| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1+HK2- (12/01/2026 - 18/01/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 21 | TUẦN 21 | TUẦN 21 | TUẦN 24 | TUẦN 20 | TUẦN 17 | TUẦN 5 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TTBV | TTBV | Vi sinh- Ký sinh trùng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | TH Sử dụng thuốc | TT cơ sở | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Dược lý 2 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Cô Tú | Sáng | Cô Hoàng | các trạm y tế | Sáng | Thầy Bách | Cô Nhi | Thầy Lầm | Bào chế 2 | Y tế cộng đồng | Sáng | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||
8 | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/30) | (05/45) | Tổ 1- (20/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/01/2026 | (20/45/0/20) | (25/30/0/20) | (14/30/0/20) | Cô Nhi | Cô Sáu | Thầy Hùng | |||||||||||||||||||||||
9 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | GĐ: 5 | 18/01/2026) | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | (09/30/0/20) | (19/45) | (31/75) | ||||||||||||||||||||||||
10 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | Học trực tuyến | Học trực tuyến | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | HAI | qua phần mềm | qua phần mềm | HAI | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 12-01 | 12-01 | 12-01 | Google meet | Google meet | 12-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | TTBV | TTBV | Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | TT cơ sở | Tiếng Anh | Pháp chế- Quản lý dược | Pháp chế- Quản lý dược | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Chiều | Cô Thọ | các trạm y tế | Chiều | Cô Trang | Cô Thảo | Cô Châu | https://meet.google.com/uoa-fhvs-enw | Chiều | SHCN: Cô M.Thư (T2) | SHCN: cô Hoàng (T2) | Cô Dương-(80/80)- Tổ 1 | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | ||||||||||||||||||
15 | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/30) | Tổ 3- (10/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/01/2026 | (25/120) | (10/45/0/30) | (10/45/0/30) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | 18/01/2026) | GĐ: 6 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | TTBV | TTBV | Chăm sóc SK cộng đồng | TH Sử dụng thuốc | TT cơ sở | Bào chế 2 | Kiểm nghiệm thuốc | Dược lý 2 | |||||||||||||||||||||||||||
20 | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Cô An | Cô Thọ | các trạm y tế | Cô Nhi | Cô Thanh | Thầy Lầm | Quản lý & tổ chức y tế | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/30) | Sáng | Tổ 3- (15/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/01/2026 | Sáng | (25/30/0/20) | (20/45/0/20) | (19/30/0/20) | Bào chế 2 | Cô Liểu | Sáng | SHCN: Cô Sáu (T2) | SHCN: Thầy Khoa (T5) | Thầy Hùng | ||||||||||||||||||
22 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | 18/01/2026) | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Cô Nhi | (16/30) | (35/75) | |||||||||||||||||||||||||
23 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | (13/30/0/20) | Học trực tuyến | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | Học trực tuyến | qua phần mềm | BA | qua phần mềm | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | 13-01 | 13-01 | 13-01 | qua phần mềm | Google meet | 13-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | TTBV | TTBV | Vi sinh- Ký sinh trùng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | TT cơ sở | Dược lý 2 | Tiếng Anh | Kiểm nghiệm thuốc | Google meet | Tối- 17h45 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Cô Tú | Chiều | SHCN: Cô H.Thanh (T1) | SHCN: Cô Hằng (T1) | các trạm y tế | Chiều | Thầy Lầm | Cô Diễm | Cô Thanh | Tối- 17h45 | Chiều | SHCN: Cô Liểu (T2) | Cô Dương-(80/80)- Tổ 2 | https://meet.google.com/nww-vhrp-hiq | |||||||||||||||||
28 | BVĐK BT | BVĐK BT | (10/30) | (10/45) | (05/01/2026 | (19/30/0/20) | (20/120) | (20/45/0/20) | PTH Giải phẫu 1 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | GĐ: 5 | 18/01/2026) | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | |||||||||||||||||||||||||||
30 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | TTBV | TTBV | CS người bệnh truyền nhiễm | Chăm sóc SK cộng đồng | TT cơ sở | Tiếng Anh | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Cô An | Sáng | các trạm y tế | Sáng | Cô Trang | Cô Thanh | Cô Nhi | Sáng | Hóa đại cương- vô cơ | ||||||||||||||||||||||
35 | BVĐK BT | BVĐK BT | (04/45) | (05/30) | (05/01/2026 | (30/120) | (25/45/0/20) | (25/30/0/20) | Dược lý 2 | Y tế cộng đồng | Cô Phượng | ||||||||||||||||||||||||
36 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | GĐ: 5 | 18/01/2026) | GĐ: 6 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | Thầy Lầm | Cô Sáu | (20/30) | ||||||||||||||||||||||||
37 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | (09/30/0/20) | (22/45) | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | TƯ | TƯ | Học trực tuyến | Học trực tuyến | TƯ | qua phần mềm | |||||||||||||||||||||||||||
39 | 14-01 | 14-01 | 14-01 | qua phần mềm | qua phần mềm | 14-01 | Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | TTBV | TTBV | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | Vi sinh- Ký sinh trùng | TT cơ sở | Pháp chế- Quản lý dược | Tiếng Anh | Google meet | Google meet | Tối- 17h45 | |||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Cô Tú | Thầy Thịnh | Chiều | các trạm y tế | Chiều | Cô Châu | Cô Diễm | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Chiều | https://meet.google.com/mbh-wknd-phu | |||||||||||||||||||||
