| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ NINH THUẬN | ||||||||||||||||||||||||
2 | BỆN VIỆN MẮT | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG TỪ 01/01/2025 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Đvt: đồng | ||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã tương đương | Mã kỹ thuật theo TT23/2024 | Tên kỹ thuật - TT 23/2024 | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Phân Loại PTTT | Mức giá | Ghi chú | |||||||||||||||||
7 | 1 | 01.0065.0071 | 1.65 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | T2 | 248.500 | 0 | |||||||||||||||||
8 | 2 | 01.0158.0074 | 1.158 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | T1 | 532.500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | |||||||||||||||||
9 | 3 | 01.0053.0075 | 1.53 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | T3 | 40.300 | 0 | |||||||||||||||||
10 | 4 | 01.0066.1888 | 1.66 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | T1 | 600.500 | 0 | |||||||||||||||||
11 | 5 | 01.0055.0114 | 1.55 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | T2 | 14.100 | 0 | |||||||||||||||||
12 | 6 | 01.0160.0210 | 1.160 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | T3 | 101.800 | 0 | |||||||||||||||||
13 | 7 | 01.0164.0210 | 1.164 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | T3 | 101.800 | 0 | |||||||||||||||||
14 | 8 | 01.0201.0849 | 1.201 | Soi đáy mắt cấp cứu | Soi đáy mắt cấp cứu | T3 | 60.000 | 0 | |||||||||||||||||
15 | 9 | 01.0284.1269 | 1.284 | Định nhóm máu tại giường | Định nhóm máu tại giường | 0 | 42.100 | 0 | |||||||||||||||||
16 | 10 | 01.0285.1349 | 1.285 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 0 | 13.600 | 0 | |||||||||||||||||
17 | 11 | 01.0281.1510 | 1.281 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 0 | 16.000 | 0 | |||||||||||||||||
18 | 12 | 01.0002.1778 | 1.2 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39.900 | 0 | |||||||||||||||||
19 | 13 | 03.2549.0737 | 3.2549 | Cắt u kết mạc không vá | Cắt u kết mạc không vá | P1 | 768.600 | 0 | |||||||||||||||||
20 | 14 | 03.2548.0737 | 3.2548 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | P1 | 768.600 | 0 | |||||||||||||||||
21 | 15 | 14.0238.0010 | 14.238 | Chụp khu trú dị vật nội nhãn | Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | T2 | 58.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
22 | 16 | 14.0239.0010 | 14.239 | Chụp lỗ thị giác | Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | T2 | 58.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
23 | 17 | 14.0238.0011 | 14.238 | Chụp khu trú dị vật nội nhãn | Chụp khu trú dị vật nội nhãn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | T2 | 64.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
24 | 18 | 14.0239.0011 | 14.239 | Chụp lỗ thị giác | Chụp lỗ thị giác [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | T2 | 64.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
25 | 19 | 14.0244.0015 | 14.244 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | T1 | 222.300 | 0 | |||||||||||||||||
26 | 20 | 14.0243.0015 | 14.243 | Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu | Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu | T1 | 222.300 | 0 | |||||||||||||||||
27 | 21 | 14.0242.0015 | 14.242 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | T1 | 222.300 | 0 | |||||||||||||||||
28 | 22 | 14.0238.0028 | 14.238 | Chụp khu trú dị vật nội nhãn | Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 1 phim] | T2 | 73.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
29 | 23 | 14.0239.0028 | 14.239 | Chụp lỗ thị giác | Chụp lỗ thị giác [số hóa 1 phim] | T2 | 73.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
30 | 24 | 14.0238.0029 | 14.238 | Chụp khu trú dị vật nội nhãn | Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hóa 2 phim] | T2 | 105.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
31 | 25 | 14.0239.0029 | 14.239 | Chụp lỗ thị giác | Chụp lỗ thị giác [số hóa 2 phim] | T2 | 105.300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |||||||||||||||||
32 | 26 | 14.0203.0075 | 14.203 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | T3 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
33 | 27 | 14.0192.0075 | 14.192 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | T2 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
