ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
LỊCH HỌC TUẦN 6 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 12/9/2022 đến ngày 18/9/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
6CĐ.Đ.D K15A28TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( Xong)KHOA SẢN + NHIBVT
5
6CĐD K15B25313/9SángTHCSNB bằng YHCT - PHCN20304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
6
6CĐD K15B25313/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN24304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
7
6CĐD K15B25414/9SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoạixong153Cô ThuB3.5
8
6CĐD K15B25515/9ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ Ngoạixong153Cô ThơmB3.6
9
6CĐD K15B25616/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCNxong304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
10
6CĐD K15C29313/9SángGiáo dục Chính trị 24454Cô DịuB3.5
11
6CĐD K15C29414/9SángTiếng Anh Chuyên ngành12324Cô HồngB3.8
12
6CĐD K15C29414/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN20304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
13
6CĐD K15C29515/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN24304Cô Minh, Cô LanPTH Tầng 2 nhà C
14
6CĐD K15C29616/9ChiềuĐiều dưỡng cộng đồng474Thầy DoanhB3.5
15
6CĐD K16A30414/9SángCSSK người lớn 18204Cô HuyềnB4.3
16
6CĐD K16A30414/9ChiềuCSSK người lớn 2484Thầy DươngB4.3
17
6CĐD K16A30515/9SángCSSK người lớn 112204Cô HuyềnB4.2
18
6CĐD K16A30515/9ChiềuCSSK người lớn 2xong84Thầy DươngB4.3
19
6CĐD K16A30616/9ChiềuCSSK người lớn 116204Cô HuyềnB4.3
20
6CĐD K16B22313/9SángTiếng Anh 14454Cô Khánh VânPTH NN
21
6CĐD K16B+C43414/9SángCSSK người lớn 2484Thầy DươngB4.2
22
6CĐD K16B+C43414/9ChiềuCSSK người lớn 112204Cô HuyềnB3.6
23
6CĐD K16B+C43515/9ChiềuCSSK người lớn 116204Cô HuyềnB3.5
24
6CĐD K16C20616/9SángTiếng Anh 14454Cô Khánh VânB3.6
25
6CĐD K16B+C43616/9ChiềuCSSK người lớn 2Xong84Thầy DươngB3.6
26
6CĐD K1759313/9SángGiáo dục thể chất20564Thầy ThànhSân trường
27
6CĐD K1759313/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 18164Cô Thu HàB3.6
28
6CĐD K1759414/9SángGiáo dục chính trị 112454Cô DịuB4.2
29
6CĐD K1759515/9SángTH Giao tiếp trong THĐ.D12454Cô Uyên, thầy HiếnB4.3+ B4.4
30
6CĐD K1759616/9SángGiáo dục chính trị 116454Cô DịuB4.2
31
6CDU K7A32212/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 18364Cô Việt HàP. TH Dược
32
6CDU K7A32313/9SángKiểm nghiệm20304Cô Mỹ PhươngB4.2
33
6CDU K7A32313/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 28364Cô Việt HàP. TH Dược
34
6CDU K7A32414/9SángKinh tế dược24284Cô Quỳnh LanB3.6
35
6CDU K7B33212/9SángKiểm nghiệm 20304Cô Mỹ PhươngB4.2
36
6CDU K7B33313/9SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 18364Cô Việt HàP. TH Dược
37
6CDU K7B34414/9ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 28364Cô Việt HàP. TH Dược
38
6CDU K7B33515/9SángKinh tế dược24284Cô Quỳnh LanB3.6
39
6CDU K8A+B50212/9SángHoá dượcxong304Thầy Lương BằngB4.3
40
6CDU K8A+B50313/9SángTH Dược lý. Tổ 18284Cô Bùi ThảoB4.4
41
6CDU K8A+B50313/9ChiềuTH Dược lý. Tổ 28284Cô Bùi ThảoB4.4
42
6CDU K8A+B50414/9SángTH Dược lý. Tổ 38284Cô Bùi ThảoB4.4
43
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
44
6CDU K8A25414/9ChiềuTiếng Anh 24634Cô HồngB4.4
45
6CDU K8B25515/9SángTiếng Anh 24634Cô HồngPTH NN
46
6CDU K8A+B50515/9ChiềuBệnh học8124Cô NgọcB4.3
47
6CDU K8A50616/9SángTiếng Anh 28634Cô HồngB4.4
48
6CDU K8B25616/9ChiềuTiếng Anh 28634Cô HồngB4.4
49
6CDU K9A35212/9SángTin học16754Cô ThủyPhòng C3.2
50
6CDU K9A35313/9SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB3.6
51
6CDU K9A35414/9SángGiáo dục thể chất16564Thầy ThànhSân trường
52
6CDU K9A35515/9SángCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Hồng LyB3.5
53
6CDU K9A35616/9SángTin học20754Cô ThủyPhòng C3.2
54
6CDU K9B34313/9ChiềuPháp luật16304Cô Vũ HươngB4.3
55
6CDU K9B34414/9SángGiáo dục thể chất16564Thầy ThànhSân trường
56
6CDU K9B34414/9ChiềuTin học16754Thầy LamC3.2
57
6CDU K9B34616/9SángCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Hồng LyB3.5
58
6CDU K9B34616/9ChiềuTin học20754Thầy LamC3.2
59
6 ĐY K1232THỰC TẬP LS - BV Y HỌC CỔ TRUYỀN ( xong)BVYHCT
60
6Đông y K1337717/9SángChâm cứu6126Cô MinhB4.2
61
6Đông y K1337717/9ChiềuChâm cứuxong126Cô MinhB4.2
62
6Đông y K1337CN18/9SángChâm cứu6126Cô LanB4.2
63
6Đông y K1337CN18/9ChiềuChâm cứuxong126Cô LanB4.2
64
6Đông Y K1419717/9SángTiếng Anh15605Cô Khánh VânB3.6
65
6Đông Y K1419717/9ChiềuTiếng Anh20605Cô Khánh VânB3.6
66
6Đông Y K1419CN18/9SángGiáo dục thể chất15305Thầy ThànhB3.6
67
6Đông Y K1419CN18/9ChiềuGiáo dục thể chất20305Thầy ThànhB3.6
68
6B2CDUK355717/9SángKNGT bán hàng và TH tốt NT15405Cô Việt HàB4.4
69
6B2CDUK355717/9ChiềuKNGT bán hàng và TH tốt NT20405Cô Việt HàB4.4
70
6B2CDUK355CN18/9SángKNGT bán hàng và TH tốt NT25405Cô Việt HàB4.4
71
6B2CDUK355CN18/9ChiềuKNGT bán hàng và TH tốt NT30405Cô Việt HàB4.4
72
6XB-BH K9212/917hHuyệt Vùng đầu mặt cổBộ Môn đông yPTH
73
6XB-BH K9313/917hXB vùng Đầu - Mặt - CổBộ Môn đông yPTH
74
6XB-BH K9414/917hXB vùng Đầu - Mặt - CổBộ Môn đông yPTH
75
76
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100