| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THPT PHAN BỘI CHÂU | |||||||||||||||||||||||||
3 | SỔ GỐC CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG | |||||||||||||||||||||||||
4 | Khóa thi ngày: 10,11,12/06/2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Hội đồng thi: 48- SỞ GIÁO DỤC THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
6 | Số TT | Họ và tên người học | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Dân tộc | Số định danh cá nhân | Điểm thi | Số hiệu văn bằng | Số vào sổ gốc cấp văn bằng | Người nhận ký & ghi rõ họ tên | Ghi chú | |||||||||||||||
7 | 1 | NGUYỄN THỊ DIỆU ÁI | 26/07/2008 | Nữ | Kinh | 049308007108 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0001 | 26.055.1581.0001 | |||||||||||||||||
8 | 2 | MAI NGUYỄN HIỀN AN | 28/08/2008 | Nữ | Kinh | 049308006767 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0002 | 26.055.1581.0002 | |||||||||||||||||
9 | 3 | PHẠM VĂN AN | 06/09/2008 | Nam | Kinh | 049208010266 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0003 | 26.055.1581.0003 | |||||||||||||||||
10 | 4 | TRƯƠNG THỊ TƯỜNG AN | 02/08/2008 | Nữ | Kinh | 049308009624 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0004 | 26.055.1581.0004 | |||||||||||||||||
11 | 5 | HÀ KIM ANH | 06/06/2008 | Nữ | Kinh | 040308022287 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0005 | 26.055.1581.0005 | |||||||||||||||||
12 | 6 | HUỲNH THỊ HOÀNG ANH | 24/01/2008 | Nữ | Kinh | 049308007691 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0006 | 26.055.1581.0006 | |||||||||||||||||
13 | 7 | LÊ NGUYỄN HOÀNG ANH | 21/01/2008 | Nữ | Kinh | 049308001560 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0007 | 26.055.1581.0007 | |||||||||||||||||
14 | 8 | LÊ PHƯƠNG ANH | 04/07/2008 | Nữ | Kinh | 049308000576 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0008 | 26.055.1581.0008 | |||||||||||||||||
15 | 9 | NGÔ QUỲNH ANH | 22/03/2008 | Nữ | Kinh | 049308004949 | THPT Lê Quý Đôn | B.48.26.055.0009 | 26.055.1581.0009 | |||||||||||||||||
16 | 10 | NGUYỄN NGỌC TRÂM ANH | 20/02/2008 | Nữ | Kinh | 049308008102 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0010 | 26.055.1581.0010 | |||||||||||||||||
17 | 11 | NGUYỄN THỤY TRÂM ANH | 24/10/2008 | Nữ | Kinh | 049308013264 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0011 | 26.055.1581.0011 | |||||||||||||||||
18 | 12 | NGUYỄN TRẦN QUỲNH ANH | 15/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308000857 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0012 | 26.055.1581.0012 | |||||||||||||||||
19 | 13 | NGUYỄN TUẤN ANH | 25/01/2008 | Nam | Kinh | 049208009030 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0013 | 26.055.1581.0013 | |||||||||||||||||
20 | 14 | PHẠM QUỲNH ANH | 23/08/2008 | Nữ | Kinh | 049308012009 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0014 | 26.055.1581.0014 | |||||||||||||||||
21 | 15 | TRẦN MAI KIM ANH | 25/02/2008 | Nữ | Kinh | 049308009271 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0015 | 26.055.1581.0015 | |||||||||||||||||
22 | 16 | DƯƠNG THỊ HẢI ÂU | 03/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308004162 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0016 | 26.055.1581.0016 | |||||||||||||||||
23 | 17 | ĐOÀN THỊ THU BA | 13/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308009842 | THPT Lê Quý Đôn | B.48.26.055.0017 | 26.055.1581.0017 | |||||||||||||||||
24 | 18 | LÊ GIA BẢO | 10/09/2008 | Nam | Kinh | 049208001204 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0018 | 26.055.1581.0018 | |||||||||||||||||
25 | 19 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 14/02/2008 | Nam | Kinh | 049208003929 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0019 | 26.055.1581.0019 | |||||||||||||||||
26 | 20 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 05/10/2008 | Nam | Kinh | 049208009400 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0020 | 26.055.1581.0020 | |||||||||||||||||
27 | 21 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 07/01/2008 | Nam | Kinh | 049208014305 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0021 | 26.055.1581.0021 | |||||||||||||||||
