ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ: I Năm học: 2023- 2024
6
Trường Đại học Nghệ Thuật
7
Lớp : NT.TS21.CV 02
Nội dung :Cờ vua
8
10
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpNĂMMHPMôn
11
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
12
1
21N8010008
Võ Thị Lệ Chi0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
13
1
21N8010003
Lê Văn Dũng4765.8CNT.TS21.CV01
14
1
21N8010009
Đoàn Thùy Dâng4665.6CNT.TS21.CV01
15
1
21N8010004
Nguyễn Đình Hanh7887.8BNT.TS21.CV01
16
1
21N8010006
Nguyễn Thị Thu Huyền8888.0BNT.TS21.CV01
17
1
21N8010007
Trần Thị Thi Linh7766.4CNT.TS21.CV01
18
2
21N8010001
Nguyễn Văn Viễn Phương0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
19
2
21N8010002
Huỳnh Đình Thạch7887.8BNT.TS21.CV01
20
3
21N8020002
Lê Đắc Nguyên Xuân0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
21
4
21N8020001
Tôn Thất Hùng0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
22
2
21N8030003
Đinh Nguyễn Đức Bình4776.4CNT.TS21.CV01
23
1
21N8030001
Trần Thị Thu Hoài10788.2BNT.TS21.CV01
24
3
21N8030005
Nguyễn Võ Thương
Mến4776.4CNT.TS21.CV01
25
4
21N8030002
Đỗ Thành Nhân4776.4CNT.TS21.CV01
26
1
21N8030008
Nguyễn Thanh Thúy10656.2CNT.TS21.CV01
27
1
21N8030007
Lâm Thị Thu Thương7645.0DNT.TS21.CV01
28
1
21N8060021
Nguyễn Hồng Ân7877.2BNT.TS21.CV01
29
2
21N8040004
Tôn Nữ Thùy Dương3776.2CNT.TS21.CV01
30
1
21N8040003
Lê Văn Minh Đức8877.4BNT.TS21.CV01
31
1
21N8040001
Bùi Thị Diệu Hằng1765.2DNT.TS21.CV01
32
3
21N8040007
Phan ThịQuỳnh10877.8BNT.TS21.CV01
33
1
21N8040009
Trần Hoàng AnhThư7777.0BNT.TS21.CV01
34
2
21N8040008
Hồ Đắc Thi1765.2DNT.TS21.CV01
35
5
21N8070003
Nguyễn Thị Hiền Anh0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
36
1
21N8070001
Huỳnh Lê Khải Hoàn7866.6CNT.TS21.CV01
37
2
21N8070005
Huỳnh Thị Bảo Vy7877.2BNT.TS21.CV01
38
2
21N8070002
Phạm Hoàng Như Ý5776.6CNT.TS21.CV01
39
3
21N8060001
Nguyễn Châu Á10656.2CNT.TS21.CV01
40
2
21N8060025
Đoàn Thị Hoài Anh4765.8CNT.TS21.CV01
41
6
21N8060023
Ngô Lê Nam Anh0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
42
4
21N8060003
Nguyễn Thị Ngọc Anh10877.8BNT.TS21.CV01
43
3
21N8060022
Phạm Ngọc Quỳnh Anh1765.2DNT.TS21.CV01
44
7
21N8060004
Phạm Nguyễn Kỳ Anh0000.0F
Không học
NT.TS21.CV01
45
4
21N8060026
Tạ Thị Ngọc Ánh5655.2DNT.TS21.CV01
46
5
21N8060028
Nguyễn Đoàn Bảo Châu5655.2DNT.TS21.CV01
47
2
21N8060027
Nguyễn Ngọc Châu7777.0BNT.TS21.CV01
48
1
21N8060030
Nguyễn Doanh Doanh2765.4DNT.TS21.CV01
49
4
21N8060029
Võ Quốc Đạt10656.2CNT.TS21.CV01
50
5
21N8060032
Nguyễn Phan Ngọc Hạnh7887.8BNT.TS21.CV01
51
5
21N8060033
Nguyễn Thị Hồng Hạnh4776.4CNT.TS21.CV01
52
3
21N8060034
Nguyễn Văn Trung Hiếu4876.6CNT.TS21.CV01
53
3
21N8060007
Nguyễn Khánh Hoài4765.8CNT.TS21.CV01
54
1
21N8060036
Châu Quốc Hưng1876.0CNT.TS21.CV01
55
3
21N8060038
Nguyễn Thị Minh Huyền7777.0BNT.TS21.CV01
56
1
21N8060014
Lê Duy Quốc Khánh10888.4BNT.TS21.CV01
57
6
21N8060008
Trương Thị Như Khánh4755.2DNT.TS21.CV01
58
3
21N8060041
Hồ Văn Anh Kiệt4887.2BNT.TS21.CV01
59
1
21N8060018
Trần Đăng Kỳ101088.8A
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
60
2
21N8060042
Dương Ngọc Lệ101067.6B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
61
3
21N8060043
Hồ Khánh Minh101099.4A
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
