| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tiết | Tml | Lớp | Môn | Mã số | Tên bài | ||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1GDTC10A | 10A | GDTC | 110AGDTC | Chủ đề: sử dụng các yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | 2GDTC10A | 10A | GDTC | 210AGDTC | Chủ đề: sử dụng các yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | 3GDTC10A | 10A | GDTC | 310AGDTC | Bài 1: Lịch sử ra đời và phát triển môn Cầu lông | ||||||||||||||||||||
5 | 4 | 4GDTC10A | 10A | GDTC | 410AGDTC | Bài 2: Một số điều luật trong thi đấu Cầu lông | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | 5GDTC10A | 10A | GDTC | 510AGDTC | Bài 2: Một số điều luật trong thi đấu Cầu lông | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | 6GDTC10A | 10A | GDTC | 610AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật di chuyển đơn bước | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | 7GDTC10A | 10A | GDTC | 710AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật di chuyển đơn bước | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | 8GDTC10A | 10A | GDTC | 810AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật di chuyển đơn bước | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | 9GDTC10A | 10A | GDTC | 910AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật di chuyển nhiều bước | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | 10GDTC10A | 10A | GDTC | 1010AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật di chuyển nhiều bước | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | 11GDTC10A | 10A | GDTC | 1110AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật di chuyển nhiều bước | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | 12GDTC10A | 10A | GDTC | 1210AGDTC | Bài 1: Cách cầm vợt, cầu, tư thế chuẩn bị và kỹ thuật đánh cầu thấp thuận tay | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | 13GDTC10A | 10A | GDTC | 1310AGDTC | Bài 1: Cách cầm vợt, cầu, tư thế chuẩn bị và kỹ thuật đánh cầu thấp thuận tay | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | 14GDTC10A | 10A | GDTC | 1410AGDTC | Bài 1: Cách cầm vợt, cầu, tư thế chuẩn bị và kỹ thuật đánh cầu thấp thuận tay | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | 15GDTC10A | 10A | GDTC | 1510AGDTC | Bài 1: Cách cầm vợt, cầu, tư thế chuẩn bị và kỹ thuật đánh cầu thấp thuận tay | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | 16GDTC10A | 10A | GDTC | 1610AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật đánh cầu thấp trái tay | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | 17GDTC10A | 10A | GDTC | 1710AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật đánh cầu thấp trái tay | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | 18GDTC10A | 10A | GDTC | 1810AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật đánh cầu thấp trái tay | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | 19GDTC10A | 10A | GDTC | 1910AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật đánh cầu thấp trái tay | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | 20GDTC10A | 10A | GDTC | 2010AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển tiến đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | 21GDTC10A | 10A | GDTC | 2110AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển tiến đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | 22GDTC10A | 10A | GDTC | 2210AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển tiến đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | 23GDTC10A | 10A | GDTC | 2310AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển tiến đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | 24GDTC10A | 10A | GDTC | 2410AGDTC | Bài 4: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | 25GDTC10A | 10A | GDTC | 2510AGDTC | Bài 4: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | 26GDTC10A | 10A | GDTC | 2610AGDTC | Bài 4: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | 27GDTC10A | 10A | GDTC | 2710AGDTC | Bài 4: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | 28GDTC10A | 10A | GDTC | 2810AGDTC | Bài 4: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu thấp tay | ||||||||||||||||||||
30 | 29 | 29GDTC10A | 10A | GDTC | 2910AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật giao cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | 30GDTC10A | 10A | GDTC | 3010AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật giao cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | 31GDTC10A | 10A | GDTC | 3110AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật giao cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | 32GDTC10A | 10A | GDTC | 3210AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật giao cầu trái tay | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | 33GDTC10A | 10A | GDTC | 3310AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật giao cầu trái tay | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | 34GDTC10A | 10A | GDTC | 3410AGDTC | Bài 2: Kỹ thuật giao cầu trái tay | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | 35GDTC10A | 10A | GDTC | 3510AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | 36GDTC10A | 10A | GDTC | 3610AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | 37GDTC10A | 10A | GDTC | 3710AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | 38GDTC10A | 10A | GDTC | 3810AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | 39GDTC10A | 10A | GDTC | 3910AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | 40GDTC10A | 10A | GDTC | 4010AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | 41GDTC10A | 10A | GDTC | 4110AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đánh cầu cao thuận tay; Kiểm tra đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | 42GDTC10A | 10A | GDTC | 4210AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
