ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
3
CHUONG DUONG BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY
4
BẢNG TỔNG HỢP DANH MỤC TS-CCDC THANH LÝ ĐỢT 2/2022
INSTRUMENTS , TOOLS & FIXED ASSETS FOR LIQUIDATION
5
YEAR 2022
6
7
STT/ ItemsMã số vật tư/CodeTên tài sản/ Instruments and tools nameĐVT/ UnitSL/
Q.ty
Phân loại / SpecifyHình ảnh / Photo
8
9
A.TÀI SẢN CỐ ĐỊNH / ASSET
10
I/
Phân xưởng Pha Chế Hương Liệu / Flavor - Mixing Department :
11
11211019049BƠM ĐỊNH LƯỢNG DD CLO
Dosing Pump DD CLO
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
12
21211019050BƠM ĐỊNH LƯỢNG DD PHÈN
Dosing Pump DD FEATURES
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
13
31211019071-1GUỒNG MÁY BƠM CHÌM CAPRARI-Ý
CAPRARI-Italian Submersible Pump
Cái / Pce 1 Sắt
14
41211019071 MÁY BƠM CHÌM CAPRARI-Ý
CAPRARI Submersible Pump
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
15
51211019054THÁP GIẢI NHIỆT SỐ 1
NO.1 COOLING TOWER

Cái / Pce 1 composite
16
II/
PX Chiết/ Filling Department
17
61200019005HE THONG XU LI NUOC THAICái/ pcs 1 Sắt - Đồng
18
III/
P. Hành chánh tổ chức/H&R Department
19
71400019035Máy PHOTOCOPY IR 2525Cái/ pcs 1 Nhựa-
động cơ
20
IV/
P.Công nghệ chất lượng/QC Department
21
81200018957Máy quang phổ PC Spectro Cái/ pcs 1
22
V/
P. Kho Vận/Logictic Dept
23
91300018861XE NÂNG HÀNG KOMASU 2,5 TẤN SỐ 24Cái / Pce 1 Chiếc
24
101300018978XE NÂNG HÀNG KOMASU 2,5 TẤN SỐ 25Cái / Pce 1 Chiếc
25
VI/
Phòng Kỹ thuật Cơ điện - Bảo trì/ M&E Maintenance Dept
26
111211019045BINH CHUA KHI NEN (1500 LIT)Cái / Pce 1 Sắt
27
121211019051BƠM CHÌM CAPRARI Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
28
131211019074BON BAO HOA MAY PET 2Cái / Pce 1 Inox
29
B.CÔNG CỤ DỤNG CỤ / INSTRUMENTS AND TOOLS :
30
I/
Phòng Kỹ thuật Cơ điện - Bảo trì/ M&E Maintenance Dept
31
1422.12G.08.001Bàn trưởng phòngCái / Pce 1
32
1528.012.13.004MAY LOC NUOC UONGCái / Pce 1 Nhựa
33
1618.12E.00.001MAY THOI GIO CAM TAY 220V 50HZCái / Pce 1 động cơ
34
171200018936QUAT HUT HOI NONG MAY NEN GIOCái / Pce 1 động cơ
35
1822.013.00.002Bàn máy vi tínhCái / Pce 1
36
1922.012.13.004BAN LAM VIECCái / Pce 1
37
2022.12G.08.002Bàn nhân viênCái / Pce 1
38
211100014306BOM NUOC GIENG CAPPRI 22,5KWCái / Pce 1 Đồng-
Sắt
39
2221.12K.12.001MÁY BỘ VI TÍNH + UPS Cái / Pce 1 bộ
40
2323.12G.08.002Tủ sắt 12 hộcCái / Pce 1 Sắt
41
2418.12K.10.001MAY HAN DIEN 10-250TIGCái / Pce 1 Sắt
42
2518.012.00.001MAY KHOAN BAN JOSTCái / Pce 1 Sắt
43
261200018287TU BU HA THE 60KVAR 220V VNCái / Pce 1 Sắt
44
2721.12K.12.002LAPTOP HP430Cái / Pce 1 cái
45
2818.012.00.005MAY BIEN DIEN HAN(MAY HAN)Cái / Pce 2 Sắt
46
II/
P. Hành chánh tổ chức/ H&R Dept
47
291411019041LAPPTOP HP PROBOOK 4430S (A.DŨNG)Cái / Pce 1
48
301400019020MAY CHIEU PANASONIC (IT)Cái / Pce 1
49
31173.971.020Tủ lanh National Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
50
3221.20C.00.001Máy vi tính (tâm)Cái / Pce 1
51
3324.21D.09.001MAY LANH 2CUC 2HP REETECHCái / Pce 1 Đồng-
Sắt
52
3428.21E.00.004Cân bàn 500kgCái / Pce 1 Sắt
