| A | B | C | D | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MSSV | Họ tên | Mã HP | Tên học phần (Mã HP) | Học kì đăng kí thi lại | Ngày thi | Giờ thi | Phòng thi | Tên học phần hiện tại | Mã học phần hiện tại | Hình thức thi | |||||||||||||
132 | 1 | 1 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1446 | Biên dịch báo chí 1 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 09h30 | B.109 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
133 | 2 | 2 | 43.01.751.290 | Trần Đỗ Kim Thư | ENGL1446 | Biên dịch báo chí 1 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 09h30 | B.112 | Thi trực tuyến MS Teams | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
134 | 3 | 3 | 44.01.701.134 | Đặng Ngọc Tân | ENGL1416 | Biên dịch thực hành | HKII (2021-2022) | 6/22/2022 | 15h30 | B.113 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
135 | 4 | 4 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1501 | Đánh giá thường xuyên | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 15h30 | B.210 | Đánh giá thường xuyên | ENGL1501 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
136 | 5 | 5 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | ENGL1501 | Đánh giá thường xuyên | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 15h30 | B.211 | Đánh giá thường xuyên | ENGL1501 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
137 | 6 | 6 | 4501701084 | Huỳnh Hứa Kim Ngân | ENGL1501 | Đánh giá thường xuyên | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 15h30 | B.212 | Đánh giá thường xuyên | ENGL1501 | Thi trực tuyến MS Teams | ENGL1501 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||
138 | 7 | 7 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1409 | Đọc - Viết 4 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.112 | Đọc - Viết 4 | ENGL1409 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
139 | 8 | 8 | 4501751162 | Nguyễn Thị Xuân Nguyên | ENGL1409 | Đọc - Viết 4 | xin hoãn lại vì trùng lịch với môn NN6 | ||||||||||||||||||
140 | 9 | 9 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1409 | Đọc - Viết 4 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.114 | Đọc - Viết 4 | ENGL1409 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
141 | 10 | 10 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | ENGL1409 | Đọc - Viết 4 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.110 | Đọc - Viết 4 | ENGL1409 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
142 | 11 | 11 | 46.01.751.123 | Trần Thị Thảo Nguyên | ENGL1466 | Đọc - Viết thương mại 1 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.216 | Đọc - Viết Thương mại 1 | ENGL1466 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
143 | 12 | 12 | 46.01.751.173 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | ENGL1466 | Đọc - Viết thương mại 1 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.214 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
144 | 13 | 13 | 46.01.751.117 | Trần Lệ Ngọc | ENGL1466 | Đọc - Viết thương mại 1 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B215 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
145 | 14 | 14 | 46.01.751.179 | Đặng Võ Anh Thư | ENGL1407 | Đọc viết 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.118 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
146 | 15 | 15 | 43.01.751.239 | Đậu Thanh Phương | ENGL1407 | Đọc viết 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.114 | Đọc - Viết 2 | ENGL1407 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
147 | 16 | 16 | 4501751146 | Nguyễn Thị Minh Ngân | ENGL1468 | Đọc Viết TM 3 | HKII (2021-2022) | 6/15/2022 | 07h00 | B.218 | ENGL1468 | Đọc Viết TM 3 | Thi Trực tiếp tại Trường | ||||||||||||
148 | 17 | 17 | 46.01.751.192 | Trần Nguyễn Kiều Tiên | ENGL1407 | Đọc-Viết 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B117 | Đọc - Viết 2 | ENGL1407 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
149 | 18 | 18 | 46.01.751.055 | Trần Trung Hiếu | ENGL1407 | Đọc-Viết 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.116 | Đọc - Viết 2 | ENGL1407 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
150 | 19 | 19 | 46.01.701.070 | Trần Gia Luân | ENGL1407 | Đọc-Viết 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 13h00 | B.118 | Đọc - Viết 2 | ENGL1407 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
151 | 20 | 20 | 4501701041 | Nguyễn Thị Ngân Hà | ENGL1409 | Đọc-Viết 4 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.109 | Đọc-Viết 4 | ENGL1409 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
152 | 21 | 21 | 4501751174 | Ngô Lê Yến Nhi | ENGL1409 | Đọc-Viết 4 | xin hoãn lại vì trùng lịch với môn NN6 | ||||||||||||||||||
153 | 22 | 22 | 4501701123 | Nguyễn Phước Quyền | ENGL1409 | Đọc-Viết 4 | xin hoãn lại vì trùng lịch với môn NN6 | ||||||||||||||||||
154 | 23 | 23 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | POLI2004 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | HKII (2021-2022) | 6/17/2022 | 07h00 | B209 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
155 | 24 | 24 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1431 | Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh | HKII (2021-2022) | 6/23/2022 | 15h30 | B.114 | Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh 1 | ENGL1431 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
156 | 25 | 25 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | ENGL1431 | Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh | HKII (2021-2022) | 6/23/2022 | 15h30 | B.113 | Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh 1 | ENGL1431 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
