ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 28
2
(Từ ngày 31/3/2025 đến ngày 05/4/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1244172271
5
9A2240153878
6
9A3244701747
7
9A4240621785
8
9A5238631756
9
9A6246362103
10
9A7246372094
11
9A824637102192
12
8A1250112393
13
8A2248362128
14
8A3238272119
15
8A425002501
16
8A524602462
17
8A6242202227
18
8A7248102385
19
8A824452393
20
8A923202326
21
7A1250432078
22
7A224402446
23
7A325052454
24
7A425052454
25
7A524602463
26
7A6244382069
27
7A7248102387
28
7A82485019810
29
7A925002501
30
7A102448515911
31
7A112421756712
32
7A1225002501
33
6A1248102384
34
6A2248102384
35
6A3244202248
36
6A4248102384
37
6A524052357
38
6A625002501
39
6A72305517512
40
6A82405518511
41
6A924802482
42
6A1024802482
43
6A11240402009
44
6A122404219810
45
Chi ĐoànĐiểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A102005/54008801Nhân ăn trong lớp
47
10A2203045/537081642 hs đi trễ (TD), Nam sd đt, đi trễ
48
10A3852044/530569692 hs đi trễ (TD), nch giờ chào cờ, lớp ồn, ko sơvin khi ra về
49
11A108025/53157337K.Anh ăn trong lớp, sd đt (Khánh, Thúy, Công)
50
11A20025/53708682
51
11A3605065/5295679102 hs sd đt (Tin), đi trễ (Trí), ko thẻ
52
11A420045/53708463đi trễ
53
12A105055/53157606Loan (ăn trong giờ chào cờ), Văn Anh nói tục
54
12A202085/529076252 hs đi trễ (GDQP)
55
12A33060105/53157158
lớp ồn, sd đt (Giàu), ko hh (Vy), đi trễ (Nam, Khang), 1 HS ngủ trong lớp (GDQP)
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100