| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TPHCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH KHXH & NV | Độc lập- Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
6 | Dành cho sinh viên chương trình chất lượng cao, chuẩn quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | Số tiết | Lớp SV | SLSV (dự kiến) | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Ghi chú | ||||||||||||||
9 | 1 | 2421DAI028L01 | Chính trị học đại cương | 2 | 30 | 23603CLC | 51 | 2 | 1-5 | D304 | 05/05/2025-09/06/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
10 | 2 | 2428DAI049L01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24701CQT | 63 | 7 | 6-10 | D303 | 26/04/2025-07/06/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
11 | 3 | 2428DAI049L02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24701CQT | 53 | 7 | 1-5 | D303 | 26/04/2025-07/06/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
12 | 4 | 2428DAI049L03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24704CQT | 67 | 6 | 6-10 | D305 | 18/04/2025-30/05/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
13 | 5 | 2428DAI049L04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24603CQT | 65 | 6 | 1-5 | D304 | 18/04/2025-30/05/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
14 | 6 | 2428DAI049L05 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24706CQT | 60 | 3 | 1-5 | D304 | 13/05/2025-17/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
15 | 7 | 2428DAI049L06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24706CQT | 37 | 5 | 1-5 | D304 | 15/05/2025-19/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
16 | 8 | 2428DAI049L07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 24619CQT | 75 | 4 | 1-5 | D305 | 16/04/2025-28/05/2025 | Nhật Bản học | ||||||||||||||
17 | 9 | 2428DAI012L01 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 24701CQT | 59 | 6 | 1-5 | D405 | 07/03/2025-11/04/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
18 | 10 | 2428DAI012L02 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 24701CQT | 65 | 3 | 1-5 | D303 | 04/03/2025-08/04/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
19 | 11 | 2421DAI013L01 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 30 | 23704CLC | 72 | 7 | 1-5 | D304 | 15/02/2025-22/03/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
20 | 12 | 2428DAI013L01 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 30 | 24704CQT | 82 | 6 | 1-5 | D305 | 07/03/2025-11/04/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
21 | 13 | 2428DAI048L01 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24618CQT | 60 | 2 | 6-10 | D307 | 05/05/2025-09/06/2025 | Du lịch | ||||||||||||||
22 | 14 | 2428DAI048L02 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24619CQT | 69 | 4 | 1-5 | D305 | 05/03/2025-09/04/2025 | Nhật Bản học | ||||||||||||||
23 | 15 | 2428DAI048L03 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24701CQT | 38 | 7 | 6-10 | D303 | 08/03/2025-12/04/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
24 | 16 | 2428DAI048L04 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24701CQT | 79 | 7 | 1-5 | D303 | 08/03/2025-12/04/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
25 | 17 | 2428DAI048L05 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24704CQT | 71 | 6 | 6-10 | D305 | 07/03/2025-11/04/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
26 | 18 | 2428DAI048L06 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24705CQT | 31 | 3 | 1-5 | D501 | 11/03/2025-15/04/2025 | Ngữ văn Đức | ||||||||||||||
27 | 19 | 2428DAI048L07 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24603CQT | 65 | 6 | 1-5 | D304 | 07/03/2025-11/04/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
28 | 20 | 2428DAI048L08 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24706CQT | 60 | 3 | 1-5 | D304 | 04/03/2025-08/04/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
29 | 21 | 2428DAI048L09 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 24706CQT | 40 | 5 | 1-5 | D304 | 06/03/2025-10/04/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
30 | 22 | 2421DAI050L01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 23618CLC | 60 | 5 | 6-10 | D307 | 20/03/2025-24/04/2025 | Du lịch | ||||||||||||||
31 | 23 | 2421DAI050L02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 23701CLC | 80 | 4 | 1-5 | D405 | 12/02/2025-19/03/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
32 | 24 | 2421DAI050L03 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 23701CLC | 27 | 6 | 6-10 | D405 | 14/02/2025-21/03/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
