ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Lần 1 - Đợt 1 - Học kỳ SUMMER - Năm học 2023-2024 - KHÓA K19
(Áp dụng cho lớp CNTT, KT, QTKD, NNTQ, NNA, QTDVDL&LH)
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
109/05/202408h003.1Kỹ năng phỏng vấn, tìm việc và làm việc - ACHUNG K1913Vấn đáp30
9
209/05/202408h003.4Kỹ năng phỏng vấn, tìm việc và làm việc - BCHUNG K1913Vấn đáp30
10
309/05/202408h003.2Kỹ năng phỏng vấn, tìm việc và làm việc - CCHUNG K1913Vấn đáp30
11
409/05/202414h003.3Kinh tế chính trị Mác-Lênin - PHÒNG 1CNTT K1912Trắc nghiệm+Tự luận30
12
509/05/202414h003.4Kinh tế chính trị Mác-Lênin - PHÒNG 2CNTT K1912Trắc nghiệm+Tự luận30
13
65/9/202408h003.4
Kỹ năng phỏng vấn, tìm việc và làm việc - LỚP RIÊNG
LỚP RIÊNG K2012Vấn đáp30
14
* LỊCH THI LẦN 2 DỰ KIẾN VÀO KHOẢNG THỜI GIAN TỪ 10/6/2024 - 14/6/2024Huế, ngày …….. tháng …... năm 2024
15
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
16
17
18
TS. Trần Phương ĐôngTrương Thị Hồng Nhi
19
20
1/28/1900
21
1/20/1900
22
2/1/1900
23
2/9/1900
24
1/29/1900
25
1/29/1900
26
1/10/1900
27
1/16/1900
28
1/16/1900
29
1/21/1900
30
1/21/1900
31
2/6/1900
32
2/5/1900
33
1/31/1900
34
1/31/1900
35
1/30/1900
36
2/7/1900
37
1/16/1900
38
1/19/1900
39
1/19/1900
40
1/26/1900
41
2/8/1900
42
1/31/1900
43
2/4/1900
44
45
1/31/1900
46
47
1/28/1900
48
49
1/16/1900
50
51
1/29/1900
52
53
2/1/1900
54
55
1/29/1900
56
57
1/16/1900
58
59
1/15/1900
60
61
1/28/1900
62
63
1/17/1900
64
65
1/24/1900
66
67
2/10/1900
68
1/30/1900
69
1/23/1900
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100