| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ QUẢNG NINH | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ninh, ngày 21 tháng 09 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
5 | Giai đoạn 1, học kỳ 1, năm học 2022-20223 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Môn thi | Mã học phần | Lớp tín chỉ | Ngày thi | Số phòng thi | Số SV trong phòng thi | Giờ thi | Phòng thi | |||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | K58-KTKT-Anh 11 K58-KDQT-Anh 11 K58-KDQT- Anh 12 | Thứ hai 17/10/2022 Thứ ba 18/10/2022 | TAN431.CS.58.QN_Phòng 1 | Ca thi cụ thể xem trong DS ca thi | |||||||||||||||||||
9 | TAN431.CS.58.QN_Phòng 2 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TAN431.CS.58.QN_Phòng 3 | |||||||||||||||||||||||||
11 | TAN431.CS.58.QN_Phòng 4 | |||||||||||||||||||||||||
12 | TAN431.CS.58.QN_Phòng 5 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | TAN331.CS | K59-KDQT-Anh 12 K59-KDQT-Anh 13 K59-KDQT-Anh 14 K59-KTKT-Anh 12 K59-KTKT-Anh 13 | Thứ ba 18/10/2022 Thứ tư 19/10/2022 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 1 | Ca thi cụ thể xem trong DS ca thi | |||||||||||||||||||
14 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 2 | |||||||||||||||||||||||||
15 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 3 | |||||||||||||||||||||||||
16 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 4 | |||||||||||||||||||||||||
17 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 5 | |||||||||||||||||||||||||
18 | TAN331.CS.59.QN_Phòng 6 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | EAB231 | K60-KDQT-Anh 6 K60-KDQT-Anh 7 K60-KDQT-Anh 8 K60-KTKT-Anh 6 K60-KTKT-Anh 7 | Thứ tư 19/10/2022 Thứ năm 20/10/2022 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 1 | Ca thi cụ thể xem trong DS ca thi | |||||||||||||||||||
20 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 2 | |||||||||||||||||||||||||
21 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 3 | |||||||||||||||||||||||||
22 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 4 | |||||||||||||||||||||||||
23 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 5 | |||||||||||||||||||||||||
24 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 6 | |||||||||||||||||||||||||
25 | EAB231.CS.58.QN_Phòng 7 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 4 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | TRI117 | K60-KDQT-Anh 6 | Thứ hai 17/10/2022 | 5 | TRI117.60KDQT.A6.QN_Phòng 1 Học ghép | 29+1 | 14h | D | ||||||||||||||||
27 | K60-KDQT-Anh 7 | TRI117.60KDQT.A7.QN_Phòng 2 | 26 | 14h | B203 | |||||||||||||||||||||
28 | K60-KDQT-Anh 8 | TRI117.60KDQT.A8.QN_Phòng 3 | 26 | 14h | B104 | |||||||||||||||||||||
29 | K60-KTKT-Anh 6 | TRI117.60KTKT.A6.QN_Phòng 4 | 28 | 15h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
30 | K60-KTKT-Anh 7 | TRI117.60KTKT.A7.QN_Phòng 5 | 29 | 15h30 | D | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | Kế toán quốc tế | KET410 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ tư 19/10/2022 | 1 | KET410.58KTKT.A11.QN_Phòng 1 Học ghép | 44+1 | 14h | D | ||||||||||||||||
32 | 6 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410 | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ năm 20/10/2022 | 3 | PLU410.59KDQT.A12.QN_Phòng 1 | 27 | 14h | B104 | ||||||||||||||||
33 | K59-KDQT-Anh 13 | PLU410.59KDQT.A13.QN_Phòng 2 | 27 | 14h | B203 | |||||||||||||||||||||
34 | K59-KDQT-Anh 14 | PLU410.59KDQT.A14.QN_Phòng 3 Học ghép | 27+1 | 14h | D | |||||||||||||||||||||
35 | 7 | Nghiệp vụ hải quan | TMA310 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ năm 20/10/2022 | 2 | TMA310.58KDQT.A11.QN_Phòng 1 Học ghép | 25+1 | 15h30 | D | ||||||||||||||||
36 | K58-KDQT- Anh 12 | TMA310.58KDQT.A12.QN_Phòng 2 | 20 | 15h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
37 | 8 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | KET412 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ sáu 21/10/2022 | 1 | KET412.58KTKT.A11.QN_Phòng 1 | 44 | 9h30 | D | ||||||||||||||||