53
3528.21E.00.008Kệ xe đẩy khẩu phầnCái / Pce 5 Inox
54
3628.21E.12.001TU LANHCái / Pce 1 cái
55
3723.21E.00.001Tủ sắtCái / Pce 1 Sắt
56
3822.28A.00.009BÀN LÀM VIỆC- A. Dũng GSKDCái / Pce 1
57
39139.940.210Cặp loa AR 318Cái / Pce 1 cặp
58
4024.20A.08.001MAY LANH REETECH - THAY CARRIERCái / Pce 1
59
4128.20F.14.004GHE TGĐ - A ThọCái / Pce 1
60
421411019043MAY TINH X/TAY SONY VAIO SVS13117GGCái / Pce 1
61
4321.20E.15.009LAPTOP DELL INSPIRON 7348Cái / Pce 1
62
4425.20A.00.001Máy in HP3015Cái / Pce 1
63
451400019034MTXT SONY VAIO VPC S135FG Cái / Pce 1
64
4624.20E.12.002MAY LANH 1,5 HPCái / Pce 1 Đồng-
Sắt
65
4724.032.10.001MAY LANH CARRIE Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
66
III/
P. Cung Ứng/ Purchasing Dept
67
481100000502BỒN NGẦM CHỨA F.O/ MAZUT OIL TANKCái / Pce 1 bồn
68
491400019040LAPTOP HP PROBOOK 4520SCái / Pce 1
69
5024.027.11.003MÁY LẠNH / AIR CONDITIONER 2HPCái / Pce 1
70
5124.27A.11.005MÁY LẠNH / AIR CONDITIONER 1,5HPCái / Pce 1
71
5224 027 08 001MÁY LẠNH / AIR CONDITIONER 2HPCái / Pce 1
72
5323 027 00 004TỦ SẮT 1 CỬA / IRON CABINETCái / Pce 1 Sắt
73
5423 027 00 010TỦ SẮT 10 NGĂN / IRON CABINETCái / Pce 1 Sắt
74
5523.027.00.017TỦ SẮT 10 NGĂN / IRON CABINETCái / Pce 1 Sắt
75
IV/
P. Kho Vận/Logictic Dept
76
5625.VTA.00.001MÁY IN CANON - (A THẠNH)Cái / Pce 1
77
571300018700XE XÚC KOMATSU 2.5 TẤN SỐ 20Cái / Pce 1 Sắt
78
5823.013.00.001TỦ SẮT 1 CÁNH 5 HỘCCái / Pce 1 Sắt
79
5928.20E.00.003ĐIỆN THOẠICái / Pce 1
80
6025.28A.13.007MÁY IN CANON LBP2900 (ĐV)Cái / Pce 1
81
V/
P. Công nghệ chất lượng/QC Dept
82
611200018942Máy đo độ đục Tintometter Cái / Pce 1
83
6228.016.09.002Quạt treo tường Cái / Pce 1
84
63138.731.292Kính hiển vi Laboval kiểm tra vi sinh Cái / Pce 1 Săt
85
6428.16B.13.002Máy đo pH 11 Eutech- USA Cái / Pce 1
86
6528.16A.00.001Bàn ván ocal nhỏ, kiếngCái / Pce 6
87
661200018937Cân phân tích Precisa XT 220ACái / Pce 1 Sắt
88
6728.16B.00.012Kệ gỗ chứa mẫu (sắt)Cái / Pce 1
89
6828.16A.00.003Kệ sắt để mẫuCái / Pce 1 sắt
90
6928.16B.00.011Kệ sắt để mẫuCái / Pce 1 sắt
91
7024.016.15.002Máy lạnh 2.5HPCái / Pce 1 cái
92
7128.16B.13.006Máy lọc nước uốngCái / Pce 1 cái
93
72138.493.140Máy sấy khô electro HeliosCái / Pce 1 Săt
94
7311.16B.14.007Thiết bị đo CO2Cái / Pce 1 Inox
95
7428.16B.00.009Tủ để đồ cá nhânCái / Pce 1
96
7523.16B.00.004Tủ gỗ kiếng hồ sơCái / Pce 1
97
7623.16B.00.002Tủ kiếng đựng dụng cụ thí nghiệmCái / Pce 1
98
VI/
Phân xưởng Pha Chế Hương Liệu / Flavor - Mixing Department :
99
771200018959BƠM ĐỊNH LƯỢNG CUCCHI CPP 1/47 XV01
CUCCHI CP DOSING PUMP1/47 XV01
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
100
781200018958BƠM ĐỊNH LƯỢNG CUCCHI CPP 2/38 XV01
CUCCHI DOSING PUMP CPP 2/38 XV01
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
101
7914.17C.00.009BƠM ĐỊNH LƯỢNG Đ SỮA VÔI XLN2
XLN2 LIME MILK DOSING PUMP
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt
102
8014.17C.00.002BOM NUOC LOC LAN 1 PENTAX 11 kw
PENTAX 1st FILTER WATER PUMP 11 kw
Cái / Pce 1 Đồng-
Sắt