Danh sách tuyển sinh chính quy đợt 1 8-2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQR
1
Số Hồ Sơ
BậcMã SV Nhập họcHỌTÊN
NGÀY SINH
GIỚIĐỊA CHỈMÔN 1MÔN 2MÔN 3TỔNGDÂN TỘCSĐTGhi chú
2
1CĐ 01Cao đẳng181001DượcXHồ NhậtHạ10.10.1996Nữ160 Huỳnh Thúc Kháng-Tk -QN5,54,76.016,2kinh964455991
3
2CĐ 02Cao đẳng181002DượcHuỳnh Thị Ánh30.01.1985Nữthôn 2 Tam Thái-Tam Kỳ- QN7,35,48,521,2kinh905887815
4
3CĐ 03Cao đẳng181003DượcXNguyễn Thị NhưNgọc25.03.1999NữTam Mỹ- Núi Thành- QN8.08.08,124,1kinh1698682503
5
4CĐ 04Cao đẳng181004DượcXNguyễn Thị Mỹ Trinh25.06.1999NữĐăk Lăk7,69.08,224,8kinh1659682687
6
5CĐ 05Cao đẳng181005Hộ sinhNguyễn ThịThúy19.11.1999NữThôn Nghi Thượng-Quế Hiệp-Quế Sơn-Qnam5,15,25,415,7kinh1686068384
7
6CĐ 06Cao đẳng181006DượcXHuỳnh Thị Hòa25.9.2000Nữthôn 3-Tiên Lãnh-Tiên Phước-QN7,48.07,522,9kinh961406934
8
7CĐ 07Cao đẳng181007DượcVõ Thị MỹThành10.02.1993NữĐức Thạnh-Tam Vinh-PHú Ninh-QN6,57,35,819,6kinh1669104464
9
8CĐ 08Cao đẳng181008Điều dưỡngNguyễn Thị XuânDiệu09.02.1998NữAn Đông-Tam Xuân II-Núi Thành-QN8,38.07,523,8kinh1663542177
10
9CĐ 09Cao đẳng181009DượcNguyễn Thị XuânDiệu09.02.1998NữAn Đông-Tam Xuân II-Núi Thành-QN8,38.07,523,8kinh1663542177
11
10CĐ 10Cao đẳng181010DượcXTrần Thị ThuTrang10.06.1998NữTổ 2-Bình Tân-Bình Minh-Thăng bình-QN6,15,66,518,2kinh1643393135
12
11CĐ 11Cao đẳng181011DượcHồ ThịBông02.06.1987NữThôn 4- Trà Bui- Bắc Trà My-QN6,26,36,318,8kinh973731330
13
12CĐ 12Cao đẳng181012DượcTừ BảoNy02.01.2000Nữ892 Phan Châu Trinh-Tam Kỳ- QN6,35,76,318,3kinh1205172510
14
13CĐ 13Cao đẳng181013DượcXNguyễn Thị YếnVương05.02.2000NữTổ 5-Vĩnh Đại-Tam hiệp-Núi Thành-QN7,38,17,222,6kinh1257406771
15
14CĐ 14Cao đẳng181014Điều dưỡngVõ Thị Cẩm 28.08.2000NữThôn 2-Tiên Cảnh-Tiên Phước- QN8,47,26,221,8kinh971038716
16
15CĐ 15Cao đẳng181015DượcVõ Thị Cẩm 28.08.2000NữThôn 2-Tiên Cảnh-Tiên Phước- QN8,47,26,221,8kinh971038716
17
16CĐ 16Cao đẳng181016DượcXTrần Thị ThanhNhân21.03.2000NữTổ 2-Thanh Châu-Duy Châu-Duy Xuyên-QN8,46,77,622,7kinh905422978
18
17CĐ 17Cao đẳng181017Điều dưỡngXLê Thị ThùyDung23.01.2000NữPhú Bình- Tam Xuân 1-Núi Thành- QN7,37,67,322,2kinh1654986244
