| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | DANH MỤC CHẾ PHẨM DIỆT CÔN TRÙNG, DIỆT KHUẨN DÙNG TRONG GIA DỤNG VÀ Y TẾ ĐÃ CẤP SỐ ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH CÒN HIỆU LỰC | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | STT | Số GCN | Tên chế phẩm | Thành phần và hàm lượng | Tác dụng | Loại chế phẩm | Hạn dùng | Số ĐK lưu hành | Ngày có hiệu lực | Ngày hết hạn | Tên ĐVSX | Địa chỉ ĐVSX | Tên ĐVĐK | Địa chỉ ĐVĐK | Số ĐT | ||||||||
6 | 1 | 024.21R | DẦU TRỪ MUỖI VIPESCO | 0,1% w/v Alpha-Cypermethrin + 0,1% w/v Propoxur | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-060-05-11 | 5/10/2021 | 5/10/2026 | CT CP Thuốc sát trùng Việt Nam | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Q.1, TP.Hồ Chí Minh | Cty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Q.1, TP.Hồ Chí Minh | |||||||||
7 | 2 | 025.21R | BẢ DIỆT RUỒI VIPESCO | 1,7% w/w Imidacloprid | Diệt ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-270-06-11 | 6/7/2021 | 6/7/2026 | CT CP Thuốc sát trùng Việt Nam | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Q.1, TP.Hồ Chí Minh | Cty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Q.1, TP.Hồ Chí Minh | |||||||||
8 | 3 | 041.22R | HAROMA | 15% w/w Citronella | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-180-11-17 | 17/11/2022 | 17/11/2027 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ - Huyện Đức Hòa - Tỉnh Long An | CT TNHH TM-DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, Tân Sơn Nhì, Tân Phú, HCM | . | ||||||||
9 | 4 | 019.22R | HAQUARESIS 10.5EW | 0,14% w/v S-Bioallethrin + 10,36% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-181-11-17 | 17/11/2022 | 17/11/2027 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ - Huyện Đức Hòa - Tỉnh Long An | CT TNHH TM-DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, Tân Sơn Nhì, Tân Phú, HCM | . | ||||||||
10 | 5 | 011.22R | TVA 320 | 0,154% w/w Cypermethrin + 0,058% w/w Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày sản xuất | VNDP-HC-172-11-17 | 17/11/2022 | 17/11/2027 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ - Huyện Đức Hòa - Tỉnh Long An | CT TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ | 15/22 Nguyễn Ngọc Nại, Khương Mai, Thanh Xuân, HN | . | ||||||||
11 | 6 | 057.22R | Amity HP 75 | 7,5% w/w Hydrogen Peroxide | Phun diệt khuẩn bề mặt trong y tế. | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày sản xuất | VNDP-HC-175-11-17 | 21/11/2022 | 21/11/2027 | Amity Ltd | Libra House, West Street, Worbrough Dale, Barnsley, S70 5PG, United Kingdom | Văn phòng đại diện L.B.S Laboratory Ltd., Part tại thành phố Hồ Chí Minh | Phòng 302, Tân Bình Apartment Buiding, 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh | . | ||||||||
12 | 7 | 058.22R | Virufoam | 0,25% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride + 0,1% w/w Chlorhexidine gluconate | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-176-11-17 | 21/11/2022 | 21/11/2027 | Amity Ltd | Libra House, West Street, Worbrough Dale, Barnsley, S70 5PG, United Kingdom | Văn phòng đại diện L.B.S Laboratory Ltd., Part tại thành phố Hồ Chí Minh | Phòng 302, Tân Bình Apartment Buiding, 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh | . | ||||||||
13 | 8 | 085.22R | PERMETHRIN PLUS | Permethrin 50% w/v + Piperonyl Butoxide 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-199-12-17 | 3/12/2022 | 3/12/2027 | Ascot International (1996) Limited | Ascot House, Welcroft Stress, Stockport Cheshire SK1 3DF United Kingdom (Anh) | CT CP US FARM Việt Nam | Số 148 đường Yên Bình, P.Phúc La, Q. Hà Đông, HN | . | ||||||||
14 | 9 | 089.22R | DELTA FLOW 2.5SC | Deltamethrin 2,5% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-200-12-17 | 3/12/2022 | 3/12/2027 | Heranba Industries Limited | 101/102, Kanchanganga, Factory lane, Borivali (West), Mumbai - 400 092, India (Ấn Độ) | CT TNHH Hóa Sinh Vinchem | Số 148 đường Yên Bình, P. Phúc La, Q. Hà Đông, HN | . | ||||||||
15 | 10 | 133.22R | NANO-FENAPYR 555 | 24% w/w Chlorfenapyr | Diệt rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-201-12-17 | 6/12/2022 | 6/12/2027 | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Lô E33-34 đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, HCM | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Số 206 đường số 55, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, HCM | . | ||||||||
