| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Kết quả Duyệt cũ | Kết quả duyệt mới | Mã SV | Họ tên | Ngành thực hiện HPTN | Tính chất CN | Trạng thái | Đơn vị | ||||||||||||||||||
2 | 1 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014810009 | Nguyễn Thị Hạnh Châm | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | ||||||||||||||||||
3 | 2 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011810036 | Trần Thị Minh Phương | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | ||||||||||||||||||
4 | 3 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014810042 | Ngô Thị Ngọc Mai | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | ||||||||||||||||||
5 | 4 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014810049 | Bùi Bích Phương | Kế toán - Kiểm toán | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | ||||||||||||||||||
6 | 5 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510029 | Phạm Hương Giang | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
7 | 6 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014510042 | Đinh Thị Hồng | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
8 | 7 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014510033 | Trần Ngân Hà | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
9 | 8 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011510059 | Dương Anh Thái | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
10 | 9 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510056 | Hồ Thị Diệu Linh | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
11 | 10 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510032 | Nguyễn Thu Hà | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
12 | 11 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011510003 | Dương Nguyễn Ngọc Anh | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
13 | 12 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510100 | Hà Thị Hải Yến | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
14 | 13 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011510079 | Nguyễn Thị Hải Yến | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
15 | 14 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014510037 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
16 | 15 | Chuyển từ TTTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510099 | Đặng Thanh Xuân | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
17 | 16 | Chuyển từ TTTN | BS, Đủ điều kiện | 2014510034 | Phạm Bích Hằng | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
18 | 17 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | Nợ học phí, không đủ điều kiện | 2014510050 | Trịnh Minh Huy | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
19 | 18 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | Nợ học phí, không đủ điều kiện | 2014510018 | Tạ Minh Chiến | Kinh doanh quốc tế | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
20 | 19 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110012 | Đỗ Trâm Anh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
21 | 20 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110037 | Nguyễn Mai Bình | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
22 | 21 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110036 | Lê Thị Cẩm Chi | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
23 | 22 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110266 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
24 | 23 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011110003 | Nguyễn Lê Hoài An | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
25 | 24 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011110246 | Nguyễn Ngọc Tín | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
26 | 25 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110163 | Đặng Thị Ngọc Mai | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
27 | 26 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110210 | Trần Diễm Quỳnh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
28 | 27 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110102 | Trần Quang Huy | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
29 | 28 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110203 | Trần Hương Quỳnh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
30 | 29 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014110197 | Bùi Vũ Phúc | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
31 | 30 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110076 | Đỗ Minh Hằng | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
32 | 31 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110029 | TRẦN THỊ LAN ANH | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
33 | 32 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110209 | Phạm Thị Trúc Quỳnh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
34 | 33 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110216 | Vũ Thị Thanh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
35 | 34 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110040 | Lê Linh Chi | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
36 | 35 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110217 | Đặng Quốc Thành | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
37 | 36 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110159 | Phạm Thị Thu Ngân | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
38 | 37 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110254 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
39 | 38 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110121 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
40 | 39 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014110157 | Đỗ Khánh Ly | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
41 | 40 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110167 | Nguyễn Phan Hạnh Nguyên | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
42 | 41 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014110132 | Chu Thị Huyền Linh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
43 | 42 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014110125 | Vũ Ngọc Huyền | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
44 | 43 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110023 | Quản Vân Anh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
45 | 44 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110252 | Phạm Vương Tuệ | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
46 | 45 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110234 | Quách Thị Thương | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
47 | 46 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110229 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
48 | 47 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2011110187 | Nguyễn Hà Phương | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
49 | 48 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2014110246 | Phạm Quỳnh Trang | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
50 | 49 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011110013 | Hoàng Ngọc Anh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
51 | 50 | BS | BS, Đủ điều kiện | 2011110270 | Nguyễn Sỹ Anh Tuấn | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
52 | 51 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | Chuyển sang làm TTTN | 2014110047 | Võ Xuân Đạt | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
53 | 52 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | SV đang tạm dừng học | 2014110138 | Lê Thị Thuỳ Linh | Kinh tế đối ngoại | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
54 | 53 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150042 | Nguyễn Hồng Nhung | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
55 | 54 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150025 | Nguyễn Hương Giang | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
56 | 55 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150080 | Trần Hải Phương | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
57 | 56 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150049 | Hoàng Ngọc Lan | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
58 | 57 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150027 | Bùi Ngọc Linh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
59 | 58 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150020 | Vũ Quang Hiếu | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
60 | 59 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150038 | Đỗ Thị Linh Hương | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
61 | 60 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150015 | Lâm Minh Chi | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
62 | 61 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150074 | Nguyễn Trần Kim Oanh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
63 | 62 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150004 | Đặng Lam Bình | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
64 | 63 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150070 | Nguyễn Bích Ngọc | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
65 | 64 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150089 | Dương Mạnh Toàn | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
66 | 65 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150052 | Phạm Nguyễn Phương Linh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
67 | 66 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150030 | Nguyễn Thị Loan | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
68 | 67 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011150205 | Đỗ Phương Linh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
69 | 68 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2012150055 | Lê Hoàng Long | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
70 | 69 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011150206 | Lê Thị Phương Linh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
71 | 70 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150028 | Nguyễn Trần Phương Hà | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
72 | 71 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011150208 | Dương Nguyễn Trà My | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
73 | 72 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150019 | Hồ Tường Chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
74 | 73 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150013 | Nguyễn Thị Thu Hà | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
75 | 74 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014150204 | Vũ Phương Anh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
76 | 75 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2013150049 | Trần Diệu Vy | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
77 | 76 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150084 | Tạ Thu Thạch Thảo | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
78 | 77 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2012150071 | Vũ Bích Ngọc | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
79 | 78 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150025 | Vũ Thị Thanh Huyền | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
80 | 79 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2013150048 | Phan Thu Thủy | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
81 | 80 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014150706 | Nguyễn Trúc Quỳnh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
82 | 81 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150012 | Phạm Thu Giang | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
83 | 82 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014150218 | Thiều Thị Yến | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
84 | 83 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150079 | Phạm Mai Phương | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
85 | 84 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2012150091 | Bùi Quỳnh Trang | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
86 | 85 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150022 | Hoàng Thùy Dương | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
87 | 86 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011150209 | Nguyễn Thúy Thanh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
88 | 87 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2012150067 | Phạm Thành Nam | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
89 | 88 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2011150212 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
90 | 89 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150094 | Phạm Ngọc Trang | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
91 | 90 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150032 | Phạm Chi Mai | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
92 | 91 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150058 | Kiều Nguyễn Tuyết Mai | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
93 | 92 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150039 | Nguyễn Mai Hương | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
94 | 93 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014150211 | Phạm Ngọc Minh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
95 | 94 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150057 | Đinh Ngọc Mai | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
96 | 95 | Chưa tích lũy đủ điều kiện làm KLTN | BS, Đủ điều kiện | 2012150013 | Vũ Hải Bình | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
97 | 96 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2014150202 | Nguyễn Đức Anh | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
98 | 97 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150099 | Phạm Ngọc Nhã Uyên | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
99 | 98 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2012150086 | Trịnh Phương Thảo | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE | ||||||||||||||||||
100 | 99 | Nợ học phí, không đủ điều kiện | BS, Đủ điều kiện | 2013150036 | Lê Trần Thảo Ngân | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Chuyên ngành chính | Đang học | KINHTE |