28 | 22 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 23/01/2008 | Nam | Co | 049208001065 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0022 | 26.055.1581.0022 | |||||||||||||||||
29 | 23 | NGUYỄN LONG BẢO | 10/02/2008 | Nam | Kinh | 049208005318 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0023 | 26.055.1581.0023 | |||||||||||||||||
30 | 24 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 29/07/2008 | Nam | Kinh | 049208014726 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0024 | 26.055.1581.0024 | |||||||||||||||||
31 | 25 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 08/10/2008 | Nam | Kinh | 066208000940 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0025 | 26.055.1581.0025 | |||||||||||||||||
32 | 26 | NGUYỄN VĂN QUỐC BẢO | 26/06/2008 | Nam | Kinh | 049208014748 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0026 | 26.055.1581.0026 | |||||||||||||||||
33 | 27 | TRẦN GIA BẢO | 10/07/2008 | Nam | Kinh | 049208000861 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0027 | 26.055.1581.0027 | |||||||||||||||||
34 | 28 | TRẦN GIA BẢO | 16/03/2008 | Nam | Kinh | 049208000690 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0028 | 26.055.1581.0028 | |||||||||||||||||
35 | 29 | VŨ HOÀI KHÁNH BĂNG | 30/06/2008 | Nữ | Kinh | 049308001160 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0029 | 26.055.1581.0029 | |||||||||||||||||
36 | 30 | HUỲNH CÔNG BIÊN | 27/08/2008 | Nam | Kinh | 049208008853 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0030 | 26.055.1581.0030 | |||||||||||||||||
37 | 31 | NGÔ YÊN BÌNH | 28/04/2008 | Nam | Kinh | 049208000672 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0031 | 26.055.1581.0031 | |||||||||||||||||
38 | 32 | VƯƠNG HỮU BÌNH | 09/01/2008 | Nam | Kinh | 049208005818 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0032 | 26.055.1581.0032 | |||||||||||||||||
39 | 33 | LÊ THỊ CHI | 01/07/2007 | Nữ | Kinh | 049307011459 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0033 | 26.055.1581.0033 | |||||||||||||||||
40 | 34 | LƯƠNG THỊ KIM CHI | 12/12/2008 | Nữ | Hoa | 049308008817 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0034 | 26.055.1581.0034 | |||||||||||||||||
41 | 35 | NGUYỄN ĐỖ QUỲNH CHI | 20/01/2008 | Nữ | Kinh | 049308003977 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0035 | 26.055.1581.0035 | |||||||||||||||||
42 | 36 | TRẦN ĐOÀN MAI CHI | 03/06/2008 | Nữ | Kinh | 049308002034 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0036 | 26.055.1581.0036 | |||||||||||||||||
43 | 37 | THÁI BÁ CHINH | 21/11/2008 | Nam | Kinh | 049208011508 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0037 | 26.055.1581.0037 | |||||||||||||||||
44 | 38 | ĐỖ VĂN CÔNG | 05/11/2008 | Nam | Kinh | 049208001269 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0038 | 26.055.1581.0038 | |||||||||||||||||
45 | 39 | ĐÀM CHÍ CÔNG | 17/02/2008 | Nam | Kinh | 048208004342 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0039 | 26.055.1581.0039 | |||||||||||||||||
46 | 40 | LÊ THỊ KIM CƯỜNG | 08/08/2008 | Nữ | Kinh | 049308013579 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0040 | 26.055.1581.0040 | |||||||||||||||||
47 | 41 | BÙI KIỀU DIỄM | 05/03/2008 | Nữ | Kinh | 049308001972 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0041 | 26.055.1581.0041 | |||||||||||||||||
48 | 42 | LÊ NGỌC PHƯƠNG DIỄM | 14/03/2008 | Nữ | Kinh | 049308002911 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0042 | 26.055.1581.0042 | |||||||||||||||||
49 | 43 | NGUYỄN THỊ HUYỀN DIỆU | 09/09/2008 | Nữ | Kinh | 049308008801 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0043 | 26.055.1581.0043 | |||||||||||||||||
50 | 44 | TRẦN NGỌC DIỆU | 22/02/2008 | Nữ | Kinh | 049308005377 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0044 | 26.055.1581.0044 | |||||||||||||||||
51 | 45 | NGUYỄN TRÍ DŨNG | 14/07/2008 | Nam | Kinh | 049208009921 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0045 | 26.055.1581.0045 | |||||||||||||||||