19
18CĐ 18Cao đẳng181018DượcXTrà Thị ThanhThương29.02.2000NữTiên Kỳ- Tiên Phước-QN7,28,28,523,9kinh1654030873
20
19CĐ 19Cao đẳng181019DượcXNguyễn Dương Hải21.09.1999Nam34 Trần Dư-Tam Kỳ-QN6,75,64,717.0kinh1215521254
21
20CĐ 20Cao đẳng181020DượcTrần Thị KhánhLinh03.06.2000NữTổ 5-Châu Thủy-Điện Thọ-Điện Bàn-QN7.06,45,819,2kinh1203880392
22
21CĐ 21Cao đẳng181021Điều dưỡngPhan Thế Nam29.03.2000NamPhú Trung-Quế Phú-Quế Sơn-QN6,66.05,918,5kinh1677744885
23
22CĐ 22Cao đẳng181022Xét nghiệm y họcXLê Hoàng Hải29.03.2000NamPhước Chánh-Phú Thọ-Quế Sơn-QN7.06,86,520,3kinh1293551564LT
24
23CĐ 23Cao đẳng181023
Kỹ thuật hình ảnh y học
Phạm HuyBảo28.10.2000NamKhoa Tổng Hợp-BVĐK Quảng Ngãi6,46,96,720.0kinh987362147
25
24CĐ 24Cao đẳng181024DượcXNguyễn Thị KhôiNguyên12.01.2000NữLộc Thọ-Tam Thái-Phú Ninh-Quảng Nam6,25,95,417,5kinh987705307
26
25CĐ 25Cao đẳng181025
Kỹ thuật hình ảnh y học
Nguyễn Công Trí25.05.2000Nam132 Trương Định- Tam Kỳ _QN7,76,75,820,2kinh1696034001
27
26CĐ 26Cao đẳng181026Điều dưỡngNguyễn Thị ThuThảo28.8.2000NữTam hòa-Đông Phú-Quế Sơn-QN7,47,57,422,3kinh1669035232
28
27CĐ 27Cao đẳng181027Điều dưỡngNguyễn Thị Tình01.10.2000NữPhú Bình-Quế Xuân 2- Quế Sơn_ QN6,77.06,219,9kinh1643074761
29
28CĐ 28Cao đẳng181028DượcXNguyễn Thị ThuHiền24.04.1999NữNghĩa Nam-Ái Nghĩa-Đại Lộc-QN4,54,75,214,4kinh963357041
30
29CĐ 29Cao đẳng181029DượcXHồ Nguyễn ÁiTiên01.08.2000NữLộc Mỹ-Hòa Bắc-Hòa Vang-Đà Nẵng7.06,86,820,6kinh1682271302
31
30CĐ 30Cao đẳng181030Điều dưỡngXNguyễn Thị Diễm05.07.2000NữTổ 4-Đức hòa-Đại Nghĩa-Đại Lộc-QN6,96,55,719,1kinh1646687792
32
31CĐ 31Cao đẳng181031DượcXTrần Thị Mỹ Trinh12.10.2000NữTổ 2 - Bình Tân-Thăng Bình-QN6,55,45,817,7kinh931921918
33
32CĐ 32Cao đẳng181032Điều dưỡngXTrần Thị KhánhMy11.05.2000NữDuy Thu-Duy Xuyên-Quảng Nam6,85,96,619,3kinh968872409
34
33CĐ 33Cao đẳng181033DượcLê MinhPhúc26.11.2000NữĐại An-Ia Khuol-Chupal-Gia Lai8,17,872.087,9kinh987104529
35
34CĐ 34Cao đẳng181034Điều dưỡngXLê Thái Phong24.09.2000NamPhú Đông-Điện Quang-QN6.06,77,219,9kinh935058400
36
