| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2020) (Khóa 2020 trở về trước) | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 15/9/2023) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 22/9/2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Khoa | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Ngành học | ĐTB10 | |||||||||||||||||
8 | 1 | Điện - Điện tử | 20161170 | Lê Ngọc | Doanh | 01/01/2002 | 20161CLDT1A | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
9 | 2 | Điện - Điện tử | 20161212 | Trần Đăng | Khoa | 25/11/2002 | 20161CLDT1A | CNKT điện tử - viễn thông | 2,27 | |||||||||||||||||
10 | 3 | Điện - Điện tử | 20161237 | Lý Hoàng | Nguyên | 05/03/2002 | 20161CLDT1B | CNKT điện tử - viễn thông | 1,73 | |||||||||||||||||
11 | 4 | Điện - Điện tử | 20144197 | Nguyễn Minh | Quân | 04/01/2002 | 20161CLDT1B | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
12 | 5 | Điện - Điện tử | 20161288 | Nguyễn Bá | Tuấn | 11/11/2002 | 20161CLDT2A | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
13 | 6 | Điện - Điện tử | 20161007 | Phạm Hoàng Nhật | Linh | 12/09/2002 | 20161CLN2 | CNKT điện tử - viễn thông | 1,82 | |||||||||||||||||
14 | 7 | Điện - Điện tử | 20149007 | Tô Triệu | Vinh | 02/10/2002 | 20161CLN2 | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
15 | 8 | Điện - Điện tử | 20161155 | Lê Hoàng | Anh | 26/03/2002 | 20161CLVT1A | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
16 | 9 | Điện - Điện tử | 20161026 | Bùi Minh | Khâm | 10/05/2002 | 20161CLVT1A | CNKT điện tử - viễn thông | 0,33 | |||||||||||||||||
17 | 10 | Điện - Điện tử | 20161301 | Nguyễn Hoàng Quốc | Dũng | 11/01/2002 | 20161DTCN2 | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
18 | 11 | Điện - Điện tử | 20161073 | Nguyễn Thành | Nhân | 17/07/2002 | 20161DTCN2 | CNKT điện tử - viễn thông | 2,37 | |||||||||||||||||
19 | 12 | Điện - Điện tử | 20161334 | Nguyễn Đình | Long | 05/07/2002 | 20161VMVT2 | CNKT điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
20 | 13 | Điện - Điện tử | 20161396 | Lê Quang | Vĩ | 13/06/2002 | 20161VMVT2 | CNKT điện tử - viễn thông | 2,03 | |||||||||||||||||
21 | 14 | Điện - Điện tử | 20142543 | Phan Hữu | Nhâm | 09/04/2002 | 201421A | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
22 | 15 | Điện - Điện tử | 20142188 | Huỳnh Võ Kim | Cương | 19/11/2002 | 201421B | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
23 | 16 | Điện - Điện tử | 20142531 | Triệu Hùng | Mạnh | 10/01/2002 | 201421D | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
24 | 17 | Điện - Điện tử | 20142604 | Đặng Văn | Trà | 24/03/2002 | 201422B | CNKT điện, điện tử | 0,18 | |||||||||||||||||
25 | 18 | Điện - Điện tử | 20142626 | Trần Lê Nhật | Giang | 15/09/2002 | 201422C | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
26 | 19 | Điện - Điện tử | 20142555 | Đặng Hồng | Phúc | 27/08/2002 | 201423B | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
27 | 20 | Điện - Điện tử | 20142550 | Đoàn Nhạc | Phi | 06/10/2002 | 201423C | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
28 | 21 | Điện - Điện tử | 20142380 | Lưu Minh | Nhật | 06/08/2002 | 20142CL1A | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
29 | 22 | Điện - Điện tử | 20142065 | Phạm Minh | Huy | 07/01/2002 | 20142CL1B | CNKT điện, điện tử | 2,06 | |||||||||||||||||
