ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TP. Hô CHÍ MINH the kho thăng 9/2015
THẺ KHO THÁNG 9/2025
2
3
Quận Gò Vấp (Dùng cho kế toán)
4
5
Phường 17 Tên hàng : Đường cát(VDD)
6
7
Hoa Thanh Bình Đơn giá / Đơn vị tính : 25,000/Kg
8
9
NgàyChứng từDiễn giảiNHẬPXUẤTTỒN
10
NhậpXu átLượngTiềnLượngTiềnLượngTiền
11
07-09-2015PNK070915-01501.250.000501.250.000
12
07-09-2015PXK070915-011,435.00048,61.215.000
13
08-09-2015PXK080915-121,2130.25047,391.184.750
14
10-09-2015PXK100915-010,4812.00046,911.172.750
15
11-09-2015PXK110915-012,0751.75044,841.121.000
16
14-09-2015PXK140915-011,3734.25043,471.086.750
17
15-09-2015PXK150915-011,3333.25042,141.053.500
18
17-09-2015PXK170915-010,4912.25041,651.041.250
19
18-09-2015PXK180915-012,0350.75039,62990.500
20
21-09-2015PXK210915-011,4636.50038,16954.000
21
22-09-2015PXK220915-011,332.50036,86921.500
22
24-09-2015PXK240915-010,512.50036,36909.000
23
25-09-2015PXK250915-012,1253.00034,24856.000
24
28-09-2015PXK280915-011,4636.50032,78819.500
25
29-09-2015PXK290915-011,332.50031,48787.000
26
Tống cộng501.250.00018,52463000614,515.362.500
27
28
Người lậpThù khoHP. Bán trú
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100