DanhSachTSTuyenThang dã nhập học.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
2
3
SBDHọ tênCMNDNgày sinhGiớiNăm TNMã ngànhTên ngànhĐối tượng Trạng thái
4
StringFilterStringFilterStringFilterStringFilterNoFilterStringFilterNoFilterCategoryFilterCategoryFilterNoFilter
5
24005634MAI THỊ PHƯƠNG ANH03519900154910/02/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
6
48004733LÊ TRẦN BẢO CHÂU27288521707/09/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
7
02011695NGUYỄN MINH ĐAN07919900210417/06/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
8
19011389NGUYỄN THỊ HÀ12585654613/09/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
9
02011844PHAN KIM KHÁNH02581116707/08/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
10
02012199BÙI LÊ LI LI02600063207/03/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
11
02011277HÀ DIỆU LINH02585660108/05/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
12
02010937NGUYỄN THÁI XUÂN MAI07919900139905/08/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
13
02022535TRƯƠNG NGUYỄN QUỲNH MAI02587641829/12/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
14
02015160NGUYỄN DẠ THẢO NGUYÊN02586109821/11/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
15
50004110PHÙNG NGUYỄN Ý NHI34185316927/05/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
16
02028753HUỲNH NGỌC LAM PHƯƠNG02584505506/01/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
17
02044003NGUYỄN HƯƠNG TRÀ28122570010/01/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
18
36000313BẠCH THÙY TRANG23327113615/01/1999Nữ201752140202Giáo dục Tiểu họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
19
02015595PHÙNG ĐỨC NGỌC02571180125/03/1999Nam201752140205Giáo dục Chính trịĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
20
02018083NGUYỄN THANH LỢI02588138312/08/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
21
02018076TRẦN MINH LONG02593982022/05/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
22
02005172ĐẶNG MINH MẪN02580997615/07/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
23
02000448ĐINH HỒNG NGỌC02576171220/09/1999Nữ201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
24
02018171QUÁCH HỒNG PHONG02591987319/01/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
25
02000637TÔN NỮ THANH THANH02588977218/11/1999Nữ201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
26
02018298TRƯƠNG PHƯỚC TOÀN02588138413/01/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
27
02018313TRẦN BẢO TRÂN02599959607/01/1999Nữ201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
28
02000818TRẦN NGỌC THÚY VI02590670021/08/1999Nữ201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
29
02018372NGUYỄN CHÍ VINH02587786517/04/1999Nam201752140206Giáo dục Thể chấtĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
30
55003473HUỲNH THỊ TRÚC THƯ09219900104209/11/1999Nữ201752140208Giáo dục Quốc phòng an ninhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
31
46000131LÊ THÀNH ĐẠT07209900113611/09/1999Nam201752140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
32
40015787TRƯƠNG NGỌC HUY24186214903/06/1999Nam52140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
33
35004171ĐOÀN CAO KHẢ21243014809/09/1999Nam201752140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
34
02011244NGUYỄN PHAN QUỐC KHANG02606211325/06/1999Nam52140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
35
02011321HUỲNH PHẠM MINH NGUYÊN28117873519/06/1999Nam52140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
36
40016396NGUYỄN THÀNH PHÁT24179486707/10/1999Nam52140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
37
02008371ĐẶNG VŨ QUANG THỊNH02587655806/10/1999Nam201752140209Sư phạm Toán họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
38
44000347NGUYỄN HỒNG HẠNH28123022221/12/1999Nữ201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
39
02012046NGUYỄN MINH NHỰT02581081215/10/1999Nam201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
40
52000990LÊ THỊ THÚY QUỲNH27369533024/11/1999Nữ201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
41
56009609LƯƠNG HOÀNG SANG32159729415/04/1999Nam201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
42
02011111VŨ QUỐC THẮNG07909900194203/05/1999Nam201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
43
02011506NGUYỄN THANH TÚ02595878415/03/1999Nữ201752140211Sư phạm Vật líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
44
02008092VŨ TUẤN HUY02583814713/09/1999Nam201752140212Sư phạm Hoá họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
45
52000815VŨ TRẦN KIM LINH27366758418/08/1999Nữ201752140212Sư phạm Hoá họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
46
02052059VÕ THỊ THANH HƯƠNG02591187310/03/1999Nữ201752140213Sư phạm Sinh họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
47
59003324NGUYỄN TẤN PHÁT36615912705/06/1999Nam201752140213Sư phạm Sinh họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
48
44001330ĐẶNG THỊ KHÁNH CHI28120526712/11/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
49
02034467NGUYỄN DUY02587457227/04/1999Nam201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
50
02008129LÊ MINH KHÔI02587681216/05/1999Nam201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
51
02008139HÀ TUẤN KIỆN02580618701/06/1999Nam201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
