ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH MỤC THU/CHI
2
3
STTMã mục thu/chiTên mục thu/chiLoạiPhát sinh định kỳTrạng thái
4
1100Thu từ bán hàng thu tiền ngayMục thuĐang sử dụng
5
2101Thu nợ từ bán hàngMục thuĐang sử dụng
6
3102Thu nợ từ hợp đồng bánMục thuĐang sử dụng
7
4103Thu tiền góp vốnMục thuĐang sử dụng
8
5104Thu tiền vayMục thuĐang sử dụng
9
6105Thu từ lãi tiền gửi ngân hàng, các khoản cho vayMục thu✓Đang sử dụng
10
7106Thu lãi từ các khoản đầu tưMục thu✓Đang sử dụng
11
8107Thu nhận ký quỹ, ký cượcMục thu✓Đang sử dụng
12
9108Thu hồi các khoản đi ký cược, ký quỹMục thu✓Đang sử dụng
13
10109Thu từ thanh lý, nhượng bánMục thuĐang sử dụng
14
11110Thu tiền từ lãi cổ tứcMục thuĐang sử dụng
15
12111Thu khácMục thuĐang sử dụng
16
13200Chi tiền mua TSCĐMục chiĐang sử dụng
17
14201Chi tiền mua CCDCMục chiĐang sử dụng
18
15202Chi mua hàng hóa thanh toán ngayMục chiĐang sử dụng
19
16203Chi trả nợ từ mua hàngMục chiĐang sử dụng
20
17204Chi trả nợ từ hợp đồng muaMục chiĐang sử dụng
21
18205Chi tiền lươngMục chi✓Đang sử dụng
22
19206Chi tiền thưởngMục chi✓Đang sử dụng
23
20207Chi tiền phụ cấpMục chi✓Đang sử dụng
24
21208Chi thanh toán bảo hiểmMục chiĐang sử dụng
25
22209Chi tiền tạm ứngMục chi✓Đang sử dụng
26
23210Chi tiền công tác phíMục chi✓Đang sử dụng
27
24211Chi tiền điệnMục chi✓Đang sử dụng
28
25212Chi tiền nướcMục chi✓Đang sử dụng
29
26213Chi tiền điện thoạiMục chi✓Đang sử dụng
30
27214Chi tiền thuê văn phòng, cửa hàng, thuê tài sảnMục chi✓Đang sử dụng
31
28215Chi tiền bốc dỡ, vận chuyểnMục chi✓Đang sử dụng
32
29216Chi tiền hoa hồng đại lýMục chi✓Đang sử dụng
33
30217Chi tiền bảo trì, bảo dưỡng tài sảnMục chiĐang sử dụng
34
31218Chi tiền mua văn phòng phẩmMục chi✓Đang sử dụng
35
32219Chi tiền nộp thuếMục chiĐang sử dụng
36
33220Chi tiền trả tiền lãi vay, chi phí tài chínhMục chi✓Đang sử dụng
37
34221Chi tiền đào tạo cán bộMục chiĐang sử dụng
38
35222Chi tiền hội nghịMục chiĐang sử dụng
39
36223Chi tiền tiếp kháchMục chi✓Đang sử dụng
40
37224Chi tiền tuyển dụngMục chi✓Đang sử dụng
41
38225Chi tiền quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, hàng hóaMục chi✓Đang sử dụng
42
39226Chi tiền cầm cố, ký cược, ký quỹMục chi✓Đang sử dụng
43
40227Chi tiền đầu tư xây dựng cơ bảnMục chiĐang sử dụng
44
41228Chi khácMục chiĐang sử dụng
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100