| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA TIẾNG ANH A | DANH SÁCH SV THI lại ngành QK,TC,QN KHOÁ 28 HK2 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Hình thức thi: TNM trực tiếp | Ngày thi: 17/9/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | GHI CHÚ | LOẠI | Môn thi | Phòng thi | NGÀY | Giờ | phút thi | Điểm ktra 40% | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 2823246148 | Phạm Văn | Duy | QK28.01 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||
5 | 2 | 2823216388 | Quang Thị Ngọc | Anh | QK28.01 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||
6 | 3 | 2823216221 | Đinh Ngọc | Triệu | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||
7 | 4 | 2823151228 | Phạm Thị Thanh | Huyền | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||||||
8 | 5 | 2823155730 | Trần Thị Hương | Thảo | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||
9 | 6 | 2823154691 | Hà Kỳ | Anh | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | 2823230704 | Đặng Đình | Quyền | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | 2823210636 | Lê Sỹ | Đạt | QK28.02 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||||||||
12 | 9 | 2823152220 | Hoàng Phương | Linh | QK28.03 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||||||
13 | 10 | 2823225767 | Bùi Thế | Hưng | QK28.03 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||
14 | 11 | 2823230412 | Nguyễn Văn | Hoàng | QK28.05 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8 | ||||||||||||||||||||
15 | 12 | 2823245074 | Đỗ Thu | Huyền | QK28.06 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||||||||
16 | 13 | 2823211526 | Nguyễn Thị | Lan | QK28.06 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||||||||||
17 | 14 | 2823151279 | Hoàng Minh | Quỳnh | QK28.07 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | 2823225816 | Nguyễn Phương | Linh | QK28.09 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | 2823250032 | Phạm Văn | Sang | QK28.10 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||
20 | 17 | 2823151427 | Lương Thế | Vũ | QN28.01 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 5,1 | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | 19900079 | BOUTCHALERN | Souphavan | TSDK24.01 | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 2823250618 | Nguyễn Xuân | Lộc | QK28.06 | NĐ | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | 2823211013 | Bùi Ngọc | Hà | QK28.02 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 7 | |||||||||||||||||||||
24 | 20 | 2823151250 | Nguyễn Hùng | Long | QK28.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 8 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | 2823210184 | Đào Tuấn | Đạt | QK28.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | 2823220677 | Phan Khánh | Huyền | QK28.05 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
27 | 23 | 2823210872 | Lục Thị Thu | Trà | QK28.05 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
28 | 24 | 2823155706 | Hoàng Minh | Hiếu | QK28.06 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
29 | 25 | 2823151213 | Dương Mạnh | Đức | QK28.06 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | 2823225508 | Nguyễn Thanh | Tùng | QK28.06 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 5,2 | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | 2823151214 | Bùi Hoàng | Hà | QK28.07 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 6,8 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | 2823255443 | Trần Văn | Đạt | QK28.09 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 6,3 | |||||||||||||||||||||
33 | 2722225375 | Trần Thị Thúy | Hằng | QL27.48 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 7,6 | ||||||||||||||||||||||
34 | 18101434 | Vũ Việt | Hùng | CD23.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
35 | 2621230839 | Nguyễn Anh | Tuấn | DD26.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 7 | ||||||||||||||||||||||
36 | 18111021 | Nguyễn Thị Hiền | An | KI23.01 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | D311 | 17/9/2024 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 1 | 2823210729 | Trần Minh | Chiến | TC28.05 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,07 | ||||||||||||||||||||
39 | 2 | 2823151956 | Đỗ Ngọc | Hòa | TC28.06 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,01 | ||||||||||||||||||||
40 | 3 | 2823250491 | Trương Thị | Hoa | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,71 | ||||||||||||||||||||
41 | 4 | 2823211268 | Văn Thế | Quân | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7 | ||||||||||||||||||||
42 | 5 | 2823225011 | Nguyễn Thị Phương | Anh | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,13 | ||||||||||||||||||||
