ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI  CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN  Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
HỌC KỲ 2. NĂM HỌC 2018-2019. MÃ HỌC KỲ 182
6
7
STTMã học phầnHọc phầnSố TCMã LHPGiảng ViênSố ĐKThứTiếtGiảng đườngThời gianĐơn vị
803
639LIN3001Ngôn ngữ học đại cương4LIN3001GS.TS.Vũ Đức Nghiệu; ThS.Nguyễn Hồng Cồn212 1-4I10111/02 - 24/05/2019NNHI
804
640LIN3017Phương pháp điền dã ngôn ngữ học2LIN3017-7tuandauGS.TS.Trần Trí Dõi102 1-4I10211/02 - 05/04/2019NNHI
805
69FLF2101Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 11282 1-4I20311/02 - 24/05/2019DHNNI
806
907PHI3026Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa2PHI3026-7tuandauThS.Phan Thị Hoàng Mai532 1-4I50111/02 - 05/04/2019TRI
807
84FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 11352 1-5I20111/02 - 24/05/2019DHNNI
808
148FLF2403Tiếng Trung cơ sở 35FLF2403 1252 1-5I40111/02 - 24/05/2019DHNNI
809
736PHI3136Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa một số quốc gia trên thế giới và Đông Nam Á4PHI3136TS.Trần Anh Đào; GV.TS.Nguyễn Hữu Thụ92 2-5I10311/02 - 24/05/2019TGI
810
721PHI3052Quan niệm ngoài Mác - xít về tôn giáo2PHI3052-7tuandauTS.Vũ Văn Chung372 2-5I50211/02 - 05/04/2019TGI
811
831LIB4062Chính sách thông tin quốc gia3LIB4062-6tuansauPGS.TS.Trần Thị Quý242 6-10I10117/04 - 24/05/2019TT-TVI
812
502MNS3037Khoa học tổ chức3MNS3037ThS.Hoàng Lan Phương342 6-8I20111/02 - 24/05/2019KHQLI
813
661ANT2005Lịch sử và các lý thuyết nhân học3ANT2005PGS.TS.Nguyễn Văn Sửu532 6-8I30111/02 - 24/05/2019Nhân họcI
814
342SEA3007Tiếng Indonesia sơ cấp 13SEA3007 2Siti Nurfitriani242 6-8I40111/02 - 24/05/2019DPHI
815
74FLF2101Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 16252 6-9I10311/02 - 24/05/2019DHNNI
816
276ORS3304Tiếng Anh chuyên ngành (Văn hóa)4ORS3304 2ThS.Nguyễn Mạnh Cường152 6-9I20311/02 - 24/05/2019DPHI
817
955SIN3049Đường thi-Cổ văn3SIN3049TS.Nguyễn Phúc Anh212 9-11I10211/02 - 24/05/2019VHI
818
6JOU1051Báo chí truyền thông đại cương3JOU1051-TiengAnhPGS.TS.Đặng Thị Thu Hương; ThS.Đặng Nhật Minh82 9-11I20411/02 - 24/05/2019BCI
819
664ANT3021Các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer ở Việt Nam3ANT3021PGS.TS.Phạm Văn Lợi502 9-11I30111/02 - 24/05/2019Nhân họcI
820
630LIN1156Ngôn ngữ học khối liệu***2LIN1156-7tuansauTS.Phạm Hiển1221-4I10108/04 -24/05/2019NNHI
821
732PHI3132Nhà nước - Tôn giáo - Luật pháp2PHI3132-7tuansauTS.Nguyễn Thị Tố Uyên1621-4I10208/04 -24/05/2019TGI
822
350PES0000Giáo dục thể chất cờ vua1PES0000 5603 1-2I30111/02 - 24/05/2019GDTCI
823
572HIS3130Các cương lĩnh chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam2HIS3130PGS.TS.Ngô Đăng Tri43 1-4I10211/02 - 24/05/2019LSI
824
