ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 31 TỪ NGÀY 28/02/2022 ĐẾN NGÀY 06/03/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY28/2/20221/3/20222/3/20223/3/20224/3/20225/3/20226/3/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 181TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
8
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtXưởng
9
SÁNG3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
10
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
11
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
12
1TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
13
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtXưởng
14
CHIỀU3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
15
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
16
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
17
DCK 19
G107
1Thực tập CKĐC1NV TrúcLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Đồ án thiết kế máyNH Lĩnh Lịch sử ĐCS VNLSĐ 3Lý thuyết ĐK tự độngT. Q. SanhCN CTM2TV Thùy
18
2Thực tập CKĐC1XưởngLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Đồ án thiết kế máyLịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Lý thuyết ĐK tự độngCN CTM2
19
SÁNG3Thực tập CKĐC1Lịch sử ĐCS VNĐồ án thiết kế máyNV PhốiLịch sử ĐCS VNCN CTM2
20
4Thực tập CKĐC1Đồ án thiết kế máy
21
5Thực tập CKĐC1Đồ án thiết kế máy
22
1Thực tập CKĐC1NV TrúcLịch sử ĐCS VNLSĐ 1Máy nâng chuyểnNV PhốiThực tập CKĐC1NV Trúc
23
2Thực tập CKĐC1XưởngLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Máy nâng chuyểnThực tập CKĐC1Xưởng
24
CHIỀU3Thực tập CKĐC1Lịch sử ĐCS VNNhập môn về KTNV PhốiThực tập CKĐC1
25
4Thực tập CKĐC1Nhập môn về KTThực tập CKĐC1
26
5Thực tập CKĐC1Thực tập CKĐC1
27
DCK 20
G108
1Thiết kế máy 1NH LĩnhKỹ thuật điện tửN. Đ. HoàngDung sai & KTĐTQ DũngCNXHKHCND3Tiếng Anh CN CKH.T.T. Giang
28
2Thiết kế máy 1Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 1Tiếng Anh CN CK
29
SÁNG3Thiết kế máy 1Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐVẽ cơ khíĐM TiếnSức bền vật liệu 2NN Viên
30
4Vẽ cơ khíSức bền vật liệu 2
31
5
32
1CNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
33
2CNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
34
CHIỀU3CNXHKHCND2
35
4CNXHKHGiảng đường 1
36
5
37
DCK 21
G206
1Vật liệu kỹ thuậtNV Phối
38
2Vật liệu kỹ thuật
39
SÁNG3Vật liệu kỹ thuật
40
4
41
5
42
1Nhập môn về KTTT Tùng
43
2Nhập môn về KT(Ghép DCĐ21)
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ 18
G304
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhThực tập kỹ thuậtĐM ĐứcTrí tuệ nhân tạoLT Sĩ
48
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngThực tập kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạo
49
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
50
4Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
51
5Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
52
1Hệ thống SXTĐTT TùngThực tập kỹ thuậtĐM ĐứcMạng truyền thông CNĐM Đức
53
2Hệ thống SXTĐThực tập kỹ thuậtXưởngMạng truyền thông CN
54
CHIỀU3Thực tập kỹ thuật
55
4Thực tập kỹ thuật
56
5Thực tập kỹ thuật
57
DCĐ 19
G305
1Lý thuyết ĐKTĐPV AnhLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Lịch sử ĐCS VNLSĐ 3Kỹ thuật TL&KNĐM ĐứcTN Đo lường cơ khíNV Trúc
58
2Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Kỹ thuật TL&KNTN Đo lường cơ khíXưởng
59
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNLịch sử ĐCS VNKỹ thuật lập trình PLCĐM ĐứcTN Đo lường cơ khí
60
4Kỹ thuật lập trình PLCTN Đo lường cơ khí
61
5TN Đo lường cơ khí
62
1Tổ chức SXCKNV TrúcKTLT VĐK và LTGNTBNVV.T. TiếnKhởi tạo DNCA ThảoĐồ án TK TĐCKNH Lĩnh
63
2Tổ chức SXCK(HPTC2)KTLT VĐK và LTGNTBNVKhởi tạo DN(HPTC2)Đồ án TK TĐCK
64
CHIỀU3Kỹ thuật cảm biếnTT TùngKTLT VĐK và LTGNTBNVĐồ án TK TĐCKNV Phối
65
4Kỹ thuật cảm biếnĐồ án TK TĐCK
66
5Đồ án TK TĐCK
67
DCĐ 20
G306
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyTiếng Anh CN CĐTN.T.N. LiênCNXHKHCND3TN Đo lường CKNV Trúc
68
2Động lực học hệ CĐTTiếng Anh CN CĐTCNXHKHGiảng đường 1TN Đo lường CKXưởng
69
SÁNG3Trang bị ĐCNL. T. HuyXác suất TK BT.N. KhuêKhởi tạo DNCA ThảoTN Đo lường CK
70
4Trang bị ĐCNXác suất TK BKhởi tạo DN(HPTC2)TN Đo lường CK
71
5TN Đo lường CK
72
1Kỹ thuật điện tửTTA DuyênCNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
73
2Kỹ thuật điện tửCNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
74
CHIỀU3Kỹ thuật điện tửCNXHKHCND2
75
4CNXHKHGiảng đường 1
76
5
77
DCK 211THI HỌC KỲ 1
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1
83
2
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
DCĐ 211THI HỌC KỲ 1
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
CCK 191
98
2
99
SÁNG3
100
4