ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Bảng 7.1.1 BẢNG THỐNG KÊ NGUỒN THU TỪ HOẠT ĐỘNG THƯỜNG XUYÊN
3
GIAI ĐOẠN 2017-2022
4
ĐVT: trđ
5
STTChỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019Năm 2020Năm 2021Năm 2022TỔNG
6
Nguồn thu từ hoạt động
thường xuyên
49.644 43.228 39.509 36.673 43.536 28.759 241.349
7
1Thu từ NSNN giao tự chủ 30.086 25.553 22.533 19.049 16.298 8.709 122.228
8
2Phí, lệ phí 9.065 6.987 6.430 7.987 11.151 9.120 50.740
9
3Thu dịch vụ 10.021 10.264 10.322 9.555 15.990 10.762 66.914
10
4Khác 472 424 224 82 97 168 1.467
11
Tổng 49.644 43.228 39.509 36.673 43.536 28.759 241.349
12
13
14
15
BẢNG 7.1.2 THU HOẠT ĐỘNG NCKH, CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VÀ PHỤC VỤ CỘNG ĐỒNG
16
GIAI ĐOẠN 2017-2022
17
ĐVT: trđ
18
STTChỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019Năm 2020Năm 2021Năm 2022TỔNG
19
Thu từ hoạt động KHCN, chuyển giao công nghệ và phục vụ cộng đồng 191 835 448 949 1.510 1.395 5.328
20
1Thu từ hoạt động KHCN 150 673 236 825 1.510 650 4.044
21
Thu từ đề tài cấp bộ 357 357
22
Thu từ đề tài cấp tỉnh 150 400 236 825 606 2.217
23
Thu từ đề tài cấp cơ sở 547 650 1.197
24
Thu NCKH từ nguồn tài trợ (quỹ IFS) 273 273
25
2Thu từ hoạt động chuyển giao công nghệ
26
3
Thu từ hoạt động phục vụ cộng đồng
41 162 212 124 - 745 1.284
27
Tổng 191 835 448 949 1.510 1.395 5.328
28
29
30
BẢNG 7.1.3 BẢNG THỐNG KÊ NHU CẦU KINH PHÍ CHO HOẠT ĐỘNG ĐT, NCKH VÀ CHUYỂN GIAO
31
CN, PVCĐ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CỦA TRƯỜNG GIAI ĐOẠN 2017-2022
32
ĐVT: tr đồng
33
STTChỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019Năm 2020Năm 2021Năm 2022Tổng
34
1Chi cho hoạt động đào tạo 6.182 5.710 3.119 6.303 6.620 6.551 34.485
35
2Chi cho hoạt động NCKH chuyển giao CN và PVCĐ 504 966 932 1.234 1.690 1.727 7.053
36
2,1Chi cho hoạt động NCKH 426 912 749 1.166 1.609 1.186 6.048
37
Chi cho đề tài cấp bộ 294 294
38
Chi cho đề tài cấp tỉnh 150 328 72 960 721 2.231
39
Chi cho đề tài cấp cơ sở 441 444 885
40
Chi cho đề tài cấp trường 276 493 495 206 447 448 2.365
41
Chi từ nguồn tài trợ (quỹ IFS) 91 182 273
42
2,2Chi cho hoạt động PVCĐ 78 54 183 68 81 541 1.005
43
3Chi cho phát triển đội ngũ 412 128 158 134 31 55 918
44
Tổng 7.098 6.804 4.209 7.671 8.341 8.333 42.456
45
46
7.3.1 THỐNG KÊ NHU CẦU KINH PHÍ ĐẦU TƯ CHI TIẾT THIẾT BỊ CNTT VÀ CƠ SỞ HẠ TẦNG
47
GIAI ĐOẠN 2018-2022
48
ĐVT: tr đồng
49
STT Nội dung Năm 2018 Năm 2019
Năm 2020
Năm 2021 Năm 2022 Tổng
50
1 Thiết bị văn phòng 22 7 41 17 14 101
51
2 Các thiết bị VP chuyên dùng 40 4 144 32 25 245
52
3 Các thiết bị công nghệ thông tin 61 26 64 157 166 474
53
4 Các thiết bị khác 6 10 9 54 84 163
54
5 Cơ sơ hạ tầng 53 36 79 112 55 335
55
Tổng cộng 182 83 337 372 344 1.318
56
57
Bảng 7.4.1. SỐ LƯỢT TRUY CẬP TÌM KIẾM TAI CỔNG THÔNG TIN (HAY PHÒNG MƯỢN) CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐH PVĐ NĂM 2021-2022
58
59
THỜI GIANNĂM 2021NĂM 2022
60
61
Tháng 111/2345/140
62
63
Tháng 211/2517/17
64
Tháng 341/19772/95
65
Tháng 438/16917/44
66
Tháng 530/15116/59
67
Tháng 628/10319/69
68
Tháng 728/13924/56
69
Tháng 848/17258/190
70
Tháng 944/15213/43
71
Tháng 1059/26029/65
72
Tháng 1134/17516-thg 8
73
Tháng 1244/26273/246
74
Cả năm416/1.828387/1.030
75
76
77
7.5.1 DỰ TOÁN CHI CHO CÁC HOẠT ĐỘNG VỀ MÔI TRƯỜNG, SỨC KHOẺ, AN NINH TRẬT TỰ, PCCC
78
GIAI ĐOẠN 2018-2022
79
ĐVT: tr đồng
80
STT Nội dung chi Năm 2018 Năm 2019
Năm 2020
Năm 2021 Năm 2022 Tổng
81
1 An toàn PCCC 6 1 16 23
82
2 Vệ sinh môi trường 29 31 30 35 34 159
83
3 Thuê chăm sóc cây cảnh 57 60 7 35 19 178
84
4 Phun hoá chất diệt côn trùng - -
85
5 Khám sức khoẻ cho lao động 62 62
86
6 Thuốc, vật tư y tế 39 - 15 54
87
Tổng cộng 154 92 76 70 84 476
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100