16 | 11 | 135.22R | NANO-MOBI 888 | 10% w/w Alpha-Cypermethrin + 65% w/w Chlorpyrifos Methyl | Diệt rệp,muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-203-12-17 | 6/12/2022 | 6/12/2027 | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Lô E33-34 đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, HCM | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Số 206 đường số 55, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, HCM | . | ||||||||
17 | 12 | 124.22R | FENAPYR 240SC | 24% w/w Chlorfenapyr | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-206-12-17 | 6/12/2022 | 6/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215 KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT TNHH Nam Bắc | 860/80A Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, Quận Bình Thạnh, HCM | . | ||||||||
18 | 13 | 129.22R | NANO-VINA 777 | 10% w/w Cypermethrin + 65% w/w Chlorpyrifos Methyl | Diệt rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-202-12-17 | 6/12/2022 | 6/12/2027 | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Lô E33-34 đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, HCM | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Số 206 đường số 55, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, HCM | . | ||||||||
19 | 14 | 134.22R | NANO-LINTON 07 | 40% w/w Chlorpyrifos Methyl + 10% w/w Imidaclopid | Diệt rệp, muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-204-12-17 | 6/12/2022 | 6/12/2027 | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Lô E33-34 đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, HCM | CT TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Nam Nông | Số 206 đường số 55, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, HCM | . | ||||||||
20 | 15 | 056.22R | CLINCARE | 0,5% w/v Chlorhexidine gluconat + 0,5% w/v Alpha-terpineol + 76% v/v Ethanol | Rửa tay sát khuẩn và khử khuẩn các bề mặt vật dụng gia dụng | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày sản xuất | VNDP-HC-119-12-12 | 14/12/2022 | 14/12/2027 | CT TNHH Dược phẩm Dược liệu OPODIS | Lô 78, Khu CX & CN Linh Trung III. An Tịnh, Trảng Bảng, Tây Ninh | CT TNHH Dược phẩm Dược liệu OPODIS | Lô 78, Khu CX & CN Linh Trung III. An Tịnh, Trảng Bảng, Tây Ninh | . | ||||||||
21 | 16 | 021.22R | HAGITA | 10% w/v Thiamethoxam | Diệt ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-211-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ - Huyện Đức Hòa - Tỉnh Long An | CT TNHH TM-DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú, TP.HCM | . | ||||||||
22 | 17 | 106.22R | COCVANG 555EC | 50% w/v Permethrin + 5,5% w/v Tetramethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-184-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
23 | 18 | 107.22R | DIETMUOI 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-185-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
24 | 19 | 108.22R | DOIDOI 500EC | 3,5% w/v Beta-cypermethrin + 46,5% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-186-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
25 | 20 | 109.22R | CHUONCHUON 111EC | 9,6% w/v Tetramethrin + 1,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-187-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
26 | 21 | 110.22R | BIGGOLD 200SC | 15% w/v Chlorfenapyr + 5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-188-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
27 | 22 | 111.22R | THANLAN 111SC | 8% w/v Alpha-cypermethrin + 3,1% w/v Tetramethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-191-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
28 | 23 | 112.22R | BIGDIE 55SC | 3,5% w/v Tetramethrin + 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-192-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP BIGFIVE Việt Nam | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, HN | . | ||||||||
29 | 24 | 113.22R | VERYGOOD 111SC | 7,6% w/v Alpha-cypermethrin + 3,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-193-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Big Tree | Tổ dân phố Kếu, thị trấn Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