157 | 26 | 26 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1445 | Lý thuyết biên phiên dịch | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 15h30 | B.109 | Lý thuyết biên phiên dịch | ENGL1445 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
158 | 27 | 27 | 46.01.701.138 | Nguyễn Thị Ngọc Tiền | ENGL1402 | Nghe - Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.105 | Nghe-Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
159 | 28 | 28 | 46.01.751.027 | Lợi Mỹ Duy | ENGL1402 | Nghe - Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.103 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
160 | 29 | 29 | 46.01.751.055 | Trần Trung Hiếu | ENGL1402 | Nghe - Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.201 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
161 | 30 | 30 | 46.01.701.120 | Nguyễn Thị Trúc Quỳnh | ENGL1402 | Nghe - Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.203 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
162 | 31 | 31 | 46.01.701.070 | Trần Gia Luân | ENGL1402 | Nghe - Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.203 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
163 | 32 | 32 | 44.01.754.208 | Trần Thục San | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.103 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
164 | 33 | 33 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.105 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
165 | 34 | 34 | 4501751162 | Nguyễn Thị Xuân Nguyên | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.106 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
166 | 35 | 35 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.203 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
167 | 36 | 36 | 4501751129 | Nguyễn Nhật Minh | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.204 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
168 | 37 | 37 | 4501751122 | Phan Hoàng Long | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.102 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
169 | 38 | 38 | 4501701123 | Nguyễn Phước Quyền | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.101 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
170 | 39 | 39 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.201 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
171 | 40 | 40 | 4501751009 | Nguyễn Tiến Anh | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.202 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
172 | 41 | 41 | 4501751193 | Đoàn Hoàng Phát | ENGL1404 | Nghe - Nói 4 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 13h00 | B.202 | Nghe - Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
990 | 42 | 42 | 46.01.751.123 | Trần Thị Thảo Nguyên | ENGL1461 | Nghe - nói thương mại 1 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 13h00 | B.103 | Nghe - Nói Thương mại 1 | ENGL1461 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
991 | 43 | 43 | 43.01.751.133 | Thạch Thị Mia Lia | ENGL1465 | Nghe - Nói thương mại 5 | HKII (2021-2022) | 6/11/2022 | 13h00 | B.101 | Thi Trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||
992 | 44 | 44 | 43.01.751.274 | Hoàng Thị Thu Thảo | ENGL1465 | Nghe - Nói thương mại 5 | HKII (2021-2022) | 6/11/2022 | 13h00 | B.102 | Thi Trực tiếp tại Trường | ||||||||||||||
993 | 45 | 45 | 4501751162 | Nguyễn Thị Xuân Nguyên | ENGL1402 | Nghe nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.102 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
994 | 46 | 46 | 46.01.751.179 | Đặng Võ Anh Thư | ENGL1402 | Nghe Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.102 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
995 | 47 | 47 | 43.01.751.239 | Đậu Thanh Phương | ENGL1402 | Nghe Nói 2 | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 07h00 | B.104 | Nghe - Nói 2 | ENGL1402 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
996 | 48 | 48 | 42.01.702.045 | Vũ Thị Như Quỳnh | ENGL1404 | Nghe Nói 4 | HKII (2021-2022) | 28/06/2022 | 13h00 | B.203 | Nghe Nói 4 | ENGL1404 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
997 | 49 | 43.01.751.274 | Hoàng Thị Thu Thảo | ENGL1461 | Nghe Nói thương mại 1 | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 13h00 | B.101 | Nghe - Nói Thương mại 1 | ENGL1461 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
998 | 49 | 50 | 42.01.702.059 | Nguyễn Hoàng Lan Vy | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.109 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||||
999 | 50 | 51 | 4501701187 | Trần Lâm Phương Vân | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.109 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1000 | 51 | 52 | 42.01.752.079 | Phạm Thị Thùy Trang | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.113 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1001 | 52 | 53 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.113 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1002 | 53 | 54 | 4501701037 | Nguyễn Thị Hà Giang | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.109 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1003 | 54 | 55 | 4501751162 | Nguyễn Thị Xuân Nguyên | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.109 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1004 | 55 | 56 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.109 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1005 | 57 | 43.01.751.239 | Đậu Thanh Phương | ENGL1412 | Ngôn ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.209 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1006 | 58 | 44.01.751.294 | Phan Phi Phụng | ENGL1412 | Ngôn ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.209 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1007 | 59 | 