| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HƯỚNG DẪN TRA CỨU: SINH VIÊN CHỌN CỘT MÃ SINH VIÊN VÀ NHẤN TỔ HỢP PHÍM CTRL+F, SAU ĐÓ NHẬP MÃ SINH VIÊN ĐỂ TÌM KIẾM THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||
2 | Cơ sở đào tạo | Viện/Khoa | STT | Mã sinh viên | Họ và tên theo DSTN | Họ và tên đệm | Tên | Ngày sinh theo DSTN | Xếp loại tốt nghiệp | Viện/Khoa theo danh sách tốt nghiệp | Ngành theo danh sách tốt nghiệp | Chương trình đào tạo theo DSTN | Tên khóa/lớp theo danh sách tốt nghiệp | Bàn check-in | STT theo bàn | Giờ check-in | Hội trường và đợt phát bằng | Màu vòng tay | Màu vòng tay PH1 | Màu vòng tay PH2 | Ghi chú SVTK,TB | |||
3 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 1 | 2111110020 | Phan Thế Anh | Phan Thế | Anh | 15/07/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKT | VIP 2 | 1 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
4 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kinh tế quốc tế | 2 | 2111410012 | Trần Tuấn Anh | TRẦN TUẤN | ANH | 27/01/2003 | Xuất sắc | Khoa Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | K60-Anh 01-KTQT | VIP 2 | 2 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
5 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 3 | 2112250015 | Vương Quốc Anh | Vương Quốc | Anh | 31/01/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | VIP 2 | 3 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
6 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kinh tế quốc tế | 4 | 2111410021 | Lưu Thị Thùy Dung | Lưu Thị Thùy | Dung | 26/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | K60-Anh 02-KTQT | VIP 2 | 4 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
7 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kinh tế quốc tế | 5 | 2114410046 | Nguyễn Quý Dương | Nguyễn Quý | Dương | 13/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | K60-Anh 04-KTQT | VIP 2 | 5 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
8 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kinh tế quốc tế | 6 | 2111410028 | Nguyễn Thị Linh Đan | Nguyễn Thị Linh | Đan | 20/10/2003 | Giỏi | Khoa Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | K60-Anh 02-KTQT | VIP 2 | 6 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
9 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 7 | 2111110060 | Nguyễn Bá Minh Đức | Nguyễn Bá Minh | Đức | 07/03/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 02-KT | VIP 2 | 7 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
10 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kinh tế quốc tế | 8 | 2111410032 | Đoàn Mạnh Đức | Đoàn Mạnh | Đức | 04/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | K60-Pháp 01-KTQT | VIP 2 | 8 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
11 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 9 | 2114110081 | Bùi Hồng Giang | Bùi Hồng | Giang | 27/09/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 11-KT | VIP 2 | 9 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
12 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 10 | 2111110072 | Nguyễn Ngọc Hà | Nguyễn Ngọc | Hà | 12/12/2002 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 01-KT | VIP 2 | 10 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
13 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 11 | 2114210031 | Phạm Thị Hà | Phạm Thị | Hà | 06/05/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | VIP 2 | 11 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
14 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 12 | 2114310029 | Phạm Thị Việt Hà | Phạm Thị Việt | Hà | 25/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính quốc tế | K60-Anh 05-TCQT | VIP 2 | 12 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
15 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 13 | 2112250607 | Trần Thiên Hương | Trần Thiên | Hương | 20/03/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | VIP 2 | 13 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
16 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 14 | 2114110171 | Nguyễn Thuỳ Linh | Nguyễn Thùy | Linh | 03/08/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 10-KT | VIP 2 | 14 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
17 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 15 | 2112150090 | Lê Phương Linh | Lê Phương | Linh | 16/09/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCKT | VIP 2 | 15 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
18 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Trung Quốc | 16 | 2111720021 | Phạm Hải Linh | Phạm Hải | Linh | 06/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Trung Quốc | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | K60-TRUNG 03-TTTM | VIP 2 | 16 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
19 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 17 | 2112340041 | Nguyễn Phương Linh | Nguyễn Phương | Linh | 10/04/2003 | Xuất sắc | Khoa Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCTC | VIP 2 | 17 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
20 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 18 | 2112790046 | Nguyễn Kim Ngân | Nguyễn Kim | Ngân | 08/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K60-Anh 02-EHQ | VIP 2 | 18 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
21 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 19 | 2114110234 | Hoàng Thị Minh Nguyệt | Hoàng Thị Minh | Nguyệt | 24/09/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 10-KT | VIP 2 | 19 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
22 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 20 | 2111110214 | Lê Thị Thanh Nhàn | Lê Thị Thanh | Nhàn | 01/08/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 04-KT | VIP 2 | 20 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
23 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 21 | 2114820011 | Hoàng Thị Ngọc Nhung | Hoàng Thị Ngọc | Nhung | 23/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Kế toán - Kiểm toán | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | K60-Anh 01-KTKT | VIP 2 | 21 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
24 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 22 | 2111110218 | Phạm Thị Thùy Nhung | Phạm Thị Thùy | Nhung | 08/12/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 03-KT | VIP 2 | 22 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