35CĐ 35Cao đẳng181035DượcThái Thị Khánh Ly05.05.2000NữTổ 5-Vinh Phú-Bình Trung- Thăng Bình- Qn6,26,57,320.0kinh1656488404
37
36CĐ 36Cao đẳng181036Xét nghiệm y họcHuỳnh Bảo Lâm02.03.2000NamNam Phước-Duy Xuyên-Qn6.05.06,117,1kinh1668477930
38
37CĐ 37Cao đẳng181037
Kỹ thuật hình ảnh y học
XHuỳnh Bảo Lâm02.03.2000NamNam Phước-Duy Xuyên-Qn6.05.06,117,1kinh1668477930
39
38CĐ 38Cao đẳng181038Điều dưỡngTrần Thị 07.02.2000NữĐiện Minh-Điện bàn-Quang Nam8,48,66,223,2kinh1215119680
40
39CĐ 39Cao đẳng181039DượcXLê Thị KimGiang16.03.2000Nữ422 trần Nhân Tông-Điện bàn- QN7,67,47,122,1kinh1283245802
41
40CĐ 40Cao đẳng181040
Kỹ thuật hình ảnh y học
Lê NguyênHưng13.5.2000NamBằng An Đông- Điện An- Điện Bàn- QN6,66,87,320,7kinh1213134787
42
41CĐ 41Cao đẳng181041DượcXLê Bùi Thủy Tiên02.06.2000Nữ222 hùng vương-TK-QN7,47,57,522,4kinh1699170994
43
42CĐ 42Cao đẳng181042DượcXTrương Bảo Vân01.07.2000Nữ821/28 Phan Châu Trinh- TK _ QN6,77.07,321.0kinh935172592
44
43CĐ 43Cao đẳng181043Điều dưỡngTrần Xuân Thịnh23.06.2000Nam146 Bế Văn Đàn-Thanh Khê - Đà Nẵng5,46,86,618,8kinh935140502
45
44CĐ 44Cao đẳng181044Điều dưỡngXĐỗ AnhThư28.01.2000NữTriêm Trung 1- Điện Phương- Điện Bàn- Qn6,66,86,820,2kinh1212984681
46
45CĐ 45Cao đẳng181045DượcXNgô Thị ThanhTrà02.01.2000NữTrường An-Đại Quang-Đại Lộc-QN7,17.06,620,7kinh1206789134
47
46CĐ 46Cao đẳng181046DượcXLê QuỳnhThư20.04.1993Nữ07 Ngô Thì Nhậm-Tam Kỳ- QN8,77,58,624,8kinh1687829513
48
47CĐ 47Cao đẳng181047Điều dưỡngXPhạm Thị QuỳnhNhư06.10.2000Nữ
Xóm 6-Phước Bình-Bình Nguyên-Bình Sơn-Quảng Ngãi
8,47,16,221,7kinh966506674
49
48CĐ 48Cao đẳng181048DượcXVõ Thị Thu Thảo07.10.2000Nữthôn 5- Duy Hòa- Duy Xuyên _QN8.07,88,724,5kinh1215569724
50
49CĐ 49Cao đẳng181049Điều dưỡngPhạm Hiền Vy05.12.2000NữBàng Tân - Đại Lộc - Đại Hồng- QN5.67.17.122.6kinh1652182052
51
50CĐ 50Cao đẳng181050Hộ SinhTrịnh Thị BíchNgọc14.04.2000NữPhú Lễ 1- Bình Trung-Bình Sơn- Quảng Ngãi7.68.26.722.1kinh1675808623
52
51CĐ 51Cao đẳng181051DượcPhạm Thị Thể03.11.2000NữThôn 1-Trà Dơn- Nam Trà My- Quảng Nam6.05,56,518.0Thiểu số1662101772
53
