| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN ONLINE | ||||||||
2 | (Học kỳ 2 - Năm học 2025-2026) | ||||||||
3 | Ma Sinh Vien | Ho Dem | Ten | Giio Tinh | Ngay Sinh | Ten Lop Hoc | Ten Hoc Phan | So Tin Chi | Ghi chu |
4 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Triết học Mác - Lênin_THD10 | 3 | |
5 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Giáo dục thể chất 2_DST25 | 1 | |
6 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Vật lý đại cương_DST25 | 3 | |
7 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Tiếng Anh 2_AD7 | 2 | |
8 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Đại số_DST25 | 3 | |
9 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Cơ sở lập trình_DST25 | 3 | |
10 | 001207064999 | Trịnh Hữu | Đạt | Nam | 02/12/2007 | DST25 | Kiến trúc máy tính_DST25 | 2 | |
11 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Giáo dục thể chất 2_DSTH25 | 1 | |
12 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Triết học Mác - Lênin_THD8 | 3 | |
13 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Hình học giải tích_DSTH25 | 2 | |
14 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Tiếng Anh 2_AD4 | 2 | |
15 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Giải tích 2_DSTH25 | 3 | |
16 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Đại số đại cương 2_DSTH25 | 2 | |
17 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Hình học Affine và hình học Euclide_DSTH25 | 3 | |
18 | 001307034254 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | Nữ | 19/01/2007 | DSTH25 | Ứng dụng tin học trong dạy học Toán_DSTH25 | 2 | |
19 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 1_DTH25C | 3 | |
20 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Giáo dục thể chất 2_DTH25C | 1 | |
21 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Triết học Mác - Lênin_THD6 | 3 | |
22 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Tiếng Anh 2_AD3 | 2 | |
23 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Mỹ thuật cơ bản_DTH25C | 2 | |
24 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Cơ sở toán tiểu học 2_DTH25C | 3 | |
25 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Sinh lý trẻ lứa tuổi tiểu học_DTH25C | 2 | |
26 | 004307004364 | Hà Thị Thu | Diệp | Nữ | 15/01/2007 | DTH25C | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm Tiểu học_TLTHD1 | 2 | |
27 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Tiếng Anh 2_AD14 | 2 | |
28 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Triết học Mác - Lênin_THD2 | 3 | |
29 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Giáo dục thể chất 2_DQK25 | 1 | |
30 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Toán cao cấp 2_DQK25 | 2 | |
31 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Tài chính tiền tệ_DQK25 | 2 | |
32 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Kinh tế vĩ mô 1_DQK25 | 3 | |
33 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Kinh tế quốc tế_DQK25 | 2 | |
34 | 015307007009 | Đinh Thị Ngọc | Điềm | Nữ | 21/11/2007 | DQK25 | Quản lý nhà nước về kinh tế_DQK25 | 2 | |
35 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Triết học Mác - Lênin_THD10 | 3 | |
36 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Giáo dục thể chất 2_DST25 | 1 | |
37 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Vật lý đại cương_DST25 | 3 | |
38 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Tiếng Anh 2_AD7 | 2 | |
39 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Đại số_DST25 | 3 | |
40 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Cơ sở lập trình_DST25 | 3 | |
41 | 017207009565 | Đinh Quang | Vinh | Nam | 14/05/2007 | DST25 | Kiến trúc máy tính_DST25 | 2 | |
42 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Triết học Mác - Lênin_THD1 | 3 | |
43 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Tiếng Anh 2_AD11 | 2 | |
44 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Giáo dục thể chất 2_DCT25A | 1 | |
45 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Đại số_DCT25A | 3 | |
46 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_DCT25A | 3 | |
47 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Kiến trúc máy tính và hợp ngữ_DCT25A | 3 | |
48 | 026207006337 | Đặng Gia | Bảo | Nam | 09/03/2007 | DCT25A | Phương pháp nghiên cứu khoa học _DCT25A | 2 | |
49 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Toán cao cấp 2_DSTN25 | 2 | |
50 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Thực hành Hóa học đại cương_DSTN25 | 1 | |