30 | 23 | Điện - Điện tử | 20142068 | Huỳnh Xuân | Tấn | 10/11/2002 | 20142CL2A | CNKT điện, điện tử | 2,2 | |||||||||||||||||
31 | 24 | Điện - Điện tử | 20142080 | Nguyễn Tiến | Đạt | 27/09/2002 | 20142CL2B | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
32 | 25 | Điện - Điện tử | 20151308 | Đỗ Minh | Nhật | 13/06/2002 | 20142CL2B | CNKT điện, điện tử | 0,29 | |||||||||||||||||
33 | 26 | Điện - Điện tử | 20142330 | Trần Duy | Hòa | 27/09/2002 | 20142CL4A | CNKT điện, điện tử | 0,27 | |||||||||||||||||
34 | 27 | Điện - Điện tử | 20142041 | Đặng Đức | Anh | 05/04/2002 | 20142CL5B | CNKT điện, điện tử | 0,09 | |||||||||||||||||
35 | 28 | Điện - Điện tử | 20142L01 | Bidou | Thongla | 05/12/2001 | 20142CL5B | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
36 | 29 | Điện - Điện tử | 20142342 | Vũ Quốc | Huy | 16/11/2002 | 20142CL6A | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
37 | 30 | Điện - Điện tử | 20142394 | Lê Minh | Quân | 12/10/2002 | 20142CL6A | CNKT điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
38 | 31 | Điện - Điện tử | 20151477 | Lê Vũ | Hoàng | 07/11/2002 | 201511A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,54 | |||||||||||||||||
39 | 32 | Điện - Điện tử | 20151562 | Lê Xuân | Thành | 10/09/2002 | 201511B | CNKT điều khiển và tự động hoá | 2,2 | |||||||||||||||||
40 | 33 | Điện - Điện tử | 20151468 | Y - Hiền Niê | Kdăm | 27/01/2002 | 201511C | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,53 | |||||||||||||||||
41 | 34 | Điện - Điện tử | 20151121 | Đoàn Thiên | Ân | 08/05/2002 | 201512A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
42 | 35 | Điện - Điện tử | 20151196 | Nguyễn Hoàng | Huy | 06/07/2002 | 201512B | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
43 | 36 | Điện - Điện tử | 20151559 | Lê Vĩnh | Thái | 08/04/2002 | 201513B | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
44 | 37 | Điện - Điện tử | 20151549 | Đặng Minh | Quân | 17/12/2002 | 201514A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,51 | |||||||||||||||||
45 | 38 | Điện - Điện tử | 20151452 | Đặng Hải | Dương | 24/07/2002 | 201514B | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,91 | |||||||||||||||||
46 | 39 | Điện - Điện tử | 20151222 | Nguyễn Ngọc | Tân | 07/08/2001 | 201514B | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
47 | 40 | Điện - Điện tử | 20151382 | Mai Nam | Khánh | 04/09/2002 | 20151CL2A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0,48 | |||||||||||||||||
48 | 41 | Điện - Điện tử | 20151086 | Nguyễn Nhật | Duy | 30/09/2002 | 20151CL3A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,85 | |||||||||||||||||
49 | 42 | Điện - Điện tử | 20151080 | Thái Quang | Huy | 10/03/2002 | 20151CL3A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0,84 | |||||||||||||||||
50 | 43 | Điện - Điện tử | 20151341 | Nguyễn Công | Chính | 23/11/2002 | 20151CL4A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0,59 | |||||||||||||||||
51 | 44 | Điện - Điện tử | 20151390 | Hồ Sĩ | Linh | 31/10/2002 | 20151CL4A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0,95 | |||||||||||||||||
52 | 45 | Điện - Điện tử | 20151429 | Trần Hưng | Tuấn | 08/09/2002 | 20151CL4A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0,98 | |||||||||||||||||
53 | 46 | Điện - Điện tử | 20151356 | Tống Ngọc Trường | Giang | 31/01/2002 | 20151CL5A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 1,24 | |||||||||||||||||
