ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2399 /QĐ-ĐHĐN ngày 23 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1201120919124Nguyễn LanHiền06/11/200246K1920205,9C5,8C4,3D7,6B2,00Trung bìnhBS8
12
2211121317175Hồ Châu NhưÝ23/9/200347K1720217,8B6,7C5,1D6,7C2,00Trung bìnhBS6
13
3221121006131Phan NhưQuỳnh18/7/200448K06.120225,5C6,3C7,7B6,5C2,25Trung bìnhBS3
14
4221121006132Phan Thị NhưQuỳnh30/9/200448K06.120226,1C7,8B7,2B6,4C2,50KháBS3
15
5221121407203Trần Nguyễn QuỳnhAnh03/8/200448K07.220227,8B8,1B6,7C6,6C2,50KháBS3
16
6221121407213Nguyễn ThanhHoàng08/12/200448K07.220226,3C6,2C7,6B7,6B2,50KháBS3
17
7221120913206Phan MinhChâu12/10/200448K13.220227,2B6,4C5,6C6,4C2,25Trung bìnhBS3
18
8221122015109Lương ViệtĐức02/11/200448K15.120225,8C6,8C5,9C6,8C2,00Trung bìnhBS3
19
9221122015122Lê Công PhươngNam28/11/200448K15.120225,8C7,8B5,8C8,0B2,50KháBS3
20
10221121018106Lê Thái MinhChâu19/3/200448K18.120229,8A6,1C5,0D5,9C2,25Trung bìnhBS3
21
11221120919106Lê AnhĐức23/10/200448K1920228,6A6,2C6,4C4,3D2,25Trung bìnhBS3
22
12221121521129Lê Thị BíchNgọc04/6/200448K21.120228,5A8,4B8,2B8,3B3,25GiỏiBS3
23
13221124022109Huỳnh NgọcGiang24/5/200448K22.120229,8A8,6A6,3C7,3B3,25GiỏiBS3
24
14221124022235Hồ BáPhao02/01/200448K22.220228,1B7,1B5,9C7,6B2,75KháBS3
25
15221121723342Phạm Nguyên05/9/200448K23.320226,6C8,3B9,0A7,3B3,00KháBS3
26
16221121927108Nguyễn GiaHoàng10/11/200448K2720226,3C7,3B6,9C6,5C2,25Trung bìnhBS3
27
17221121927120Ngô Thị ThanhThảo27/01/200448K2720227,0B7,1B7,0B5,0D2,50KháBS3
28
18221122033140Đỗ Thị AnhThư27/5/200448K3320226,6C7,9B7,5B7,1B2,75KháBS3
29
30
Tổng cộng: 18 sinh viên (Xuất sắc: 0, Giỏi: 2, Khá: 8, Trung bình: 8).
31
32
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
33
PHÓ GIÁM ĐỐC
34
35
36
37
38
39
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100