52 | 46 | PHẠM ANH DŨNG | 16/10/2008 | Nam | Kinh | 049208006811 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0046 | 26.055.1581.0046 | |||||||||||||||||
53 | 47 | HUỲNH QUỐC DUY | 16/07/2008 | Nam | Kinh | 049208015212 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0047 | 26.055.1581.0047 | |||||||||||||||||
54 | 48 | NGUYỄN VĂN DUY | 13/01/2008 | Nam | Kinh | 049208010946 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0048 | 26.055.1581.0048 | |||||||||||||||||
55 | 49 | CAO THỊ ÁNH DUYÊN | 21/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308001733 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0049 | 26.055.1581.0049 | |||||||||||||||||
56 | 50 | LỮ TRẦN THÙY DUYÊN | 22/06/2008 | Nữ | Kinh | 049308003690 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0050 | 26.055.1581.0050 | |||||||||||||||||
57 | 51 | NGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN | 28/07/2008 | Nữ | Kinh | 049308003953 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0051 | 26.055.1581.0051 | |||||||||||||||||
58 | 52 | VÕ THỊ MỸ DUYÊN | 02/07/2008 | Nữ | Kinh | 049308004861 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0052 | 26.055.1581.0052 | |||||||||||||||||
59 | 53 | ĐẶNG THỊ THÙY DƯƠNG | 27/06/2008 | Nữ | Kinh | 049308007967 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0053 | 26.055.1581.0053 | |||||||||||||||||
60 | 54 | TRƯƠNG QUANG DƯƠNG | 19/08/2008 | Nam | Kinh | 049208008469 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0054 | 26.055.1581.0054 | |||||||||||||||||
61 | 55 | ĐỖ THẾ ĐẠT | 19/03/2008 | Nam | Kinh | 049208008178 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0055 | 26.055.1581.0055 | |||||||||||||||||
62 | 56 | ĐỖ THÀNH ĐẠT | 26/03/2008 | Nam | Kinh | 049208005897 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0056 | 26.055.1581.0056 | |||||||||||||||||
63 | 57 | LÊ TẤN ĐẠT | 03/01/2008 | Nam | Kinh | 049208001759 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0057 | 26.055.1581.0057 | |||||||||||||||||
64 | 58 | NGUYỄN NHẬT ĐẠT | 19/11/2008 | Nam | Kinh | 049208010261 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0058 | 26.055.1581.0058 | |||||||||||||||||
65 | 59 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 07/03/2008 | Nam | Kinh | 049208008696 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0059 | 26.055.1581.0059 | |||||||||||||||||
66 | 60 | PHAN QUỐC ĐẠT | 18/02/2008 | Nam | Kinh | 049208003383 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0060 | 26.055.1581.0060 | |||||||||||||||||
67 | 61 | PHAN THÀNH ĐẠT | 03/01/2008 | Nam | Kinh | 049208002640 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0061 | 26.055.1581.0061 | |||||||||||||||||
68 | 62 | TRẦN QUANG ĐẠT | 22/07/2008 | Nam | Kinh | 049208008990 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0062 | 26.055.1581.0062 | |||||||||||||||||
69 | 63 | NGUYỄN THANH ĐỎ | 08/07/2008 | Nam | Kinh | 049208013761 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0063 | 26.055.1581.0063 | |||||||||||||||||
70 | 64 | TRẦN VĂN ĐÔ | 13/01/2008 | Nam | Kinh | 049208007653 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0064 | 26.055.1581.0064 | |||||||||||||||||
71 | 65 | BÙI ANH ĐỨC | 01/05/2008 | Nam | Kinh | 049208005315 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0065 | 26.055.1581.0065 | |||||||||||||||||
72 | 66 | HUỲNH NGỌC ĐỨC | 22/06/2008 | Nam | Kinh | 049208001373 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0066 | 26.055.1581.0066 | |||||||||||||||||
73 | 67 | LƯƠNG QUANG ĐỨC | 27/10/2008 | Nam | Kinh | 049208002290 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0067 | 26.055.1581.0067 | |||||||||||||||||
74 | 68 | NGUYỄN THANH ĐỨC | 14/02/2008 | Nam | Kinh | 049208007072 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0068 | 26.055.1581.0068 | |||||||||||||||||
75 | 69 | NGUYỄN THANH MINH ĐỨC | 05/06/2008 | Nam | Kinh | 049208013072 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0069 | 26.055.1581.0069 | |||||||||||||||||