42 | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/45) | (10/30) | (05/01/2026 | (10/45/0/30) | (25/120) | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 6 | GĐ: 5 | 18/01/2026) | GĐ: 3 | GĐ: 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | SHCN: Cô Hằng (T4) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | Vi sinh- Ký sinh trùng | TH Sử dụng thuốc | TT cơ sở | Thi KTMH | Bào chế 2 | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Sáng | Cô Thọ | các trạm y tế | Sáng | SHCN: Cô Tú (T5) | Lý thuyết | Cô Nhi | Quản lý & tổ chức y tế | Sáng | Lý thuyết | |||||||||||||||||||||
48 | BVĐK BT | BVĐK BT | (15/30) | Tổ 2- (15/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/01/2026 | Bào chế 1 | (30/30/0/20) | Bào chế 2 | Cô Liểu | Vi sinh- Ký sinh trùng | |||||||||||||||||||||||||
49 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | 18/01/2026) | Phòng tin học 1 | GĐ: 4 | Cô Nhi | (20/30) | Phòng tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 7h15, 8h15, 9h15 | (17/30/0/20) | Học trực tuyến | 7h15, 8h15, 9h15 | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | NĂM | Học trực tuyến | qua phần mềm | NĂM | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | 15-01 | 15-01 | 15-01 | qua phần mềm | Google meet | 15-01 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTBV | TTBV | Vi sinh- Ký sinh trùng | TT cơ sở | Thi KTMH | Tiếng Anh | Kiểm nghiệm thuốc | Google meet | Tối- 17h45 | Thi KTMH | |||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Thầy Thịnh | Chiều | các trạm y tế | Chiều | Lý thuyết | Cô Diễm | Cô Thanh | Tối- 17h45 | Chiều | Lý thuyết | ||||||||||||||||||||||
55 | BVĐK BT | BVĐK BT | (15/30) | (05/01/2026 | Bệnh học | (25/120) | (25/45/0/20) | Vi sinh- Ký sinh trùng | |||||||||||||||||||||||||||
56 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 2 | 18/01/2026) | Phòng tin học 1 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 13h45, 14h45, 15h45 | 13h45, 14h45, 15h45 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTBV | TTBV | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | CS người bệnh truyền nhiễm | TH Sử dụng thuốc | TT cơ sở | Kiểm nghiệm thuốc | Bào chế 2 | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Cô Tú | Thầy Thịnh | Sáng | Cô Thọ | các trạm y tế | Sáng | Thầy Bách | Cô Nhi | Cô Diễm | Sáng | ||||||||||||||||||||||
62 | BVĐK BT | BVĐK BT | (10/45) | (04/45) | Tổ 2- (20/40)- PTH Dược lý- DLS | (05/01/2026 | (25/45/0/20) | (30/30/0/20) | (30/120) | TTBV | |||||||||||||||||||||||||
63 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | GĐ: 5 | GĐ: 2 | 18/01/2026) | GĐ: 3 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | KHOA NHIỄM | SHCN: Cô Hoàng (T1) | |||||||||||||||||||||||||
64 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | SHCN: Cô Liêm | BVĐK BT | Qua GG meet | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | SÁU | SÁU | Online qua GG meet | (05/01/2026 | SÁU | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | 16-01 | 16-01 | 16-01 | 01/02/2026) | 16-01 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | TT cơ sở | ||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | các trạm y tế | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | SHCN: H.Thanh (T1) | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | Chiều | (05/01/2026 | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | 18/01/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | CĐ DƯỢC BK25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTBV | TTBV | Tham dự CT năm 2026 | Tham dự CT năm 2026 | TT cơ sở | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Sinh học và di truyền | |||||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | tuyên truyền PL, lái xe an toàn | tuyên truyền PL, lái xe an toàn | các trạm y tế | Thầy Bách | KHOA NHIỄM | Cô Trang | |||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | 7h15 | Sáng | 7h15 | (05/01/2026 | Sáng | (05/45/0/20) | BVĐK BT | Sáng | (05/30) | |||||||||||||||||||||||
77 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | Hội trường CS1 | Hội trường CS1 | 18/01/2026) | GĐ: 4 | (05/01/2026 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 17-01 | 17-01 | 17-01 | 17-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Dược lý 2 | TTBV | Hóa đại cương- vô cơ | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | các trạm y tế | Thầy Lầm | KHOA NHIỄM | Cô Phượng | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK BT | BVĐK BT | Chiều | (05/01/2026 | Chiều | (14/30/0/20) | BVĐK BT | Chiều | (25/30) | |||||||||||||||||||||||||
84 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | 18/01/2026) | GĐ: 4 | (05/01/2026 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Bào chế 2 | TTBV | Hóa hữu cơ | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | các trạm y tế | Cô Nhi | KHOA NHIỄM | Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK BT | BVĐK BT | Sáng | (05/01/2026 | Sáng | (22/30/0/20) | BVĐK BT | Sáng | (15/30) | |||||||||||||||||||||||||
91 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | 18/01/2026) | GĐ: 4 | (05/01/2026 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 18-01 | 18-01 | 18-01 | 18-01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTBV | TTBV | TT cơ sở | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA KHÁM | KHOA NỘI | Chiều | các trạm y tế | Chiều | Thầy Bách | KHOA NHIỄM | Chiều | Thầy Thái | |||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK BT | BVĐK BT | (05/01/2026 | (10/45/0/20) | BVĐK BT | (35/95) | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | (12/01/2026 | (12/01/2026 | 18/01/2026) | GĐ: 4 | (05/01/2026 | P.tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | 18/01/2026) | 18/01/2026) | 01/02/2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||