| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG CTCT VÀ HSSV | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 48 ĐẾN KHÓA 45 BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | DỰ KIẾN LẦN 1 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Mã Lớp SV | Ngành học | Lý do CBHT | ||||||||||||||||||
9 | 60 | 4501755013 | ĐẶNG GIA | ÂN | 19/01/2001 | 45.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
10 | 1 | 4501755030 | NGUYỄN HỒNG | ĐAN | 06/02/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
11 | 2 | 4501755034 | VŨ THANH | GIANG | 12/10/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
12 | 3 | 4501755048 | Ngô Xuân | Hoa | 20/01/2001 | 45.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
13 | 4 | 4501755049 | ĐẶNG KHẢI | HOÀN | 10/06/2001 | 45.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
14 | 5 | 4501755073 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | LINH | 21/09/2001 | 45.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
15 | 6 | 4501755079 | DƯƠNG NGỌC | MAI | 05/02/2001 | 45.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
16 | 7 | 4501755089 | NGUYỄN NGỌC | NGÂN | 18/01/2001 | 45.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
17 | 8 | 4501755095 | VÕ THU | NGÂN | 04/12/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
18 | 9 | 4501755099 | Võ Thanh | Nhàn | 24/05/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
19 | 10 | 4501755101 | CHU ĐĂNG KHÁNH | NHI | 23/11/2001 | 45.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
20 | 11 | 4501755106 | SƠN THỊ YẾN | NHI | 23/10/2000 | 45.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
21 | 12 | 4501755128 | NGUYỄN THỊ HỒNG | THẮM | 31/05/2001 | 45.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
22 | 13 | 4501755130 | DƯƠNG TIẾN | THỊNH | 29/01/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
23 | 14 | 4501755137 | MAI NGỌC ANH | THƯ | 24/10/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
24 | 15 | 4501755144 | TẠ NGUYỄN THUỶ | TIÊN | 07/10/2001 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
25 | 16 | 4501755149 | LÊ VŨ THANH | TRANG | 07/10/2000 | 45.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
26 | 17 | 4501755154 | TRẦN NGUYỄN ĐĂNG | TRÂN | 01/01/2001 | 45.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
27 | 18 | 46.01.755.010 | TRẦN NGỌC MAI | CHI | 09/10/2002 | 46.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
28 | 19 | 46.01.755.026 | BÙI THỊ MỸ | HOA | 04/07/2002 | 46.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
29 | 20 | 46.01.755.030 | NGUYỄN THỊ HUY | HOÀNG | 06/10/2002 | 46.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
30 | 21 | 46.01.755.036 | NGUYỄN NGỌC NGUYÊN | KHANG | 05/09/2002 | 46.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
31 | 22 | 46.01.755.082 | NGUYỄN VÕ TUYỀN | NHUNG | 23/04/2002 | 46.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
32 | 23 | 46.01.755.097 | DƯƠNG THỊ HỒNG | THẮM | 29/06/2002 | 46.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
33 | 24 | 46.01.755.137 | NGUYỄN HOÀNG | YẾN | 29/01/2002 | 46.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
34 | 25 | 47.01.755.021 | NGUYỄN THỊ MAI | THẢO | 24/10/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
35 | 26 | 47.01.755.044 | VÕ THỊ KIỀU | DIỄM | 08/11/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
36 | 27 | 47.01.755.048 | Nguyễn Ngọc Thùy | Dương | 8/16/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Tổng số tín chỉ trong học kì rớt hơn 50% | ||||||||||||||||||
37 | 28 | 47.01.755.074 | NGUYỄN THỊ TÍCH | LỄ | 08/03/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
38 | 29 | 47.01.755.085 | HỒ THỊ KIỀU | MỸ | 02/08/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
39 | 30 | 47.01.755.107 | BÙI THỊ KIM | QUÝ | 30/07/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Có HK dưới 1.00 | ||||||||||||||||||
40 | 31 | 47.01.755.113 | PHAN ANH | THƠ | 24/05/2003 | 47.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
41 | 32 | 47.01.755.115 | TRƯƠNG NGỌC ANH | THƯ | 03/10/2003 | 47.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
42 | 33 | 47.01.755.120 | DƯƠNG THỊ BẢO | TRÂN | 21/06/2003 | 47.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
43 | 34 | 48.01.755.006 | Trần Tú | Anh | 30/09/2004 | 48.01.NHAT.NNC | Ngôn ngữ Nhật | Rớt hơn 50% TC | ||||||||||||||||||
44 | 35 | 48.01.755.024 | Nguyễn Khưu Quỳnh | Giao | 11/01/2004 | 48.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
45 | 36 | 48.01.755.041 | Ngô Lê Trường | Long | 02/01/2003 | 48.01.NHAT.NNB | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
46 | 37 | 48.01.755.062 | Phạm | Nguyễn | 09/07/2004 | 48.01.NHAT.NNA | Ngôn ngữ Nhật | Không có điểm TB cần xét | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||