ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2413/QĐ-ĐHĐN ngày 24 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
11911504410216 Phạm Trung Hiếu31/12/199819CDT220195,1D7,1B8,2B5,7C2,25Trung bìnhBS9
12
22050512200238Nguyễn Đình Tuân30/5/200220D120206,2C5,6C7,4B8,4B2,50KháBS5
13
32050512200211Nguyễn Đình Phúc26/3/200220D220206,2C6,1C8,3B5,1D2,00Trung bìnhBS5
14
42050541200150Phan Thanh Sang03/4/200120DT120206,4C6,4C9,0A6,6C2,50KháBS5
15
52050541200159Nguyễn Đức Thắng27/10/200220DT120206,9C8,1B9,2A7,1B3,00KháBS5
16
62050611200111Lưu Nguyễn Thiện Giang14/5/200220XD120205,2D7,1B8,2B6,4C2,25Trung bìnhBS5
17
72050611200179Ngô Tấn Vỹ12/7/200220XD120206,4C7,6B6,3C6,7C2,25Trung bìnhBS5
18
821115041120127Ngô Hoàng Khanh05/11/200321C120218,0B7,1B8,0B5,7C2,75KháBS3
19
921115041120152Nguyễn Nhật Tiến05/11/200321C120219,8A5,8C6,5C6,2C2,50KháBS3
20
1021115041120208Trần Huỳnh Tấn Đạt17/3/200321C220218,0B7,9B5,6C6,8C2,50KháBS3
21
1121115044120134Lê Sỹ Nhân28/9/200321CDT120218,2B8,4B6,4C5,6C2,50KháBS3
22
1221115044120142Nguyễn Hữu Phú20/5/200321CDT120217,9B6,2C6,7C6,0C2,25Trung bìnhBS3
23
1321115044120169Bùi Viết Hảo18/01/200321CDT120218,9A7,3B6,9C6,3C2,75KháBS3
24
1421115044120211Nguyễn Phi Văn Dũng14/4/200321CDT220218,7A7,3B7,0B6,2C3,00KháBS3
25
1521115051220269Văn Quốc Tuyên08/8/200321D120218,2B6,4C6,8C7,9B2,50KháBS3
26
1621115051220112Huỳnh Minh Đức20/10/200321D220217,8B5,7C6,9C6,9C2,25Trung bìnhBS3
27
1721115051220139Huỳnh Phương Nam06/8/200321D220218,4B6,3C6,6C6,0C2,25Trung bìnhBS3
28
1821115051220206Nguyễn Tiến Danh22/10/200321D220216,5C6,6C5,5C7,1B2,25Trung bìnhBS3
29
1921115051220263Võ Đình Trung13/5/200321D220217,1B7,2B7,9B5,8C2,75KháBS3
30
2021115051220268Nguyễn Trần Thanh Tùng13/10/200321D220217,2B5,3D6,9C6,0C2,00Trung bìnhBS3
31
2121115051220203Võ Quý Bảo26/6/200321D320216,7C5,8C5,6C7,4B2,25Trung bìnhBS3
32
2221115051220205Trương Trần Ngọc Đăng19/4/200021D320217,3B7,0B7,7B5,6C2,75KháBS3
33
2321115051220208Trần Ngọc Định05/4/200321D320217,9B5,8C7,2B5,2D2,25Trung bìnhBS3
34
2421115051220223Trần Đức Hoàng13/4/200321D320218,6A8,2B6,3C7,8B3,00KháBS3
35
2521115042120115Bùi Xuân Công Hậu15/3/200321DL120217,4B5,6C6,3C5,5C2,25Trung bìnhBS3
36
2621115042120132Nguyễn Tấn Mạnh20/11/200321DL120217,6B8,5A5,0D6,2C2,50KháBS3
37
2721115042120147Doãn Đình Sang04/02/200321DL120218,1B7,6B7,8B7,0B3,00KháBS3
38
2821115042120150Lê Văn Sỹ14/02/200321DL120216,5C5,7C5,5C7,4B2,25Trung bìnhBS3
39
2921115042120156Nguyễn Đức Thành13/11/200321DL120218,0B8,8A7,9B7,7B3,25GiỏiBS3
