| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ 2. NĂM HỌC 2018-2019. MÃ HỌC KỲ 182 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã học phần | Học phần | Số TC | Mã LHP | Giảng Viên | Số ĐK | Thứ | Tiết | Giảng đường | Thời gian | Đơn vị | ||||||||||||||
803 | 639 | LIN3001 | Ngôn ngữ học đại cương | 4 | LIN3001 | GS.TS.Vũ Đức Nghiệu; ThS.Nguyễn Hồng Cồn | 21 | 2 | 1-4 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | NNH | I | |||||||||||||
804 | 640 | LIN3017 | Phương pháp điền dã ngôn ngữ học | 2 | LIN3017-7tuandau | GS.TS.Trần Trí Dõi | 10 | 2 | 1-4 | I102 | 11/02 - 05/04/2019 | NNH | I | |||||||||||||
805 | 69 | FLF2101 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 11 | 28 | 2 | 1-4 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
806 | 907 | PHI3026 | Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa | 2 | PHI3026-7tuandau | ThS.Phan Thị Hoàng Mai | 53 | 2 | 1-4 | I501 | 11/02 - 05/04/2019 | TR | I | |||||||||||||
807 | 84 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 11 | 35 | 2 | 1-5 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
808 | 148 | FLF2403 | Tiếng Trung cơ sở 3 | 5 | FLF2403 1 | 25 | 2 | 1-5 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
809 | 736 | PHI3136 | Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa một số quốc gia trên thế giới và Đông Nam Á | 4 | PHI3136 | TS.Trần Anh Đào; GV.TS.Nguyễn Hữu Thụ | 9 | 2 | 2-5 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | TG | I | |||||||||||||
810 | 721 | PHI3052 | Quan niệm ngoài Mác - xít về tôn giáo | 2 | PHI3052-7tuandau | TS.Vũ Văn Chung | 37 | 2 | 2-5 | I502 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
811 | 831 | LIB4062 | Chính sách thông tin quốc gia | 3 | LIB4062-6tuansau | PGS.TS.Trần Thị Quý | 24 | 2 | 6-10 | I101 | 17/04 - 24/05/2019 | TT-TV | I | |||||||||||||
812 | 502 | MNS3037 | Khoa học tổ chức | 3 | MNS3037 | ThS.Hoàng Lan Phương | 34 | 2 | 6-8 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | KHQL | I | |||||||||||||
813 | 661 | ANT2005 | Lịch sử và các lý thuyết nhân học | 3 | ANT2005 | PGS.TS.Nguyễn Văn Sửu | 53 | 2 | 6-8 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | Nhân học | I | |||||||||||||
814 | 342 | SEA3007 | Tiếng Indonesia sơ cấp 1 | 3 | SEA3007 2 | Siti Nurfitriani | 24 | 2 | 6-8 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
815 | 74 | FLF2101 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 16 | 25 | 2 | 6-9 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
816 | 276 | ORS3304 | Tiếng Anh chuyên ngành (Văn hóa) | 4 | ORS3304 2 | ThS.Nguyễn Mạnh Cường | 15 | 2 | 6-9 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
817 | 955 | SIN3049 | Đường thi-Cổ văn | 3 | SIN3049 | TS.Nguyễn Phúc Anh | 21 | 2 | 9-11 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | VH | I | |||||||||||||
818 | 6 | JOU1051 | Báo chí truyền thông đại cương | 3 | JOU1051-TiengAnh | PGS.TS.Đặng Thị Thu Hương; ThS.Đặng Nhật Minh | 8 | 2 | 9-11 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | BC | I | |||||||||||||
819 | 664 | ANT3021 | Các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer ở Việt Nam | 3 | ANT3021 | PGS.TS.Phạm Văn Lợi | 50 | 2 | 9-11 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | Nhân học | I | |||||||||||||