54 | 47 | Điện - Điện tử | 20151239 | Nguyễn Võ Hoàng | Nam | 17/07/2002 | 20151CL5A | CNKT điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
55 | 48 | Điện - Điện tử | 20119369 | Nguyễn Quốc | Tài | 30/11/2002 | 201191A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
56 | 49 | Điện - Điện tử | 20119376 | Nguyễn | Thịnh | 08/11/2002 | 201191A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
57 | 50 | Điện - Điện tử | 20119379 | Nguyễn Phan Huyền | Trân | 28/09/2002 | 201191A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
58 | 51 | Điện - Điện tử | 20119333 | Phan Minh Quốc | Đạt | 15/07/2002 | 201191B | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
59 | 52 | Điện - Điện tử | 20119361 | Trương Xuân | Nghĩa | 06/01/2002 | 201191B | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
60 | 53 | Điện - Điện tử | 20119366 | Tô Đình | Phúc | 05/03/2002 | 201191B | CNKT máy tính | 1,5 | |||||||||||||||||
61 | 54 | Điện - Điện tử | 20119378 | Nguyễn Đức | Tín | 09/08/2002 | 201191B | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
62 | 55 | Điện - Điện tử | 20119371 | Đậu Đức Trường | Tâm | 26/07/2002 | 201192A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
63 | 56 | Điện - Điện tử | 20119317 | Nguyễn Hữu | An | 08/12/2002 | 201192B | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
64 | 57 | Điện - Điện tử | 20119368 | Trương Văn | Quang | 30/01/2002 | 201192B | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
65 | 58 | Điện - Điện tử | 20119245 | Nguyễn Thiên | Long | 22/10/2002 | 20119CL1A | CNKT máy tính | 0,05 | |||||||||||||||||
66 | 59 | Điện - Điện tử | 20119247 | Đào Công | Lương | 10/10/2002 | 20119CL1A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
67 | 60 | Điện - Điện tử | 20119249 | Lê Nhật | Minh | 20/07/2002 | 20119CL1A | CNKT máy tính | 0 | |||||||||||||||||
68 | 61 | Điện - Điện tử | 20119268 | Trần Châu | Phúc | 18/11/2002 | 20119CL1B | CNKT máy tính | 0,48 | |||||||||||||||||
69 | 62 | Điện - Điện tử | 20119227 | Nguyễn Hữu | Hiệp | 12/08/2001 | 20119CL4B | CNKT máy tính | 0,67 | |||||||||||||||||
70 | 63 | Điện - Điện tử | 20119241 | Lê Anh | Kiệt | 16/06/2002 | 20119CL4B | CNKT máy tính | 2,16 | |||||||||||||||||
71 | 64 | Điện - Điện tử | 20143501 | Trần Minh | Thuận | 11/09/2002 | 20139B | Hệ thống nhúng và IoT | 1,95 | |||||||||||||||||
72 | 65 | Điện - Điện tử | 20139078 | Nguyễn Trần Việt | Hưng | 11/01/2002 | 20139C | Hệ thống nhúng và IoT | 0 | |||||||||||||||||
73 | 66 | Điện - Điện tử | 20144476 | Phan Tấn | Trọng | 25/05/2000 | 20139C | Hệ thống nhúng và IoT | 0,84 | |||||||||||||||||
74 | 67 | Điện - Điện tử | 20129055 | Dương Minh | Khánh | 19/05/2002 | 20129A | Kỹ thuật y sinh | 0 | |||||||||||||||||
75 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104013 | Lê Minh | Nghĩa | 03/11/2002 | 201431A | Công nghệ chế tạo máy | 0 | |||||||||||||||||
76 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143103 | Nguyễn Anh | Tú | 30/09/2002 | 201431B | Công nghệ chế tạo máy | 2,33 | |||||||||||||||||
77 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143319 | Quách Hải | Đăng | 19/08/2002 | 20143CL1A | Công nghệ chế tạo máy | 1,5 | |||||||||||||||||
78 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143367 | Phạm Huỳnh Thái | Nam | 08/01/2002 | 20143CL1B | Công nghệ chế tạo máy | 0 | |||||||||||||||||
