| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH NGÔN NGỮ NHẬT | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Bổ sung đợt 1) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã SV | Lớp truyền thống | Họ | Tên | Ngày sinh | Giới tính | Phương thức xét tuyển | Khung giờ nhập học | |||||||||||||||||
8 | 1 | 22F7550205 | Nhật K19E | Lê Hoàng Châu | Anh | 01/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
9 | 2 | 22F7550203 | Nhật K19E | Lê Ngọc Lan | Anh | 01/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
10 | 3 | 22F7550204 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Tú | Anh | 12/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
11 | 4 | 22F7550206 | Nhật K19E | Hồ Thị Ngọc | Ánh | 19/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
12 | 5 | 22F7550207 | Nhật K19E | Lê Đức | Diệu | 25/02/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
13 | 6 | 22F7550200 | Nhật K19E | Lê Võ Thùy | Dung | 27/08/2004 | Nữ | Xét học bạ | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
14 | 7 | 22F7550208 | Nhật K19E | Bùi Thị Thùy | Dung | 22/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
15 | 8 | 22F7550209 | Nhật K19E | Nguyễn Hải | Dương | 03/02/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
16 | 9 | 22F7550210 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Cẩm | Duyên | 05/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
17 | 10 | 22F7550211 | Nhật K19E | Nguyễn Hoài | Giang | 23/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
18 | 11 | 22F7550212 | Nhật K19E | Nguyễn Thị | Hà | 22/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
19 | 12 | 22F7550248 | Nhật K19E | Nguyễn Thị | Hà | 22/05/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
20 | 13 | 22F7550213 | Nhật K19E | Hoàng Thị Thanh | Hải | 04/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
21 | 14 | 22F7550214 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 23/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
22 | 15 | 22F7550215 | Nhật K19E | Ngô Lê Ngọc | Hòa | 14/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
23 | 16 | 22F7550201 | Nhật K19E | Nguyễn Thị | Hưởng | 18/03/2003 | Nữ | Xét học bạ | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
24 | 17 | 22F7550216 | Nhật K19E | Nguyễn Thị | Lan | 16/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
25 | 18 | 22F7550217 | Nhật K19E | Phạm Thúy | Lành | 01/11/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
26 | 19 | 22F7550218 | Nhật K19E | Trần Thị | Lành | 12/08/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
27 | 20 | 22F7550219 | Nhật K19E | Vũ Thị Thu | Liễu | 21/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
28 | 21 | 22F7550220 | Nhật K19E | Hoàng Thị Hương | Mơ | 27/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
29 | 22 | 22F7550221 | Nhật K19E | Trần Thị Ngọc | Na | 04/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
30 | 23 | 22F7550222 | Nhật K19E | Võ Thị Hoài | Nga | 23/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
31 | 24 | 22F7550223 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 13/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
32 | 25 | 22F7550224 | Nhật K19E | Hoàng Thị Thúy | Nhi | 26/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
33 | 26 | 22F7550225 | Nhật K19E | Phan Thị Vân | Nhi | 13/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
34 | 27 | 22F7550226 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Quỳnh | Nhung | 30/11/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
35 | 28 | 22F7550227 | Nhật K19E | Dương Thị Hồng | Nhung | 29/06/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
36 | 29 | 22F7550228 | Nhật K19E | Nguyễn Phước Gia | Phong | 16/08/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
37 | 30 | 22F7550229 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Hồng | Phương | 23/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
38 | 31 | 22F7550230 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Mai | Phương | 27/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
39 | 32 | 22F7550231 | Nhật K19E | Nguyễn Thị | Phượng | 19/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
40 | 33 | 22F7550232 | Nhật K19E | Trương Bảo | Quyên | 12/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
41 | 34 | 22F7550233 | Nhật K19E | Phan Thị Như | Quỳnh | 07/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
42 | 35 | 22F7550234 | Nhật K19E | Nguyễn Như | Quỳnh | 08/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
43 | 36 | 22F7550235 | Nhật K19E | Trần Thị Thu | Sương | 31/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
44 | 37 | 22F7550236 | Nhật K19E | Nguyễn Trịnh Minh | Tâm | 08/12/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
45 | 38 | 22F7550238 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 07/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
46 | 39 | 22F7550237 | Nhật K19E | Hồ Thị Diệu | Thảo | 24/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
47 | 40 | 22F7550202 | Nhật K19E | Châu Thị | Thuận | 09/01/2003 | Nữ | Xét học bạ | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
48 | 41 | 22F7550249 | Nhật K19E | Châu Thị | Thuận | 09/01/2003 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
49 | 42 | 22F7550239 | Nhật K19E | Nguyễn Phương | Thuỳ | 24/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
50 | 43 | 22F7550240 | Nhật K19E | Trần Nguyễn Thảo | Tiên | 06/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
51 | 44 | 22F7550241 | Nhật K19E | Trần Thị Bích | Trâm | 09/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
52 | 45 | 22F7550242 | Nhật K19E | Hoàng Thị Kim | Trang | 22/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
53 | 46 | 22F7550243 | Nhật K19E | Phạm Thị Cẩm | Tú | 21/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
54 | 47 | 22F7550244 | Nhật K19E | Tạ Thị Ánh | Tuyết | 22/03/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
55 | 48 | 22F7550245 | Nhật K19E | Nguyễn Thị Hương | Uyên | 20/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
56 | 49 | 22F7550246 | Nhật K19E | Lê Thị Thảo | Vi | 16/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
57 | 50 | 22F7550247 | Nhật K19E | Đỗ Thị Như | Ý | 29/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 09/10/2022 15:30 | |||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||