ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TPHCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐH KHXH & NVĐộc lập- Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2024 - 2025
5
CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG
6
Dành cho sinh viên chương trình chất lượng cao, chuẩn quốc tế
7
8
STTMã học phầnTên học phầnSố TCSố tiếtLớp SVSLSV (dự kiến)ThứTiếtPhòngThời gian họcGhi chú
9
1
2421DAI028L01
Chính trị học đại cương230
23603CLC
5121-5D304
05/05/2025-09/06/2025
Báo chí và truyền thông
10
2
2428DAI049L01
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24701CQT
6376-10D303
26/04/2025-07/06/2025
Ngữ văn Anh
11
3
2428DAI049L02
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24701CQT
5371-5D303
26/04/2025-07/06/2025
Ngữ văn Anh
12
4
2428DAI049L03
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24704CQT
6766-10D305
18/04/2025-30/05/2025
Ngữ văn Trung Quốc
13
5
2428DAI049L04
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24603CQT
6561-5D304
18/04/2025-30/05/2025
Báo chí và truyền thông
14
6
2428DAI049L05
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24706CQT
6031-5D304
13/05/2025-17/06/2025
Quan hệ quốc tế
15
7
2428DAI049L06
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24706CQT
3751-5D304
15/05/2025-19/06/2025
Quan hệ quốc tế
16
8
2428DAI049L07
Chủ nghĩa xã hội khoa học230
24619CQT
7541-5D305
16/04/2025-28/05/2025
Nhật Bản học
17
9
2428DAI012L01
Cơ sở văn hoá Việt Nam230
24701CQT
5961-5D405
07/03/2025-11/04/2025
Ngữ văn Anh
18
10
2428DAI012L02
Cơ sở văn hoá Việt Nam230
24701CQT
6531-5D303
04/03/2025-08/04/2025
Ngữ văn Anh
19
11
2421DAI013L01
Dẫn luận ngôn ngữ học230
23704CLC
7271-5D304
15/02/2025-22/03/2025
Ngữ văn Trung Quốc
20
12
2428DAI013L01
Dẫn luận ngôn ngữ học230
24704CQT
8261-5D305
07/03/2025-11/04/2025
Ngữ văn Trung Quốc
21
13
2428DAI048L01
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24618CQT
6026-10D307
05/05/2025-09/06/2025
Du lịch
22
14
2428DAI048L02
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24619CQT
6941-5D305
05/03/2025-09/04/2025
Nhật Bản học
23
15
2428DAI048L03
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24701CQT
3876-10D303
08/03/2025-12/04/2025
Ngữ văn Anh
24
16
2428DAI048L04
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24701CQT
7971-5D303
08/03/2025-12/04/2025
Ngữ văn Anh
25
17
2428DAI048L05
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24704CQT
7166-10D305
07/03/2025-11/04/2025
Ngữ văn Trung Quốc
26
18
2428DAI048L06
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24705CQT
3131-5D501
11/03/2025-15/04/2025
Ngữ văn Đức
27
19
2428DAI048L07
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24603CQT
6561-5D304
07/03/2025-11/04/2025
Báo chí và truyền thông
28
20
2428DAI048L08
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24706CQT
6031-5D304
04/03/2025-08/04/2025
Quan hệ quốc tế
29
21
2428DAI048L09
Kinh tế chính trị Mác - Lênin230
24706CQT
4051-5D304
06/03/2025-10/04/2025
Quan hệ quốc tế
30
22
2421DAI050L01
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
230
23618CLC
6056-10D307
