| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP (CÓ ĐIỀU CHỈNH) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Mã SV | Khóa | Ngành | Họ và tên | TC | Hệ 10 | XLHT | Hệ 4 | dưới 4 | TC dưới 4 | Điểm RL | XLRL | XLHB | |||||||||||||
6 | 18T1041026 | 18 | 104 | Đỗ Trí | Kiệt | 17 | 9,18 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
7 | 18T1041050 | 18 | 104 | Trần Công | Tấn | 17 | 8,94 | Giỏi | 3,88 | 0 | 0 | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
8 | 18T1051021 | 18 | 105 | Nguyễn Văn | Lượng | 17 | 9,02 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
9 | 18T1051035 | 18 | 105 | Lê Viết Nguyên | Trường | 17 | 8,85 | Giỏi | 3,82 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
10 | 18T3041046 | 18 | 304 | Lê Thị | Thu | 18 | 9,16 | Xuất sắc | 3,89 | 0 | 0 | 96 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
11 | 18T3041041 | 18 | 304 | Nguyễn Thị | Tâm | 18 | 9,07 | Xuất sắc | 3,89 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
12 | 19T1021118 | 19 | 102 | Đinh Bộ | Lỉnh | 17 | 8,94 | Giỏi | 3,65 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
13 | 19T1021146 | 19 | 102 | Nguyễn Minh | Nghĩa | 13 | 8,91 | Giỏi | 3,85 | 0 | 0 | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
14 | 19T1021185 | 19 | 102 | Lê Nguyễn Trung | Phước | 15 | 8,9 | Giỏi | 3,8 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
15 | 19T1021317 | 19 | 102 | Võ | Lâm | 13 | 8,87 | Giỏi | 3,54 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
16 | 19T1021277 | 19 | 102 | Hồ Thị Nhật | Trang | 14 | 8,78 | Giỏi | 3,79 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
17 | 19T1021253 | 19 | 102 | Huỳnh Trọng | Thiện | 17 | 8,78 | Giỏi | 3,65 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
18 | 19T1021280 | 19 | 102 | Võ Kim | Trí | 13 | 8,78 | Giỏi | 3,54 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
19 | 19T1021206 | 19 | 102 | Phạm Nguyễn Bảo | Quý | 14 | 8,71 | Giỏi | 3,57 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
20 | 19T1021187 | 19 | 102 | Nguyễn Như | Phước | 14 | 8,59 | Giỏi | 3,36 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
21 | 19T1021149 | 19 | 102 | Trần Thị Mỹ | Ngọc | 14 | 8,51 | Giỏi | 3,57 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
22 | 19T1021262 | 19 | 102 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 14 | 8,49 | Giỏi | 3,57 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
23 | 19T1021190 | 19 | 102 | Nguyễn Văn | Phương | 13 | 8,48 | Giỏi | 3,38 | 0 | 0 | 81 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
24 | 19T1021130 | 19 | 102 | Hoàng Quang | Luận | 13 | 8,34 | Giỏi | 3,15 | 0 | 0 | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
25 | 19T1021223 | 19 | 102 | Phan Thị | Tài | 13 | 8,26 | Giỏi | 3,54 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
26 | 19T1041020 | 19 | 104 | Lê Ngọc | Minh | 16 | 8,91 | Giỏi | 3,88 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
27 | 19T1041028 | 19 | 104 | Nguyễn Hoàng Nhật | Quyên | 16 | 8,66 | Giỏi | 3,81 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
28 | 19T1041021 | 19 | 104 | Trần Thị Thúy | Nga | 16 | 8,59 | Giỏi | 3,62 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
29 | 19T1051027 | 19 | 105 | Lê Quang | Đoàn | 18 | 9,07 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
30 | 19T1081015 | 19 | 108 | Hà Phương Hoàng | Mai | 16 | 9,24 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
31 | 19T1081001 | 19 | 108 | Võ Xuân | An | 19 | 9,17 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
32 | 19T2011010 | 19 | 201 | Đặng Như Kim | Ngân | 16 | 9,39 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
33 | 19T2031005 | 19 | 203 | Phạm Thanh Phương | Minh | 18 | 8,91 | Giỏi | 3,89 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
34 | 19T2051009 | 19 | 205 | Bùi Văn | Linh | 18 | 8,31 | Giỏi | 3,44 | 0 | 0 | 81 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
35 | 19T3031004 | 19 | 303 | Lê Thị Nhật | Vy | 19 | 8,01 | Giỏi | 3,26 | 0 | 0 | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
36 | 19T3041010 | 19 | 304 | Trương Thị Minh | Khánh | 18 | 9,05 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