25 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 23 | 2114110259 | Hoàng Minh Quân | Hoàng Minh | Quân | 02/10/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | K60-Anh 07-KT | VIP 2 | 23 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 1 | BẠC HÀ | BẠC HÀ | BẠC HÀ | SVTB | |||
26 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 24 | 2111510004 | Nguyễn Như Anh | Nguyễn Như | Anh | 21/02/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 1 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
27 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 25 | 2111510013 | Trần Minh Anh | Trần Minh | Anh | 12/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 2 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
28 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 26 | 2111510016 | Vũ Thị Ngọc Anh | Vũ Thị Ngọc | Anh | 19/03/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 3 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
29 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 27 | 2111710004 | Lê Ngọc Anh | LÊ NGỌC | ANH | 10/01/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K60-Anh 01-TATM | Bàn 03 | 4 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
30 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Nhật | 28 | 2014740010 | Nguyễn Trâm Anh | Nguyễn Trâm | Anh | 17/07/2002 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Nhật | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | K59-Nhật 04-TNTM | Bàn 03 | 5 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
31 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Nhật | 29 | 2014740016 | Trần Minh Anh | Trần Minh | Anh | 01/04/2002 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Nhật | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | K59-Nhật 05-TNTM | Bàn 03 | 6 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
32 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 30 | 2114210006 | Nguyễn Lê Tuấn Anh | Nguyễn Lê Tuấn | Anh | 08/12/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-QTKD | Bàn 03 | 7 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
33 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 31 | 2114210004 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 04/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | Bàn 03 | 8 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
34 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 32 | 2114510009 | Thân Công Bình | Thân Công | Bình | 14/08/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-KDQT | Bàn 03 | 9 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
35 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 33 | 2114120002 | Giáp Huy Công | Giáp Huy | Công | 21/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Thương mại quốc tế | K60-Anh 01-TMQT | Bàn 03 | 10 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
36 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 34 | 2114210015 | Phạm Kim Chi | Phạm Kim | Chi | 29/03/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-QTKD | Bàn 03 | 11 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
37 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 35 | 2111210023 | Trần Mai Chiều | Trần Mai | Chiều | 02/01/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 12 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
38 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 36 | 2111210605 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | 08/07/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 13 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
39 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 37 | 2114210017 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | 15/03/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | Bàn 03 | 14 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
40 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 38 | 2114210019 | Phùng Lê Dung | Phùng Lê | Dung | 11/05/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-QTKD | Bàn 03 | 15 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
41 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 39 | 2111510022 | Phạm Thùy Dương | Phạm Thùy | Dương | 09/10/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 16 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
42 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 40 | 2111210608 | Nguyễn Thành Đạt | Nguyễn Thành | Đạt | 18/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-QTKD | Bàn 03 | 17 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
43 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 41 | 2112250027 | Nguyễn Đức Đạt | Nguyễn Đức | Đạt | 13/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 03-CLCQT | Bàn 03 | 18 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
44 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 42 | 2111510026 | Nguyễn Hương Giang | Nguyễn Hương | Giang | 16/03/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 19 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
45 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 43 | 2111510025 | Hoàng Thanh Giang | Hoàng Thanh | Giang | 13/01/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 20 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
46 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 44 | 2114510018 | Đỗ Hương Giang | Đỗ Hương | Giang | 03/07/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-KDQT | Bàn 03 | 21 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
47 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 45 | 2111510031 | Võ Hồng Hà | Võ Hồng | Hà | 24/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 22 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
48 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện VJCC | 46 | 2011520017 | Bùi Ngân Hà | Bùi Ngân | Hà | 16/06/2002 | Xuất sắc | Viện VJCC | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | K59-Anh 02-TTNB | Bàn 03 | 23 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
49 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 47 | 2113250011 | Nguyễn Thị Hoàng Hà | Nguyễn Thị Hoàng | Hà | 25/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | Bàn 03 | 24 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