52CĐ 52Cao đẳng181052DượcXNguyễn Thị TúTrinh29.4.2000NữThôn Trung Đông- Tam Xuaan1 - Núi Thành-QN6,66,85,318,7kinh1684667351
54
53CĐ 53Cao đẳng181053Điều dưỡngXPhạm Thị KhánhTuyền04.06.2000NữTổ 7-Lệ Sơn 2- Hòa Tiến - Hòa Vang - Đà Nẵng6,56,97,520,9kinh1264590830
55
54CĐ 54Cao đẳng181054Xét nghiệm y họcXHuỳnh KhánhTrình01.01.2000NamXóm 1-Khánh Bắc-Phổ Vinh-Đức Phổ- Quảng Ngãi7.07,96,721,6kinh1672230728
56
55CĐ 55Cao đẳng181055Điều dưỡngXVõ Kiều Lan02.02.2000NữTân Phước-Bình Minh-Bình Sơn-Quảng Ngãi6,56,95,619.0kinh1647964307
57
56CĐ 56Cao đẳng181056Điều dưỡngXLê thị Liên07.03.2000Nữtổ 1-Tiển Đỏa-Bình Sa-Thăng Bình-Quảng Nam6,55,66,218,3kinh1262664726
58
57CĐ 57Cao đẳng181057Điều dưỡngXTrần ThịThìn28.06.2000Nữ
Trần Công Hưng-Phú Tây-Điện Quang- Điện Bàn- Quảng Nam
7.06,77,421,1kinh944220237
59
58CĐ 58Cao đẳng181058Điều dưỡngXNgô Thị Diễm15.08.2000Nữ
Xóm Công Hội-Tân Hy-Bình Đông-Bình Sơn-Quảng Ngãi
5,85,97,619,3kinh966020643
60
59CĐ 59Cao đẳng181059Điều dưỡngNguyễn Thị ThuNguyệt15.05.2000NữPhước Lâm-Đại Hồng-Đại Lộc-Quảng Nam4,76,76,818,2kinh1653374583
61
60CĐ 60Cao đẳng181060DượcXChâu Phan HoàngLinh20.11.2000NữThôn Tân Thuận-Xã Tam Xuân 2- Núi Thành7,46,95,920,2kinh932045040
62
61CĐ 61Cao đẳng181061
Kỹ thuật hình ảnh y học
XTrần Thị Mỹ Hằng26.06.2000NữTân An-Bình Minh-Thăng Bình-Quảng Nam7,37,37,922,5kinh1663775945LT
63
62CĐ 62Cao đẳng181062DượcXLê Thị TốNữ15.11.2000NữBình Nguyên-Bình Sơn-Quảng Ngãi5.35.07,117.3kinh1668965122
64
63CĐ 63Cao đẳng181063Điều dưỡngPhan ThịHiền03.02.2000NữTrà My- Quảng Nam7,27,15,820,1kinh1675995012
65
64CĐ 64Cao đẳng181064
Kỹ thuật hình ảnh y học
Huỳnh ĐứcTrường02.01.2000Nam
Khu Nghĩa Nam-Thị Trấn Ái Nghĩa-Đại Lộc-Quảng Nam
5,15,55.015,6kinh967969183
66
65CĐ 65Cao đẳng181065
Kỹ thuật hình ảnh y học
Lê Hữu28.07.2000Nam
Khu Nghĩa Nam-Thị Trấn Ái Nghĩa-Đại Lộc-Quảng Nam
6,15,95,817,8kinh1627955014
67
66CĐ 66Cao đẳng181066DượcHồ Thị Thủy29.09.2000NữThôn 3- Trà Mai-Trà My-Quảng Nam5,95,96,618,4kinh1656703764
68
67CĐ 67Cao đẳng181067DượcXPhan Lê Thúy Vy01.12.2000NữTổ 7-Cẩm Trung-Tiên Cẩm- Tiên Phước-QN6,56,66,920.0kinh983379230
69
68CĐ 68Cao đẳng181068
Kỹ thuật hình ảnh y học