33 | 25 | 2421DAI016L01 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 45 | 23603CLC | 51 | 2 | 1-5 | D304 | 06/01/2025-17/03/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
34 | 26 | 2428DAI006L01 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 24701CQT | 44 | 6 | 1-5 | D405 | 25/04/2025-06/06/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
35 | 27 | 2428DAI006L02 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 24701CQT | 80 | 3 | 1-5 | D303 | 22/04/2025-27/05/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
36 | 28 | 2428DAI006L03 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 24706CQT | 60 | 3 | 6-10 | D304 | 04/03/2025-08/04/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
37 | 29 | 2428DAI006L04 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 24706CQT | 29 | 5 | 6-10 | D304 | 06/03/2025-10/04/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
38 | 30 | 2428DAI023L01 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 24706CQT | 56 | 3 | 6-10 | D304 | 13/05/2025-17/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
39 | 31 | 2428DAI023L02 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 24706CQT | 18 | 5 | 6-10 | D304 | 15/05/2025-19/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
40 | 32 | 2421DAI024L01 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 23619CLC | 65 | 2 | 6-10 | D303 | 13/01/2025-24/03/2025 | Nhật Bản học | ||||||||||||||
41 | 33 | 2421DAI033L01 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 45 | 23704CLC | 70 | 7 | 6-10 | D304 | 04/01/2025-15/03/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
42 | 34 | 2428DAI033L01 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 45 | 24603CQT | 66 | 6 | 6-10 | D304 | 07/03/2025-09/05/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
43 | 35 | 2428DAI022L01 | Tâm lý học đại cương | 2 | 30 | 24618CQT | 59 | 4 | 6-10 | D307 | 07/05/2025-11/06/2025 | Du lịch | ||||||||||||||
44 | 36 | 2428DAI022L02 | Tâm lý học đại cương | 2 | 30 | 24619CQT | 74 | 2 | 1-5 | D303 | 16/03/2026-20/04/2026 | Nhật Bản học | ||||||||||||||
45 | 37 | 2421DAI005L01 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 23701CLC | 80 | 7 | 1-5 | D405 | 15/02/2025-22/03/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
46 | 38 | 2421DAI005L02 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 23701CLC | 42 | 3 | 1-5 | D405 | 11/02/2025-18/03/2025 | Ngữ văn Anh | ||||||||||||||
47 | 39 | 2421DAI005L03 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 23704CLC | 73 | 7 | 1-5 | D304 | 05/04/2025-17/05/2025 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
48 | 40 | 2428DAI015L01 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 24603CQT | 69 | 2 | 1-5 | D306 | 03/03/2025-14/04/2025 | Báo chí và truyền thông | ||||||||||||||
49 | 41 | 2428DAI015L02 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 24706CQT | 60 | 6 | 1-5 | D307 | 16/05/2025-20/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
50 | 42 | 2428DAI015L03 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 24706CQT | 20 | 6 | 6-10 | D307 | 16/05/2025-20/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
51 | 43 | 2428DAI047L01 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 24618CQT | 58 | 2 | 1-5 | D307 | 10/03/2025-12/05/2025 | Du lịch | ||||||||||||||
52 | 44 | 2428DAI047L02 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 24705CQT | 33 | 2 | 1-5 | D605 | 03/03/2025-05/05/2025 | Ngữ văn Đức | ||||||||||||||
53 | 45 | 2421DAI051L01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 23618CLC | 58 | 2 | 1-5 | D509 | 10/02/2025-17/03/2025 | Du lịch | ||||||||||||||
54 | 46 | 2421DAI051L02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 23704CLC | 72 | 4 | 6-10 | D304 | 31/12/2025-04/02/2026 | Ngữ văn Trung Quốc | ||||||||||||||
55 | 47 | 2421DAI051L03 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 23705CLC | 23 | 3 | 6-10 | D501 | 07/01/2025-25/02/2025 | Ngữ văn Đức | ||||||||||||||
56 | 48 | 2421DAI021L01 | Xã hội học đại cương | 2 | 30 | 23619CLC | 59 | 2 | 1-5 | D303 | 17/03/2025-28/04/2025 | Nhật Bản học | ||||||||||||||
57 | 49 | 2428DAI021L01 | Xã hội học đại cương | 2 | 30 | 24706CQT | 36 | 3 | 6-10 | D307 | 13/05/2025-17/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
58 | 50 | 2428DAI021L02 | Xã hội học đại cương | 2 | 30 | 24706CQT | 46 | 5 | 6-10 | D307 | 15/05/2025-19/06/2025 | Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||