ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBN
1
Ngày cập nhật:
9/26/2026
Ngày cập nhật:
9/26/2026
Ngày cập nhật:
9/26/2026
Ngày cập nhật:
9/26/2026
Ngày cập nhật:
9/26/2026
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
QSDĐ/m2đ/m2Hạn BG dự kiến
3
CSBH áp dụng từ 25/08/2026 - 10/09/2026CSBH áp dụng từ 25/08/2026 - 10/09/2026CSBH áp dụng từ 25/08/2026 - 10/09/2026CSBH áp dụng từ 25/08/2026 - 10/09/2026CSBH áp dụng từ 25/08/2026 - 10/09/2026
4
KHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNQUỸ HOÀN THIỆNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUE
5
Mã căn/Mã thửa:
TL35-57
Mã căn/Mã thửa:
TL35-57
Mã căn/Mã thửa:
TL35-57
Mã căn/Mã thửa:
TL35-57
Mã căn/Mã thửa:
TL35-57
6
QuỹHoàn thiệnQuỹHoàn thiệnQuỹHoàn thiệnQuỹHoàn thiệnQuỹHoàn thiện
7
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
8
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
166,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
166,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
166,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
166,7
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
166,7
9
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
10
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.340.861.146
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.340.861.146
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.340.861.146
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.340.861.146
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.340.861.146
11
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.301.810.275
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.301.810.275
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.301.810.275
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.301.810.275
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.301.810.275
12
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
6.682.283.550
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
6.682.283.550
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
6.682.283.550
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
6.682.283.550
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
6.682.283.550
13
KHÁCH HÀNG THANH TOÁN THEO TIẾN ĐỘKHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀYKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 18 THÁNGKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 24 THÁNGKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 36 THÁNG
14
CK PATT0,00%CK PATT7,5%
Tỷ lệ tăng giá
3,5%
Tỷ lệ tăng giá
8,0%
Tỷ lệ tăng giá
19,5%
15
Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,50%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
16
Chiết khấu VinclubMember0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
17
CAM KẾT VỀ Ở SỚMKHÔNG CÓ0,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
KHÔNG CÓ0,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
KHÔNG CÓ0,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
KHÔNG CÓ0,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
KHÔNG CÓ0,00%
21
Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.648.872.132 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.150.206.722 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.881.582.657 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 7.180.781.903 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 7.945.402.198
22
Thuế VAT 616.185.583 Thuế VAT 566.319.042 Thuế VAT 639.456.636 Thuế VAT 669.376.560 Thuế VAT 745.838.590
23
Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 7.265.057.715 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 6.716.525.765 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 7.521.039.293 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 7.850.158.463 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 8.691.240.788
24
Phí bảo trì 39.050.871 Phí bảo trì 39.050.871 Phí bảo trì 39.050.871 Phí bảo trì 39.050.871 Phí bảo trì 39.050.871
25
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
7.304.108.586
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
6.755.576.636
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
7.560.090.164
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
7.889.209.334
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
8.730.291.659
26
27
28
IV
THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ
V
THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB
VAY HTLSVAY HTLSVAY HTLS
29
LầnTiến độ thanh toánNgày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trị
30
TTĐCKý TTĐC(Ngày T)9/26/2026 300.000.000 TTĐCKý TTĐC(Ngày T)9/26/2026 300.000.000 Vốn tự cóGiải ngânVốn tự cóGiải ngânVốn tự cóGiải ngân
31
Lần 1Ký HĐCN (Ngày D): T+15 ngày10/11/202615% gồm quỹ 758.949.378 10 Lần 1Ký HĐCN (Ngày D): T+15 ngày10/11/202615% gồm quỹ 679.162.913 TTĐC
Ký TTĐC(Ngày T)
9/26/2026 300.000.000
Ký TTĐC(Ngày T)
9/26/2026 300.000.000
Ký TTĐC(Ngày T)
9/26/2026 300.000.000
32
Lần 2D + 30 ngày11/10/202615% 1.089.758.657 30 Lần 2D + 30 ngày10/26/202685% 5.709.046.900 Lần 1Ký HĐCN (Ngày D): T+15 ngày10/11/2026
15% gồm quỹ
796.183.062 10 Lần 1Ký HĐCN (Ngày D): T+15 ngày10/11/2026
15% gồm quỹ
844.054.941 10 Lần 1Ký HĐCN (Ngày D): T+15 ngày10/11/2026
15% gồm quỹ
966.394.189 10
33
Lần 3D + 75 ngày12/25/202615% 1.089.758.657 75 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 67.366.823 Lần 2D + 14 ngày10/25/202615% 1.128.155.894 15Lần 2D + 14 ngày10/25/202615% 1.177.523.769 15Lần 2D + 14 ngày10/25/202615% 1.303.686.118 15
34
Lần 4D + 135 ngày2/24/202715% 1.089.758.657 136D + 15 ngày10/26/202670% 5.264.727.505 D + 15 ngày10/26/202670% 5.495.110.924 D + 15 ngày10/26/202670% 6.083.868.551
35
Lần 5D + 195 ngày4/24/202715% 1.089.758.657 195Tổng cộng 6.755.576.636 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 71.023.703 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 72.519.699 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 76.342.800
36
Lần 9Theo thông báo bàn giao của Bên Bán gồm: 25% (gồm VAT) , dự kiến: 25% 1.886.124.579 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUETổng cộng 2.295.362.659 5.264.727.505 Tổng cộng 2.394.098.410 5.495.110.924 Tổng cộng 2.646.423.107 6.083.868.551
37
Lần 10Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐTLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 7.560.090.164 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 7.889.209.334 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 8.730.291.659
38
Tổng cộng 7.304.108.586
39
Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE
40
41
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152