ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XE LYNK & CO 01
2
Nâng cấp thêm28 tính năng
3
Phiên bảnHyperLouder ProHyper Pro
16
Kích thước lốp235/50 R19235/45 R20235/45 R20
40
Cảnh báo điểm mù (BSD)-
41
Cảnh báo phương tiện đến gần (CVW)-
42
Lane Change Warning (LCW)-
43
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)-
44
Tính năng hỗ trợ đỗ xe bán tự động + tính năng ra khỏi chỗ đỗ (SAP+) -
48
Cảm biến đỗ xe phía trước-
59
Hệ thống chiếu sáng thích ứng (AFS)-
60
Tự động điều chỉnh độ cao chùm sáng-
67
Cửa kính cách âm phía trước-
70
Gương chiếu hậu ngoài xe có sưởi và gập điện-
71
Tính năng nhớ vị trí gương chiếu hậu ngoài xe-
72
Gương chiệu hậu ngoài xe nghiêng khi lùi xe-
75
Thân và nóc xe sơn 2 màu tương phản-
76
Vành xe sơn màu tương phản--
80
Chất liệu bọc vô lăngDaDa cao cấpDa cao cấp
82
Đèn viền nội thất-
83
Chỉnh màu đèn nền nội thất-
87
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 12 hướng
(trong đó 4 hướng chỉnh đệm đỡ lưng)
Chỉnh điện 12 hướng
(trong đó 4 hướng chỉnh đệm đỡ lưng)
88
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 6 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
89
Ghế lái - chức năng thông gió-
90
Ghế lái - tính năng nhớ vị trí-
91
Sưởi hàng ghế trước-
96
Chất liệu ghếDaDa cao cấpDa cao cấp + Da Nubuck
125
Số lượng loa81010
126
Loa Harman Infinity™ Audio -
128
Sạc không dây-
142
Ổ cắm 12V ở cốp sau-
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211