62
4
21N8060009
Nguyễn Thị Trà My41087.6B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
63
5
21N8060011
Trần Ngọc Linh Nha101088.8A
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
64
6
21N8060045
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân4966.2C
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
65
7
21N8060017
Nguyễn Phan Thảo
Ngân101067.6B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
66
8
21N8060046
Nguyễn Thị Ngọc Ngân710109.4A
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
67
9
21N8060015
Lê Văn Nghĩa10988.6A
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
68
10
21N8060050
Nguyễn Đoàn Bảo Ngọc41077.0B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
69
11
21N8060049
Phạm Thị Anh Ngọc101078.2B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
70
12
21N8060010
Phạm Thị Hồng Ngọc10867.2B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
71
13
21N8060052
Nguyễn Văn Nguyên7977.4B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
72
14
21N8060012
Bùi Thị Hoài Nhi7845.4D
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
73
15
21N8060070
Nguyễn Hải Phúc7977.4B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
74
16
21N8060059
Hà Minh Quý71077.6B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
75
17
21N8060060
Hồ Như Quỳnh0000.0F
Không học
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
76
18
21N8060061
Hoàng Hương Quỳnh0000.0F
Không học
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
77
19
21N8060063
Lê Nguyễn Nhật Quỳnh101078.2B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
78
20
21N8060062
Trương Thị Diễm Quỳnh71045.8C
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
79
21
21N8060019
Trần Duy Thành10788.2B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
80
22
21N8060064
Tôn Nữ Khánh Thư10967.4B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
81
23
21N8060065
Trần Hoàng Minh Thư4844.8D
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
82
24
21N8060020
Trần Thị Diễm Thúy41077.0B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
83
25
21N8060016
Trần Quốc Tuấn7877.2B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
84
26
21N8060067
Trần Thị Thảo Vân71067.0B
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
85
27
21N8060013
Lương Đặng Tường
Vi71056.4C
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
86
28
21N8060069
Đặng Thị Như Ý4586.6C
NT.TS21.CV02 + GHÉP CV20
87
1
22N8060019
Đoàn Đỗ BảoAn7777.0BNT.TS22.TDTK01
88
2
22N8060002
Nguyễn Lê NgọcAnh4866.0CNT.TS22.TDTK01
89
3
22N8060021
Nguyễn Thị NgọcAnh6676.6CNT.TS22.TDTK01
90
4
22N8060001
Trần Ngọc LanAnh10767.0BNT.TS22.TDTK01
91
5
22N8060020
Hoàng DiệpAnh10677.4BNT.TS22.TDTK01
92
6
22N8060022
Nguyễn Châu ThanhBình10666.8CNT.TS22.TDTK01
93
7
22N8060003
Phạm Nguyễn Hồng
Diễm6766.2CNT.TS22.TDTK01
94
8
22N8060004
Ngô ThùyDung10666.8CNT.TS22.TDTK01
95
9
22N8060005
Nguyễn Thị MỹDuyên9777.4BNT.TS22.TDTK01
96
10
22N8060023
Trần Nguyễn HyGiang7666.2CNT.TS22.TDTK01
97
11
22N8060024
Ngô Ngọc Khánh10666.8CNT.TS22.TDTK01
98
12
22N8060006
Lê VănHiền10788.2BNT.TS22.TDTK01
99
13
22N8060026
Phan VănHoài10677.4BNT.TS22.TDTK01
100
14
22N8060028
Phan SôngHương10677.4BNT.TS22.TDTK01
101
15
22N8060029
Nguyễn Phước Vĩnh
Khang10767.0BNT.TS22.TDTK01