52
02011280TRẦN NGỌC ÁNH LINH02586410512/12/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
53
02012220CHÂU HUỆ MAI02603194119/09/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
54
39008872NGUYỄN BẢO NGỌC22143518709/02/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
55
48005034NGUYỄN ĐẮC KIM PHỤNG27276629927/11/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
56
02008424NGUYỄN NGỌC MINH TRÂM02580946621/07/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
57
02011526PHẠM THỊ BẠCH TUYẾT02580068514/09/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
58
02017774NGUYỄN NGỌC THÙY VÂN02590002021/08/1999Nữ201752140217Sư phạm Ngữ vănĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
59
02000024NGUYỄN LÊ ĐỨC ANH02581847412/02/1999Nam201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
60
44005349LÊ TIẾN GIÀU28124424305/05/1999Nam52140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
61
02015601TRẦN THANH NHÃ02586107918/09/1999Nữ201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
62
02048312TRƯƠNG THỊ NHÀN02582467311/07/1999Nữ201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
63
02000593MẠCH MỸ SAN07919900141414/07/1999Nữ201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
64
63000773LẠI THỊ SEN24537306226/05/1999Nữ201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
65
53009508VÕ BÁ TÒNG31237884217/02/1999Nam201752140218Sư phạm Lịch sửĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
66
02057011HOÀNG THỊ BẢO NGỌC02589432612/12/1999Nữ201752140219Sư phạm Địa líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
67
02015690NGUYỄN BÙI DẠ THẢO02571155523/06/1999Nữ201752140219Sư phạm Địa líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
68
40019121NGUYỄN LÊ THẢO VÂN24168906520/01/1999Nữ201752140219Sư phạm Địa líĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
69
02007963TRẦN NGUYỄN MẪN CHÂU02570414901/01/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
70
50004434ĐẶNG TRẦN MINH DUY34182709024/03/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
71
02008013TÔN NGUYỄN CÁT ĐẰNG07919900470306/04/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
72
02043613NGUYỄN QUANG HIỀN02586955222/10/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
73
02011203ĐỖ NGUYÊN HẠO02587367508/06/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
74
55002048ĐOÀN HUỲNH KIM08319900000210/06/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
75
52000825NGUYỄN LÊ PHƯỚC LỘC07709900152805/12/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
76
48018958PHÙNG THUỲ LINH27270044227/01/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
77
02008225TRẦN MỸ NGÂN02590183302/07/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
78
50004654NGUYỄN VÕ BẢO NGỌC34197954728/05/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
79
56009588VÕ HỒNG YẾN PHƯỢNG32171075320/07/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
80
44001123NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH28121226812/07/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
81
46001389TRẦN VƯƠNG GIAO QUỲNH29119712224/01/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
82
36000274NGÔ PHƯƠNG THẢO23329785911/05/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
83
02008411LÊ QUANG TRÀ02589687101/09/1999Nam201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
84
02011463QUÁCH THỊ XUÂN TRANG02577484222/05/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
85
02031661KỶ TRẦN QUỲNH TRÂM02590682820/10/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
86
34009726NGUYỄN THỊ QUÝ TRÂN20611777720/07/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
87
52001201TRẦN HOÀNG PHƯƠNG UYÊN27364483311/12/1999Nữ201752140231Sư phạm Tiếng AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
88
02008106ĐỖ PHAN BẢO KHANG02585701315/10/1999Nam201752140233Sư phạm Tiếng PhápĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
89
02048989NGUYỄN HUY HOÀNG02582510726/12/1999Nam201752140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
90
48006722HOÀNG DIỄM PHÚC27269887202/11/1999Nữ201752140234Sư phạm Tiếng Trung QuốcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
91
02038150NGUYỄN MAI HOÀNG NGỌC02585327308/03/1999Nữ201752220113Việt Nam họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
92
39009084VÕ THỊ NHƯ QUỲNH22148814720/12/1999Nữ201752220113Việt Nam họcĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
93
02011163VÕ NGỌC UYÊN CHI02584512628/02/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
94
02037838VÕ DIỆP CÁT CẨN02585755128/06/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
95
49009587PHẠM MẠNH DŨNG30171302311/06/1999Nam201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
96
02043599MAI TIẾN ĐỨC02583791928/04/1999Nam201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
97
02008014ĐẶNG Y ĐÌNH02577533123/07/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
98
48008089NGUYỄN THỊ THƯƠNG HOÀI27282897729/07/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
99
42001489NGHIÊM THỊ XUÂN HOÀNG25113490824/06/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
100
02008217NGÔ THANH NGA02577290203/03/1999Nữ201752220201Ngôn ngữ AnhĐối tượng xét tuyển thẳngĐã nhập học
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3