ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Số thẻ SVHọ tênNgày sinhGiới tínhLớpHọc phần đăng kýĐiểm TBHTĐiểm TB Tích luỹĐiểm TB Học tập thang 10XongCTCB Kỳ nàyThôi họcGhi chúSố lần đã CBKhoáHọc vụ toàn khoáSố TC ThiếuHPTLTC KhungBổ sung 24/9/2026
2
101130055Lê Văn Tân9/17/1995113C1A0101Hết hạn cấp bằng2130152152
3
103130033Nguyễn Ngọc Hùng9/6/1995113C4A0101Hết hạn cấp bằng0130154154
4
103130035Nguyễn Huy9/26/1995113C4A0101Hết hạn cấp bằng0130155154
5
105130089Lưu Tấn Dương7/15/1994113D20101Hết hạn cấp bằng0130153153
6
105130117Nguyễn Văn Phương5/12/1995113D20101Hết hạn cấp bằng2130153153
7
105130194Trần Vĩnh Tiến11/8/1995113D30101Hết hạn cấp bằng1130153153
8
106130057Nguyễn Văn Thắng5/17/1995113DT10101Hết hạn cấp bằng1130152152
9
106130141Trần Văn Tuấn11/26/1995113DT20101Hết hạn cấp bằng0130152152
10
106130142Hồ Tưởng2/6/1995113DT20101Hết hạn cấp bằng0130152152
11
106130239Trương Công Tín3/6/1995113ECE10101Hết hạn cấp bằng01303130
12
106130245Phạm Xuân Tú1/11/1995113ECE10101Hết hạn cấp bằng01300130
13
106130256Nguyễn Anh Nguyên12/12/1995113ECE20101Hết hạn cấp bằng01303130
14
106130267Huỳnh Anh Hà Vy8/23/1995013ECE20101Hết hạn cấp bằng01303130
15
105130375Trần Văn Thành6/17/1995113ES0101Hết hạn cấp bằng013000
16
107130158Ngô Thạnh8/21/1995113H50101Hết hạn cấp bằng0130153153
17
121130014Nguyễn Thị Thu Hiền11/24/1995013KT10101Hết hạn cấp bằng0130155,5153,5
18
121130030Phạm Quang Nam12/31/1994113KT10101Hết hạn cấp bằng0130155,5153,5
19
121130034Hoàng Xuân Phúc6/9/1994113KT10101Hết hạn cấp bằng0130155,5153,5
20
121130050Bùi Quang Thụy8/17/1995113KT10101Hết hạn cấp bằng2130155,5153,5
21
121130067Nguyễn Đình Cường12/12/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng0130155,5153,5
22
121130084Hà Dư Kỳ4/20/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng0130155,5153,5
23
121130110Nguyễn Hữu Thuần9/9/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng1130155,5153,5
24
121130111Đặng Văn Thương4/3/1995113KT20101Hết hạn cấp bằng2130155,5153,5
25
103130228Lê Hồng Tiến12/27/1995113KTTT0101Hết hạn cấp bằng0130156155
26
104130023Lưu Phú Hoàng7/6/1995113N10101Hết hạn cấp bằng0130152,5152,5
27
104130053Hồ Văn Quốc6/20/1994113N10101Hết hạn cấp bằng0130152,5152,5
28
104130110Nguyễn Văn Phú5/20/1995113NL0101Hết hạn cấp bằng1130152,5152,5
29
122130003Mai Huỳnh Gia Bảo9/5/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
30
122130007Nguyễn Đức Đồng3/19/1994113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
31
122130009Lê Hữu Thái Dương5/13/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
32
122130025Trần Thành Luân2/24/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
33
122130026Trương Nhật luân8/23/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
34
122130033Phạm Thanh Nam1/1/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
35
122130034Nguyễn Xuân Năm4/9/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
36
122130036Nguyễn Văn Nghĩa7/3/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
37
122130038Nguyễn Hữu Minh Nguyên10/20/1994113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
38
122130039Ngô Đức Nhân6/23/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
39
122130041Võ Thành Nhân2/21/1991113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
40
122130042Trương Công Nhơn8/23/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
41
122130051Đinh Ngọc Thịnh6/26/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
42
122130062Dương Hoàng Vỹ7/12/1995113PFIEV0101Hết hạn cấp bằng01300297
43
102130104Nguyễn Hoàng Dung10/22/1995013T30101Hết hạn cấp bằng0130153153
44
105130281Hoàng Nguyên Phong8/11/1995113TDH10101Hết hạn cấp bằng1130154154
45
105130287Nguyễn Cảnh Tài10/15/1995113TDH10101Hết hạn cấp bằng1130154154
46
110130053Lê Công Tuấn Tài4/10/1995113X1A0101Hết hạn cấp bằng0130153153
47
111130152Phan Văn Phi12/30/1995113X20101Hết hạn cấp bằng2130153,5153
48
111130155Đồng Xuân Quý5/13/1995113X20101Hết hạn cấp bằng1130153,5153
49
105140257Huỳnh Viết Nhi11/1/1996114DCLC0101Hết hạn cấp bằng0140157,5157,5
50
105140261Lê Quỳnh3/8/1996114DCLC0101Hết hạn cấp bằng0140157,5157,5
51
102140174Đặng Bảo Đạt1/3/19961
14TCLC1
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
52
