| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 6 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 12/9/2022 đến ngày 18/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
4 | 6 | CĐ.Đ.D K15A | 28 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( Xong) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
5 | 6 | CĐD K15B | 25 | 3 | 13/9 | Sáng | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 20 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
6 | 6 | CĐD K15B | 25 | 3 | 13/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | CĐD K15B | 25 | 4 | 14/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | xong | 15 | 3 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
8 | 6 | CĐD K15B | 25 | 5 | 15/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||||||
9 | 6 | CĐD K15B | 25 | 6 | 16/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | xong | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | CĐD K15C | 29 | 3 | 13/9 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
11 | 6 | CĐD K15C | 29 | 4 | 14/9 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 12 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | CĐD K15C | 29 | 4 | 14/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 20 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | CĐD K15C | 29 | 5 | 15/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | CĐD K15C | 29 | 6 | 16/9 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 7 | 4 | Thầy Doanh | B3.5 | ||||||||||||||||||||
15 | 6 | CĐD K16A | 30 | 4 | 14/9 | Sáng | CSSK người lớn 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||||||||
16 | 6 | CĐD K16A | 30 | 4 | 14/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Thầy Dương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
17 | 6 | CĐD K16A | 30 | 5 | 15/9 | Sáng | CSSK người lớn 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||||||||
18 | 6 | CĐD K16A | 30 | 5 | 15/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | xong | 8 | 4 | Thầy Dương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
19 | 6 | CĐD K16A | 30 | 6 | 16/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||||||||
20 | 6 | CĐD K16B | 22 | 3 | 13/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||||||||
21 | 6 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 14/9 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Thầy Dương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
22 | 6 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 14/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||||||||
23 | 6 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 15/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||||||
24 | 6 | CĐD K16C | 20 | 6 | 16/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
25 | 6 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 16/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Thầy Dương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
26 | 6 | CĐD K17 | 59 | 3 | 13/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
27 | 6 | CĐD K17 | 59 | 3 | 13/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 16 | 4 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
28 | 6 | CĐD K17 | 59 | 4 | 14/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.2 | ||||||||||||||||||||
29 | 6 | CĐD K17 | 59 | 5 | 15/9 | Sáng | TH Giao tiếp trong THĐ.D | 12 | 45 | 4 | Cô Uyên, thầy Hiến | B4.3+ B4.4 | ||||||||||||||||||||
30 | 6 | CĐD K17 | 59 | 6 | 16/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.2 | ||||||||||||||||||||
31 | 6 | CDU K7A | 32 | 2 | 12/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 8 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
32 | 6 | CDU K7A | 32 | 3 | 13/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
33 | 6 | CDU K7A | 32 | 3 | 13/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 8 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
34 | 6 | CDU K7A | 32 | 4 | 14/9 | Sáng | Kinh tế dược | 24 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||||||||
35 | 6 | CDU K7B | 33 | 2 | 12/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
36 | 6 | CDU K7B | 33 | 3 | 13/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 8 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
37 | 6 | CDU K7B | 34 | 4 | 14/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 8 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
38 | 6 | CDU K7B | 33 | 5 | 15/9 | Sáng | Kinh tế dược | 24 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||||||||
39 | 6 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 12/9 | Sáng | Hoá dược | xong | 30 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
40 | 6 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 13/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
41 | 6 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 13/9 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
42 | 6 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 14/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||||||||
43 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
44 | 6 | CDU K8A | 25 | 4 | 14/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
45 | 6 | CDU K8B | 25 | 5 | 15/9 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 4 | 63 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||||||||
46 | 6 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 15/9 | Chiều | Bệnh học | 8 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||||||||
47 | 6 | CDU K8A | 50 | 6 | 16/9 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 8 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
48 | 6 | CDU K8B | 25 | 6 | 16/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
49 | 6 | CDU K9A | 35 | 2 | 12/9 | Sáng | Tin học | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
50 | 6 | CDU K9A | 35 | 3 | 13/9 | Sáng | Pháp luật | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
51 | 6 | CDU K9A | 35 | 4 | 14/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
52 | 6 | CDU K9A | 35 | 5 | 15/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
53 | 6 | CDU K9A | 35 | 6 | 16/9 | Sáng | Tin học | 20 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 6 | CDU K9B | 34 | 3 | 13/9 | Chiều | Pháp luật | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
55 | 6 | CDU K9B | 34 | 4 | 14/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
56 | 6 | CDU K9B | 34 | 4 | 14/9 | Chiều | Tin học | 16 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
57 | 6 | CDU K9B | 34 | 6 | 16/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
58 | 6 | CDU K9B | 34 | 6 | 16/9 | Chiều | Tin học | 20 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
59 | 6 | ĐY K12 | 32 | THỰC TẬP LS - BV Y HỌC CỔ TRUYỀN ( xong) | BVYHCT | |||||||||||||||||||||||||||
60 | 6 | Đông y K13 | 37 | 7 | 17/9 | Sáng | Châm cứu | 6 | 12 | 6 | Cô Minh | B4.2 | ||||||||||||||||||||
61 | 6 | Đông y K13 | 37 | 7 | 17/9 | Chiều | Châm cứu | xong | 12 | 6 | Cô Minh | B4.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 6 | Đông y K13 | 37 | CN | 18/9 | Sáng | Châm cứu | 6 | 12 | 6 | Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
63 | 6 | Đông y K13 | 37 | CN | 18/9 | Chiều | Châm cứu | xong | 12 | 6 | Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
64 | 6 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 17/9 | Sáng | Tiếng Anh | 15 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
65 | 6 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 17/9 | Chiều | Tiếng Anh | 20 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
66 | 6 | Đông Y K14 | 19 | CN | 18/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 15 | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
67 | 6 | Đông Y K14 | 19 | CN | 18/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 20 | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
68 | 6 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 17/9 | Sáng | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 15 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
69 | 6 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 17/9 | Chiều | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 20 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
70 | 6 | B2CDUK3 | 55 | CN | 18/9 | Sáng | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 25 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
71 | 6 | B2CDUK3 | 55 | CN | 18/9 | Chiều | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 30 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
72 | 6 | XB-BH K9 | 2 | 12/9 | 17h | Huyệt Vùng đầu mặt cổ | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
73 | 6 | XB-BH K9 | 3 | 13/9 | 17h | XB vùng Đầu - Mặt - Cổ | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
74 | 6 | XB-BH K9 | 4 | 14/9 | 17h | XB vùng Đầu - Mặt - Cổ | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||