43 | 6 | 2823225461 | Vương Văn | Huấn | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,16 | ||||||||||||||||||||
44 | 7 | 2823156256 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8 | ||||||||||||||||||||
45 | 8 | 2823156289 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | TC28.07 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8 | ||||||||||||||||||||
46 | 9 | 2823215232 | Lương Phú Nhật | Anh | TC28.09 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,57 | ||||||||||||||||||||
47 | 10 | 2823220165 | Lê Tiến | Dũng | TC28.09 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,06 | ||||||||||||||||||||
48 | 11 | 2823230938 | Trịnh Thu | Hiền | TC28.09 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,21 | ||||||||||||||||||||
49 | 12 | 2823215648 | Trương Hoàng | Tùng | TC28.10 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 6,43 | ||||||||||||||||||||
50 | 13 | 2823210868 | Vũ Đình | Phúc | TC28.10 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||
51 | 14 | 2823154823 | Nguyễn Tố | Uyên | TC28.10 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 8,94 | ||||||||||||||||||||
52 | 15 | 2823211550 | Trần Hoàng | Sơn | TC28.12 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,24 | ||||||||||||||||||||
53 | 16 | 2823235273 | Lê Khánh | Toàn | TC28.12 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 5,86 | ||||||||||||||||||||
54 | 17 | 2823257192 | Nguyễn Thị | Thảo | TC28.14 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 5,5 | ||||||||||||||||||||
55 | 18 | 2823155885 | Trần Thị | Hoa | TC28.14 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 6,29 | ||||||||||||||||||||
56 | 19 | 2823152091 | Nguyễn Văn | Tùng | TC28.14 | Thi lại | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 5,79 | ||||||||||||||||||||
57 | 20 | 2823220837 | Lê Thùy | Linh | TC28.02 | NĐ | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 9,14 | ||||||||||||||||||||
58 | 21 | 2823250020 | Đỗ Thị Kiều | Trinh | TC28.02 | NĐ | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 9,06 | ||||||||||||||||||||
59 | 22 | 2823210137 | Lê Phước | Thọ | TC28.05 | NĐ | HA3 | D310 | 17/9/2024 | 17 | 30 | 7,83 | ||||||||||||||||||||
60 | 2520211002 | Phạm Ngọc | Thái | QT25.12 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 5 | |||||||||||||||||||||||
61 | 2520230395 | Nguyễn Vân | Nhi | TC25.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 9,1 | |||||||||||||||||||||||
62 | 2622300043 | Phạm Thị Minh | Thư | TC26.02 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 6,8 | |||||||||||||||||||||||
63 | 2823156248 | Nguyễn Anh | Đức | TC28.01 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 9,23 | |||||||||||||||||||||||
64 | 2823250377 | Đặng Thị Thùy | Linh | TC28.02 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 9,06 | |||||||||||||||||||||||
65 | 2823220432 | Nguyễn Thùy | Trang | TC28.03 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 8,14 | |||||||||||||||||||||||
66 | 2823255429 | Bùi Hữu | Dương | TC28.04 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 7,41 | |||||||||||||||||||||||
67 | 2823215933 | Đình Thị Thanh | Hoa | TC28.05 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 7,86 | |||||||||||||||||||||||
68 | 2823156287 | Nguyễn Văn | Toản | TC28.05 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 6,46 | |||||||||||||||||||||||
69 | 2823225827 | Hoàng Văn | Lập | TC28.06 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 7,94 | |||||||||||||||||||||||
70 | 2823245058 | Đỗ Tuấn | Thành | TC28.09 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 8,23 | |||||||||||||||||||||||
71 | 2823225210 | Hà Nguyễn Khánh | Linh | TC28.10 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 8,8 | |||||||||||||||||||||||
72 | 2823216436 | Nguyễn Trung | Lâm | TC28.10 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 6,11 | |||||||||||||||||||||||
73 | 2823225145 | Hoàng Thị | Mến | TC28.11 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 6,47 | |||||||||||||||||||||||
74 | 2823156277 | Nguyễn Thị Thu | Quế | TC28.11 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 6,89 | |||||||||||||||||||||||
75 | 2823220707 | Phan Ngọc | Linh | TC28.12 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 7 | |||||||||||||||||||||||
76 | 2823151939 | Bùi Thị Hồng | Hạnh | TC28.12 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 4,99 | |||||||||||||||||||||||
77 | 2823215460 | Hoàng Phương | Anh | TC28.12 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 4,8 | |||||||||||||||||||||||
78 | 2823250364 | Hoàng Quang | Huy | TC28.13 | Chưa nộp phiếu -KĐT | Thi lại | HA3 | 17/9/2024 | 5,21 | |||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||