102140189Dương Phú Ngọc8/3/19961
14TCLC1
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
53
102140214Lương Thành Phúc2/1/19931
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
54
102140217Nguyễn Phạm Đông Phương2/21/19961
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
55
102140220Hoàng Bùi Ngọc Quý6/19/19951
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
56
102140224Trần Văn Thịnh1/19/19961
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
57
102140227Trương Bá Nhật Trường6/10/19961
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng0140158158
58
102140231Trần Hữu Tuấn10/8/19961
14TCLC2
0101Hết hạn cấp bằng3140158158
59
105140404Đặng Đình Sáng9/25/19961
14TDHCLC
0101Hết hạn cấp bằng0140162160
60
101170271Hoàng Trọng Hữu Thiện8/3/1999117CDT21002,140,38011Quá số lần cảnh báo317
Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử (10), TH Đo lường điện tử (CDT) (0.5), Thiếu 10.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
10,5143,5154
61
101180046Hồ Thanh Lê Nghĩa7/7/2000118C1A0001Sinh viên phải quay lại từ 2520, đã trở lại nhưng không đăng ký học118
Công nghệ Chế tạo máy 2 (2), Đồ án Công nghệ Chế tạo máy (2), Đồ án C.Nghệ CAD/CAM/CNC (2), Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo (10), Đồ án Máy công cụ (2), TH Công nghệ CAD/CAM (1), Đồ án Cơ sở thiết kế máy (2), Thiếu 21 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
21131152
62
109190070Trần Thái Bình10/19/2001119CSHT0001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Thi công công trình giao thông (2), PBL 5: Khảo sát, thiết kế và thi công CTGT đô thị (6), Capstone project (15), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17,5132,5150
63
105190002Hà Công Tuấn Anh11/15/2001119DCLC1182,52,416,3001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Toán nâng cao (3), Tiếng Anh (10), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc
13137150
64
106190028Lê Nin10/25/20011
19DTCLC1
0001Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Điểm TBC tích lũy <2, Thực tập công nhân (2), Capstone project (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26124150
65
107190130Lê Văn Nhựt9/30/2001119H5CLC3011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Hình họa - vẽ kỹ thuật (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc
12138150
66
107190141Mai Quang Anh9/11/20011
19KTHH1
0000001Học 2 học phần thực hành F, đã được cứu xét 1 lần019
TH Tin học đại cương (1), TN Kỹ thuật sản xuất nhựa (1), TN Hoá lý (1), TN Gia công composite (1), TN Hóa hữu cơ (1), TN Kỹ thuật gia công cao su (0.5), TN Công nghệ keo dán (0.5), TN hóa học cao phân tử (0.5), Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4) (10), Thiếu 16.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
18136154
67
107190176Lê Thanh Sang10/18/20011
19KTHH1
0001Có lớp 107515325202545 Hoá lý 1319
TH Tin học đại cương (1), Hóa lý 1 (3), Thiếu 4 tín chỉ bắt buộc
4150154
68
102190011Lê Ngọc Hải4/7/20011
19TCLC_DT1
1502,831,9011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 25 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26124150
69
102190089Trương Công Thái9/26/20011
19TCLC_DT2
1502,280011Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Khởi tạo doanh nghiệp (2), Capstone Project (Anh) (15), Tiếng Anh (10), Thiếu 27 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
29121150
70
102190305Nguyễn Hữu Hoàng Công9/25/20011
19TCLC_Nhat1
1543,178,8001Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Tiếng Nhật 1 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 2 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 3 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Tiếng Nhật 5 (19CLC) (2), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn
11,5138,5150
71
102190349Nguyễn Huy Cổn9/23/20001
19TCLC_Nhat2
180,352,973,82011Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Capstone Project (Nhật) (15), Tiếng Nhật 4 (19CLC) (2), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13137150
72
105190319Phạm Quang Trung11/23/20011
19TDHCLC3
201,6011Hết thời gian hoàn thành CTĐT119
Mạch điện tử (2.5), Tiếng Anh (10), Thiếu 12.5 tín chỉ bắt buộc
9,5140,5150
73
105190402Nguyễn Ngọc Nhân6/10/20011
19TDHCLC5