34 | 28 | 14.0204.0075 | 14.204 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | T3 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
35 | 29 | 14.0111.0075 | 14.111 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | T2 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
36 | 30 | 14.0116.0075 | 14.116 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | T1 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
37 | 31 | 14.0112.0075 | 14.112 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | T2 | 40.300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |||||||||||||||||
38 | 32 | 14.0231.0337 | 14.231 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) | Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) | P1 | 2.572.800 | 0 | |||||||||||||||||
39 | 33 | 14.0215.0505 | 14.215 | Rạch áp xe mi | Rạch áp xe mi | T1 | 218.500 | 0 | |||||||||||||||||
40 | 34 | 14.0216.0505 | 14.216 | Rạch áp xe túi lệ | Rạch áp xe túi lệ | T1 | 218.500 | 0 | |||||||||||||||||
41 | 35 | 14.0129.0575 | 14.129 | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | P1 | 3.044.900 | 0 | |||||||||||||||||
42 | 36 | 14.0206.0730 | 14.206 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | T2 | 41.200 | 0 | |||||||||||||||||
43 | 37 | 14.0147.0731 | 14.147 | Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF | Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF | P1 | 1.344.100 | Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU. | |||||||||||||||||
44 | 38 | 14.0164.0732 | 14.164 | Cắt bỏ túi lệ | Cắt bỏ túi lệ | P2 | 930.200 | 0 | |||||||||||||||||
45 | 39 | 14.0017.0733 | 14.17 | Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn | Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn | PDB | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
46 | 40 | 14.0014.0733 | 14.14 | Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn | Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
47 | 41 | 14.0020.0733 | 14.20 | Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính | Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
48 | 42 | 14.0019.0733 | 14.19 | Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn | Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
49 | 43 | 14.0018.0733 | 14.18 | Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính | Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
50 | 44 | 14.0074.0733 | 14.74 | Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm | Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
51 | 45 | 14.0049.0733 | 14.49 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | P1 | 1.322.100 | Chưa bao gồm: thủy tinh thể nhân tạo, đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. | |||||||||||||||||
52 | 46 | 14.0052.0735 | 14.52 | Cắt chỉ bằng laser | Cắt chỉ bằng laser | TDB | 342.400 | 0 | |||||||||||||||||
53 | 47 | 14.0025.0735 | 14.25 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | TDB | 342.400 | 0 | |||||||||||||||||
54 | 48 | 14.0026.0735 | 14.26 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) | Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) | TDB | 342.400 | 0 | |||||||||||||||||
55 | 49 | 14.0027.0735 | 14.27 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | P2 | 342.400 | 0 | |||||||||||||||||
56 | 50 | 14.0088.0736 | 14.88 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | P2 | 1.252.600 | 0 | |||||||||||||||||
57 | 51 | 14.0089.0736 | 14.89 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | P1 | 1.252.600 | 0 | |||||||||||||||||
58 | 52 | 14.0167.0738 | 14.167 | Cắt bỏ chắp có bọc | Cắt bỏ chắp có bọc | T1 | 85.500 | 0 | |||||||||||||||||
59 | 53 | 14.0207.0738 | 14.207 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85.500 | 0 | |||||||||||||||||
60 | 54 | 14.0098.0739 | 14.98 | Trích mủ mắt | Trích mủ mắt | P3 | 510.700 | 0 | |||||||||||||||||
61 | 55 | 14.0246.0742 | 14.246 | Chụp mạch với ICG | Chụp mạch với ICG | T1 | 322.000 | Chưa bao gồm thuốc | |||||||||||||||||
62 | 56 | 14.0272.0744 | 14.272 | Điện chẩm kích thích | Điện chẩm kích thích | T2 | 427.500 | 0 | |||||||||||||||||
63 | 57 | 14.0199.0745 | 14.199 | Điện di điều trị | Điện di điều trị | 0 | 27.500 | 0 | |||||||||||||||||
64 | 58 | 14.0182.0746 | 14.182 | Điện đông thể mi | Điện đông thể mi | P3 | 562.100 | 0 | |||||||||||||||||
65 | 59 | 14.0274.0747 | 14.274 | Điện nhãn cầu | Điện nhãn cầu | T2 | 112.800 | 0 | |||||||||||||||||
66 | 60 | 14.0273.0747 | 14.273 | Điện võng mạc | Điện võng mạc | T2 | 112.800 | 0 | |||||||||||||||||