37 | 19T3051026 | 19 | 305 | Bùi Thị | Quý | 17 | 9,16 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
38 | 19T3071001 | 19 | 307 | Lê Đình Trúc | Hà | 19 | 8,61 | Giỏi | 3,63 | 0 | 0 | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
39 | 19T6011025 | 19 | 601 | Nguyễn Thị | Vui | 15 | 8,79 | Giỏi | 3,6 | 0 | 0 | 89 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
40 | 19T6021012 | 19 | 602 | Trần Anh | Thư | 18 | 9,47 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
41 | 19T6041026 | 19 | 604 | Lê Thị Thủy | Tiên | 15 | 8,81 | Giỏi | 3,6 | 0 | 0 | 89 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
42 | 19T6051001 | 19 | 605 | Hoàng Thị Diệu | Ái | 21 | 9,11 | Xuất sắc | 3,9 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
43 | 19T6051040 | 19 | 605 | Nguyễn Thị Ngọc | Giàu | 19 | 9,02 | Xuất sắc | 3,89 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
44 | 19T6051110 | 19 | 605 | Võ Thị Hồng | Ngọc | 19 | 8,99 | Giỏi | 3,89 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
45 | 19T6061014 | 19 | 606 | Phạm Thị Kim | Anh | 17 | 9,1 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
46 | 19T6071003 | 19 | 607 | Trương Bảo Uyển | Nhi | 16 | 8,46 | Giỏi | 3,69 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
47 | 19T6081024 | 19 | 608 | Trần Thị Kim | Quy | 19 | 8,23 | Giỏi | 3,42 | 0 | 0 | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
48 | 19T6091061 | 19 | 609 | Nguyễn Thị Huyền | Nhung | 18 | 9,14 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
49 | 19T6091047 | 19 | 609 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 20 | 9,23 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 83 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
50 | 19T6101055 | 19 | 610 | Trương Thị Trúc | Linh | 18 | 9,03 | Xuất sắc | 3,89 | 0 | 0 | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
51 | 20T1020334 | 20 | 102 | Nguyễn Luôn Mong | Đổ | 16 | 9,22 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
52 | 20T1020577 | 20 | 102 | Hồ Minh | Thuận | 15 | 9,21 | Xuất sắc | 3,87 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
53 | 20T1020433 | 20 | 102 | Châu Anh | Kiệt | 16 | 9,21 | Xuất sắc | 3,81 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
54 | 20T1020077 | 20 | 102 | Lê Bá Tuấn | Phong | 16 | 9,15 | Xuất sắc | 3,81 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
55 | 20T1020008 | 20 | 102 | Lê Quang | Bình | 24 | 9,05 | Xuất sắc | 3,88 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
56 | 20T1020293 | 20 | 102 | Đào Duy | An | 16 | 9,04 | Xuất sắc | 3,69 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
57 | 20T1020052 | 20 | 102 | Trần Viết Huy | Khang | 19 | 9,02 | Xuất sắc | 3,84 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
58 | 20T1020325 | 20 | 102 | Dương Văn | Đạt | 16 | 9,02 | Xuất sắc | 3,69 | 0 | 0 | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
59 | 20T1020637 | 20 | 102 | Trương Thị Thu | Uyên | 14 | 8,99 | Giỏi | 3,79 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
60 | 20T1020380 | 20 | 102 | Phạm Văn | Hoàng | 16 | 8,95 | Giỏi | 3,69 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
61 | 20T1020469 | 20 | 102 | Nguyễn Hoài | Nam | 16 | 8,94 | Giỏi | 3,81 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
62 | 20T1020528 | 20 | 102 | Mai Xuân | Quốc | 16 | 8,9 | Giỏi | 3,75 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
63 | 20T1020079 | 20 | 102 | Cao Xuân | Phước | 16 | 8,89 | Giỏi | 3,62 | 0 | 0 | 99 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
64 | 20T1020084 | 20 | 102 | Nguyễn Vũ Nhật | Quang | 16 | 8,87 | Giỏi | 3,69 | 0 | 0 | 86 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
65 | 20T1020375 | 20 | 102 | Bùi Xuân | Hiếu | 16 | 8,86 | Giỏi | 3,69 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
66 | 20T1020498 | 20 | 102 | Lê Huỳnh Phương | Nhi | 16 | 8,85 | Giỏi | 3,62 | 0 | 0 | 99 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
67 | 20T1020670 | 20 | 102 | Nguyễn Nhật | Sơn | 14 | 8,76 | Giỏi | 3,79 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
68 | 20T1020005 | 20 | 102 | Trần Tuấn | Anh | 16 | 8,76 | Giỏi | 3,75 | 0 | 0 | 87 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