50 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 48 | 2114710019 | Bùi Thị Thúy Hằng | Bùi Thị Thúy | Hằng | 02/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K60-Anh 03-TATM | Bàn 03 | 25 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
51 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 49 | 2111210038 | Vũ Minh Hằng | Vũ Minh | Hằng | 01/07/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 26 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
52 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 50 | 2111210609 | Nguyễn Minh Hằng | Nguyễn Minh | Hằng | 10/03/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 27 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
53 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 51 | 2114210035 | Trần Thị Hằng | Trần Thị | Hằng | 12/03/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-QTKD | Bàn 03 | 28 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
54 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 52 | 2113790025 | Phạm Thanh Hiền | Phạm Thanh | Hiền | 22/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | K60-Anh 01-EHQ | Bàn 03 | 29 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
55 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 53 | 2112250033 | Nguyễn Minh Hiền | Nguyễn Minh | Hiền | 08/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 03-CLCQT | Bàn 03 | 30 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
56 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 54 | 2112250035 | Dương Minh Hiếu | Dương Minh | Hiếu | 08/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCQT | Bàn 03 | 31 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
57 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 55 | 2011140204 | Phạm Kim Hoa | Phạm Kim | Hoa | 16/12/2002 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 03-CTTTKT | Bàn 03 | 32 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
58 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 56 | 2114210042 | Vũ Thị Minh Hòa | Vũ Thị Minh | Hoà | 19/02/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | Bàn 03 | 33 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
59 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 57 | 2112550017 | Nguyễn Thị Thanh Hòa | Nguyễn Thị Thanh | Hòa | 25/03/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 34 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
60 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 58 | 2013280015 | Nguyễn Thu Hoài | Nguyễn Thu | Hoài | 18/12/2002 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CTTTQT | Bàn 03 | 35 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
61 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 59 | 2114210045 | Nguyễn Huy Hoàng | Nguyễn Huy | Hoàng | 23/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-QTKD | Bàn 03 | 36 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
62 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 60 | 2111120004 | Phạm Gia Huy | Phạm Gia | Huy | 21/08/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Thương mại quốc tế | K60-Anh 01-TMQT | Bàn 03 | 37 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
63 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 61 | 2113250014 | Trần Đức Huy | Trần Đức | Huy | 02/05/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | Bàn 03 | 38 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
64 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 62 | 2112550019 | Vũ Thanh Huyền | Vũ Thanh | Huyền | 30/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 39 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
65 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 63 | 2111210613 | Nguyễn Lê Diệu Huyền | Nguyễn Lê Diệu | Huyền | 13/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 40 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
66 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | BS | 2013550233 | Lê Duy Hưng | Lê Duy | Hưng | 25/06/2002 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K59-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 41 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
67 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 64 | 2111510039 | Hoàng Thị Lan Hương | Hoàng Thị Lan | Hương | 07/12/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 42 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
68 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 65 | 2111510041 | Ngô Thanh Hương | Ngô Thanh | Hương | 14/07/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-KDQT | Bàn 03 | 43 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
69 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 66 | 2113550012 | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nguyễn Thị Ngọc | Khánh | 02/09/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 44 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
70 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 67 | 2112550021 | Nguyễn Mai Khuê | Nguyễn Mai | Khuê | 03/07/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 45 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
71 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 68 | 2111510045 | Lê Thị Phương Lan | Lê Thị Phương | Lan | 09/01/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-KDQT | Bàn 03 | 46 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
72 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 69 | 2111210056 | Lưu Thị Mai Lan | Lưu Thị Mai | Lan | 18/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 47 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
73 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 70 | 2112250045 | Bùi Phương Liên | Bùi Phương | Liên | 31/07/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCQT | Bàn 03 | 48 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
74 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 71 | 2114510042 | Đỗ Hoài Linh | Đỗ Hoài | Linh | 06/09/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-KDQT | Bàn 03 | 49 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
75 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 72 | 2112550026 | Phạm Huyền Linh | Phạm Huyền | Linh | 03/07/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 50 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