44 | 43 | 43GDTC10A | 10A | GDTC | 4310AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | 44GDTC10A | 10A | GDTC | 4410AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | 45GDTC10A | 10A | GDTC | 4510AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | 46GDTC10A | 10A | GDTC | 4610AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
48 | 47 | 47GDTC10A | 10A | GDTC | 4710AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
49 | 48 | 48GDTC10A | 10A | GDTC | 4810AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | 49GDTC10A | 10A | GDTC | 4910AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | 50GDTC10A | 10A | GDTC | 5010AGDTC | Kiểm tra đánh giá giữa kỳ II | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | 51GDTC10A | 10A | GDTC | 5110AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đánh cầu cao thuận tay | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | 52GDTC10A | 10A | GDTC | 5210AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
54 | 53 | 53GDTC10A | 10A | GDTC | 5310AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | 54GDTC10A | 10A | GDTC | 5410AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | 55GDTC10A | 10A | GDTC | 5510AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
57 | 56 | 56GDTC10A | 10A | GDTC | 5610AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | 57GDTC10A | 10A | GDTC | 5710AGDTC | Bài 1: Kỹ thuật đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | 58GDTC10A | 10A | GDTC | 5810AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | 59GDTC10A | 10A | GDTC | 5910AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | 60GDTC10A | 10A | GDTC | 6010AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | 61GDTC10A | 10A | GDTC | 6110AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
63 | 62 | 62GDTC10A | 10A | GDTC | 6210AGDTC | Bài 2: Phối hợp kỹ thuật di chuyển lùi đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | 63GDTC10A | 10A | GDTC | 6310AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | 64GDTC10A | 10A | GDTC | 6410AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 65GDTC10A | 10A | GDTC | 6510AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
67 | 66 | 66GDTC10A | 10A | GDTC | 6610AGDTC | Kiểm tra cuối năm | ||||||||||||||||||||
68 | 67 | 67GDTC10A | 10A | GDTC | 6710AGDTC | Bài 3: Phối hợp kỹ thuật di chuyển ngang đập cầu thuận tay | ||||||||||||||||||||
69 | 68 | 68GDTC10A | 10A | GDTC | 6810AGDTC | - Ôn tập, | ||||||||||||||||||||
70 | 69 | 69GDTC10A | 10A | GDTC | 6910AGDTC | - Kiểm tra đánh giá cuối học kỳ II(Tiết 69-70) | ||||||||||||||||||||
71 | 70 | 70GDTC10A | 10A | GDTC | 7010AGDTC | - Kiểm tra đánh giá cuối học kỳ II(Tiết 69-70) | ||||||||||||||||||||
72 | 1 | 1GDTC12C | 12C | GDTC | 112CGDTC | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | 2GDTC12C | 12C | GDTC | 212CGDTC | |||||||||||||||||||||
74 | 3 | 3GDTC12C | 12C | GDTC | 312CGDTC | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | 4GDTC12C | 12C | GDTC | 412CGDTC | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | 5GDTC12C | 12C | GDTC | 512CGDTC | |||||||||||||||||||||
77 | 6 | 6GDTC12C | 12C | GDTC | 612CGDTC | |||||||||||||||||||||
78 | 7 | 7GDTC12C | 12C | GDTC | 712CGDTC | |||||||||||||||||||||
79 | 8 | 8GDTC12C | 12C | GDTC | 812CGDTC | |||||||||||||||||||||
80 | 9 | 9GDTC12C | 12C | GDTC | 912CGDTC | |||||||||||||||||||||
81 | 10 | 10GDTC12C | 12C | GDTC | 1012CGDTC | |||||||||||||||||||||
82 | 11 | 11GDTC12C | 12C | GDTC | 1112CGDTC | |||||||||||||||||||||
83 | 12 | 12GDTC12C | 12C | GDTC | 1212CGDTC | |||||||||||||||||||||
84 | 13 | 13GDTC12C | 12C | GDTC | 1312CGDTC | |||||||||||||||||||||
85 | 14 | 14GDTC12C | 12C | GDTC | 1412CGDTC | |||||||||||||||||||||
86 | 15 | 15GDTC12C | 12C | GDTC | 1512CGDTC | |||||||||||||||||||||
87 | 16 | 16GDTC12C | 12C | GDTC | 1612CGDTC | |||||||||||||||||||||
88 | 17 | 17GDTC12C | 12C | GDTC | 1712CGDTC | |||||||||||||||||||||
89 | 18 | 18GDTC12C | 12C | GDTC | 1812CGDTC | |||||||||||||||||||||
90 | 19 | 19GDTC12C | 12C | GDTC | 1912CGDTC | |||||||||||||||||||||
91 | 20 | 20GDTC12C | 12C | GDTC | 2012CGDTC | |||||||||||||||||||||
92 | 21 | 21GDTC12C | 12C | GDTC | 2112CGDTC | |||||||||||||||||||||
93 | 22 | 22GDTC12C | 12C | GDTC | 2212CGDTC | |||||||||||||||||||||
94 | 23 | 23GDTC12C | 12C | GDTC | 2312CGDTC | |||||||||||||||||||||
95 | 24 | 24GDTC12C | 12C | GDTC | 2412CGDTC | |||||||||||||||||||||
96 | 25 | 25GDTC12C | 12C | GDTC | 2512CGDTC | |||||||||||||||||||||
97 | 26 | 26GDTC12C | 12C | GDTC | 2612CGDTC | |||||||||||||||||||||
98 | 27 | 27GDTC12C | 12C | GDTC | 2712CGDTC | |||||||||||||||||||||
99 | 28 | 28GDTC12C | 12C | GDTC | 2812CGDTC | |||||||||||||||||||||
100 | 29 | 29GDTC12C | 12C | GDTC | 2912CGDTC | |||||||||||||||||||||