820 | 630 | LIN1156 | Ngôn ngữ học khối liệu*** | 2 | LIN1156-7tuansau | TS.Phạm Hiển | 12 | 2 | 1-4 | I101 | 08/04 -24/05/2019 | NNH | I | |||||||||||||
821 | 732 | PHI3132 | Nhà nước - Tôn giáo - Luật pháp | 2 | PHI3132-7tuansau | TS.Nguyễn Thị Tố Uyên | 16 | 2 | 1-4 | I102 | 08/04 -24/05/2019 | TG | I | |||||||||||||
822 | 350 | PES0000 | Giáo dục thể chất cờ vua | 1 | PES0000 5 | 60 | 3 | 1-2 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | GDTC | I | ||||||||||||||
823 | 572 | HIS3130 | Các cương lĩnh chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | HIS3130 | PGS.TS.Ngô Đăng Tri | 4 | 3 | 1-4 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | LS | I | |||||||||||||
824 | 500 | MNS3008* | Quản lý khoa học và công nghệ (*) | 2 | MNS3008*-7tuandau | PGS.TS.Vũ Cao Đàm; TS.Đinh Thanh Hà; GV.Trần Tiến Anh | 26 | 3 | 1-4 | I103 | 11/02 - 05/04/2019 | KHQL | I | |||||||||||||
825 | 70 | FLF2101 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 12 | 27 | 3 | 1-4 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
826 | 900 | PHI1157 | Lịch sử triết học Mác-Lênin | 2 | PHI1157-7tuandau | ThS.Hoàng Văn Thắng; TS.Lương Thuỳ Liên - TrH | 53 | 3 | 1-4 | I501 | 11/02 - 05/04/2019 | TR | I | |||||||||||||
827 | 105 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 32 | 27 | 3 | 1-5 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
828 | 149 | FLF2403 | Tiếng Trung cơ sở 3 | 5 | FLF2403 2 | 30 | 3 | 1-5 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
829 | 727 | PHI3105 | Biểu tượng tôn giáo - cơ sở của văn hóa | 2 | PHI3105-7tuandau | ThS.Đỗ Thị Minh Thảo | 11 | 3 | 2-5 | I101 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
830 | 734 | PHI3135 | Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa 54 dân tộc Việt Nam và lễ tục vòng đời | 4 | PHI3135-7tuandau | GV.TS.Nguyễn Hữu Thụ; PGS.TS.Trần Thị Kim Oanh | 9 | 3 | 2-5 | I502 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
831 | 351 | PES0000 | Giáo dục thể chất cờ vua | 1 | PES0000 6 | 60 | 3 | 3-4 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | GDTC | I | ||||||||||||||
832 | 274 | ORS3301 | Tiếng Anh nâng cao 3 | 4 | ORS3301 | ThS.Phùng Thị Thảo | 15 | 3 | 3-5 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
833 | 346 | PES0000 | Giáo dục thể chất cờ vua | 1 | PES0000 1 | 60 | 3 | 6-7 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | GDTC | I | ||||||||||||||
834 | 170 | TOU1154 | Phong tục, tập quán, lễ hội truyền thống | 2 | TOU1154-7tuandau | PGS.TS.Trần Thúy Anh - DL | 60 | 3 | 6-9 | I103 | 11/02 - 05/04/2019 | DLH | I | |||||||||||||
835 | 347 | PES0000 | Giáo dục thể chất cờ vua | 1 | PES0000 2 | 60 | 3 | 8-9 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | GDTC | I | ||||||||||||||
836 | 775 | PSY3057 | Tâm lý học thần kinh (***) | 3 | PSY3057 3 | PGS.TS.Nguyễn Sinh Phúc | 15 | 3 | 9-11 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | TLH | I | |||||||||||||
837 | 313 | ORS3335 | Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử) | 4 | ORS3335-BK | TS.Hà Minh Thành | 21 | 3 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
838 | 325 | ORS3336 | Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa) | 4 | ORS3336-BK | TS.Hà Minh Thành | 1 | 3 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