30 | 25 | 114.22R | PERUSA 500EC | 48% w/v Permethrin + 2% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-194-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Big Tree | Tổ dân phố Kếu, thị trấn Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
31 | 26 | 115.22R | PERGOLD 500EC | 48,5% w/v Permethrin + 1,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-195-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Big Tree | Tổ dân phố Kếu, thị trấn Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
32 | 27 | 116.22R | PERINDIA 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-196-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Big Tree | Tổ dân phố Kếu, thị trấn Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
33 | 28 | 097.22R | SUPER BUM UK | 20% w/v Permethrin + 10% w/v Tetramethrin + phụ gia cộng hưởng 40% w/v Piperonyl butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-210-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | Hockley International Ltd | Hockley house, 3 Longstone Road, Ashbrook Office Park, Manchester, M22 5LB, UK | CT TNHH DV&TM Song Phương | P.308, nhà N3A, Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, HN | . | ||||||||
34 | 29 | 117.22R | DONAGOLD 115SC | 9,5% w/v Alpha-cypermethrin + 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-198-12-17 | 15/12/2022 | 15/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Big Tree | Tổ dân phố Kếu, thị trấn Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
35 | 30 | 098.22R | CHIMSAU 240SC | 24% w/v Chlorfenapyr | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-212-12-17 | 20/12/2022 | 20/12/2027 | CT CP Vật tư Tây Đô Long An | Lô B212, đường số 05, KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH Master AG | 351/3 Đường An Dương Vương, Phường 10, Quận 6, TP. HCM | . | ||||||||
36 | 31 | 099.22R | MOSJAPAN 275EC | 25% w/v Cypermethrin + 2,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-213-12-17 | 20/12/2022 | 20/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT TNHH Master AG | 351/3 Đường An Dương Vương, Phường 10, Quận 6, TP. HCM | . | ||||||||
37 | 32 | 100.22R | MASTERIN 515EC | 25% w/v Permethrin + 1,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-214-12-17 | 20/12/2022 | 20/12/2027 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT CP Nông Nghiệp CMP | 248/10/3 đường số 10, phường 9, quận Gò Vấp, HCM | . | ||||||||
38 | 33 | 090.22R | SANOSIL S010 | 5% w/w Hydrogen Peroxide + 0,005% w/w Ion Bạc | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế. | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-219-12-17 | 21/12/2022 | 21/12/2027 | CT CP Công nghệ LAVITEC | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, P. Khai Quang, TP.Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | CT CP Công nghệ LAVITEC | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, P. Khai Quang, TP.Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | . | ||||||||
39 | 34 | 091.22R | JUMBO TERMINATOR | 0,4% w/w d,d-T-cyphenothrin + 1,0% w/w permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-647-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
40 | 35 | 061.22R | JUMBO PROTACK AIK | 0,01% w/w metofluthrin + 0,04% w/w imiprothrin + 0,20% w/w permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-648-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
41 | 36 | 062.22R | JUMBO LIQUID PROTACK | 1,70% w/w prallethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-649-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
42 | 37 | 092.22R | JUMBO SUPER M | 0,015% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-650-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
43 | 38 | 093.22R | JUMBO SUPER M1 | 0,020% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-651-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
44 | 39 | 063.22R | JUMBO SUPER VM | 0,015% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-652-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
45 | 40 | 104.22R | JUMBO SUPER VM1 | 0,020% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-653-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
46 | 41 | 127.22R | HOCKLEY PERDA MIX UK | 10,8% w/v Permethrin + 0,3% w/v d-Allethrin + 11% w/v Piperonyl butoxid | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-655-01-13 | 21/1/2023 | 21/1/2028 | Hockley International Limited | Hockley house, 3 Longstone Road, Ashbrook Office Park, Manchester, M22 5LB, UK | CT TNHH DV & TM Song Phương | Phòng 308, Nhà N3A, KĐT Trung Hòa-Nhân Chính, P.Nhân Chính, Q.Thanh Xuân, Hà Nội | . | ||||||||