XVõ Quang 16.01.2000Nam
Tổ 2- Thôn Cổ Pháp-Duy Châu-Duy Xuyên-Quảng Nam
6,45,96,618,9kinh1219396634
70
69CĐ 69Cao đẳng181069DượcXTrần Thị NgọcÁnh12.09.2000NữThôn Đàn Thượng-Tam Lãnh-Phú Ninh-Quảng Nam8.06,56,721,2kinh1643134772
71
70CĐ 70Cao đẳng181070
Kỹ thuật hình ảnh y học
2Nguyễn MinhThành10.05.2000NamK528 Ông Ích Khiêm-Đà Nẵng7,46,57,921,8kinh905729164
72
71CĐ 71Cao đẳng181071DượcXLê HuỳnhĐức27.05.1982NamKP 4-Phước Hòa-Tàm Kỳ-QUảng Nam5,24,95,615,7kinh1205826339
73
72CĐ 72Cao đẳng181072DượcPhan Thị Pha11.01.2000NữTổ 1-Khánh An-Tam Dân-Phú Ninh-QUảng Nam5,87,56,9820,28kinh1692443818
74
73CĐ 73Cao đẳng181073DượcXHồ Văn Phong18.07.2000NamThôn Luôn A- Xã Phước Kim-Phước Sơn-Q nam6,76,77,520,9kinh1672692107
75
74CĐ 74Cao đẳng181074Điều dưỡngXNguyễn Thị Ngọc Hoa29.05.2000NữThôn Trung Đông-Duy Xuyên-Quảng Nam7,57.07,321,8kinh1219446066
76
75CĐ 75Cao đẳng181075Điều dưỡngXTrương Thị TràMy02.07.2000NữThôn 3-Tiên Phong-Tiên Phước-Quảng Nam6,65,36,318,2kinh1649622482
77
76CĐ 76Cao đẳng181076Điều dưỡngXHồ Thị ThùyUyên23.09.2000Nữ
Tổ 14-Phú Nhuaanj3-Duy Tân-Duy Xuyên-Quảng Nam
7,46,76,120,2kinh1655971937
78
77CĐ 77Cao đẳng181077DượcVõ Thị kimThoa03.01.2000Nữthôn Cổ Tháp-Duy Châu-Duy Xuyên-Quảng Nam8,46,57.021,9kinh979672254
79
78CĐ 78Cao đẳng181078DượcXNguyễn Thị DiễmThúy02.02.2000NữTam Tiến-Núi Thành-Quảng Nam7.05,86,219.0kinh1685054016
80
79CĐ 79Cao đẳng181079Điều dưỡng
Nguyễn Thị Phượng
Hồng17.03.2000NữTổ 3-An Mỹ 1-Tam An-Phú Ninh-Quảng Nam7,97,57,522,9kinh1678446707
81
80CĐ 80Cao đẳng181080DượcHồ Thị Giao20.03.2000NữThôn 1- Phước Đăng-Phước Sơn-Quảng Nam6,97,75,620,2kinh1677092085
82
81CĐ 81Cao đẳng181081
Kỹ thuật hình ảnh y học
XNguyễn Xuân Bổ29.10.1999NamHạ Thanh1-Tam Thanh-Tam Kỳ-Quảng Nam7.06,55.018,5kinh1698531850
83
82CĐ 82Cao đẳng181082Điều dưỡngXPhan ThịTuyền12.06.2000NữLa Trung-Điện Thọ-Điện Bàn-QUảng NAm6,86,16,219,1kinh1205440188
84
83CĐ 83Cao đẳng181083DượcPhan Thị Lệ Uyên19.08.2000NữTổ 16-Thôn Tài Thánh-Tiên Hà-Tiền Phước-QN8,68,88,325,7kinh1666118505
85
84CĐ 84Cao đẳng181084DượcXHoàng Thị NhưHuỳnh20.06.2000Nữ