839 | 568 | HIS3082 | Quan hệ thương mại truyền thống ở khu vực Biển Đông | 2 | HIS3082-7tuandau | GS.TS.Nguyễn Văn Kim | 9 | 4 | 1-4 | I101 | 11/02 - 05/04/2019 | LS | I | |||||||||||||
840 | 783 | FLF1146 | Tiếng Anh du lịch | 5 | FLF1146 1 | 30 | 4 | 1-4 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | TTNN | I | ||||||||||||||
841 | 658 | ANT1150 | Các phương pháp nghiên cứu nhân học | 3 | ANT1150 2-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC | 56 | 4 | 1-4 | I301 | 11/02 - 05/04/2019 | Nhân học | I | |||||||||||||
842 | 814 | LIB1158 | Thông tin đa phương tiện | 2 | LIB1158-7tuandau | ThS.Trần Đức Hòa | 55 | 4 | 1-4 | I301 | 11/02 - 05/04/2019 | TT-TV | I | |||||||||||||
843 | 793 | FLH1184 | Tiếng Anh chuyên ngành Việt Nam học 2 | 3 | FLH1184-7tuandau | 27 | 4 | 1-4 | I401 | 11/02 - 05/04/2019 | TTNN | I | ||||||||||||||
844 | 106 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 33 | 27 | 4 | 1-5 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
845 | 340 | SEA3007 | Tiếng Indonesia sơ cấp 1 | 3 | SEA3007 1 | Siti Nurfitriani | 23 | 4 | 2-4 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
846 | 209 | FLF2701 | Tiếng Hàn cơ sở 1 | 4 | FLF2701 2 | Nguyễn Thị Ny | 34 | 4 | 2-5 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
847 | 719 | PHI1162 | Quan điểm Mác xít về tôn giáo, phương pháp luận nghiên cứu tôn giáo | 4 | PHI1162-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Tố Uyên | 37 | 4 | 2-5 | I103 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
848 | 128 | FLF2401 | Tiếng Trung cơ sở 1 | 4 | FLF2401 11 | 30 | 4 | 2-5 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
849 | 738 | PHI3141 | Phật giáo Nam tông khmer : Lịch sử và hiện tại | 2 | PHI3141-7tuandau | GV.ThS.Phạm Thị Chuyền | 10 | 4 | 2-5 | I502 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
850 | 702 | ITS3103 | Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế 3 | 5 | ITS3103 2 | PGS.TS.Nguyễn Thị Thanh Thủy | 25 | 4 | 6-10 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | QTH | I | |||||||||||||
851 | 139 | FLF2402 | Tiếng Trung cơ sở 2 | 5 | FLF2402 13 | 29 | 4 | 6-10 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
852 | 109 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 38 | 28 | 4 | 6-10 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
853 | 951 | SIN3019 | Hán văn Việt Nam thế kỉ XV - XVIII | 3 | SIN3019 | TS.Phạm Vân Dung | 25 | 4 | 6-8 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | VH | I | |||||||||||||
854 | 759 | PSY2023* | Tâm lý học xã hội* | 3 | PSY2023* | PGS.TS.Trịnh Thị Linh | 34 | 4 | 6-8 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | TLH | I | |||||||||||||
855 | 339 | SEA3005 | Tiếng Thái sơ cấp 1 | 3 | SEA3005 | TS.Nguyễn Thị Thùy Châu | 31 | 4 | 6-8 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
856 | 585 | ARO1162 | Quản trị nhân sự văn phòng | 3 | ARO1162 | TS.Nguyễn Thị Kim Bình | 37 | 4 | 6-8 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | LTH&QTVP | I | |||||||||||||
857 | 820 | LIB3056 | Thư viện số | 2 | LIB3056-7tuandau | TS.Nguyễn Huy Chương | 44 | 4 | 7-10 | I301 | 11/02 - 05/04/2019 | TT-TV | I | |||||||||||||