47 | 42 | 142.22R | SAMPERGOLD 550EC | 15% w/w Cypermethrin + 40% w/w Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-013-02-18 | 12/2/2023 | 12/2/2028 | CT CP SAM | Lô B226A, đường số 7 KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP SAM | 22 đường số 5, cư xá Nam Long, khu phố 2, phường An Lạc, quận Bình Tân, HCM | . | ||||||||
48 | 43 | 105.22R | HOME KEEPER N | 0,40% Pyrethrins | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-345-02-13 | 13/2/2023 | 13/2/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
49 | 44 | 094.22R | JUMBO TF | 0,05% Transfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-346-02-13 | 13/2/2023 | 13/2/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
50 | 45 | 118.22R | JUMBO D | 0,20% d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-347-02-13 | 13/2/2023 | 13/2/2028 | Công ty TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Công ty TNHH FUMAKILLA Việt Nam | Số 7, Đường 15A, KCN Biên Hòa II, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0613836499 / 0613836498 | ||||||||
51 | 46 | 054.22R | HAMARU | 20% w/w DEET | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-016-03-18 | 5/3/2023 | 5/3/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM-DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
52 | 47 | 148.22R | FENA 200EC | Chlorfenapyr 20% w/v | Diệt ruồi, muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-018-03-18 | 16/3/2023 | 16/3/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | . | ||||||||
53 | 48 | 147.22R | KIXAM 2.7WP | Thiamethoxam 2,7% w/w | Diệt ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-019-03-18 | 16/3/2023 | 16/3/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | . | ||||||||
54 | 49 | 146.22R | BC 70EC | Beta-Cypermethrin 7% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-022-03-18 | 16/3/2023 | 16/3/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | . | ||||||||
55 | 50 | 150.22R | BIO PEKA | Lemon grass oil 2% w/w | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-015-03-18 | 16/3/2023 | 16/3/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | . | ||||||||
56 | 51 | 136.22R | Nhang thơm trừ muỗi JUMBO VAPE D5 | 0,05% w/w Dimefluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-026-04-18 | 2/4/2023 | 2/4/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
57 | 52 | 137.22R | JUMBO VAPE ONE PUSH ECO | 2,07% w/w Transfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-027-04-18 | 2/4/2023 | 2/4/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
58 | 53 | 138.22R | JUMBO VAPE ONE PUSH SPRAY | 5,8% w/w Transfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-028-04-18 | 2/4/2023 | 2/4/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
59 | 54 | 013.23R | Bột phấn kiến Vipesco | 0,5% w/w Deltamethrin | Diệt trừ kiến, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-029-04-18 | 5/4/2023 | 5/4/2028 | Chi nhánh CT CP Thuốc sát trùng VN - Nhà máy Nông dược Bình Dương | 138 đường ĐT743C, xã Bình An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương | CT CP Thuốc sát trùng VN | 102 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đakao, quận 1, HCM | . | ||||||||
60 | 55 | 139.22R | Map Permethrin 55EC | 55% w/v Permethrin (550g/l) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-031-04-18 | 5/4/2023 | 5/4/2028 | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6, đường 3, KCN Long Bình (AMATA), Biên Hòa, Đồng Nai. | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6, đường 3, KCN Long Bình (AMATA), Biên Hòa, Đồng Nai. | . | ||||||||
61 | 56 | 042.23R | CERAMOZ | N,N-Diethyl-m-toluamide 10% kl/kl | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-032-04-18 | 27/4/2023 | 27/4/2028 | Toshiki International Singapore Pte.Ltd | 21 Kallang Ave, #05-177, Singapore 339412 | VPDD Hyphens Pharma Pte.Ltd tại HN | Tầng 7, số 315 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, HN | . | ||||||||