500MNS3008*Quản lý khoa học và công nghệ (*)2MNS3008*-7tuandauPGS.TS.Vũ Cao Đàm; TS.Đinh Thanh Hà; GV.Trần Tiến Anh263 1-4I10311/02 - 05/04/2019KHQLI
825
70FLF2101Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 12273 1-4I20111/02 - 24/05/2019DHNNI
826
900PHI1157Lịch sử triết học Mác-Lênin2PHI1157-7tuandauThS.Hoàng Văn Thắng; TS.Lương Thuỳ Liên - TrH533 1-4I50111/02 - 05/04/2019TRI
827
105FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 32273 1-5I20411/02 - 24/05/2019DHNNI
828
149FLF2403Tiếng Trung cơ sở 35FLF2403 2303 1-5I40111/02 - 24/05/2019DHNNI
829
727PHI3105Biểu tượng tôn giáo - cơ sở của văn hóa2PHI3105-7tuandauThS.Đỗ Thị Minh Thảo113 2-5I10111/02 - 05/04/2019TGI
830
734PHI3135Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa 54 dân tộc Việt Nam và lễ tục vòng đời4PHI3135-7tuandauGV.TS.Nguyễn Hữu Thụ; PGS.TS.Trần Thị Kim Oanh93 2-5I50211/02 - 05/04/2019TGI
831
351PES0000Giáo dục thể chất cờ vua1PES0000 6603 3-4I30111/02 - 24/05/2019GDTCI
832
274ORS3301Tiếng Anh nâng cao 34ORS3301ThS.Phùng Thị Thảo153 3-5I20311/02 - 24/05/2019DPHI
833
346PES0000Giáo dục thể chất cờ vua1PES0000 1603 6-7I50111/02 - 24/05/2019GDTCI
834
170TOU1154Phong tục, tập quán, lễ hội truyền thống2TOU1154-7tuandauPGS.TS.Trần Thúy Anh - DL603 6-9I10311/02 - 05/04/2019DLHI
835
347PES0000Giáo dục thể chất cờ vua1PES0000 2603 8-9I50111/02 - 24/05/2019GDTCI
836
775PSY3057Tâm lý học thần kinh (***)3PSY3057 3PGS.TS.Nguyễn Sinh Phúc153 9-11I10211/02 - 24/05/2019TLHI
837
313ORS3335Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử)4ORS3335-BKTS.Hà Minh Thành21312-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
838
325ORS3336Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa)4ORS3336-BKTS.Hà Minh Thành1312-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
839
568HIS3082Quan hệ thương mại truyền thống ở khu vực Biển Đông2HIS3082-7tuandauGS.TS.Nguyễn Văn Kim94 1-4I10111/02 - 05/04/2019LSI
840
783FLF1146Tiếng Anh du lịch5FLF1146 1304 1-4I20111/02 - 24/05/2019TTNNI
841
658ANT1150Các phương pháp nghiên cứu nhân học3ANT1150 2-7tuandauTS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC564 1-4I30111/02 - 05/04/2019Nhân họcI
842
814LIB1158Thông tin đa phương tiện2LIB1158-7tuandauThS.Trần Đức Hòa554 1-4I30111/02 - 05/04/2019TT-TVI
843
793FLH1184Tiếng Anh chuyên ngành Việt Nam học 23FLH1184-7tuandau274 1-4I40111/02 - 05/04/2019TTNNI
844
106FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 33274 1-5I20411/02 - 24/05/2019DHNNI
845
340SEA3007Tiếng Indonesia sơ cấp 13SEA3007 1Siti Nurfitriani234 2-4I20311/02 - 24/05/2019DPHI
846
209FLF2701Tiếng Hàn cơ sở 14FLF2701 2Nguyễn Thị Ny344 2-5I10211/02 - 24/05/2019DPHI
847