Tổ 3-Kế Xuyên II-Bình TRung-Thăng Bình-Quảng Nam
5,86,56,618,9kinh1647595622
86
85CĐ 85Cao đẳng181085DượcĐặng Thị Sương14.08.2000NữÂp Nam-Đại Minh-Đại Lộc-Quảng Nam7,57,56,921,9kinh1693210865
87
86CĐ 86Cao đẳng181086Điều dưỡngLê Thị Trinh15.01.2000Nữ
Thôn 9- Xuan Diệm--Điện Tiến-Điện bàn- Quảng Nam
7.06,76.019,7kinh935057176
88
87CĐ 87Cao đẳng181087DượcXA LăngHằng28.06.2000NữThôn Vinh-Tà Pwo-Nam Giang-Quảng Nam5.06,37.018,3kinh1697652503
89
88CĐ 88Cao đẳng181088Điều dưỡngXDoãn Nguyễn BíchTrâm21.09.2000Nữ
Thôn Phú Nam Đông,Tam Xuân II, Núi Thành, Quảng Nam
7,67,26,120,9kinh1689476581
90
89CĐ 89Cao đẳng181089DượcKiều Thị MinhHoàng03.07.2000NữTổ 4-Bình Trung-Thăng Bình- Quảng Nam6,53,86,216,5kinh1656698335
91
90CĐ 90Cao đẳng181090DượcXPhạm Thái MỹDuyên16.04.2000Nữ
Thôn Đông Khương II-Điện Phương-Điện bàn-Quảng Nam
7,27,46,521,1kinh1205181937
92
91CĐ 91Cao đẳng181091DượcHoàng ThịTâm17.06.2000NữThôn 4- Phước Trà-Hiệp Đức-Quảng Nam5,75.05,916,6kinh1659658740
93
92CĐ 92Cao đẳng181092DượcX
Nguyễn Đoàn Huyền
Trang27.03.2000Nữ83 Trần Hưng Đạo-Tam Kỳ- QUảng Nam7,87.07,222.0kinh1678749464
94
93CĐ 93Cao đẳng181093Xét nghiệm y họcXZơ Râm Nước15.11.2000NamThôn Knoonh 1, xã Axaxan-tây Giang_Quảng Nam6,56,16.018,6thiểu số965076961
95
94CĐ 94Cao đẳng181094DượcXPơLongCharao08.03.1998NamThôn Knoonh 1, xã Axaxan-tây Giang_Quảng Nam6,95,16,218,2thiểu số1685438265
96
95CĐ 95Cao đẳng181095Điều dưỡngPhạm Thị TườngVi10.02.1999Nữxóm 1-Hội Đức-Tịnh Hiệp-Sơn Tịnh-Quảng Ngãi7,47,16,521.0kinh1638409925
97
96CĐ 96Cao đẳng181096DượcNguyễn ThanhKiều02.06.2000Nữ
xóm 5-Thôn Hội Đức-Tịnh Hiệp-Sơn Tịnh-Quảng Ngãi
6.05,74,516,2kinh869376105
98
97CĐ 97Cao đẳng181097Xét nghiệm y họcX
Đặng Dương Tường
Vân02.09.2000NữKP Tam Cẩm-Phú Ninh-Quảng Nam6,65.06,418.0kinh1635690877
99
98CĐ 98Cao đẳng181098Xét nghiệm y họcLương HảiDương18.05.2000NữTrạm y Tế Xã Tam Hiệp - Nứi Thàh -Quảng Nam5,25,95,816,9kinh915929830
100
99CĐ 99Cao đẳng181099DượcXLương Thị HảiDương18.05.2000NữTrạm y Tế Xã Tam Hiệp - Nứi Thàh -Quảng Nam5,25,95,816,9kinh915929830
Loading...
 
 
 
danh sách
Bảng tổng hợp 2
 
 
Main menu