0001Hết thời gian hoàn thành CTĐT219
Lý thuyết Trường điện từ (2), Tiếng Anh (10), Thiếu 12 tín chỉ bắt buộc
12,5137,5150
74
101200082Bùi Văn Chiến10/15/2002120C1B13,501,981,45011Quá số lần cảnh báo220
Điểm TBC tích lũy <2, Cơ học kỹ thuật (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), Tự động hóa quá trình sản xuất (2), Công nghệ chế tạo máy (2), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Thiếu 28.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
30,5149,5180
75
101200177Nguyễn Hữu Minh1/11/2002120C1C0001Có lớp 103279025202503020
PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (3), Cơ sở công nghệ chế tạo máy (3.5), PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính (3), PBL 4: Thiết kế máy công cụ (3), PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ÐATN) (10), Vẽ kỹ thuật cơ khí (1.5), Thiếu 32 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
32148180
76
103200008Nguyễn Chí Cường11/12/2002120C4A0001Có lớp 103440025202219120
Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình (2), Capstone Project (Phần 1,TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17163180
77
103200164Lê Đức Nguyên12/21/20021
20C4CLC3
200001Học 1 môn - Điểm TBC thang 10=0 - Từ CB-TH020
Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 9 tín chỉ bắt buộc
91721811
78
105200097Trịnh Nhật Minh12/14/2002120D12,500001Học 1 môn - Điểm TBC thang 10=0 - Từ CB-TH020
Vận hành Hệ thống điện (2), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Vận hành nhà máy điện (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 21.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 12 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
33,5146,51801
79
105200167Nguyễn Tiến Lộc8/13/20021
20DCLC1
0001Có lớp 105247025202428220
Ngắn mạch trong Hệ thống điện (2), Vận hành Hệ thống điện (2), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), Toán nâng cao (3), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 36.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
36,5143,5180
80
105200256Nguyễn Gia Bảo7/2/20021
20DCLC4
000LYĐợi phản hồi điểm I220
Phần điện trong NM điện & TBA (3), Mạch điện tử tương tự và số (2.5), Cơ sở điện tử công suất (2.5), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ (3), PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 37.5 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
39,5140,5180
81
105200257Nguyễn Hữu Chiến12/16/20021
20DCLC4
702,280011Quá số lần cảnh báo220
Điều khiển logic (2), PBL 3: Lưới điện cao áp (2.5), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 26.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26,5153,5180
82
105200279Đặng Hồng Thái10/6/20021
20DCLC4
80,382,413,56011Quá số lần cảnh báo220
Vận hành Hệ thống điện (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 24 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
22158180
83
106200106Trần Văn Tam1/18/20021
20DTCLC1
0001Có lớp 106117025202443120
Toán chuyên ngành (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 10 tín chỉ bắt buộc
10120130
84
106200122Nguyễn Hoài Dũng4/26/20021
20DTCLC2
800011Điêm TBC thang 10=0 - Từ CB-TH120
Toán chuyên ngành (3), Trường điện từ (3), Lý thuyết mạch điện tử 2 (2), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 25 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
251551801
85
106200187Võ Phước Hoài Bảo5/1/20021
20DTCLC4
80,252,133,68011Quá số lần cảnh báo220
Kỹ thuật mạch điện tử (4), Lý thuyết mạch điện tử 2 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 28 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
28152180
86
106200189Nguyễn Nhật Cường9/17/20021
20DTCLC4
0001Có lớp 209010125202512120
Tín hiệu và hệ thống (4), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 3 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
26154180
87
107200089Lê Tấn Bình11/5/20021
20H2CLC
101,6011Quá số lần cảnh báo220
Điểm TBC tích lũy <2, Phân tích thực phẩm (3.5), An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 21.5 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
21,5158,5180
88
107200137Lê Kiều Vi2/28/20020
20H2CLC
6000113 lần không qua ĐATN220
Điểm TBC tích lũy <2, Đồ án tốt nghiệp (TP) (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13117130