719PHI1162Quan điểm Mác xít về tôn giáo, phương pháp luận nghiên cứu tôn giáo4PHI1162-7tuandauTS.Nguyễn Thị Tố Uyên374 2-5I10311/02 - 05/04/2019TGI
848
128FLF2401Tiếng Trung cơ sở 14FLF2401 11304 2-5I50111/02 - 24/05/2019DHNNI
849
738PHI3141Phật giáo Nam tông khmer : Lịch sử và hiện tại2PHI3141-7tuandauGV.ThS.Phạm Thị Chuyền104 2-5I50211/02 - 05/04/2019TGI
850
702ITS3103Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế 35ITS3103 2PGS.TS.Nguyễn Thị Thanh Thủy254 6-10I10211/02 - 24/05/2019QTHI
851
139FLF2402Tiếng Trung cơ sở 25FLF2402 13294 6-10I20111/02 - 24/05/2019DHNNI
852
109FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 38284 6-10I20411/02 - 24/05/2019DHNNI
853
951SIN3019Hán văn Việt Nam thế kỉ XV - XVIII3SIN3019TS.Phạm Vân Dung254 6-8I10111/02 - 24/05/2019VHI
854
759PSY2023*Tâm lý học xã hội*3PSY2023*PGS.TS.Trịnh Thị Linh344 6-8I10311/02 - 24/05/2019TLHI
855
339SEA3005Tiếng Thái sơ cấp 13SEA3005TS.Nguyễn Thị Thùy Châu314 6-8I40111/02 - 24/05/2019DPHI
856
585ARO1162Quản trị nhân sự văn phòng3ARO1162TS.Nguyễn Thị Kim Bình374 6-8I50111/02 - 24/05/2019LTH&QTVPI
857
820LIB3056Thư viện số2LIB3056-7tuandauTS.Nguyễn Huy Chương444 7-10I30111/02 - 05/04/2019TT-TVI
858
456POL3012Quyền lực chính trị3POL3012TS.Lưu Minh Văn; ThS.Nguyễn Văn Thắng204 9-11I10311/02 - 24/05/2019KHCTI
859
549HIS1053Lịch sử văn minh thế giới3HIS1053-TiengAnhTS.Phạm Văn Thủy104 9-11I20311/02 - 24/05/2019LSI
860
905PHI2010*Triết học phương Tây hiện đại (*)3PHI2010*GS.TS.Nguyễn Vũ Hảo64 9-11I20311/02 - 24/05/2019TRI
861
187TOU3027Thực hành lập dự án sự kiện3TOU3027 2TS.Trịnh Lê Anh204 9-11I50111/02 - 24/05/2019DLHI
862
314ORS3335Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử)4ORS3335-BKShin Hyun Ok21412-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
863
326ORS3336Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa)4ORS3336-BKShin Hyun Ok1412-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
864
795FLH1185Tiếng Anh chuyên ngành Việt Nam học 33FLH1185 2-7tuansau2041-4I40108/04 - 24/05/2019TTNNI
865
603ARO3065Quản lý tài sản cơ quan2ARO3065-7tuansauTS.Cam Anh Tuấn4341-4I50108/04 -24/05/2019LTH&QTVPI
866
954SIN3046Ngũ kinh 3 (Xuân Thu Tả truyện)2SIN3046-7tuandauThS.Lê Phương Duy275 1-4I10111/02 - 05/04/2019VHI
867
578HIS4060Việt Nam trong các mối quan hệ khu vực và quốc tế2HIS4060-7tuandauGS.TS.Nguyễn Văn Kim285 1-4I20111/02 - 05/04/2019LSI
868
271ORS3298Văn hóa Ấn Độ2ORS3298-7tuandauPGS.TS.Đỗ Thu Hà155 1-4I20311/02 - 05/04/2019DPHI
869
903PHI2009Tác phẩm kinh điển triết học Mác - Lênin4PHI2009PGS.TS.Đặng Thị Lan395 1-4I50111/02 - 24/05/2019TRI
870
107FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 34255 1-5I20411/02 - 24/05/2019DHNNI
871
150FLF2403Tiếng Trung cơ sở 35FLF2403 4305 1-5I40111/02 - 24/05/2019DHNNI
872