51 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Thực hành sinh học đại cương_DSTN25 | 1 | |
52 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Hóa học vô cơ 1_DSTN25 | 2 | |
53 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Động vật học_DSTN25 | 2 | |
54 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Cơ sở vật lí 2_DSTN25 | 4 | |
55 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Triết học Mác - Lênin_THD9 | 3 | |
56 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Giáo dục thể chất 2_DSTN25 | 1 | |
57 | 031305015047 | Đỗ Thanh | Thu | Nữ | 14/09/2005 | DSTN25 | Tiếng Anh 2_AD6 | 2 | |
58 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Giáo dục thể chất 2_DSA25A | 1 | |
59 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Triết học Mác - Lênin_THD5 | 3 | |
60 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Tiếng Pháp 2_DSA25A | 2 | |
61 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Luyện âm 1_DSA25A | 2 | |
62 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Nghe 2_DSA25A | 2 | |
63 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Nói 2_DSA25A | 2 | |
64 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Đọc 2_DSA25A | 2 | |
65 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Ngữ pháp 2_DSA25A | 2 | |
66 | 035207005296 | Trần Anh | Đức | Nam | 15/09/2007 | DSA25A | Viết 2_DSA25A | 2 | |
67 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Giáo dục thể chất 2_DSA25B | 1 | |
68 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Triết học Mác - Lênin_THD5 | 3 | |
69 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Tiếng Pháp 2_DSA25B | 2 | |
70 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Luyện âm 1_DSA25B | 2 | |
71 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Nghe 2_DSA25B | 2 | |
72 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Nói 2_DSA25B | 2 | |
73 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Đọc 2_DSA25B | 2 | |
74 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Ngữ pháp 2_DSA25B | 2 | |
75 | 035307008712 | Đinh Thị Thúy | Hường | Nữ | 03/12/2007 | DSA25B | Viết 2_DSA25B | 2 | |
76 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục Mầm non_CMN25A | 2 | |
77 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Tiếng Anh 2_AC1 | 2 | |
78 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Giáo dục thể chất 2_CMN25A | 1 | |
79 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Sự học và phát triển tâm lý trẻ em lứa tuổi mầm non (mới)_CMN25A | 4 | |
80 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Giáo dục học đại cương_GDC1 | 2 | |
81 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Những NLCB của CN Mác – Lênin (HP1)_NC1 | 2 | |
82 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Đàn phím điện tử và soạn đệm các bài hát cho trẻ mầm non_CMN25A | 2 | |
83 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Sự phát triển thể chất trẻ em LTMN_CMN25A | 2 | |
84 | 036307010028 | Nguyễn Hoài | Thu | Nữ | 13/12/2007 | CMN25A | Văn học thiếu nhi_CMN25A | 2 | |
85 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Giáo dục thể chất 2_DSA25A | 1 | |
86 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Triết học Mác - Lênin_THD5 | 3 | |
87 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Tiếng Pháp 2_DSA25A | 2 | |
88 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Luyện âm 1_DSA25A | 2 | |
89 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Nghe 2_DSA25A | 2 | |
90 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Nói 2_DSA25A | 2 | |
91 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Đọc 2_DSA25A | 2 | |
92 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Ngữ pháp 2_DSA25A | 2 | |
93 | 036307011742 | Ngô Ngọc | Anh | Nữ | 20/10/2007 | DSA25A | Viết 2_DSA25A | 2 | |
94 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Toán cao cấp 2_DSTN25 | 2 | |
95 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Thực hành Hóa học đại cương_DSTN25 | 1 | |
96 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Thực hành sinh học đại cương_DSTN25 | 1 | |
97 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Hóa học vô cơ 1_DSTN25 | 2 | |
98 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Động vật học_DSTN25 | 2 | |
99 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Cơ sở vật lí 2_DSTN25 | 4 | |
100 | 036307017889 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | 30/07/2007 | DSTN25 | Triết học Mác - Lênin_THD9 | 3 | |