62 | 57 | 090.22R | SANOSIL S015 | 7,5% w/w Hydrogen Peroxide + 0,0075% w/w Ion Bạc | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-033-04-18 | 27/4/2023 | 27/4/2028 | CT CP Công nghệ Lavitec | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | CT CP Công nghệ Lavitec | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
63 | 58 | 037.23R | ALFASEPT PURE GEL | 65% w/w Ethanol + 1,75% w/w Isopropanol | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-039-04-18 | 27/4/2023 | 27/4/2028 | CT CP Công nghệ Lavitec | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | CT CP Công nghệ Lavitec | Lô 8 - CN 18, KCN Khai Quang, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | . | ||||||||
64 | 59 | 006.23R | DEKA | 3% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-041-05-18 | 2/5/2023 | 2/5/2028 | CT CP SAM | Lô B226A, đường số 7 KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kahumate VN | số 5B/8/141 phố Quan Nhân, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, HN | . | ||||||||
65 | 60 | 086.22R | ALPHAPLUS SUPA SE | Alphacypermethrin 5% w/v + Tetramethrin 5% w/v + Piperonyl Butoxide 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-047-05-18 | 11/5/2023 | 11/5/2028 | Ascot International (1996) Ltd | Ascot House, Weleroft Street Stockport SK1 3DN, UK | CT CP US FARM VN | Số 148 đường Yên Bình, phường Phúc La, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
66 | 61 | 055.22R | HAMODEL DP 5050 | Deltamethrin 5% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl butoxide 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-046-05-18 | 11/5/2023 | 11/5/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM-DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
67 | 62 | 061.23R | Virusan | 0.5% w/w Chlorhexidine gluconate + 70% w/w Ethanol | Rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa | Diệt khuẩn | 5 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-044-05-18 | 14/5/2023 | 14/5/2028 | Amity Ltd., | Libra House, west street, Worbrough Dale, Barnsley, South Yorkshire, UK | VPDD L.B.S. Laboratory Ltd., Part tại Thành phố Hồ Chí Minh | Phòng 302, Tân Bình Apartment Building, số 5-7 Hoàng Việt, phường 4, quận Tân Bình, TP.HCM | . | ||||||||
68 | 63 | 140.22R | PERDIAMOND 55EC | Permethrin 50% w/v + Chất phụ gia cộng hưởng Piperonyl butoxide 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-052-05-18 | 23/5/2023 | 23/5/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH WEALTHY VN | Số 118 ngõ 124/22, đường Âu Cơ, phường Yên Phụ, quận Tây Hồ, HN. | . | ||||||||
69 | 64 | 141.22R | CYPEDIAMOND 22.5EC | Cypermethrin 20% w/v _ chất phụ gia cộng hưởng Piperonyl butoxide 2,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-053-05-18 | 23/5/2023 | 23/5/2028 | CT CP Kiên Nam | Lô MB 4-3, KCN Đức Hòa I - Hạnh Phúc, Ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH WEALTHY VN | Số 118 ngõ 124/22, đường Âu Cơ, phường Yên Phụ, quận Tây Hồ, HN. | . | ||||||||
70 | 65 | 123.22R | DELTAFERAN 255SC | 24% w/v Chlorfenapyr (240g/l) + 1,5% w/v Deltamethrin (15g/l) | Diệt muỗi, ruồi, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-054-05-18 | 23/5/2023 | 23/5/2028 | CT TNHH Nam Bắc | Lô B215, đường số 5, KCN Thái Hòa, Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | CT TNHH Nam Bắc | 860/80A Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, HCM | . | ||||||||
71 | 66 | 007.23R | KALOX | 0,14% w/w Cypermethrin + 0,036% w/w Prallethrin + 0,035% w/w Imiprothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-058-05-18 | 29/5/2023 | 29/5/2028 | CT CP SAM | Lô B226A, đường số 7 KCN Thái Hòa, Ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT CP Kahumate VN | số 5B/8/141 phố Quan Nhân, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, HN | . | ||||||||
72 | 67 | 069.23R | HOCKLEY DELTA PLUS EW | 3% w/v Deltamethrin + Phụ gia cộng hưởng: 3% w/v Piperonyl butoxid | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm kể từ ngày sản xuất | VNDP-HC-665-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | Hockley International Limited | Hockley house, 3 Longstone Road, Ashbrook Office Park, Manchester, M22 5LB, UK | CT TNHH DV & TM Song Phương | Phòng 308, Nhà N3A, KĐT Trung Hòa-Nhân Chính, P.Nhân Chính, Q.Thanh Xuân, Hà Nội | . | ||||||||
73 | 68 | 008.23R | JUMBO X-DEN | 0,015% w/w Metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-672-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
