ABCDEFGH
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNGTHỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2019-2020
TUẦN TỪ 07/12 - 12/12/2020
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
LỚPBUỔITHỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢY
4
Y1 ABSHÓA HỌC 7: DD keo, điện ly - PGS LoanNgoại ngữ 1
(Ths. Trung, Hòa, Hạnh, Chi)
HÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 2 - ThS Là & TS Dưỡng GDTC A - Th Thưởng - TT Hóa sinh B Cô Thảo, GiangSHDT 4: Cấu tạo tế bào _ThS Hải
5
C201B302.03.04.05A705A705
6
CLÝ SINH 3: Vận chuyển máu - ThS HiềnHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 1 - TS Dưỡng & ThS LàGDTC B - Cô Vân - TT Hóa sinh A Cô Mai, ThoaHÓA SINH 5: E - TS MaiTriết học Mác -Lênin Cô Mai
7
A706C201b403C201
8
Y1 CDSHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 1 - TS Dưỡng & ThS LàLÝ SINH 3: Vận chuyển máu - ThS HiềnSHDT 4: Cấu tạo tế bào _ThS HuyềnHÓA SINH 5: E - TS MaiGDTC D - Th Minh - TT Hóa sinh C Cô Mai, Thảo
9
C202B403B503b403
10
CTriết học Mác -Lênin Cô MaiHÓA HỌC 7: DD keo, điện ly - PGS LoanNgoại ngữ 1
(Ths. Yến,Toàn, Trang, Tuyết
GDTC C - Cô Thủy - TT Hóa sinh D Cô Thảo, ThoaHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 2 - ThS Là & TS Dưỡng
11
C202C202B302.03.04.05C202
12
Y1 EFSGDTC E - Th Thưởng - TT Hóa sinh F Cô Mai, GiangHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 1 - TS Dưỡng & ThS LàHÓA SINH 5: E - TS MaiSHDT 4: Cấu tạo tế bào _ThS HuyềnTriết học Mác -Lênin Cô Thủy
13
A705b403A705C204
14
CHÓA HỌC 7: DD keo, điện ly - PGS LoanLÝ SINH 3: Vận chuyển máu - ThS HiềnNgoại ngữ 1
(Ths. Ngọc, Hạnh, Chi, Thu Hiền)
HÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 2 - ThS Là & TS Dưỡng GDTC F - Th Linh - TT Hóa sinh E Cô Giang, Thoa
15
C204C204B404.504.B401.502A705
16
Y1 GHSTriết học Mác -Lênin Cô LoanNgoại ngữ 1
(Ths. Ngọc, Tuyết, Quỳnh Trang, Dung)
GDTC H - Th Đẹp - TT Hóa sinh G Cô Thảo, ThoaHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 1 - TS Dưỡng & ThS LàHÓA HỌC 8+ LS 4 Nhiệt động học 2 - ThS Là & TS Dưỡng
17
C101A404.08.09.504C201C101
18
CGDTC G - Th Thuấn - TT Hóa sinh H Cô Mai, GiangSHDT 4: Cấu tạo tế bào _ThS HảiHÓA HỌC 7: DD keo, điện ly - PGS LoanLÝ SINH 3: Vận chuyển máu - ThS HiềnHÓA SINH 5: E - TS Mai
19
C101C201C201b403
20
Y1 - YHDP
47
SDân số 1KTCTGiải phẫu 1Ngoại ngữ 1
(1A)
21
c103c101a508a404
22
CKTCTGDTC1A604
23
c102
24
Y1 - YHCT
77
SGiải phẫu 1KTCTXSTKTT Lý sinh (Tổ 1)TT Lý sinh (Tổ 3)
25
a508c101c203
26
CNgoại ngữ 1
(2T)
KTCTTT Lý sinh (Tổ 2)GDTC1
27
a504.08c102
28
Y1 - RHM
77
SXSTKGiải phẫu 1GDTC1Ngoại ngữ 1
(2A)
TT Lý sinh (Tổ 2)
29
c205a509a504.08
30
CKTCTKTCTDân sốTT Lý sinh (Tổ 1)TT Lý sinh (Tổ 3)
31
c205c205a509
32
Y2 ABSKNTT (B) Cô Nhung, Cô Thư, Thầy Tuấn Anh, Cô NinhBài 6: Quá trình lọc, tái hấp thu, bài tiết
cô Nguyên. Sinh lý
Bài 8: Cơ chế phù trong bệnh thận
