ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THÍ NGHIỆM - BỘ MÔN VẬT LÝ - KÌ II - NĂM HỌC 2022 - 2023
4
Thầy cô bố trí: 30 sv/1 nhóm/1buổi.
5
6
Tuần 5 (20/3-26/3)
7
Thứ234567CNGhi chú
8
Sáng
9
Chiều73OT26- T. Vinh73OT28- T. Cường73OT25- T. Cường
10
11
Tuần 6 (27/3-02/4)
12
Thứ234567CNGhi chú
13
Sáng73DD21- T. Cường73OT27- T. Vinh73CO22- C. Hà73CO21- T. Hoàng73OT22- T. Hoàng
14
Chiều73DD21- T. Cường73OT23- C. Hà73OT28- T. Cường73OT21- C. Duyên73OT25- T. Cường
15
16
Tuần 7 (03/4-09/4)
17
Thứ234567CNGhi chú
18
Sáng73CO22- C. Hà73CD21 - C. Hợp73OT22- T. Hoàng
19
Chiều73DD21- T. Cường73OT23- C. Hà73OT28- T. Cường73OT21- C. Duyên73DD22 - C. Hợp
20
21
Tuần 8 (10/4-16/4)
22
Thứ234567CNGhi chú
23
Sáng73OT27- T. Vinh73OT22- T. Hoàng73CO21- T. Hoàng73CD22- T. Cường
24
Chiều73OT29 - C. Hợp73OT26- T. Vinh73OT24 - C. Hợp73OT21- C. Duyên73OT25- T. Cường
25
26
Tuần 9 (17/4-23/4)
27
Thứ234567CNGhi chú
28
Sáng73CO22- C. Hà73CD21 - C. Hợp73CD22- T. Cường
29
Chiều73DD21- T. Cường73OT23- C. Hà73OT28- T. Cường73OT21- C. Duyên73DD22 - C. Hợp
30
31
32
33
Tuần 10 (24/4-30/4)
34
Thứ234567CNGhi chú
35
Sáng73OT27- T. Vinh73CO22- C. Hà73CD22- T. Cường
36
Chiều73OT29 - C. Hợp73OT23- C. Hà73OT24 - C. Hợp73OT25- T. Cường
37
38
Tuần 11 (01/5-07/5)
39
Thứ234567CNGhi chú
40
Sáng73CD21 - C. Hợp73CD22- T. Cường
41
Chiều73DD22 - C. Hợp
42
43
Tuần 12 (08/5-14/5)
44
Thứ234567CNGhi chú
45
Sáng73OT27- T. Vinh73CO21- T. Hoàng
46
Chiều73OT29 - C. Hợp73OT26- T. Vinh73OT24 - C. Hợp73OT25- T. Cường
47
48
Tuần 13 (15/5-21/5)
49
Thứ234567CNGhi chú
50
Sáng
73OT27- T. Vinh (Dự phòng)
73CD21 - C. Hợp
51
Chiều73OT29 - C. Hợp73OT26- T. Vinh73OT24 - C. Hợp73DD22 - C. Hợp
52
53
Tuần 14 (22/5-28/5)
54
Thứ234567CNGhi chú
55
Sáng
56
Chiều73DD21- T. Cường
73OT26- T. Vinh (Dự phòng)
73OT28- T. Cường73OT25- T. Cường
57
58
Tuần 15 (29/5-04/6)
59
Thứ234567CNGhi chú
60
Sáng
61
Chiều
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101