89
107200179Đinh Viết Trung8/29/2002120H59,50,822,13,49011Quá số lần cảnh báo320
Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Công nghệ Chế biến khí (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 34 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 4 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
38142180
90
107200184Dương Quang Tùng10/12/2002120H5110,642,233,43011Quá số lần cảnh báo220
Công nghệ Lọc dầu 2 (2), Kỹ thuật khai thác dầu khí (2), Thực tập Tốt nghiệp (Hóa dầu) (2), Hóa học dầu mỏ (2), Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu) (6), Kỹ thuật điều khiển quá trình (3), TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) (1), Giải tích 1 (4), Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm (3), Anh văn A2.2 (4), Thiếu 29 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
29101130
91
103200263Nguyễn Hồng Phúc2/3/2002120HTCN0001Có lớp103296325202326120
Sản xuất tinh gọn (2), Hệ thống truyền động thủy khí (2), Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC) (3), Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (10), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
17163180
92
107200197Phan Văn Hoàng10/22/20021
20KTHH1
0001Có lớp 107267325202348020
Kỹ thuật điện (2), Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Đồ án Quá trình & thiết bị (1), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 20 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
20160180
93
106200239Nguyễn Cửu Minh Nhật12/27/20021
20KTMT1
1002,460011Quá số lần cảnh báo220
Thực tập công nhân (KTMT) (2), Kỹ năng nghiên cứu khoa học (2), PBL 4: Trí tuệ nhân tạo (3), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 22 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 11 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
33147180
94
118200063Đỗ Văn Hoàng Quân1/1/2002120KX1302,440,21011Quá số lần cảnh báo220
Cơ học công trình (3), Định giá sản phẩm xây dựng (2), Anh văn CN Kinh tế xây dựng (2), Kiểm soát chi phí (QS2) (2), Quản lý công trình giao thông (2), Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (2), PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (3), Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp (3), Quản lý hợp đồng trong xây dựng (3), Toán chuyên ngành 3 (2), Capstone Project (Phần 1, TTTN) (5), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Thiếu 39 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 5 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
44136180
95
118200097Nguyễn Thanh Hải5/14/20021
20KXCLC
0001Có lớp 110138225202464320
Hình họa - vẽ kỹ thuật (3), Cơ học công trình (3), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc
13117130
96
107200262Trần Lê Xuân Thịnh6/19/2002120SH10001Có lớp 209010125202512120
Quá trình & Thiết bị truyền chất (2), Hóa đại cương (3), Hóa lý 2 (3), Tối ưu hóa quá trình sản xuất (2), Tin học ứng dụng trong CNSH (1), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Tư tưởng Hồ Chí Minh (2), Thiếu 23 tín chỉ bắt buộc, Thiếu 2 tín chỉ tự chọn, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
25155180
97
102200252Nguyễn Trường Duy7/30/20021
20TCLC_KHDL
602,8500113 lần không qua ĐATN320
Đồ án Tốt nghiệp (6), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 13 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
13117130
98
102200274Nguyễn Văn Hoài Nam12/26/20021
20TCLC_KHDL
1003,180011Đồ án tốt nghiệp L3 - Từ CB-TH120
PBL 7: Dự án chuyên ngành 2 (3), Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (10), Anh văn A2.1 (CLC) (3), Anh văn A2.2 (CLC) (4), Thiếu 20 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
201601801
99
102200308Trần Đinh Gia Khiêm3/14/20021
20TCLC_NHAT1
602,480011Đồ án tốt nghiệp L3 - Từ CB-TH220
Đồ án Tốt nghiệp (6), Thiếu 6 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
61241301
100
102200341Trần Chính Huy4/28/20021
20TCLC_NHAT2
0001Có lớp 102374025202499B 220
Xử lý tín hiệu số (2), Thực tập Tốt nghiệp (CNTT) (2), Đồ án Tốt nghiệp (6), PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng (3), Quản trị mạng (3), Tiếng Nhật 7 (CNTT) (1), Thiếu 17 tín chỉ bắt buộc, Điểm đồ án tốt nghiệp dưới điểm sàn
15115130