20/03/2025-24/04/2025
Du lịch
31
23
2421DAI050L02
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
230
23701CLC
8041-5D405
12/02/2025-19/03/2025
Ngữ văn Anh
32
24
2421DAI050L03
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
230
23701CLC
2766-10D405
14/02/2025-21/03/2025
Ngữ văn Anh
33
25
2421DAI016L01
Lịch sử văn minh thế giới345
23603CLC
5121-5D304
06/01/2025-17/03/2025
Báo chí và truyền thông
34
26
2428DAI006L01
Môi trường và phát triển230
24701CQT
4461-5D405
25/04/2025-06/06/2025
Ngữ văn Anh
35
27
2428DAI006L02
Môi trường và phát triển230
24701CQT
8031-5D303
22/04/2025-27/05/2025
Ngữ văn Anh
36
28
2428DAI006L03
Môi trường và phát triển230
24706CQT
6036-10D304
04/03/2025-08/04/2025
Quan hệ quốc tế
37
29
2428DAI006L04
Môi trường và phát triển230
24706CQT
2956-10D304
06/03/2025-10/04/2025
Quan hệ quốc tế
38
30
2428DAI023L01
Nhân học đại cương230
24706CQT
5636-10D304
13/05/2025-17/06/2025
Quan hệ quốc tế
39
31
2428DAI023L02
Nhân học đại cương230
24706CQT
1856-10D304
15/05/2025-19/06/2025
Quan hệ quốc tế
40
32
2421DAI024L01
Pháp luật đại cương245
23619CLC
6526-10D303
13/01/2025-24/03/2025
Nhật Bản học
41
33
2421DAI033L01
Phương pháp nghiên cứu khoa học
245
23704CLC
7076-10D304
04/01/2025-15/03/2025
Ngữ văn Trung Quốc
42
34
2428DAI033L01
Phương pháp nghiên cứu khoa học
245
24603CQT
6666-10D304
07/03/2025-09/05/2025
Báo chí và truyền thông
43
35
2428DAI022L01
Tâm lý học đại cương230
24618CQT
5946-10D307
07/05/2025-11/06/2025
Du lịch
44
36
2428DAI022L02
Tâm lý học đại cương230
24619CQT
7421-5D303
16/03/2026-20/04/2026
Nhật Bản học
45
37
2421DAI005L01
Thống kê cho khoa học xã hội230
23701CLC
8071-5D405
15/02/2025-22/03/2025
Ngữ văn Anh
46
38
2421DAI005L02
Thống kê cho khoa học xã hội230
23701CLC
4231-5D405
11/02/2025-18/03/2025
Ngữ văn Anh
47
39
2421DAI005L03
Thống kê cho khoa học xã hội230
23704CLC
7371-5D304
05/04/2025-17/05/2025
Ngữ văn Trung Quốc
48
40
2428DAI015L01
Thực hành văn bản tiếng Việt230
24603CQT
6921-5D306
03/03/2025-14/04/2025
Báo chí và truyền thông
49
41
2428DAI015L02
Thực hành văn bản tiếng Việt230
24706CQT
6061-5D307
16/05/2025-20/06/2025
Quan hệ quốc tế
50
42
2428DAI015L03
Thực hành văn bản tiếng Việt230
24706CQT
2066-10D307
16/05/2025-20/06/2025
Quan hệ quốc tế
51
43
2428DAI047L01
Triết học Mác - Lênin345
24618CQT
5821-5D307
10/03/2025-12/05/2025
Du lịch
52
44
2428DAI047L02
Triết học Mác - Lênin345
24705CQT
3321-5D605
03/03/2025-05/05/2025
Ngữ văn Đức
53
45
2421DAI051L01
Tư tưởng Hồ Chí Minh230
23618CLC
5821-5D509
10/02/2025-17/03/2025
Du lịch
54
46
2421DAI051L02
Tư tưởng Hồ Chí Minh230
23704CLC
7246-10D304
31/12/2025-04/02/2026
Ngữ văn Trung Quốc
55
47
2421DAI051L03
Tư tưởng Hồ Chí Minh230
23705CLC
2336-10D501
07/01/2025-25/02/2025
Ngữ văn Đức
56
48
2421DAI021L01
Xã hội học đại cương230
23619CLC
5921-5D303
17/03/2025-28/04/2025
Nhật Bản học
57
49
2428DAI021L01
Xã hội học đại cương230
24706CQT
3636-10D307
13/05/2025-17/06/2025
Quan hệ quốc tế
58
50
2428DAI021L02
Xã hội học đại cương230
24706CQT
4656-10D307
15/05/2025-19/06/2025
Quan hệ quốc tế
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100