| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH NGÔN NGỮ ANH | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Insights and Ideas : Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh | Patricia Ackert | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2000 | 257tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Bài tập luyện nghe tiếng Anh : Elementary Task Listening | Stokes, Jacqueline St Clair | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1994 | 95tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Cách đọc từ tiếng Anh : How to pronounce English words | Trần Bá Dũng | Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp , 1994 | 226tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Listen Carefully : Hãy lắng nghe cẩn thận | Jac C Richards | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1994 | 196tr ; 21cm + Kèm băng cassettes | 6 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Luyện nghe Trung cấp : Intermediate Listening Comprehénion | Patricia Dunkel | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1994 | 246tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | How hear this : Sách tự luyện nghe Trung cấp | Lê Văn Khuê | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1995 | 189tr ; 21cm + Băng cassettes | 1 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Tự học tiếng Anh : Anh ngữ thực hành để nói giỏi tiếng Anh | Nguyễn Văn Khôn | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1995 | 231tr ; 19cm + Băng cassettes | 2 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Listen Carefully | Jack C. Richards | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1994 | 127tr ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Between the lines : Reading skills for intermediate - advanced students of English as a second language | Zukowski/Faus, Jean | H : Thanh niên , 1999 | 346tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | Milestones an intermediate reader/workbook in English | Robert L. Saitz | H : Thanh niên , 1999 | 277tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Đọc và dịch tiếng Anh | Chu Xuân Nguyên | H : Khoa học xã hội , 1996 | 344tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Mosaic one A Listening/Speaking Skills Book : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh | Ferrer - Hanreddy, Jami | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1999 | 317tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Listen & Say It Right in English! : When to Use Formal and Everyday English | Nina Weinstein | IIlinois : National Textbook Company , 1990 | 93tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Nghe và nói đúng tiếng Anh : Listen & Say It Right in English! | Nina Weinstein | Thanh Hóa : Thanh Hóa , 1994 | 187tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Speak Out 2 | David Nunan | [Boston] : Thomson , 1999 | 100tr : Hình, ảnh minh họa ; 28cm | 3 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Speak Out 3 | David Nunan | [Boston] : Thomson , 1999 | 100tr : Hình, ảnh minh họa ; 28cm | 3 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Reading In The Workplace | Holly Johnson | [Ohio] : South - Western , 2000 | 89tr : Hình, ảnh minh họa ; 25cm | 2 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | International Stories a Conversation - Reader To Improve Your English | Arlo T. Janssen | New Jersey : Prentice - Hall , 1981 | 151tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Mosaic II A Reading Skills Book | Brenda Wegmann | [New York] : McGraw - Hill Publishing Company , 1990 | 297tr ; 23cm | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Between the lines : Reading skills for intermediate - advanced students of English as a second language | Zukowski | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1998 | 336tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Weaving It Together Connecting Reading and Writing T.1 | Milada Broukal | Second Edition. - [Boston] : Thomson , 2004 | 197tr ; 25cm | 2 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Weaving It Together Connecting Reading and Writing T.2 | Milada Broukal | Second Edition. - [Boston] : Thomson , 2004 | 198tr ; 25cm | 2 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Weaving It Together T.3 | Milada Broukal | [Boston] : Heinle & Heinle Publishers , 1994 | 166tr ; 25cm | 1 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Bí quyết luyện viết tiếng Anh | Phạm Hà | H : Giáo dục , 1999 | 95tr ; 21cm | 15 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Guide to Further Writing : Tài liệu luyện viết tiếng Anh | Philip Leetch | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1997 | 142tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Survivors Guide to Technical Writing | David Ingre | [Ohio] : South - Western , 2003 | 325tr ; 25cm | 1 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Getting There Tasks for Academic Writing | Jessica Williams | Orlando : Harcourt Brace College Publishers , 2000 | 280tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | Học viết tiếng Anh : Introduction to Academic Writing | Alice Oshima | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1997 | 285tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | The Least You Should Know about English Form C Writing Skills | Teresa Ferster Glazier | [Orlando] : Holt, Rinehart and Winston , 1991 | 300tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | The Least You Should Know about English