74 | 69 | 009.23R | JUMBO NATURE | 0,20% w/w d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-673-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
75 | 70 | 010.23R | JUMBO G | 0,2% w/w d-allethrin (d-cis/trans allethrin) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-674-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
76 | 71 | 017.23R | JUMBO Z-MB | 0,30% w/w d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-675-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
77 | 72 | 018.23R | JUMBO Q-DEN | 0,12% w/w Metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-676-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
78 | 73 | 011.23R | JUMBO Q | 0,012% w/w Metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-677-06-13 | 7/6/2023 | 7/6/2028 | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH FUMAKILLA VN | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
79 | 74 | 063.23R | JUMBO VAPE D3 | 1,30% w/w Dimefluthrin | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-059-06-18 | 15/6/2023 | 15/6/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
80 | 75 | 012.23R | JUMBO VAPE H | 0,3% w/w d-trans allethrin (Esbiothrin) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-060-06-18 | 15/6/2023 | 15/6/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
81 | 76 | 020.23R | JUMBO VAPE E | 0,25% w/w d-trans allethrin (Esbiothrin) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-061-06-18 | 15/6/2023 | 15/6/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
82 | 77 | 027.23R | MAP ORA 70OD | Permethrin 30% w/v + Tetramethrin 10% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl butoxide 31% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-075-07-18 | 5/7/2023 | 5/7/2028 | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6 đường 3, KCN AMATA, Phường Long Bình,, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai. | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6 đường 3, KCN AMATA, Phường Long Bình,, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai. | . | ||||||||
83 | 78 | 028.23R | MAP OLIVE 15WP | Lambda Cyhalothrin 17% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-076-07-18 | 5/7/2023 | 5/7/2028 | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6 đường 3, KCN AMATA, Phường Long Bình,, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai. | CT TNHH Map Pacific Singapore | 101/6 đường 3, KCN AMATA, Phường Long Bình,, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai. | . | ||||||||
84 | 79 | 050.23R | ICAMER 25EC | 2.5% w/v Lambda-Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-074-07-18 | 9/7/2023 | 9/7/2028 | Công ty Cổ phần vật tư Tây Đô – Long An | Lô B212- Đường số 05, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | Công ty TNHH B.Helmer | Số 2/22/120 đường Kim Giang, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội | . | ||||||||
85 | 80 | 049.23R | PERHELMER 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, kiến dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-074-07-18 | 9/7/2023 | 9/7/2028 | Công ty Cổ phần vật tư Tây Đô – Long An | Lô B212- Đường số 05, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | Công ty TNHH B.Helmer | Số 2/22/120 đường Kim Giang, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội | . | ||||||||
86 | 81 | 053.23R | ULMER 500EC | 50% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-074-07-18 | 9/7/2023 | 9/7/2028 | Công ty Cổ phần vật tư Tây Đô – Long An | Lô B212- Đường số 05, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | Công ty TNHH B.Helmer | Số 2/22/120 đường Kim Giang, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội | . | ||||||||
87 | 82 | 143.22R | RANGER SCOUT | 0,05% w/w Meperfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-082-07-18 | 31/7/2023 | 31/7/2028 | Fujian Benma Daily Chemicals Limited | Xukeng Industrial Park, Luoshan, Jinjiang City, China | CT TNHH Thanatkorn | 198 B5 Hoàng Văn Thụ, phường 9, quận Phú Nhuận, HCM | . | ||||||||
88 | 83 | 085.23R | Jumbo Vape M4 | 0,05% w/w Meperfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-087-08-18 | 7/8/2023 | 7/8/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
89 | 84 | 086.23R | Jumbo Vape M5 | 0,08% w/w Meperfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-088-08-18 | 7/8/2023 | 7/8/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