69 | 20T1020376 | 20 | 102 | Trần Đình Thanh | Hiếu | 16 | 8,71 | Giỏi | 3,69 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
70 | 20T1040121 | 20 | 104 | Phan Thị Uyên | Thanh | 17 | 9,16 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
71 | 20T1040064 | 20 | 104 | Nguyễn Văn | Trung | 17 | 8,94 | Giỏi | 3,76 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
72 | 20T1040075 | 20 | 104 | Phan Thị Ngọc | Ánh | 17 | 8,84 | Giỏi | 3,65 | 0 | 0 | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
73 | 20T1040039 | 20 | 104 | Huỳnh Ngọ Trí | Dũng | 17 | 8,82 | Giỏi | 3,82 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
74 | 20T1050001 | 20 | 105 | Ngô Văn Tiến | Đạt | 18 | 8,79 | Giỏi | 3,72 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
75 | 20T1080043 | 20 | 108 | Nguyễn Hữu Minh | Nhật | 17 | 8,99 | Giỏi | 3,76 | 0 | 0 | 84 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
76 | 20T1080023 | 20 | 108 | Đỗ Quốc | Ân | 14 | 8,7 | Giỏi | 3,43 | 0 | 0 | 84 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
77 | 20T1110010 | 20 | 111 | Phạm Xuân | Hùng | 16 | 9,24 | Xuất sắc | 3,81 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
78 | 20T2010001 | 20 | 201 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 17 | 8,57 | Giỏi | 3,59 | 0 | 0 | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
79 | 20T2030003 | 20 | 203 | Lê Thanh | Hà | 17 | 8,81 | Giỏi | 3,59 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
80 | 20T2050023 | 20 | 205 | Đặng Văn | Huy | 18 | 8,51 | Giỏi | 3,56 | 0 | 0 | 86 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
81 | 20T3030006 | 20 | 303 | Lê Văn | Linh | 20 | 8,68 | Giỏi | 3,55 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
82 | 20T3040041 | 20 | 304 | Dương Xuân | Thái | 17 | 9,22 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
83 | 20T3050049 | 20 | 305 | Trần Thị Ngọc | Yến | 15 | 9,23 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
84 | 20T6010022 | 20 | 601 | Lê Đức | Tuấn | 17 | 8,19 | Giỏi | 3,47 | 0 | 0 | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
85 | 20T6020017 | 20 | 602 | Huỳnh Hoàng | Sơn | 14 | 8,17 | Giỏi | 3,43 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
86 | 20T6030010 | 20 | 603 | Dương Phan | Hùng | 16 | 8,96 | Giỏi | 3,88 | 0 | 0 | 97 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
87 | 20T6040024 | 20 | 604 | Lại Minh | Uyên | 18 | 9,04 | Xuất sắc | 3,83 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
88 | 20T6050003 | 20 | 605 | Hoàng Tú Lan | Hương | 14 | 8,93 | Giỏi | 3,71 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
89 | 20T6050124 | 20 | 605 | Đặng Thị | Hoài | 14 | 8,83 | Giỏi | 3,71 | 0 | 0 | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
90 | 20T6050174 | 20 | 605 | Trần Văn | Thể | 14 | 8,81 | Giỏi | 3,71 | 0 | 0 | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||
91 | 20T6060072 | 20 | 606 | Trần Thị Mỹ | Ly | 17 | 9,06 | Xuất sắc | 3,88 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
92 | 20T6070009 | 20 | 607 | Hồ Thị Thu | Hằng | 16 | 8,65 | Giỏi | 3,81 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
93 | 20T6090079 | 20 | 609 | Phạm Thị | Thủy | 16 | 9,14 | Xuất sắc | 3,88 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
94 | 20T6090070 | 20 | 609 | Nguyễn Thị | Ngọc | 16 | 9,02 | Xuất sắc | 3,88 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
95 | 20T6100007 | 20 | 610 | Hoàng Trần Thùy | Trang | 14 | 8,67 | Giỏi | 3,64 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||
96 | 21T1020241 | 21 | 102 | Huỳnh Văn Nguyên | Bảo | 18 | 9,8 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 95 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
97 | 21T1020031 | 21 | 102 | Trần Thị Thanh | Huệ | 16 | 9,8 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
98 | 21T1020088 | 21 | 102 | Lê Sỹ | Toàn | 16 | 9,64 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
99 | 21T1020225 | 21 | 102 | Lê Đức Duy | Anh | 16 | 9,58 | Xuất sắc | 4 | 0 | 0 | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||
100 | 21T1020340 | 21 | 102 | Ngô Văn | Hải | 16 | 9,55 | Xuất sắc | 3,88 | 0 | 0 | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||