Form A Writing Skills | Paige Wilson | [Boston] : Thomson , 2006 | 321tr ; 25cm | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Writing Guidelines for Business Students | Lisa Emerson | [Boston] : Thomson , 2005 | 136tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Developing Writing : Writing skills practice book for EFL beginning | Peterson, Patricia Wilcox | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1997 | 222tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | Exercises in Helping Skills a Manual to Accompany The Skilled Helper | Gerard Egan | [Boston] : Thomson , 2007 | 208tr ; 27cm | 1 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh | Phan Hà | H : Giáo dục , 2000 | 95tr ; 21cm | 21 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Học tốt ngữ pháp tiếng Anh | Minh Lộc | H : Giáo dục , 2000 | 198tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Một số điểm tế nhị trong ngữ pháp Anh văn | Lưu Xuân Anh | H : Thanh niên , 1999 | 136tr ; 19cm | 10 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Ngữ pháp tiếng Anh : English Grammar | Nguyễn Khuê | Đồng Nai : Đồng Nai , 1998 | 360tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Bài tập ngữ pháp và luyện thi Anh văn : Tiếng Anh thực hành | Vĩnh Khuê | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1993 | 109tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Từ điển ngữ pháp tiếng Anh | W. J. Ball | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1992 | 304tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Ngữ pháp tiếng Anh câu điều kiện và thể giả định | Phan Hà | H : Giáo dục , 1999 | 95tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Ngữ pháp tiếng Anh toàn tập : English Grammar | Lê Dũng | H : Giáo dục , 1998 | 374tr ; 21cm | 11 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Bài giảng Grammar 5 | Huỳnh Trọng Nghĩa | Cần Thơ : Trường Đại học Cần thơ , 2000 | 86tr ; 29cm | 19 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | A Practical English Grammar | A. J. Thomson, A. V. Martinet | H : Thanh niên , 1999 | 383tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | A Practical English Grammar Exercises 1 | A. J. Thomson | New York : Oxford , 1961 | 199tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Sử dụng từ trong tiếng Anh | Phạm Hà | H : Giáo dục , 2000 | 95tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Ngữ pháp tiếng Anh thực hành : Practical English Grammar | Nguyễn Hữu Dự | Đồng Nai : Đồng Nai , 1994 | 272tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Sổ tay văn phạm Anh ngữ : The essential guide to English grammar | Ronald G. Hardie | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1993 | 255tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Từ nối tiếng Anh : Linking words | Lê Tấn Thi | H : Giáo dục , 1999 | 327tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Cách sử dụng tính từ trong tiếng Anh | Khúc Hữu Chấp | Cửu Long : Cửu Long , 1992 | 105tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh | Phan Hà | H : Giáo dục , 1999 | 95tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | English Syntax a Grammar for English Language Professionals | Roderick A. Jacobs | [New York] : Oxford University Press , 1995 | 378tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | Ngữ pháp tiếng Anh : Văn phạm Anh văn giản yếu | Nguyễn Văn Tạo | Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp , 1991 | 522tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | Cách dùng giới từ Anh ngữ : The Use of Prepositions In English | Trần Văn Điền | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1992 | 242tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | English Grammar in Use : Ngữ pháp tiếng Anh thực hành | Trần Châu Uyên | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1995 | 496tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | A Practical English Grammar : Văn phạm Anh ngữ thực hành | A. J. Thomson, A. V. Martinet | TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Tổng hợp TP.HCM, 1991 | 621tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | Anh ngữ tự học : Phương pháp căn bản để học Anh ngữ dễ học - mau biết | Trần Nhã | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1993 | 143tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Những lỗi thông thường trong Anh ngữ | Nguyễn Văn Sâm | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1992 | 169tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | Những lỗi thông thường trong Anh ngữ đối với người Việt Nam : Common Mistakes in English Made by Vietnamese | Hà Văn Bửu | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1990 | 548tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | Right Word Wrong Word : Words and structures confused and misused by learners of English | L. G. Alexander | Lon don : Longman , 1993 | 308tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | Động từ tiếng Anh và cách dùng : English Verbs and How Use Them | Trang Sĩ Long | H : Giáo dục , 1994 | 252tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | Longman Aduanced Grammar Reference and Practice : Văn phạm tiếng Anh cao cấp | Alexander, L. G | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1994 | 378tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | Mosaic II A Content - Based Grammar | Patricia K. Werner | [New York] : McGraw - Hill Publishing Company , 1990 | 431tr ; 23cm | 1 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | Mosaic I A Content - Based