40
3021115042120171Nguyễn Hoàng Anh Tuấn12/01/200321DL120217,1B7,2B6,2C7,0B2,75KháBS3
41
3121115042120206Lâm Minh Chiến27/10/200321DL220218,7A7,8B6,0C6,0C2,75KháBS3
42
3221115042120220Võ Văn Hiếu29/9/200321DL220218,0B5,2D8,1B6,1C2,25Trung bìnhBS3
43
3321115042120229Nguyễn Mạnh Hùng17/7/200321DL220218,7A6,5C6,5C8,6A3,00KháBS3
44
3421115042120271Tạ Công Vương27/01/200321DL220219,4A7,2B4,7D8,1B2,75KháBS3
45
3521115054120114Nguyễn Thanh Hiếu20/5/200321DT120218,7A6,1C5,3D4,3D2,00Trung bìnhBS3
46
3621115054120129Lê Duy Minh21/3/200321DT120216,9C5,7C7,7B7,1B2,50KháBS3
47
3721115054120173Nguyễn Phan Anh Văn19/3/200321DT120218,0B6,2C7,2B8,7A3,00KháBS3
48
3821115054120175Lê Hữu Thảo Vy16/7/200321DT120218,4B7,0B8,9A6,2C3,00KháBS3
49
3921115073120109Huỳnh Thị Mỹ Huyền19/5/200321HTP120218,6A7,4B8,8A6,9C3,25GiỏiBS3
50
4021115073120112Đặng Thị Trúc Ly30/4/200321HTP120218,0B6,8C9,4A6,1C2,75KháBS3
51
4121115073120113Võ Thị Mỹ Ly07/11/200321HTP120218,4B8,2B8,5A6,6C3,00KháBS3
52
4221115073120115Huỳnh Phan Mỹ Ngọc21/7/200321HTP120216,6C5,8C6,4C5,5C2,00Trung bìnhBS3
53
4321115073120118Tạ Thị Thanh Tâm18/5/200321HTP120217,8B8,0B8,0B6,5C2,75KháBS3
54
4421115073120119Nguyễn Hòa Tân15/4/200321HTP120217,6B6,2C8,3B6,4C2,50KháBS3
55
4521115073120122Phan Ngọc Phương Thảo06/7/200321HTP120217,4B7,2B6,9C6,6C2,50KháBS3
56
4621115073120123Nguyễn Ngọc Anh Thư23/7/200321HTP120217,4B5,4D8,0B5,5C2,25Trung bìnhBS3
57
4721115073120125Lê Thị Bích Thuận22/11/200321HTP120218,2B6,8C9,4A6,0C2,75KháBS3
58
4821115073120127Nguyễn Thị Dạ Tiền05/10/200321HTP120217,6B7,6B8,5A5,4D2,75KháBS3
59
4921115073120128Đoàn Lưu Ngọc Trâm07/9/200321HTP120217,0B5,8C5,5C4,3D2,00Trung bìnhBS3
60
5021115073120132Phạm Văn Vương02/10/200221HTP120217,8B5,8C5,9C5,0D2,00Trung bìnhBS3
61
5121115072120105Nguyễn Việt Quang Huy13/12/200321MT120217,2B7,8B6,1C7,2B2,75KháBS3
62
5221115072120106Trương Ngọc Huyền02/01/200321MT120219,1A7,7B8,8A7,2B3,50GiỏiBS3
63
5321115072120108Nguyễn Trần Đăng Khoa01/01/200321MT120217,3B4,4D6,2C7,9B2,25Trung bìnhBS3
64
5421115072120109Hồ Đức Mạnh12/5/200321MT120219,4A9,0A6,3C7,4B3,25GiỏiBS3
65
5521115072120118Đỗ Minh Viễn20/4/200321MT120217,3B7,8B6,0C7,4B2,75KháBS3
66
5621115043120126Phan Chí Khanh16/7/200321N120217,6B8,1B6,6C7,4B2,75KháBS3
67
5721115043120141Nguyễn Hoàng Phong07/11/200321N120217,9B6,3C8,6A8,7A3,25GiỏiBS3
68
582111514110106Vũ Hữu Đức22/01/200221SK120219,4A6,6C5,5C7,4B2,75KháBS3
69
592111514110112Trần Nguyễn Thanh Lâm01/01/200321SK120218,7A5,7C6,8C6,8C2,50KháBS3
70
