ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình trực quan cơ sở và nâng caoSố tín chỉ:4
Mã học phần: 191034036
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722212804Lê Thị Minh AnhUD27.15HL216/25/2026D803150120'9,2
12
22823220491Nguyễn Hoàng AnhTH28.04HL216/25/2026D803150120'9,0
13
31925L20001Nguyễn Việt Anh19L1TH01BS116/25/2026D803150120'8,2
14
42621210238Phạm Thị Hương AnhPM26.09HL216/25/2026D803150120'8,7
15
52621210887Vũ Tuấn AnhUD26.07HL216/25/2026D803150120'9,2
16
62722240099Nguyễn Việt ĐứcUD27.17HL216/25/2026D803150120'9,0
17
72722212174Nguyễn Đức DũngUD27.04HL216/25/2026D803150120'9,5
18
82722215714Vũ Duy HảiUD27.01HL216/25/2026D803150120'8,9
19
919135137Nguyễn MạnhHiệpUD24.03HL216/25/2026D803150120'9,0
20
102924119052Nguyễn Trung HiếuTH29.12HL216/25/2026D803150120'0,0
21
112823211565Trần Chí HiếuTH28.05HL216/25/2026D803150120'9,0
22
122722213141Trần Huy HoàngTH29.09HL216/25/2026D803150120'9,1
23
132520225007Trần Văn HoàngPM25.02HL216/25/2026D803150120'9,1
24
142722226192Nguyễn Việt HùngPM27.08HL216/25/2026D803150120'8,7
25
152823156618Trịnh Ngọc KhánhTH28.38HL216/25/2026D803150120'9,0
26
162823231263Phạm Tuấn LinhTH28.07HL216/25/2026D803150120'9,3
27
172722246867Nguyễn Thanh MinhPM27.23HL216/25/2026D803150120'8,3
28
182520230233Đặng Lâm PhươngUD25.02HL216/25/2026D803150120'9,2
29
192722215885Trịnh Xuân TânTH28.31HL216/25/2026D803150120'8,6
30
202520210137Ngô Duy ThanhPM25.12HL216/25/2026D803150120'8,7
31
212722235436Lê Quốc TuấnPM27.09HL216/25/2026D803150120'8,4
32
222823226295Chúc Nguyễn Anh TùngTH28.28HL216/25/2026D803150120'9,0
33
2319135687Bùi QuangVinhUD24.02HL216/25/2026D803150120'9,2
34
35
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
36
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100