67 | 61 | 14.0161.0748 | 14.161 | Tập nhược thị | Tập nhược thị | 0 | 43.600 | 0 | |||||||||||||||||
68 | 62 | 14.0029.0749 | 14.29 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | TDB | 438.500 | 0 | |||||||||||||||||
69 | 63 | 14.0270.0750 | 14.270 | Chụp bản đồ giác mạc | Chụp bản đồ giác mạc | T2 | 145.500 | 0 | |||||||||||||||||
70 | 64 | 14.0269.0750 | 14.269 | Đếm tế bào nội mô giác mạc | Đếm tế bào nội mô giác mạc | T2 | 145.500 | 0 | |||||||||||||||||
71 | 65 | 14.0267.0750 | 14.267 | Đo độ dày giác mạc | Đo độ dày giác mạc | T2 | 145.500 | 0 | |||||||||||||||||
72 | 66 | 14.0264.0751 | 14.264 | Đo biên độ điều tiết | Đo biên độ điều tiết | T3 | 77.000 | 0 | |||||||||||||||||
73 | 67 | 14.0262.0751 | 14.262 | Đo độ lác | Đo độ lác | 0 | 77.000 | 0 | |||||||||||||||||
74 | 68 | 14.0265.0751 | 14.265 | Đo thị giác 2 mắt | Đo thị giác 2 mắt | T1 | 77.000 | 0 | |||||||||||||||||
75 | 69 | 14.0224.0751 | 14.224 | Đo thị giác tương phản | Đo thị giác tương phản | T1 | 77.000 | 0 | |||||||||||||||||
76 | 70 | 14.0263.0751 | 14.263 | Xác định sơ đồ song thị | Xác định sơ đồ song thị | T3 | 77.000 | 0 | |||||||||||||||||
77 | 71 | 14.0276.0752 | 14.276 | Đo độ lồi | Đo độ lồi | T3 | 68.000 | 0 | |||||||||||||||||
78 | 72 | 14.0268.0752 | 14.268 | Đo đường kính giác mạc | Đo đường kính giác mạc | T2 | 68.000 | 0 | |||||||||||||||||
79 | 73 | 14.0258.0754 | 14.258 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 0 | 12.700 | 0 | |||||||||||||||||
80 | 74 | 14.0255.0755 | 14.255 | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 0 | 31.600 | 0 | |||||||||||||||||
81 | 75 | 14.0254.0757 | 14.254 | Đo thị trường chu biên | Đo thị trường chu biên | T1 | 31.100 | 0 | |||||||||||||||||
82 | 76 | 14.0205.0759 | 14.205 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | T2 | 53.600 | 0 | |||||||||||||||||
83 | 77 | 14.0055.0760 | 14.55 | Ghép giác mạc có vành củng mạc | Ghép giác mạc có vành củng mạc | PDB | 3.577.900 | Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo. | |||||||||||||||||
84 | 78 | 14.0054.0760 | 14.54 | Ghép giác mạc lớp | Ghép giác mạc lớp | PDB | 3.577.900 | Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo. | |||||||||||||||||
85 | 79 | 14.0056.0760 | 14.56 | Ghép giác mạc tự thân | Ghép giác mạc tự thân | P1 | 3.577.900 | Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo. | |||||||||||||||||
86 | 80 | 14.0053.0760 | 14.53 | Ghép giác mạc xuyên | Ghép giác mạc xuyên | P1 | 3.577.900 | Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo. | |||||||||||||||||
87 | 81 | 14.0069.0761 | 14.69 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | P2 | 1.430.500 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. | |||||||||||||||||
88 | 82 | 14.0155.0762 | 14.155 | Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | P1 | 1.130.200 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. | |||||||||||||||||
89 | 83 | 14.0037.0763 | 14.37 | Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | P1 | 860.200 | 0 | |||||||||||||||||
90 | 84 | 14.0068.0763 | 14.68 | Gọt giác mạc đơn thuần | Gọt giác mạc đơn thuần | P2 | 860.200 | 0 | |||||||||||||||||
91 | 85 | 14.0168.0764 | 14.168 | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | P3 | 452.400 | 0 | |||||||||||||||||
92 | 86 | 14.0177.0765 | 14.177 | Khâu củng mạc | Khâu củng mạc [đơn thuần] | P1 | 849.600 | 0 | |||||||||||||||||
93 | 87 | 14.0177.0767 | 14.177 | Khâu củng mạc | Khâu củng mạc [phức tạp] | P1 | 1.244.100 | 0 | |||||||||||||||||
94 | 88 | 14.0178.0767 | 14.178 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | P1 | 1.244.100 | 0 | |||||||||||||||||
95 | 89 | 14.0106.0768 | 14.106 | Đóng lỗ rò đường lệ | Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê] | P3 | 1.595.200 | 0 | |||||||||||||||||
96 | 90 | 14.0106.0769 | 14.106 | Đóng lỗ rò đường lệ | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | P3 | 897.100 | 0 | |||||||||||||||||
97 | 91 | 14.0171.0769 | 14.171 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | P3 | 897.100 | 0 | |||||||||||||||||
98 | 92 | 14.0201.0769 | 14.201 | Khâu kết mạc | Khâu kết mạc [gây tê] | P3 | 897.100 | 0 | |||||||||||||||||
99 | 93 | 14.0176.0770 | 14.176 | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc [đơn thuần] | P1 | 799.600 | 0 | |||||||||||||||||
100 | 94 | 14.0179.0770 | 14.179 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | P1 | 799.600 | 0 | |||||||||||||||||