90 | 85 | 068.23R | JUMBO VAPE N1 | 7,47% w/w Dimefluthrin (7,4 mg Dimefluthrin/Mat) | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-089-08-18 | 7/8/2023 | 7/8/2028 | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | CT TNHH Fumakilla Việt Nam | Số 7, đường 15A, KCN Biên Hòa II, phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai | . | ||||||||
91 | 86 | 132.22R | HAMO APP 0123 | Alpha-cypermethrin 10%w/v + Pirimiphos Methyl 20% w/v + Permethrin 30% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-091-08-18 | 14/8/2023 | 14/8/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
92 | 87 | 130.22R | HAMO PA 3010 | Alpha-cypermethrin 10% w/v + Pirimiphos Methyl 30% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-092-08-18 | 14/8/2023 | 14/8/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
93 | 88 | 128.22R | HAMO ATP 1015 | Alpha-cypermethrin 10% w/v + Transfluthrin 1% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl butoxide 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-094-08-18 | 14/8/2023 | 14/8/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
94 | 89 | 131.22R | HALAM 25WP | Lambda-cyhalothrin 25% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-097-08-18 | 14/8/2023 | 14/8/2028 | CT CP Hóa chất nông nghiệp Hà Long | Lô A204-KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | CT TNHH TM DV HAMOS | Số 120/14 Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, HCM | . | ||||||||
95 | 90 | 060.23R | FETHOXAN 300SC | 10% w/v Chlorfenapyr + 20% w/v Thiamethoxam | Diệt ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-098-08-18 | 20/8/2023 | 20/8/2028 | Công ty Cổ phần SX&TM công nghệ Châu Âu | Lô 116, đường số 5, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | Công ty Cổ phần Môi trường Quốc tế Rainbow | BT2-10 KĐTM Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
96 | 91 | 057.23R | RBPYMIDA 200SC | 10% w/v Chlorfenapyr + 10% w/v Imidacloprid | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-099-08-18 | 20/8/2023 | 20/8/2028 | Công ty Cổ phần SX&TM công nghệ Châu Âu | Lô 116, đường số 5, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | Công ty Cổ phần Môi trường Quốc tế Rainbow | BT2-10 KĐTM Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
97 | 92 | 058.23R | RB-Foryou 240SC | 24% w/v Chlorfenapyr | Diệt kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-110-08-18 | 20/8/2023 | 20/8/2028 | Công ty Cổ phần SX&TM công nghệ Châu Âu | Lô 116, đường số 5, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | Công ty Cổ phần Môi trường Quốc tế Rainbow | BT2-10 KĐTM Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
98 | 93 | 056.23R | RB-permance 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-111-08-18 | 20/8/2023 | 20/8/2028 | Công ty Cổ phần SX&TM công nghệ Châu Âu | Lô 116, đường số 5, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | Công ty Cổ phần Môi trường Quốc tế Rainbow | BT2-10 KĐTM Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
99 | 94 | 059.23R | RBCYHATHOXAN 247 SC | 10.6% w/v Lambda Cyhalothrin + 14.1% w/v Thiamethoxam | Diệt ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-112-08-18 | 20/8/2023 | 20/8/2028 | Công ty Cổ phần SX&TM công nghệ Châu Âu | Lô 116, đường số 5, KCN Thái Hòa, ấp Tân Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An | Công ty Cổ phần Môi trường Quốc tế Rainbow | BT2-10 KĐTM Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, HN | . | ||||||||
100 | 95 | 119.22R | DETTOL | 4,8% w/v Chloroxylenol | Sát khuẩn da, quần áo, bề mặt. | Diệt khuẩn | 36 tháng kể từ ngày sản xuất | VNDP-HC-697-08-13 | 23/8/2023 | 23/8/2028 | PT. Reckitt Benckiser Indonesia | JI. Raya Narogong Km15, Pangkalan VIII, Desa Limus Nunggal, Pangkalan VII, Kee. Cileungsi, Bogor, Indonesia | CT TNHH DKSH Việt Nam | 23 Đại lộ Độc Lập, KCN Việt Nam - Singapore, phường Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương | |||||||||
101 | 96 | 065.23R | DELTA UK 2.5EW | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày sản xuất | VNDP-HC-368-08-13 | 23/8/2023 | 23/8/2028 | Alderelm Limited | Unit 3, Ashbrook Office Park, Longstone Road, Manchester, M22 5LB, UK | CT TNHH DV & TM Song Phương | Phòng 308, Nhà N3A, KĐT Trung Hòa-Nhân Chính, P.Nhân Chính, Q.Thanh Xuân, Hà Nội | . | ||||||||