Bài 9: Cơ chế SLB viêm thận
thầy Quyến. SLB
33
b503B403
34
CBài 7: Mức lọc cầu thận
cô Mai. Hóa sinh
35
A706
36
17h
37
Y2 CDSLT2 ĐKKC (VS)
C. Yến
KNTT (D) Cô Mai, Thầy Tuấn Anh, Cô Nhung, Cô ThưTH1 LỚP C (VS)
TH1 LỚP D (KST)
TH1 LỚP D (VS)
TH1 LỚP C (KST)
38
B503B404B404
39
CLT12 ĐKKC (KST)
T. Thái
LT3 ĐKKC (VS)
C. Tâm
40
A706A706
41
17h
42
Y2 EFS"Tiết 1-2:Hô hấp Bài 5: Cô Vân Anh (2 tiết)
Tiết 3: TH2: (E): Cô Vân Anh (1 tiết)
GĐ - MC
Tiết 4: TH2 (F): Cô Vân Anh (1 tiết)
(GĐ - MC)"
"TH1: (F)
Thầy Bách
Lab GP
(2 nhóm x 2 tiết)"
KNTT (F) Cô Ninh, Cô nhung, Thầy Tuấn Anh, Cô Mai"TH3: (E)
Cô Nguyên
Lab Sinh lý
(2 nhóm x 2 tiết)"
43
A705
44
C"TH1: (E)
Thầy Bách
Lab GP
(2 nhóm x 2 tiết)"
Hô hấp Bài 6: Cô Nguyên (2 tiết)"TH3: (F)
Cô Nguyên
Lab Sinh lý
(2 nhóm x 2 tiết)"
Hô hấp Bài 7: Thầy Hạ (2 tiết)
45
A705A705
46
17h
47
Y2 GHSBài 5. Ths Trang (Sinh lý)Bài 6+7 Ths XenBài 8. Ths BìnhKNTT (H) Cô Thư, Cô Mai, Cô Nhung, Cô NinhBài 9. Ths Trang
48
A706A706A706A706
49
CTH02 Ths Xen
Lớp G
TH02 Ths Xen
Lớp F
50
51
17h
52
Y2 IKSBài 5 + 6: TS Hồng (chuyển sáng)KNTT (K) Thầy Tuấn Anh, Cô Ninh, Cô Mai, Cô Thư
53
B301
54
CBài 4: ThS Long
55
A705
56
17h
57
Y2 - YHDPS
58
59
CĐLCMTHI
GDTC 3
60
c105
61
Y2 - YHCTSĐLCM
62
c105
63
CTHI
GDTC 3
64
65
Y2 - RHMS
66
67
CĐLCMTHI
GDTC 3
68
c203
69
Y3
Nhóm 1
(ABE1)
155 sv
STHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LSTHBV Ngoại khoa - LS
70
71
CTHI SKILL LAB NỘI-NGOẠI
(Tổ 01,02,03)
ThS Hiệu - BS Ngọc Anh - BS Đoàn
Bs Tân- Bs Hiền- Bs Hoàng
THI SKILL LAB NỘI-NGOẠI
(Tổ 04,05,06)
ThS Thanh - ThS Thành - BS Long
Bs Lan Anh- Bs Dũng- Bs Thùy
72
73
Y3
Nhóm 2
(CDE2)
147 sv
STHBV Nội khoa - LSTHBV Nội khoa - LSThi vòng 3 - THBV Nội khoa - LSThi vòng 3 - THBV Nội khoa - LSTHBV Nội khoa - LS
74
75
CTHBV Nội khoa - LT
Ca lâm sàng: Tiếp cận bệnh nhân sụt cân - TS. Lan Anh; Trợ giảng: BS Thu, BS Đăng, BS Mạnh
THI SKILL LAB NỘI-NGOẠI
(Tổ 07,08,09)
ThS Tiến - BS Tùng - BS Tuân
Bs Tân- Bs Hiền- Bs Hoàng
THBV Nội khoa - LT
Ca lâm sàng: Tiếp cận bệnh nhân bướu cổ - ThS. Ánh; Trợ giảng: BS Thu, BS Đăng, BS Mạnh
THI SKILL LAB NỘI-NGOẠI
(Tổ 10,11,12)
ThS Công - ThS Dương - BS Tùng
Bs Lan Anh- Bs Dũng- Bs Thùy
76
b503b503
77
Y3
Nhóm 3
(FGH1)
157 sv
SNgoại ngữ 4 (A10,A11,A12)
Cô Yến - Cô Tuyết - Thầy Trung
78
b302.03.04
79
CBài 10+11: Cô Hồng (SL) Bài 12: cô Liên (SLB) + cô Hằng (Dược), Bài13: cô Hồng (SL)CLS02: cô Út (nội), cô LIÊN (SLB), cô HẰNG (dược)
80
b403b403b503
81
Y3
Nhóm 4
(IKH2)
143 sv
SBài 8: Thầy Đông (Sinh lý)Ngoại ngữ 4 (A14,P1,P2)
Cô Hiền - Cô Trang - Cô Giang
82
b403a404.08.09
83
CCase lâm sàng 01: TS Hương, ThS Đông, ThS Giang, BS Tùng, ThS NamTHI LTGK
Module Nội tiết
84
b403
85
Y3
YHDP
STT KÝ SINH TRÙNGTHI TT
DỊCH TỄ
86
87
CDỊCH TỄDỊCH TỄ
88
c201a605
89
Y3
YHCT
STHI TT
DỊCH TỄ
90
91
CDỊCH TỄDỊCH TỄ
92
c201a605
93
Y3
RHM
SDỊCH TỄDỊCH TỄTHI TT
DỊCH TỄ
94
c102c102
95
C
96
97
Y4
AB
S
98
99
CKTCT
100
B501