953SIN3042Tứ thư 1(Luận ngữ-Mạnh Tử)4SIN3042TS.Phan Thị Thu Hiền; TS.Phạm Vân Dung295 1-5I50211/02 - 24/05/2019VHI
873
735PHI3135Tín ngưỡng, tôn giáo bản địa 54 dân tộc Việt Nam và lễ tục vòng đời4PHI3135-7tuandauGV.TS.Nguyễn Hữu Thụ; PGS.TS.Trần Thị Kim Oanh95 2-5I10211/02 - 05/04/2019TGI
874
731PHI3130Quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo và giáo hội học tôn giáo4PHI3130TS.Lê Bá Trình155 2-5I10311/02 - 24/05/2019TGI
875
706ITS3105Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế 52ITS3105 2ThS.Nghiêm Minh Nguyệt235 6-10I10311/02 - 24/05/2019QTHI
876
110FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 39225 6-10I20411/02 - 24/05/2019DHNNI
877
952SIN3041Văn tự học Hán Nôm3SIN3041PGS.TS.Phạm Văn Khoái255 6-8I10111/02 - 24/05/2019VHI
878
940LIT3061(*)Phương pháp nghiên cứu và giảng dạy văn học (**)3LIT3061(*)PGS.TS.Đoàn Đức Phương165 6-8I10211/02 - 24/05/2019VHI
879
277ORS3304Tiếng Anh chuyên ngành (Văn hóa)4ORS3304 2ThS.Nguyễn Mạnh Cường155 6-8I20311/02 - 24/05/2019DPHI
880
645LIN3081Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số ở Việt Nam và Đông Nam Á3LIN3081TS.Nguyễn Ngọc Bình545 6-8I30111/02 - 24/05/2019NNHI
881
343SEA3007Tiếng Indonesia sơ cấp 13SEA3007 2Siti Nurfitriani245 6-8I40111/02 - 24/05/2019DPHI
882
724PHI3100Hồi giáo ở Việt Nam: Lịch sử và hiện tại3PHI3100PGS.TS.Đặng Xuân Kháng465 6-8I50211/02 - 24/05/2019TGI
883
595ARO3050Kĩ năng thu thập và xử lí thông tin2ARO3050-7tuandauTS.Nguyễn Thị Kim Bình525 6-9I50111/02 - 05/04/2019LTH&QTVPI
884
600ARO3062Marketing lưu trữ2ARO3062-7tuansauThS.Trần Phương Hoa515 6-9I50108/04 -24/05/2019LTH&QTVPI
885
332ORS3343Xã hội Hàn Quốc2ORS3343ThS.Nguyễn Minh Chung325 7-8I20111/02 - 24/05/2019DPHI
886
686ITS3017Quan hệ quốc tế ở châu Á - Thái Bình Dương3ITS3017-TiengAnhGS.TS.Phạm Quang Minh105 9-11I20311/02 - 24/05/2019QTHI
887
637LIN2037Ngôn ngữ học ứng dụng3LIN2037TS.Phạm Hiển205 9-11I30111/02 - 24/05/2019NNHI
888
315ORS3335Tiếng Hàn chuyên ngành 1 (Lịch sử)4ORS3335-BKNguyễn Thị Ny21512-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
889
327ORS3336Tiếng Hàn chuyên ngành 2 (Văn hóa)4ORS3336-BKNguyễn Thị Ny1512-14I10111/02 - 24/05/2019DPHI
890
728PHI3106Nghệ thuật âm nhạc tôn giáo2PHI3106-7tuansauTS.Nguyễn Ánh Vân106 10-10I10208/04 -24/05/2019TGI
891
348PES0000Giáo dục thể chất cờ vua1PES0000 3606 1-2I50111/02 - 24/05/2019GDTCI
892
73FLF2101Tiếng Anh cơ sở 14FLF2101 15266 1-4I10111/02 - 24/05/2019DHNNI
893
465POL4055Chính trị Việt Nam-Những vấn đề cơ bản2POL4055-7tuandau366 1-4I30111/02 - 05/04/2019KHCTI
894
950SIN3004Ngữ pháp văn ngôn2SIN3004-7tuandauTS.Nguyễn Tuấn Cường; ThS.Bùi Anh Chưởng256 1-4I50211/02 - 05/04/2019VHI
895
96FLF2102Tiếng Anh cơ sở 25FLF2102 23246 1-5I10211/02 - 24/05/2019DHNNI