4501751230 | Phạm Trần Xuân Thái | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.111 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1008 | 60 | 4501751252 | Đinh Diệu Thuỳ | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.115 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1009 | 61 | 4501701142 | Nguyễn Thành Thông | ENGL1412 | Ngôn Ngữ học 2 | HKII (2021-2022) | 6/25/2022 | 07h00 | B.110 | Ngôn ngữ học 2 | ENGL1412 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1010 | 62 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1447 | Phiên dịch báo chí 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Tiến | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1011 | 63 | 4501751129 | Nguyễn Nhật Minh | ENGL1447 | Phiên dịch báo chí 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Thư | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1012 | 64 | 4501751122 | Phan Hoàng Long | ENGL1447 | Phiên dịch báo chí 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Thảo | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1013 | 65 | 4501751304 | Nguyễn Lê Kim Tuyền | ENGL1450 | Phiên dịch du lịch 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Tiến | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1014 | 66 | 4501751129 | Nguyễn Nhật Minh | ENGL1450 | Phiên dịch du lịch 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Thư | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1015 | 67 | 4501751122 | Phan Hoàng Long | ENGL1450 | Phiên dịch du lịch 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Thư | Tiểu luận | ||||||||||||||||
1016 | 68 | 4501751301 | Nguyễn Bá Trung | ENGL1450 | Phiên dịch du lịch 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Tiến | |||||||||||||||||
1017 | 9/6/2022 | 69 | 4501751193 | Đoàn Hoàng Phát | ENGL1450 | Phiên dịch du lịch 1 | HKII (2021-2022) | Tiểu luận | lớp Thư | ||||||||||||||||
1018 | 70 | 44.01.751.002 | Hoàng Trần Quế Anh | ENGL1504 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | HKII (2021-2022) | 6/23/2022 | 15h30 | B.111 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1504 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1019 | 71 | 43.01.751.239 | Đậu Thanh Phương | ENGL1504 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | HKII (2021-2022) | 6/23/2022 | 15h30 | B.111 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1504 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1020 | 57 | 72 | 44.01.701.002 | Vũ Lê Thuận An | ENGL1400 | Phương pháp Nghiên cứu Khoa học | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 13h00 | B.110 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1400 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1021 | 5/6/2022 | 73 | 44.01.701.170 | Nguyễn Thị Thanh Hữu | ENGL1400 | Phương pháp Nghiên cứu Khoa học | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 13h00 | B.112 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1400 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1022 | 74 | 44.01.701.128 | Đặng Thị Bích Quyên | ENGL1400 | Phương pháp Nghiên cứu Khoa học | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 13h00 | B.110 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1400 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1023 | 75 | 44.01.751.244 | Nguyễn Thị My My | ENGL1504 | Phương pháp Nghiên cứu Khoa học | HKII (2021-2022) | 6/23/2022 | 15h30 | B.111 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1504 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1024 | 76 | 44.01.701.134 | Đặng Ngọc Tân | ENGL1400 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 13h00 | B.111 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | ENGL1400 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1025 | 6/6/2022 | 77 | 4501701001 | Lê Thùy Khánh An | ENGL1434 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 09h30 | B.113 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên | ENGL1434 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1026 | 8/6/2022 | 78 | 4501701144 | Mai Thị Anh Thuỳ | ENGL1434 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 09h30 | B.109 | Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên | ENGL1434 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1027 | 9/6/2022 | 79 | 4501751294 | Nguyễn Thị Truân | ENGL1473 | Thuyết trình | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.201 | Thuyết trình | ENGL1473 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1028 | 13/6/2022 | 80 | 4501751177 | Nguyễn Thị Yến Nhi | ENGL1473 | Thuyết trình | HKII (2021-2022) | 6/27/2022 | 07h00 | B.201 | Thuyết trình | ENGL1473 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1029 | 16/6/2022 | 81 | 4501751177 | Nguyễn Thị Yến Nhi | ENGL1473 | Thuyết trình | điền form 2 lần | ||||||||||||||||||
1030 | 82 | 46.01.751.123 | Trần Thị Thảo Nguyên | ENGL1475 | Tổng quan thương mại | HKII (2021-2022) | 6/28/2022 | 15h30 | B.109 | Tổng quan thương mại | ENGL1475 | Thi trực tuyến MS Teams | |||||||||||||
1031 | 25/6/2022 | 83 | 46.01.751.123 | Trần Thị Thảo Nguyên | ENGL1472 | Văn phạm thương mại | HKII (2021-2022) | 6/24/2022 | 15h30 | B.215 | Văn phạm thương mại | ENGL1472 | Thi trực tuyến MS Teams | ||||||||||||
1032 | |||||||||||||||||||||||||
1033 | |||||||||||||||||||||||||
1034 | |||||||||||||||||||||||||
1035 | |||||||||||||||||||||||||
1036 | |||||||||||||||||||||||||
1037 | |||||||||||||||||||||||||
1038 | |||||||||||||||||||||||||
1039 | |||||||||||||||||||||||||
1040 | |||||||||||||||||||||||||
1041 | |||||||||||||||||||||||||
1042 | |||||||||||||||||||||||||
1043 | |||||||||||||||||||||||||
1044 | |||||||||||||||||||||||||
1045 | |||||||||||||||||||||||||
1046 | |||||||||||||||||||||||||
1047 |