858 | 456 | POL3012 | Quyền lực chính trị | 3 | POL3012 | TS.Lưu Minh Văn; ThS.Nguyễn Văn Thắng | 20 | 4 | 9-11 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | KHCT | I | |||||||||||||
859 | 549 | HIS1053 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | HIS1053-TiengAnh | TS.Phạm Văn Thủy | 10 | 4 | 9-11 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | LS | I | |||||||||||||
860 | 905 | PHI2010* | Triết học phương Tây hiện đại (*) | 3 | PHI2010* | GS.TS.Nguyễn Vũ Hảo | 6 | 4 | 9-11 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | TR | I | |||||||||||||
861 | 187 | TOU3027 | Thực hành lập dự án sự kiện | 3 | TOU3027 2 | TS.Trịnh Lê Anh | 20 | 4 | 9-11 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | DLH | I | |||||||||||||
862 | 314 | ORS3335 | Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử) | 4 | ORS3335-BK | Shin Hyun Ok | 21 | 4 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
863 | 326 | ORS3336 | Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa) | 4 | ORS3336-BK | Shin Hyun Ok | 1 | 4 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
864 | 795 | FLH1185 | Tiếng Anh chuyên ngành Việt Nam học 3 | 3 | FLH1185 2-7tuansau | 20 | 4 | 1-4 | I401 | 08/04 - 24/05/2019 | TTNN | I | ||||||||||||||
865 | 603 | ARO3065 | Quản lý tài sản cơ quan | 2 | ARO3065-7tuansau | TS.Cam Anh Tuấn | 43 | 4 | 1-4 | I501 | 08/04 -24/05/2019 | LTH&QTVP | I | |||||||||||||
866 | 954 | SIN3046 | Ngũ kinh 3 (Xuân Thu Tả truyện) | 2 | SIN3046-7tuandau | ThS.Lê Phương Duy | 27 | 5 | 1-4 | I101 | 11/02 - 05/04/2019 | VH | I | |||||||||||||
867 | 578 | HIS4060 | Việt Nam trong các mối quan hệ khu vực và quốc tế | 2 | HIS4060-7tuandau | GS.TS.Nguyễn Văn Kim | 28 | 5 | 1-4 | I201 | 11/02 - 05/04/2019 | LS | I | |||||||||||||
868 | 271 | ORS3298 | Văn hóa Ấn Độ | 2 | ORS3298-7tuandau | PGS.TS.Đỗ Thu Hà | 15 | 5 | 1-4 | I203 | 11/02 - 05/04/2019 | DPH | I | |||||||||||||
869 | 903 | PHI2009 | Tác phẩm kinh điển triết học Mác - Lênin | 4 | PHI2009 | PGS.TS.Đặng Thị Lan | 39 | 5 | 1-4 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | TR | I | |||||||||||||
870 | 107 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 34 | 25 | 5 | 1-5 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
871 | 150 | FLF2403 | Tiếng Trung cơ sở 3 | 5 | FLF2403 4 | 30 | 5 | 1-5 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
872 | 953 | SIN3042 | Tứ thư 1(Luận ngữ-Mạnh Tử) | 4 | SIN3042 | TS.Phan Thị Thu Hiền; TS.Phạm Vân Dung | 29 | 5 | 1-5 | I502 | 11/02 - 24/05/2019 | VH | I | |||||||||||||
873 | 735 | PHI3135 | Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa 54 dân tộc Việt Nam và lễ tục vòng đời | 4 | PHI3135-7tuandau | GV.TS.Nguyễn Hữu Thụ; PGS.TS.Trần Thị Kim Oanh | 9 | 5 | 2-5 | I102 | 11/02 - 05/04/2019 | TG | I | |||||||||||||
874 | 731 | PHI3130 | Quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo và giáo hội học tôn giáo | 4 | PHI3130 | TS.Lê Bá Trình | 15 | 5 | 2-5 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | TG | I | |||||||||||||
875 | 706 | ITS3105 | Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế 5 | 2 | ITS3105 2 | ThS.Nghiêm Minh Nguyệt | 23 | 5 | 6-10 | I103 | 11/02 - 24/05/2019 | QTH | I | |||||||||||||