38 | 9 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | K60-KDQT-Anh 6 | Thứ hai 24/10/2022 | 3 | TMA301.60KDQT.A6.QN_Phòng 1 Học ghép | 29+2 | 9h30 | D | ||||||||||||||||
39 | K60-KDQT-Anh 7 | TMA301.60KDQT.A7.QN_Phòng 2 | 26 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
40 | K60-KDQT-Anh 8 | TMA301.60KDQT.A8.QN_Phòng 3 | 26 | 9h30 | B104 | |||||||||||||||||||||
41 | 10 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN321.CN | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ hai 24/10/2022 | 5 | TAN321.CN.59KDQT.A12.QN_Phòng 1 Học ghép | 27 | 14h | B104 | ||||||||||||||||
42 | K59-KDQT-Anh 13 | TAN321.CN.59KDQT.A13.QN_Phòng 2 | 27 | 14h | D | |||||||||||||||||||||
43 | K59-KDQT-Anh 14 | TAN321.CN.59KDQT.A14.QN_Phòng 3 | 27 | 14h | B203 | |||||||||||||||||||||
44 | K59-KTKT-Anh 12 | TAN321.CN.59KTKT.A12.QN_Phòng 4 | 23 | 15h30 | D | |||||||||||||||||||||
45 | K59-KTKT-Anh 13 | TAN321.CN.59KTKT.A13.QN_Phòng 5 | 23 | 15h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
46 | 11 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3: Kinh tế) | TAN432 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ ba 25/10/2022 | 2 | TAN432.58KDQT.A11.QN_Phòng 1 Học ghép | 25+1 | 14h | B203 | ||||||||||||||||
47 | K58-KDQT- Anh 12 | TAN432.58KDQT.A12.QN_Phòng 2 | 20 | 14h | B104 | |||||||||||||||||||||
48 | 12 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3: KTKT) | TAN435 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ ba 25/10/2022 | 1 | TAN435.58KTKT.A11.QN_ Phòng 1 Học ghép | 44+1 | 15h30 | D | ||||||||||||||||
49 | 13 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | TRI104 | K60-KDQT-Anh 6 | Thứ tư 26/10/2022 | 5 | TRI104.60KTKT.A6.QN_Phòng 4 | 28 | 14h | D | ||||||||||||||||
50 | K60-KDQT-Anh 7 | TRI104.60KTKT.A7.QN_Phòng 5 | 29 | 14h | B203 | |||||||||||||||||||||
51 | K60-KDQT-Anh 8 | TRI104.60KDQT.A6.QN_Phòng 1 Học ghép | 29+1 | 15h30 | D | |||||||||||||||||||||
52 | K60-KTKT-Anh 6 | TRI104.60KDQT.A7.QN_Phòng 2 | 26 | 15h30 | B104 | |||||||||||||||||||||
53 | K60-KTKT-Anh 7 | TRI104.60KDQT.A8.QN_Phòng 3 | 26 | 15h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
54 | 14 | Kinh tế kinh doanh | KTE312 | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ năm 27/10/2022 | 3 | KTE312.59KDQT.A12.QN_Phòng 1 Học ghép | 27+1 | 14h | B203 | ||||||||||||||||
55 | K59-KDQT-Anh 13 | KTE312.59KDQT.A13.QN_Phòng 2 | 27 | 14h | D | |||||||||||||||||||||
56 | K59-KDQT-Anh 14 | KTE312.59KDQT.A14.QN_Phòng 3 | 27 | 14h | B104 | |||||||||||||||||||||
57 | 15 | Báo cáo tài chính | KET306 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ năm 27/10/2022 | 1 | KET306.58KTKT.A11.QN_ Phòng 1 Học ghép | 44+1 | 15h30 | D | ||||||||||||||||
58 | 16 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | TMA320 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ sáu 28/10/2022 | 4 | TMA320.58KDQT.A11.QN_Phòng 1 Học ghép | 25+1 | 8h | B203 | ||||||||||||||||
59 | K58-KDQT- Anh 12 | TMA320.58KDQT.A12.QN_Phòng 2 | 20 | 8h | C201 | |||||||||||||||||||||
60 | K59-KTKT-Anh 12 | TMA320.59KTKT.A12.QN_Phòng 3 | 23 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||||||
61 | K59-KTKT-Anh 13 | TMA320.59KTKT.A13.QN_Phòng 4 | 23 | 9h30 | D | |||||||||||||||||||||
62 | 17 | Kế toán tài chính | KET301 | K60-KTKT-Anh 6 | Thứ sáu 28/10/2022 | 2 | KET301.60KTKT.A6.QN_Phòng 1 | 28 | 14h | C201 | ||||||||||||||||
63 | K60-KTKT-Anh 7 | KET301.60KTKT.A7.QN_Phòng 2 Học ghép | 29+1 | 14h | B203 | |||||||||||||||||||||
64 | 18 | Giáo dục thể chất 3 (Bơi) | K60-KDQT-Anh 6 | Giáo viên giảng dạy cho thi | ||||||||||||||||||||||
65 | K60-KDQT-Anh 7 | |||||||||||||||||||||||||
66 | K60-KDQT-Anh 8 | |||||||||||||||||||||||||
67 | K60-KTKT-Anh 6 | |||||||||||||||||||||||||
68 | K60-KTKT-Anh 7 | |||||||||||||||||||||||||
69 | Số môn thi: 17 môn Số phòng thi: 56 phòng | |||||||||||||||||||||||||
70 | GIÁM ĐỐC | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | TS. Nguyễn Bình Minh | Mạc Tiến Dũng | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||