ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2021-2022
11
12
MÔN HỌC: GIÁO DỤC THỂ CHẤT 1 - DAI007
13
14
Kính gửi:
15
16
Tên HPLớpSố TCSố TiếtKhoa / Bộ MônSĩ SốThứTiếtThời gian bắt đầu
17
Giáo dục thể chất 101345Văn họcThứ Sáu7-9LMS05/11/2021
18
Giáo dục thể chất 102345Ngôn ngữThứ Hai7-9LMS01/11/2021
19
Giáo dục thể chất 103345Báo chíThứ Ba6-8LMS02/11/2021
20
Giáo dục thể chất 104345Truyền thông đa phương tiệnThứ Ba6-8LMS02/11/2021
21
Giáo dục thể chất 105345Lịch sử, Triết họcThứ Ba1-3LMS02/11/2021
22
Giáo dục thể chất 106345Nhân học, Tôn giáoThứ Ba3-5LMS02/11/2021
23
Giáo dục thể chất 107345Địa lýThứ Năm1-3LMS04/11/2021
24
Giáo dục thể chất 108345Xã hội họcThứ Tư1-3LMS03/11/2021
25
Giáo dục thể chất 109345Thư việnThứ Năm3-5LMS04/11/2021
26
Giáo dục thể chất 110345Quản lý thông tinThứ Năm3-5LMS04/11/2021
27
Giáo dục thể chất 111345Đông phương họcThứ Ba7-9LMS02/11/2021
28
Giáo dục thể chất 112345Giáo dục họcThứ Sáu6-8LMS05/11/2021
29
Giáo dục thể chất 113345Quản lý Giáo dục, Tâm lý học Giáo dụcThứ Sáu6-8LMS05/11/2021
30
Giáo dục thể chất 114345Lưu trữThứ Sáu3-5LMS05/11/2021
31
Giáo dục thể chất 115345Quản trị văn phòngThứ Sáu3-5LMS05/11/2021
32
Giáo dục thể chất 116345Văn hóa họcThứ Ba1-3LMS02/11/2021
33
Giáo dục thể chất 117345Công tác xã hộiThứ Tư6-8LMS03/11/2021
34
Giáo dục thể chất 118345Tâm lý họcThứ Sáu1-3LMS05/11/2021
35
Giáo dục thể chất 119345Đô thị họcThứ Tư6-8LMS03/11/2021
36
Giáo dục thể chất 120345Du lịchThứ Hai6-8LMS01/11/2021
37
Giáo dục thể chất 121345Nhật Bản họcThứ Hai3-5LMS01/11/2021
38
Giáo dục thể chất 122345Hàn Quốc họcThứ Hai3-5LMS01/11/2021
39
Giáo dục thể chất 123345Ngữ văn AnhThứ Hai1-3LMS01/11/2021
40
Giáo dục thể chất 124345Ngữ văn NgaThứ Năm6-8LMS04/11/2021
41
Giáo dục thể chất 125345Ngữ Văn PhápThứ Bảy1-3LMS06/11/2021
42
Giáo dục thể chất 126345Ngữ văn Trung QuốcThứ Tư3-5LMS03/11/2021
43
Giáo dục thể chất 127345Ngữ văn Đức, Việt Nam HọcThứ Năm1-3LMS04/11/2021
44
Giáo dục thể chất 128345Quan hệ Quốc tếThứ Bảy3-5LMS06/11/2021
45
Giáo dục thể chất 129345Ngữ văn Tây Ban NhaThứ Bảy6-8LMS06/11/2021
46
Giáo dục thể chất 130345Ngữ văn ItaliaThứ Bảy6-8LMS06/11/2021
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100