76 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 73 | 2112550061 | Lê Tú Linh | Lê Tú | Linh | 01/06/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 51 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
77 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 74 | 2013710044 | Nguyễn Ngọc Linh | Nguyễn Ngọc | Linh | 25/11/2002 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K59-Anh 01-TATM | Bàn 03 | 52 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
78 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 75 | 2111710030 | Vũ Phương Linh | Vũ Phương | Linh | 08/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K60-Anh 01-TATM | Bàn 03 | 53 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
79 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Tiếng Anh thương mại | 76 | 2114710037 | Đào Hà Linh | Đào Hà | Linh | 17/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Tiếng Anh thương mại | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | K60-Anh 03-TATM | Bàn 03 | 54 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
80 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 77 | 2111210065 | Phùng Thùy Linh | Phùng Thùy | Linh | 31/10/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 01-QTKD | Bàn 03 | 55 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
81 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 78 | 2114210065 | Nguyễn Dương Thùy Linh | Nguyễn Dương Thuỳ | Linh | 26/05/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-QTKD | Bàn 03 | 56 | 6h15-6h45 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
82 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 79 | 2114210069 | Nguyễn Phương Linh | Nguyễn Phương | Linh | 25/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-QTKD | Bàn 03 | 57 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
83 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 80 | 2114210063 | Nguyễn Phương Thùy Linh | Nguyễn Phương Thuỳ | Linh | 09/04/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 06-QTKD | Bàn 03 | 58 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
84 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 81 | 2114210071 | Nguyễn Khánh Linh | Nguyễn Khánh | Linh | 03/04/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-ANH 04-CLCQT | Bàn 03 | 59 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
85 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 82 | 2112250051 | Nguyễn Tuấn Long | Nguyễn Tuấn | Long | 17/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 03-CLCQT | Bàn 03 | 60 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
86 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 83 | 2114510043 | Nguyễn Thị Yến Ly | Nguyễn Thị Yến | Ly | 18/10/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-KDQT | Bàn 03 | 61 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
87 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 84 | 2111120005 | Trương Cẩm Ly | Trương Cẩm | Ly | 14/12/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh tế | Thương mại quốc tế | K60-Anh 01-TMQT | Bàn 03 | 62 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
88 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 85 | 2111210068 | Hoàng Khánh Ly | Hoàng Khánh | Ly | 04/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-QTKD | Bàn 03 | 63 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
89 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 86 | 2113250022 | Phạm Thị Khánh Ly | Phạm Thị Khánh | Ly | 03/08/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | Bàn 03 | 64 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
90 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 87 | 2111210070 | Lê Hoàng Mai | Lê Hoàng | Mai | 12/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-QTKD | Bàn 03 | 65 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
91 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 88 | 2114210076 | Nguyễn Thùy Mai | Nguyễn Thùy | Mai | 03/12/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | Bàn 03 | 66 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
92 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 89 | 2114510046 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | Nguyễn Thị Nguyệt | Minh | 07/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-KDQT | Bàn 03 | 67 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
93 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 90 | 2114210079 | Lê Thị Trà My | Lê Thị Trà | My | 27/11/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 04-QTKD | Bàn 03 | 68 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
94 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 91 | 2112250064 | Hồ Hà My | Hồ Hà | My | 28/12/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCQT | Bàn 03 | 69 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
95 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 92 | 2014210102 | Phạm Thu Nga | PHẠM THU | NGA | 20/09/2002 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K59-Anh 03-QTKD | Bàn 03 | 70 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
96 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 93 | 2113550017 | Vũ Thu Ngân | Vũ Thu | Ngân | 31/10/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 01-CLCKDQT | Bàn 03 | 71 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
97 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 94 | 2115210078 | Nguyễn Hoài Ngân | Nguyễn Hoài | Ngân | 03/09/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 02-QTKD | Bàn 03 | 72 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
98 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 95 | 2114510053 | Phạm Thị Vân Ngọc | Phạm Thị Vân | Ngọc | 15/11/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | K60-Anh 03-KDQT | Bàn 03 | 73 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
99 | Trụ sở chính Hà Nội | Khoa Quản trị kinh doanh | 96 | 2114210084 | Ngô Thị Ngọc | Ngô Thị | Ngọc | 25/05/2003 | Xuất sắc | Khoa Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | K60-Anh 05-QTKD | Bàn 03 | 74 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG | ||||
100 | Trụ sở chính Hà Nội | Viện KT&KDQT | 97 | 2111510061 | Phạm Minh Nguyệt | Phạm Minh | Nguyệt | 12/01/2003 | Xuất sắc | Viện KT&KDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | K60-Anh 02-CLCKDQT | Bàn 03 | 75 | 6h45-7h15 | MMH-ĐỢT 2 | HỒNG TRẮNG | HỒNG | HỒNG |