876 | 110 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 39 | 22 | 5 | 6-10 | I204 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
877 | 952 | SIN3041 | Văn tự học Hán Nôm | 3 | SIN3041 | PGS.TS.Phạm Văn Khoái | 25 | 5 | 6-8 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | VH | I | |||||||||||||
878 | 940 | LIT3061(*) | Phương pháp nghiên cứu và giảng dạy văn học (**) | 3 | LIT3061(*) | PGS.TS.Đoàn Đức Phương | 16 | 5 | 6-8 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | VH | I | |||||||||||||
879 | 277 | ORS3304 | Tiếng Anh chuyên ngành (Văn hóa) | 4 | ORS3304 2 | ThS.Nguyễn Mạnh Cường | 15 | 5 | 6-8 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
880 | 645 | LIN3081 | Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số ở Việt Nam và Đông Nam Á | 3 | LIN3081 | TS.Nguyễn Ngọc Bình | 54 | 5 | 6-8 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | NNH | I | |||||||||||||
881 | 343 | SEA3007 | Tiếng Indonesia sơ cấp 1 | 3 | SEA3007 2 | Siti Nurfitriani | 24 | 5 | 6-8 | I401 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
882 | 724 | PHI3100 | Hồi giáo ở Việt Nam: Lịch sử và hiện tại | 3 | PHI3100 | PGS.TS.Đặng Xuân Kháng | 46 | 5 | 6-8 | I502 | 11/02 - 24/05/2019 | TG | I | |||||||||||||
883 | 595 | ARO3050 | Kĩ năng thu thập và xử lí thông tin | 2 | ARO3050-7tuandau | TS.Nguyễn Thị Kim Bình | 52 | 5 | 6-9 | I501 | 11/02 - 05/04/2019 | LTH&QTVP | I | |||||||||||||
884 | 600 | ARO3062 | Marketing lưu trữ | 2 | ARO3062-7tuansau | ThS.Trần Phương Hoa | 51 | 5 | 6-9 | I501 | 08/04 -24/05/2019 | LTH&QTVP | I | |||||||||||||
885 | 332 | ORS3343 | Xã hội Hàn Quốc | 2 | ORS3343 | ThS.Nguyễn Minh Chung | 32 | 5 | 7-8 | I201 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
886 | 686 | ITS3017 | Quan hệ quốc tế ở châu Á - Thái Bình Dương | 3 | ITS3017-TiengAnh | GS.TS.Phạm Quang Minh | 10 | 5 | 9-11 | I203 | 11/02 - 24/05/2019 | QTH | I | |||||||||||||
887 | 637 | LIN2037 | Ngôn ngữ học ứng dụng | 3 | LIN2037 | TS.Phạm Hiển | 20 | 5 | 9-11 | I301 | 11/02 - 24/05/2019 | NNH | I | |||||||||||||
888 | 315 | ORS3335 | Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử) | 4 | ORS3335-BK | Nguyễn Thị Ny | 21 | 5 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
889 | 327 | ORS3336 | Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa) | 4 | ORS3336-BK | Nguyễn Thị Ny | 1 | 5 | 12-14 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DPH | I | |||||||||||||
890 | 728 | PHI3106 | Nghệ thuật âm nhạc tôn giáo | 2 | PHI3106-7tuansau | TS.Nguyễn Ánh Vân | 10 | 6 | 10-10 | I102 | 08/04 -24/05/2019 | TG | I | |||||||||||||
891 | 348 | PES0000 | Giáo dục thể chất cờ vua | 1 | PES0000 3 | 60 | 6 | 1-2 | I501 | 11/02 - 24/05/2019 | GDTC | I | ||||||||||||||
892 | 73 | FLF2101 | Tiếng Anh cơ sở 1 | 4 | FLF2101 15 | 26 | 6 | 1-4 | I101 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||
893 | 465 | POL4055 | Chính trị Việt Nam-Những vấn đề cơ bản | 2 | POL4055-7tuandau | 36 | 6 | 1-4 | I301 | 11/02 - 05/04/2019 | KHCT | I | ||||||||||||||
894 | 950 | SIN3004 | Ngữ pháp văn ngôn | 2 | SIN3004-7tuandau | TS.Nguyễn Tuấn Cường; ThS.Bùi Anh Chưởng | 25 | 6 | 1-4 | I502 | 11/02 - 05/04/2019 | VH | I | |||||||||||||
895 | 96 | FLF2102 | Tiếng Anh cơ sở 2 | 5 | FLF2102 23 | 24 | 6 | 1-5 | I102 | 11/02 - 24/05/2019 | DHNN | I | ||||||||||||||