6021115053120148Đỗ Bá Thông01/01/200321T120218,0B5,2D7,2B7,0B2,50KháBS3
71
6121115053120155Hoàng Ngọc Triết15/6/200221T120217,9B5,7C5,1D6,6C2,00Trung bìnhBS3
72
6221115053120205Lê Thị Diệp20/7/200321T220219,4A6,1C6,4C6,1C2,50KháBS3
73
6321115053120241Lê Trung Sơn13/10/200321T220217,9B5,6C6,5C4,2D2,00Trung bìnhBS3
74
6421115053120260Nguyễn Hoàng Tuyên28/6/200321T220218,7A7,2B5,4D9,3A3,00KháBS3
75
6521115053120343Trần Đức Quang02/02/200321T320216,5C7,4B4,9D7,7B2,25Trung bìnhBS3
76
6621115055120103Nguyễn Tuấn Anh26/6/200321TDH120218,0B6,1C5,1D6,3C2,00Trung bìnhBS3
77
6721115055120174Đào Văn Từ05/01/200321TDH120218,8A7,6B9,5A8,0B3,50GiỏiBS3
78
6821115055120244Trần Văn Phúc20/12/200321TDH220219,0A5,3D8,4B4,5D2,25Trung bìnhBS3
79
6921115055120262Võ Văn Thiệp10/4/200321TDH220218,0B7,9B4,5D6,1C2,25Trung bìnhBS3
80
7021115061120116Đỗ Gia Khải17/01/200321XD120217,5B4,6D5,7C7,8B2,25Trung bìnhBS3
81
7121115061120123Hồ Đắc Nhật Minh26/02/200321XD120217,6B7,3B4,3D6,1C2,25Trung bìnhBS3
82
7221115061120130Huỳnh Văn Phi14/02/200321XD120217,2B5,4D4,8D7,4B2,00Trung bìnhBS3
83
7321115061120135Lê Văn Tài11/3/200321XD120217,4B6,0C4,8D6,2C2,00Trung bìnhBS3
84
7421115061120149Nguyễn Duy 27/6/200321XD120217,0B6,0C9,4A5,6C2,75KháBS3
85
7521115061120151Nguyễn Thị Diễm 16/4/200221XD120217,6B5,8C4,5D6,6C2,00Trung bìnhBS3
86
7621115061120220Trần Nam Khoa16/8/200321XD220217,4B4,2D7,2B8,7A2,75KháBS3
87
7721115061120225Nguyễn Tấn Phú06/10/200321XD220217,0B6,0C6,5C6,6C2,25Trung bìnhBS3
88
7821115061120233Trần Thanh Thiên01/11/200321XD220216,8C4,8D5,6C8,0B2,00Trung bìnhBS3
89
7922115041122105Trần Quang Ngọc 05/11/200422C120229,5A7,9B8,0B8,5A3,50GiỏiBS1
90
8022115041122114Lê Việt 03/01/200422C120228,9A7,0B7,0B6,2C3,00KháBS1
91
8122115041122116Trịnh Minh Hân11/01/200422C120229,5A7,2B8,1B7,1B3,25GiỏiBS1
92
8222115041122120Lê Quang Hiếu03/11/200422C120229,5A7,2B7,1B8,6A3,50GiỏiBS1
93
8322115041122126Võ Duy Hoàng07/5/200422C120229,5A7,0B6,3C8,4B3,00KháBS1
94
8422115041122151Huỳnh Minh Sang06/3/200422C120228,9A7,2B6,2C7,1B3,00KháBS1
95
8522115041122155Huỳnh Duy Thân01/3/200422C120228,9A5,7C7,1B7,0B3,00KháBS1
96
8622115041122171Nguyễn Quang Ý09/7/200422C120229,5A6,6C6,2C7,3B2,75KháBS1
97
8722115041122203Lê Xuân Bão22/02/200422C220225,9C5,3D6,2C7,4B2,00Trung bìnhBS1
98
8822115041122212Nguyễn Lê Duy20/02/200422C220224,1D5,3D8,8A7,6B2,25Trung bìnhBS1
99
8922115041122220Huỳnh Nguyên Hiếu18/02/200422C220226,9C8,3B5,3D6,5C2,00Trung bìnhBS1
100
9022115041122221Huỳnh Trung Hiếu20/8/200422C220226,6C7,4B4,1D5,8C2,00Trung bìnhBS1