76 | 70 | VÕ MINH ĐỨC | 07/07/2008 | Nam | Kinh | 049208014143 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0070 | 26.055.1581.0070 | |||||||||||||||||
77 | 71 | HUỲNH DOÃN TRƯỜNG GIANG | 09/02/2008 | Nam | Kinh | 049208014518 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0071 | 26.055.1581.0071 | |||||||||||||||||
78 | 72 | NGUYỄN HOÀNG THANH GIANG | 27/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308006079 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0072 | 26.055.1581.0072 | |||||||||||||||||
79 | 73 | NGUYỄN PHƯƠNG GIANG | 20/01/2008 | Nữ | Kinh | 049308003478 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0073 | 26.055.1581.0073 | |||||||||||||||||
80 | 74 | TRẦN DIỄM HƯƠNG GIANG | 19/11/2008 | Nữ | Kinh | 049308002533 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0074 | 26.055.1581.0074 | |||||||||||||||||
81 | 75 | VÕ HƯƠNG GIANG | 11/01/2008 | Nữ | Kinh | 049308006663 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0075 | 26.055.1581.0075 | |||||||||||||||||
82 | 76 | VÕ PHẠM TRƯỜNG GIANG | 31/03/2008 | Nam | Kinh | 049208011868 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0076 | 26.055.1581.0076 | |||||||||||||||||
83 | 77 | BÙI ĐỖ NGỌC HÀ | 04/10/2008 | Nữ | Kinh | 049308003532 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0077 | 26.055.1581.0077 | |||||||||||||||||
84 | 78 | TRẦN NHƯ HẠ | 15/10/2008 | Nữ | Kinh | 049308001696 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0078 | 26.055.1581.0078 | |||||||||||||||||
85 | 79 | NGUYỄN NGÔ VIẾT HẢI | 22/09/2008 | Nam | Kinh | 049208010244 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0079 | 26.055.1581.0079 | |||||||||||||||||
86 | 80 | NGUYỄN XUÂN HẢI | 29/03/2008 | Nam | Kinh | 049208015139 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0080 | 26.055.1581.0080 | |||||||||||||||||
87 | 81 | PHẠM NGỌC HẢI | 04/06/2008 | Nam | Kinh | 034208002221 | THPT Trần Cao Vân | B.48.26.055.0081 | 26.055.1581.0081 | |||||||||||||||||
88 | 82 | TRỊNH HOÀNG HẢI | 31/07/2008 | Nam | Kinh | 049208002594 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0082 | 26.055.1581.0082 | |||||||||||||||||
89 | 83 | UNG DUY HẢI | 25/08/2008 | Nam | Kinh | 049208001778 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0083 | 26.055.1581.0083 | |||||||||||||||||
90 | 84 | HUỲNH SONG HÀO | 30/07/2008 | Nam | Kinh | 051208011576 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0084 | 26.055.1581.0084 | |||||||||||||||||
91 | 85 | HỒ LÊ MINH HẰNG | 16/09/2008 | Nữ | Kinh | 049308012716 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0085 | 26.055.1581.0085 | |||||||||||||||||
92 | 86 | LÊ THỊ THÚY HẰNG | 07/10/2008 | Nữ | Kinh | 049308004621 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0086 | 26.055.1581.0086 | |||||||||||||||||
93 | 87 | PHAN MAI THANH HẰNG | 22/03/2008 | Nữ | Kinh | 049308003640 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0087 | 26.055.1581.0087 | |||||||||||||||||
94 | 88 | ĐỖ THỊ GIA HÂN | 10/02/2008 | Nữ | Kinh | 049308013347 | THCS Lý Tự Trọng - Tam Kỳ | B.48.26.055.0088 | 26.055.1581.0088 | |||||||||||||||||
95 | 89 | LÊ VĂN HÂN | 08/03/2008 | Nam | Kinh | 049208008166 | THCS Lê Hồng Phong - Tam Kỳ | B.48.26.055.0089 | 26.055.1581.0089 | |||||||||||||||||
96 | 90 | NGUYỄN VŨ GIA HÂN | 08/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308010017 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0090 | 26.055.1581.0090 | |||||||||||||||||
97 | 91 | PHAN THỊ MINH HÂN | 19/05/2008 | Nữ | Kinh | 049308003022 | THPT Lê Quý Đôn | B.48.26.055.0091 | 26.055.1581.0091 | |||||||||||||||||
98 | 92 | HỒ THỊ KHÁNH HẬU | 09/06/2008 | Nữ | Kinh | 049308011634 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0092 | 26.055.1581.0092 | |||||||||||||||||
99 | 93 | NGUYỄN ĐOÀN NGUYÊN HẬU | 15/02/2008 | Nam | Kinh | 049208009678 | THPT Phan Bội Châu | B.48.26.055.0093 | 26.055.1581.0093 | |||||||||||||||||
100 | 94 | NGUYỄN VĂN HẬU | 10/01/2008 | Nam | Kinh | 049208002309 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | B.48.26.055.0094 | 26.055.1581.0094 | |||||||||||||||||