỆ SỐ 1HỆ SỐ 2HỌC TẬPĐIỂM QUY ĐỔILOẠI ĐIỂM
5
STTMSSVHỌ ĐỆMTÊN(1)(2)(1)(2)TBMTHI1TKM1THI2TKM2Đ.CHỮĐ.SỐ
6
122D140217001Nguyễn PhúcAnDSN22
7
222D140217002Nguyễn HoàngÂnDSN22
8
322D140217018InthavongBoDSN22
9
422D140217019Keovichit
Chouymany
DSN22
10
522D140217020Davanhphai
Donesavanh
DSN22
11
622D140217003Nguyễn HàGiangDSN22
12
722D140217024Saiasa
Khampasith
DSN22
13
822D140217004Trình HoàngKiênDSN22
14
922D140217005Phạm ThyMẫnDSN22
15
1022D140217006Hồ ThịNguyênDSN22
16
1122D140217007Trần NgọcSangDSN22
17
1222D140217021SikhounxaiSoukvilaiDSN22
18
1322D140217008Dương ThanhThanhDSN22
19
1422D140217009Trần NhưThảoDSN22
20
1522D140217010Nguyễn VănThắngDSN22
21
1622D140217017Soutthichak
Thidsamay
DSN22
22
1722D140217011Võ HoàiThuDSN22
23
1822D140217012Phạm Thị ThuTrangDSN22
24
1922D140217013Nguyễn ThịTrâmDSN22
25
2022D140217022LanpaseuthVilaivanhDSN22
26
2122D140217023KhannoubanVisoDSN22
27
2222D140217014Đồng TuấnDSN22
28
2322D140217015Phạm LêVyDSN22
29
2422D140217016Trần Thị NhậtVyDSN22
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100