79 | 72 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143379 | Lê Anh | Quốc | 23/03/2002 | 20143CL1B | Công nghệ chế tạo máy | 1,44 | |||||||||||||||||
80 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143365 | Bùi Vạn | Nam | 01/07/2002 | 20143CL2A | Công nghệ chế tạo máy | 0 | |||||||||||||||||
81 | 74 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143399 | Võ Nguyễn Lập | Trường | 19/10/2002 | 20143CL2B | Công nghệ chế tạo máy | 1,97 | |||||||||||||||||
82 | 75 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143348 | Trần Văn | Khoa | 13/11/2002 | 20143CL4A | Công nghệ chế tạo máy | 1,23 | |||||||||||||||||
83 | 76 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143378 | Hà Chí | Quốc | 08/01/2002 | 20143CL4B | Công nghệ chế tạo máy | 0,97 | |||||||||||||||||
84 | 77 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143356 | Nguyễn Hoàng | Kim | 07/05/2002 | 20143CL5A | Công nghệ chế tạo máy | 0,81 | |||||||||||||||||
85 | 78 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143009 | Nguyễn Tiến | Đạt | 26/03/2002 | 20143CLN2B | Công nghệ chế tạo máy | 0,52 | |||||||||||||||||
86 | 79 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146094 | Huỳnh Gia | Minh | 01/02/2002 | 201461A | CNKT cơ điện tử | 0 | |||||||||||||||||
87 | 80 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146546 | Khưu Triệu | Vỹ | 14/12/2002 | 201461A | CNKT cơ điện tử | 1,25 | |||||||||||||||||
88 | 81 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146210 | Châu Thành | Hiệp | 30/08/2001 | 201461B | CNKT cơ điện tử | 1,52 | |||||||||||||||||
89 | 82 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146492 | Nguyễn Khải | Hoàn | 17/08/2002 | 201461B | CNKT cơ điện tử | 0 | |||||||||||||||||
90 | 83 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146136 | Trần Quốc | Hùng | 14/11/2002 | 201462B | CNKT cơ điện tử | 1,43 | |||||||||||||||||
91 | 84 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146134 | Lê Hồng | Hưng | 10/04/2002 | 201462B | CNKT cơ điện tử | 0 | |||||||||||||||||
92 | 85 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146521 | Mai Hồng | Phúc | 19/11/2002 | 201462B | CNKT cơ điện tử | 2,39 | |||||||||||||||||
93 | 86 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146145 | Võ Khôi | Nguyên | 10/02/2002 | 201462C | CNKT cơ điện tử | 0,2 | |||||||||||||||||
94 | 87 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146375 | Nguyễn Thanh | Nguyên | 12/12/2002 | 20146CL1A | CNKT cơ điện tử | 1 | |||||||||||||||||
95 | 88 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146402 | Bùi Tá Minh | Quân | 02/01/2002 | 20146CL1B | CNKT cơ điện tử | 2,32 | |||||||||||||||||
96 | 89 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146405 | Chung Nhật | Quốc | 10/07/2002 | 20146CL1B | CNKT cơ điện tử | 0,3 | |||||||||||||||||
97 | 90 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146144 | Mai Thanh | Phú | 05/09/2002 | 20146CL3A | CNKT cơ điện tử | 1,78 | |||||||||||||||||
98 | 91 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146459 | Hồ Tấn | Việt | 02/10/2002 | 20146CL3A | CNKT cơ điện tử | 0 | |||||||||||||||||
99 | 92 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146460 | Lê Bảo | Việt | 20/12/2002 | 20146CL3A | CNKT cơ điện tử | 0,43 | |||||||||||||||||
100 | 93 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146359 | Nguyễn Thiệu | Kỳ | 25/02/2002 | 20146CL5A | CNKT cơ điện tử | 0,22 | |||||||||||||||||