Grammar | Patricia K. Werner | [New York] : McGraw - Hill Publishing Company , 1990 | 402tr ; 23cm | 1 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | Từ nối tiếng Anh : Linking words | Lê Tấn Thi | H : Giáo dục , 1999 | 327tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | Understanding and Using English Grammar : Hiểu và dùng đúng văn phạm Anh ngữ | Betty Schrampfer Azar | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1993 | 936tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | Văn phạm Anh ngữ thực hành : Practical English Grammar | Trần Văn Điền | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1993 | 498tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | Văn phạm Anh văn miêu tả câu : A Descriptive English Grammar Sentences | Hà Văn Bửu | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1995 | 280tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | Các lỗi thường gặp trong tiếng Anh : Common Mistakes In English | T. S. Fitikides | Đồng Nai : Đồng Nai , 1995 | 241tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | Cụm từ tiếng Anh : English Collocations | Phạm Duy Trọng | H : Giáo dục , 1997 | 148tr ; 21cm | 8 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | Bài giảng English Syntax | Thái Công Dân | Cần Thơ : Trường Đại học Cần thơ , 2001 | 121tr ; 29cm | 19 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | Refining Composition Skills Rhetoric and Grammar For ESL Students | Regina L. Smalley | New York : Macmillan , 1999 | 420tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | Essentials of English | Vincent F. Hopper | New York : Barron''s , 1990 | 254tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Học tiếng Anh bằng thành ngữ : Learn English by Idioms | Trần Văn Điền | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1997 | 290tr ; 19cm | 8 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | Sổ tay tóm tắt kiến thức tiếng Anh : Dùng cho trường Trung học cơ sở | Hoàng Văn Sít | H : Giáo dục , 1999 | 179tr ; 21cm | 25 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | Tự học tiếng Anh 3 : Teach Yourself English Book 3 | Trần Sĩ Lang | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993 | 201tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | Bí quyết học từ vựng tiếng Anh | Phạm Hà | H : Giáo dục , 1999 | 95tr ; 21cm | 11 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | Tự học đàm thoại tiếng Anh : Tiếng Anh thực hành | Nguyễn Hữu Dự | Đồng Nai : Đồng Nai , 1996 | 234tr ; 15cm | 11 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | Tự học tiếng Anh : Teach Yourself English Book | Trần Sỹ Lang | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1991 | 256tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | Giúp bạn hoàn thiện tiếng Anh phương pháp dễ dàng : Perfect English the Easy Way | Ballin, W. H | Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp , 1996 | 380tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | Phát âm và nói tiếng Anh chuẩn : Ký hiệu phiên âm; chủ âm của chữ; ngữ điệu của câu | Nguyễn Hữu Quyền | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1999 | 123tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | Chỉ dẫn văn phạm cách sử dụng và cách chấm câu : Anh văn cho học sinh tham khảo | Nguyễn Văn Quý | Đồng Nai : Đồng Nai , 1995 | 352tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | Cách dùng ác thì tiếng Anh và động từ bất quy tắc | Phạm Duy Yên | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1998 | 35tr ; 19cm | 10 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | Ráp vần tiếng Anh, phiên âm quốc tế : Juncture syllables in English International Phonetic Alphabet | Nguyễn Thị Tuyết | Đồng Nai : Đồng Nai , 1996 | 261tr ; 16cm | 2 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | Từ ngữ đặc biệt trong động từ Anh văn | Hoàng Năng Oanh | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1992 | 287tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | Giáo trình bài tập thực hành tiếng Anh trung cấp II : Dùng cho các trường THCN | Nguyễn Diệu Linh | H : Hà Nội , 2007 | 98tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | Thành ngữ Anh - Việt thông dụng | Châu Thị Hoàng Yến | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1999 | 251tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | British Culture | Duong Lam Anh | H : Giáo dục , 2000 | 157tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | Bài giảng British Culture and Society | Lê Thị Tuyết Mai | Cần Thơ : Trường Đại học Cần thơ , 2000 | 76tr : Hình minh họa ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | Bài giảng Literature In English | Nguyễn Thị Việt Anh | Cần Thơ : Trường Đại học Cần thơ , 2000 | 45tr ; 29cm | 19 | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | Essay Writing for English Tests : Viết luận cho các đề thi tiếng Anh | Gabi Duigu | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1999 | 99tr ; 21cm | 8 | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | Luận Anh văn : English Composition | Nguyễn Xuân Khánh | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1998 | 324tr ; 19cm | 12 | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | Một trăm hai mươi bài luận Anh văn mẫu Cuốn 1 : 120 Model English Essay | H Martin | H : Thanh niên , 1999 | 190tr ; 21cm | 4 | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | Một trăm hai mươi bài luận Anh văn mẫu Cuốn 2 : 120 Model English Essay | H Martin | H : Thanh niên , 1999 | 190tr ; 21cm | 5 |